Vốn hóa thị trường $2.66T -0.66%
Khối lượng 24h $89.18B 4.08%
BTC % 58.9943% 0.2%
ETH % 11.3269% 0.02%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
DOS Network DOS

DOS Network (DOS) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

DOS Network DOS

Giá DOS Network - DOS ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.206076
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.011260
% Thay đổi 1 giờ -1.466%
% Thay đổi 24 giờ -3.7293%
% Thay đổi 7 ngày -8.9289%
DOS Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.217335
Thấp 24h $0.197478
Cao 24h $0.219203
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.021725
DOS Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.197478
2026-09-09 22:10:02
Cao 7d $0.252121
2026-09-04 04:52:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.054642
DOS Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.391801
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
13-08-2020
2219 ngày trước
ATH Từ %
USD
-47.40%
% Đến ATH
USD
90.12%
DOS ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.000427
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
03-12-2024
646 ngày trước
ATL Từ %
USD
48,173.40%
DOS Network DOS

Giá DOS Network - DOS ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000263
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000013
% Thay đổi 1 giờ -1.5098%
% Thay đổi 24 giờ -3.156%
% Thay đổi 7 ngày -10.896%
DOS Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000276
Thấp 24h Ƀ0.00000253
Cao 24h Ƀ0.00000277
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000023
DOS Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000253
2026-09-09 22:10:02
Cao 7d Ƀ0.00000312
2026-09-04 03:44:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000058
DOS Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00003363
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
13-08-2020
2219 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-92.18%
% Đến ATH
BTC
1,178.66%
DOS ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000000
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
03-12-2024
646 ngày trước
ATL Từ %
BTC
58,718.81%
DOS Network DOS

Chuyển đổi DOS Network sang USD - Máy tính DOS Network

Chuyển đổi DOS Network sang USD

DOS
USD

Chuyển đổi USD sang DOS Network

USD
DOS
1 DOS Network = $0.206076
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
DOS Network DOS

Khối lượng và Thị trường

DOS Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$3,412,165
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ44
Khối lượng 24h
DOS
-
DOS Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
-
Vốn hóa thị trường
BTC
-
DOS Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại -
Lượng lưu hành khả dụng 949,292,114 DOS
Tổng / Tối đa lưu thông 950,000,000 DOS
Xếp hạng vốn hóa
USD
1438
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 5709
DOS Network DOS

DOS Network là gì?

DOS Network là một dịch vụ oracle phi tập trung cung cấp dữ liệu và tính toán từ thế giới thực cho các hợp đồng thông minh trên nhiều blockchain. Nó cho phép truy cập thông tin off-chain một cách an toàn, có khả năng mở rộng cho các ứng dụng on-chain.
DOS Network DOS

Công nghệ và chi tiết của DOS Network (DOS)

Tên tiền tệ DOS Network
Ký hiệu tiền tệ DOS
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là DOS trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x0A913beaD80F321E7Ac35285Ee10d9d922659cB7
Ngày bắt đầu dự án 03-11-2019
Thuật toán của đồng tiền ERC20
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở
DOS Network là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với DOS Network
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với DOS Network.

MetaMask MetaMask
Trust Wallet Trust Wallet
DOS Network DOS

Phân tích thị trường của DOS Network

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử DOS Network (DOS) là $0.206076 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -3.7293%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -1.466%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -8.9289%.

Trong ngày qua, DOS Network đã được giao dịch trong khoảng từ $0.197478 USD đến $0.219203 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.011260 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.197478 USD đến mức cao $0.252121 USD, chênh lệch $0.054642 USD.

Xét về dài hạn, DOS Network đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - -.

So với cặp Bitcoin, DOS Network (DOS) có giá hiện tại là Ƀ0.00000263, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000023. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000276, giá thấp nhất là Ƀ0.00000253 và giá cao nhất là Ƀ0.00000277. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của DOS Network so với Bitcoin là Ƀ0.00000253 và giá cao nhất là Ƀ0.00000312.
DOS Network DOS

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của DOS Network là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của DOS Network, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.391801 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 13-08-2020, cách đây 2219 ngày, và giá hiện tại cách mức này -47.40%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, DOS Network cần tăng thêm 90.12%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00003363, đạt được vào ngày 13-08-2020, cách đây 2219 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -92.18% và cần thay đổi thêm 1,178.66% để đạt lại mức ATH.

DOS Network DOS

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của DOS Network là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000427 USD, được ghi nhận cách đây 646 ngày, vào ngày 03-12-2024. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 48,173.40%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000000, xảy ra cách đây 646 ngày, vào ngày 03-12-2024. Kể từ đó, giá đã thay đổi 58,718.81%.

DOS Network DOS

Vốn hóa thị trường của DOS Network là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $3,412,165 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của DOS Network là - USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 950,000,000 DOS, lượng đang lưu hành hiện tại là -.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-10-2026 04:14:03 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của DOS Network trên các thị trường và sàn giao dịch 20 - 35 Pairs

DOS Network DOS

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của DOS Network, biểu đồ đường và nến. Giá DOS Network tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

DOS Network DOS

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho DOS Network.

DOS Network DOS

Whitepaper của DOS Network

DOS Network DOS

DOS Network Thành viên nhóm

-
DOS Network DOS

DOS Network Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
59.23 / 100
Xếp hạng:
2.96 trên 5
Tính toán lúc 09-09-2026
Điểm số:
64.17 / 100
Xếp hạng:
3.21 trên 5
Kiểm tra lần cuối 10-09-2026
Điểm số:
54.29 / 100
Xếp hạng:
2.71 trên 5
Kiểm tra lần cuối 10-09-2026
Trang web chính thức của DOS Network
Trình khám phá giao dịch DOS Network
Tài khoản Twitter chính thức của DOS Network
Mã nguồn của DOS Network
Blog của DOS Network -
Diễn đàn / Bảng tin của DOS Network
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-10-2026 04:14:03 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-10-2026 04:14:03 UTC

DOS Network (DOS) giá hiện tại và chi tiết DOS Network. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của DOS Network.

DOS Network DOS

Giá tiền pháp định toàn cầu cho DOS Network

So sánh giá trị DOS Network bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

DOS/USD Đô la USD
$ 0.206076
DOS/EUR Euro
€ 0.177060
DOS/JPY Yên
¥ 31.61
DOS/GBP Bảng Anh
£ 0.152010
DOS/ARS Peso Argentina
AR$ 311.95
DOS/AUD Đô la Úc
AU$ 0.285452
DOS/BDT Taka Bangladesh
Tk 25.35
DOS/BRL Real Brazil
R$ 1.0519
DOS/CAD Đô la Canada
CA$ 0.284527
DOS/CLP Peso Chile
CL$ 190.96
DOS/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 1.3825
DOS/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 1.62
DOS/INR Rupee Ấn Độ
₹ 19.63
DOS/IDR Rupiah Indonesia
Rp 3,612.51
DOS/SGD Đô la Singapore
S$ 0.260471
DOS/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.622441
DOS/KRW Won Hàn Quốc
₩ 275.55
DOS/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.837100
DOS/MXN Peso Mexico
MX$ 3.48
DOS/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.764269
DOS/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.352210
DOS/NGN Naira Nigeria
₦ 272.59
DOS/PKR Rupee Pakistan
₨ 57.14
DOS/PHP Peso Philippines
₱ 12.88
DOS/RUB Rúp Nga
₽ 17.52
DOS/ZAR Rand Nam Phi
R 3.30
DOS/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.166719
DOS/THB Baht Thái Lan
฿ 6.78
DOS/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 9.99
DOS/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 167.68
DOS/COP Peso Colombia
CO$ 640.94
DOS/PEN Sol Peru
S/ 0.690257
DOS/VND Đồng Việt Nam
₫ 5,336.68
DOS/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 9.21