Vốn hóa thị trường $2.88T -1.99%
Khối lượng 24h $117.40B 5.42%
BTC % 59.0174% 0.06%
ETH % 11.4385% 0.22%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 204
Trực tiếp
DinoX DNXC

DinoX (DNXC) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Dữ liệu giá của đồng coin này chưa được cập nhật trong 48 giờ qua.
DinoX DNXC

Giá DinoX - DNXC ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.000059
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000187
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày -43.37%
% Thay đổi
30d
79.32%
60d
96.66%
90d
58.79%
DNXC Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00024619
Thấp 24h $0.00024619
Cao 24h $0.00024619
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
DNXC Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00024615
2025-06-16 07:15:13
Cao 7d $0.00054433
2025-06-16 02:15:13
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00029818
DNXC Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$1.0404
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
06-08-2021
1875 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.99%
% Đến ATH
USD
1,764,296.00%
DNXC ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.000028
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
16-02-2025
585 ngày trước
ATL Từ %
USD
112.71%
DinoX DNXC

Giá DinoX - DNXC ~BTC

Giá hiện tại
BTC
-
Thay đổi 24 giờ
BTC
-
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày -43.37%
% Thay đổi
30d
79.32%
60d
96.66%
90d
58.79%
DNXC Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h -
Thấp 24h -
Cao 24h -
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
DNXC Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d -
2025-06-15 13:15:12
Cao 7d -
2025-06-22 15:15:15
Chênh lệch Thấp / Cao 7d -
DNXC Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
-
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
-
ATH Từ %
BTC
-
% Đến ATH
BTC
-
DNXC ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
-
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
-
ATL Từ %
BTC
-
DinoX DNXC

Chuyển đổi DinoX sang USD - Máy tính DinoX

Chuyển đổi DinoX sang USD

DNXC
USD

Chuyển đổi USD sang DinoX

USD
DNXC
1 DinoX = $0.000059
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
DinoX DNXC

Khối lượng và Thị trường

DNXC Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$31
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
DNXC
-
DNXC Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$2,005
Vốn hóa thị trường
BTC
-
DNXC Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 34,011,080 DNXC
Lượng lưu hành khả dụng 160,000,000 DNXC
Tổng / Tối đa lưu thông 160,000,000 DNXC
Xếp hạng vốn hóa
USD
10265
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 3109
DinoX DNXC

Công nghệ và chi tiết của DinoX (DNXC)

Tên tiền tệ DinoX
Ký hiệu tiền tệ DNXC
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là DNXC trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x20a8cec5fffea65be7122bcab2ffe32ed4ebf03a
Ngày bắt đầu dự án -
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở
DinoX là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với DinoX
3

Chúng tôi đã tìm thấy 3 ví tương thích với DinoX.

Binance Chain Wallet Binance Chain Wallet
MetaMask MetaMask
Trust Wallet Trust Wallet
DinoX DNXC

Phân tích thị trường của DinoX

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử DinoX (DNXC) là $0.000059 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -43.37%.

Trong ngày qua, DinoX đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00024619 USD đến $0.00024619 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000187 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00024615 USD đến mức cao $0.00054433 USD, chênh lệch $0.00029818 USD.

Xét về dài hạn, DinoX đã ghi nhận mức biến động giá 79.32% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 96.66% 58.79%.

So với cặp Bitcoin, DinoX (DNXC) có giá hiện tại là -, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là -, giá thấp nhất là - và giá cao nhất là -. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của DinoX so với Bitcoin là 0 và giá cao nhất là 0.
DinoX DNXC

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của DinoX là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của DinoX, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $1.0404 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 06-08-2021, cách đây 1875 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.99%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, DinoX cần tăng thêm 1,764,296.00%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là -, đạt được vào ngày -, cách đây - ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi - và cần thay đổi thêm - để đạt lại mức ATH.

DinoX DNXC

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của DinoX là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000028 USD, được ghi nhận cách đây 585 ngày, vào ngày 16-02-2025. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 112.71%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là -, xảy ra cách đây - ngày, vào ngày -. Kể từ đó, giá đã thay đổi -.

DinoX DNXC

Vốn hóa thị trường của DinoX là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $31 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của DinoX là $2,005 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 160,000,000 DNXC, lượng đang lưu hành hiện tại là 34,011,080 DNXC.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-17-2026 15:15:08 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của DinoX trên các thị trường và sàn giao dịch 2 - 2 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

Uniswap V2
DinoX DNXC

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của DinoX, biểu đồ đường và nến. Giá DinoX tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

DinoX DNXC

Địa chỉ hợp đồng
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho DinoX.

DinoX DNXC

Whitepaper của DinoX

DinoX DNXC

DinoX Thành viên nhóm

-
DinoX DNXC

DinoX Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
60.43 / 100
Xếp hạng:
3.03 trên 5
Tính toán lúc 23-09-2026
Điểm số:
69.72 / 100
Xếp hạng:
3.49 trên 5
Kiểm tra lần cuối 24-09-2026
Điểm số:
51.14 / 100
Xếp hạng:
2.56 trên 5
Kiểm tra lần cuối 24-09-2026
Trang web chính thức của DinoX
Trình khám phá giao dịch DinoX
Tài khoản Twitter chính thức của DinoX
Mã nguồn của DinoX -
Blog của DinoX -
Diễn đàn / Bảng tin của DinoX
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-17-2026 15:15:08 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-24-2026 08:02:03 UTC

DinoX (DNXC) giá hiện tại và chi tiết DinoX. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của DinoX.

DinoX DNXC

Giá tiền pháp định toàn cầu cho DinoX

So sánh giá trị DinoX bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

DNXC/USD Đô la USD
$ 0.000059
DNXC/EUR Euro
€ 0.000052
DNXC/JPY Yên
¥ 0.009329
DNXC/GBP Bảng Anh
£ 0.000045
DNXC/ARS Peso Argentina
AR$ 0.089392
DNXC/AUD Đô la Úc
AU$ 0.000084
DNXC/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.007249
DNXC/BRL Real Brazil
R$ 0.000304
DNXC/CAD Đô la Canada
CA$ 0.000083
DNXC/CLP Peso Chile
CL$ 0.056802
DNXC/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.000396
DNXC/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.000462
DNXC/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.005656
DNXC/IDR Rupiah Indonesia
Rp 1.0564
DNXC/SGD Đô la Singapore
S$ 0.000075
DNXC/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.000180
DNXC/KRW Won Hàn Quốc
₩ 0.080581
DNXC/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.000240
DNXC/MXN Peso Mexico
MX$ 0.001033
DNXC/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.000228
DNXC/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.000104
DNXC/NGN Naira Nigeria
₦ 0.078183
DNXC/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.016397
DNXC/PHP Peso Philippines
₱ 0.003701
DNXC/RUB Rúp Nga
₽ 0.005000
DNXC/ZAR Rand Nam Phi
R 0.000965
DNXC/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.000049
DNXC/THB Baht Thái Lan
฿ 0.001968
DNXC/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.002880
DNXC/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.050263
DNXC/COP Peso Colombia
CO$ 0.189261
DNXC/PEN Sol Peru
S/ 0.000200
DNXC/VND Đồng Việt Nam
₫ 1.53
DNXC/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.002646
DNXC/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.003046
DNXC/AED Dirham UAE
د.إ 0.000217
DNXC/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.000222
DNXC/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.000216
DNXC/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.001876
DNXC/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 0.026311