Vốn hóa thị trường $2.71T 0.03%
Khối lượng 24h $54.93B -12.71%
BTC % 60.0584% 0.02%
ETH % 10.6798% -0.65%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
DIMO DIMO

DIMO (DIMO) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

DIMO DIMO

Giá DIMO - DIMO ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.019235
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000122
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ 10.67%
% Thay đổi 7 ngày -3.8505%
DIMO Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.019357
Thấp 24h $0.017833
Cao 24h $0.019357
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00152399
DIMO Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.017833
2026-10-25 02:14:03
Cao 7d $0.021184
2026-10-19 03:48:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.003351
DIMO Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.692415
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
19-12-2023
1041 ngày trước
ATH Từ %
USD
-97.22%
% Đến ATH
USD
3,499.76%
DIMO ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.006550
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
11-08-2026
75 ngày trước
ATL Từ %
USD
193.66%
DIMO DIMO

Giá DIMO - DIMO ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000024
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ 0.1016%
% Thay đổi 24 giờ 10.7099%
% Thay đổi 7 ngày -2.4419%
DIMO Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000023
Thấp 24h Ƀ0.00000022
Cao 24h Ƀ0.00000023
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000001
DIMO Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000022
2026-10-25 03:18:07
Cao 7d Ƀ0.00000026
2026-10-19 03:48:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000003
DIMO Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00001613
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
19-12-2023
1041 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-98.52%
% Đến ATH
BTC
6,668.24%
DIMO ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000010
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
09-09-2026
46 ngày trước
ATL Từ %
BTC
145.75%
DIMO DIMO

Chuyển đổi DIMO sang USD - Máy tính DIMO

Chuyển đổi DIMO sang USD

DIMO
USD

Chuyển đổi USD sang DIMO

USD
DIMO
1 DIMO = $0.019235
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
DIMO DIMO

Khối lượng và Thị trường

DIMO Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$13,266
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
DIMO
689,680 DIMO
DIMO Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$8,396,641
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ104
DIMO Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 499,154,488 DIMO
Lượng lưu hành khả dụng 1,000,000,000 DIMO
Tổng / Tối đa lưu thông 1,000,000,000 DIMO
Xếp hạng vốn hóa
USD
754
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 1275
DIMO DIMO

Công nghệ và chi tiết của DIMO (DIMO)

Tên tiền tệ DIMO
Ký hiệu tiền tệ DIMO
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là DIMO trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x5fab9761d60419c9eeebe3915a8fa1ed7e8d2e1b
Ngày bắt đầu dự án 02-12-2021
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với DIMO
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
DIMO DIMO

Phân tích thị trường của DIMO

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử DIMO (DIMO) là $0.019235 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 10.67%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -3.8505%.

Trong ngày qua, DIMO đã được giao dịch trong khoảng từ $0.017833 USD đến $0.019357 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000122 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.017833 USD đến mức cao $0.021184 USD, chênh lệch $0.003351 USD.

Xét về dài hạn, DIMO đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - và -.

So với cặp Bitcoin, DIMO (DIMO) có giá hiện tại là Ƀ0.00000024, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000001. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000023, giá thấp nhất là Ƀ0.00000022 và giá cao nhất là Ƀ0.00000023. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của DIMO so với Bitcoin là Ƀ0.00000022 và giá cao nhất là Ƀ0.00000026.
DIMO DIMO

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của DIMO là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của DIMO, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.692415 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 19-12-2023, cách đây 1041 ngày, và giá hiện tại cách mức này -97.22%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, DIMO cần tăng thêm 3,499.76%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00001613, đạt được vào ngày 19-12-2023, cách đây 1041 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -98.52% và cần thay đổi thêm 6,668.24% để đạt lại mức ATH.

DIMO DIMO

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của DIMO là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.006550 USD, được ghi nhận cách đây 75 ngày, vào ngày 11-08-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 193.66%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000010, xảy ra cách đây 46 ngày, vào ngày 09-09-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 145.75%.

DIMO DIMO

Vốn hóa thị trường của DIMO là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $13,266 USD, tương đương 689,680 DIMO. Vốn hóa thị trường hiện tại của DIMO là $8,396,641 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 1,000,000,000 DIMO, lượng đang lưu hành hiện tại là 499,154,488 DIMO.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-25-2026 05:34:02 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của DIMO trên các thị trường và sàn giao dịch 2 - 2 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

DIMO DIMO

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của DIMO, biểu đồ đường và nến. Giá DIMO tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

DIMO chart by TradingView
Biểu đồ và phân tích trên TradingView

Biểu đồ tương tác và các chỉ báo kỹ thuật cho DIMO trên TradingView.

Mở DIMO trên TradingView

Đây là liên kết tiếp thị liên kết: nếu bạn đăng ký dịch vụ, trang web nhận hoa hồng mà bạn không phải trả thêm gì. Điều đó không ảnh hưởng đến nội dung của trang này.

DIMO DIMO

Địa chỉ hợp đồng
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho DIMO.

DIMO DIMO

Whitepaper của DIMO

DIMO DIMO

DIMO Thành viên nhóm

-
DIMO DIMO

DIMO Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
76.39 / 100
Xếp hạng:
3.82 trên 5
Tính toán lúc 24-10-2026
Điểm số:
83.19 / 100
Xếp hạng:
4.16 trên 5
Kiểm tra lần cuối 25-10-2026
Điểm số:
69.58 / 100
Xếp hạng:
3.48 trên 5
Kiểm tra lần cuối 25-10-2026
Trang web chính thức của DIMO
Trình khám phá giao dịch DIMO -
Tài khoản Twitter chính thức của DIMO
Mã nguồn của DIMO
Blog của DIMO -
Diễn đàn / Bảng tin của DIMO -
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-25-2026 05:34:02 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-25-2026 05:34:02 UTC

DIMO (DIMO) giá hiện tại và chi tiết DIMO. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của DIMO.

DIMO DIMO

Giá tiền pháp định toàn cầu cho DIMO

So sánh giá trị DIMO bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

DIMO/USD Đô la USD
$ 0.019235
DIMO/EUR Euro
€ 0.017168
DIMO/JPY Yên
¥ 3.02
DIMO/GBP Bảng Anh
£ 0.014382
DIMO/ARS Peso Argentina
AR$ 29.42
DIMO/AUD Đô la Úc
AU$ 0.027361
DIMO/BDT Taka Bangladesh
Tk 2.38
DIMO/BRL Real Brazil
R$ 0.095775
DIMO/CAD Đô la Canada
CA$ 0.026934
DIMO/CLP Peso Chile
CL$ 19.15
DIMO/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.128374
DIMO/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.150848
DIMO/INR Rupee Ấn Độ
₹ 1.83
DIMO/IDR Rupiah Indonesia
Rp 348.04
DIMO/SGD Đô la Singapore
S$ 0.024561
DIMO/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.059735
DIMO/KRW Won Hàn Quốc
₩ 25.46
DIMO/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.078581
DIMO/MXN Peso Mexico
MX$ 0.359087
DIMO/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.075596
DIMO/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.033772
DIMO/NGN Naira Nigeria
₦ 25.62
DIMO/PKR Rupee Pakistan
₨ 5.32
DIMO/PHP Peso Philippines
₱ 1.2237
DIMO/RUB Rúp Nga
₽ 1.55
DIMO/ZAR Rand Nam Phi
R 0.318796
DIMO/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.015869
DIMO/THB Baht Thái Lan
฿ 0.646987
DIMO/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.956053
DIMO/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 16.96
DIMO/COP Peso Colombia
CO$ 61.00
DIMO/PEN Sol Peru
S/ 0.066012
DIMO/VND Đồng Việt Nam
₫ 497.09
DIMO/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.866350
DIMO/EGP Bảng Ai Cập
E£ 1.0594
DIMO/AED Dirham UAE
د.إ 0.070641
DIMO/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.072194
DIMO/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.070066
DIMO/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.626788
DIMO/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 8.73