Vốn hóa thị trường $2.89T 0.42%
Khối lượng 24h $42.36B
BTC % 58.9018% -0.21%
ETH % 11.361% 0.14%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
Dill DL

Dill (DL) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Dữ liệu giá của đồng coin này chưa được cập nhật trong 48 giờ qua.
Dill DL

Giá Dill - DL ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.001225
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.00000300
% Thay đổi 1 giờ 0.7401%
% Thay đổi 24 giờ -1.2%
% Thay đổi 7 ngày -
DL Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00122799
Thấp 24h $0.001211
Cao 24h $0.00122799
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00001699
DL Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.001206
2026-09-28 05:12:03
Cao 7d $0.001239
2026-09-28 08:14:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.000033
DL Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.017395
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
21-09-2025
378 ngày trước
ATH Từ %
USD
-92.96%
% Đến ATH
USD
1,319.98%
DL ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.001216
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
01-10-2026
3 ngày trước
ATL Từ %
USD
0.74%
Dill DL

Giá Dill - DL ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000001
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ -0.302%
% Thay đổi 24 giờ -2.1889%
% Thay đổi 7 ngày -
DL Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000001
Thấp 24h Ƀ0.00000001
Cao 24h Ƀ0.00000001
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
DL Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000001
2026-10-01 19:22:03
Cao 7d Ƀ0.00000001
2026-09-28 11:56:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0
DL Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000015
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
21-09-2025
378 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-90.41%
% Đến ATH
BTC
942.49%
DL ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000001
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
01-10-2026
3 ngày trước
ATL Từ %
BTC
0.32%
Dill DL

Chuyển đổi Dill sang USD - Máy tính Dill

Chuyển đổi Dill sang USD

DL
USD

Chuyển đổi USD sang Dill

USD
DL
1 Dill = $0.001225
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Dill DL

Khối lượng và Thị trường

DL Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$10,020
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
DL
8,179,622 DL
DL Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$1,451,625
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ17
DL Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 1,185,000,000 DL
Lượng lưu hành khả dụng 6,000,000,000 DL
Tổng / Tối đa lưu thông 6,000,000,000 DL
Xếp hạng vốn hóa
USD
10223
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 1599
Dill DL

Dill là gì?

Dill là một blockchain Layer 1 sử dụng sharding và thực thi modular để đạt khả năng mở rộng quy mô lớn. Nó hỗ trợ thông lượng cao và số lượng lớn validator trên phần cứng phổ thông thông qua một mô hình staking hai tầng.
Dill DL

Công nghệ và chi tiết của Dill (DL)

Tên tiền tệ Dill
Ký hiệu tiền tệ DL
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là DL trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Binance Coin
Địa chỉ Token: 0xCD806d0eB9465020994C9E977CBe34fe430172AE
Ngày bắt đầu dự án 19-09-2025
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với Dill
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với Dill.

Dill DL

Phân tích thị trường của Dill

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Dill (DL) là $0.001225 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -1.2%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 0.7401%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, Dill đã được giao dịch trong khoảng từ $0.001211 USD đến $0.00122799 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.00000300 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.001206 USD đến mức cao $0.001239 USD, chênh lệch $0.000033 USD.

Xét về dài hạn, Dill đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -35.3594% và -33.2788%.

So với cặp Bitcoin, Dill (DL) có giá hiện tại là Ƀ0.00000001, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000001, giá thấp nhất là Ƀ0.00000001 và giá cao nhất là Ƀ0.00000001. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Dill so với Bitcoin là Ƀ0.00000001 và giá cao nhất là Ƀ0.00000001.
Dill DL

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Dill là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Dill, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.017395 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 21-09-2025, cách đây 378 ngày, và giá hiện tại cách mức này -92.96%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Dill cần tăng thêm 1,319.98%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000015, đạt được vào ngày 21-09-2025, cách đây 378 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -90.41% và cần thay đổi thêm 942.49% để đạt lại mức ATH.

Dill DL

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Dill là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.001216 USD, được ghi nhận cách đây 3 ngày, vào ngày 01-10-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 0.74%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000001, xảy ra cách đây 3 ngày, vào ngày 01-10-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 0.32%.

Dill DL

Vốn hóa thị trường của Dill là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $10,020 USD, tương đương 8,179,622 DL. Vốn hóa thị trường hiện tại của Dill là $1,451,625 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 6,000,000,000 DL, lượng đang lưu hành hiện tại là 1,185,000,000 DL.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-01-2026 19:36:02 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Dill trên các thị trường và sàn giao dịch 1 - 1 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

Dill DL

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Dill.

Dill DL

Whitepaper của Dill

Dill DL

Dill Thành viên nhóm

-
Dill DL

Dill Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
68.85 / 100
Xếp hạng:
3.44 trên 5
Tính toán lúc 03-10-2026
Điểm số:
81.88 / 100
Xếp hạng:
4.09 trên 5
Kiểm tra lần cuối 04-10-2026
Điểm số:
55.81 / 100
Xếp hạng:
2.79 trên 5
Kiểm tra lần cuối 04-10-2026
Trang web chính thức của Dill
Trình khám phá giao dịch Dill
Tài khoản Twitter chính thức của Dill
Mã nguồn của Dill
Blog của Dill -
Diễn đàn / Bảng tin của Dill -
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-01-2026 19:36:02 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-04-2026 01:32:02 UTC

Dill (DL) giá hiện tại và chi tiết Dill. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Dill.

Dill DL

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Dill

So sánh giá trị Dill bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

DL/USD Đô la USD
$ 0.001225
DL/EUR Euro
€ 0.001088
DL/JPY Yên
¥ 0.193348
DL/GBP Bảng Anh
£ 0.000925
DL/ARS Peso Argentina
AR$ 1.87
DL/AUD Đô la Úc
AU$ 0.001765
DL/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.150578
DL/BRL Real Brazil
R$ 0.006383
DL/CAD Đô la Canada
CA$ 0.001745
DL/CLP Peso Chile
CL$ 1.2139
DL/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.008214
DL/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.009613
DL/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.117999
DL/IDR Rupiah Indonesia
Rp 21.91
DL/SGD Đô la Singapore
S$ 0.001566
DL/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.003739
DL/KRW Won Hàn Quốc
₩ 1.65
DL/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.005004
DL/MXN Peso Mexico
MX$ 0.022247
DL/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.004772
DL/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.002182
DL/NGN Naira Nigeria
₦ 1.63
DL/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.338549
DL/PHP Peso Philippines
₱ 0.076665
DL/RUB Rúp Nga
₽ 0.102451
DL/ZAR Rand Nam Phi
R 0.020402
DL/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.001015
DL/THB Baht Thái Lan
฿ 0.040953
DL/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.060181
DL/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 1.0602
DL/COP Peso Colombia
CO$ 4.05
DL/PEN Sol Peru
S/ 0.004236
DL/VND Đồng Việt Nam
₫ 31.83
DL/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.054999
DL/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.063948
DL/AED Dirham UAE
د.إ 0.004499
DL/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.004586
DL/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.004455
DL/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.038982
DL/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 0.549185