Vốn hóa thị trường $2.79T 0.43%
Khối lượng 24h $68.00B
BTC % 59.455% 0.04%
ETH % 10.8997% -0.47%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
Diamond DMD

Diamond (DMD) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Diamond DMD

Giá Diamond - DMD ~USD

Giá hiện tại
USD
$1.4083
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.054378
% Thay đổi 1 giờ 0.04%
% Thay đổi 24 giờ 2.37%
% Thay đổi 7 ngày -
DMD Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $1.3539
Thấp 24h $1.3539
Cao 24h $1.4133
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.059373
DMD Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $1.3539
2026-05-23 12:15:11
Cao 7d $1.4308
2026-05-17 16:15:09
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.076947
DMD Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$42.40
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
02-01-2018
3203 ngày trước
ATH Từ %
USD
-96.68%
% Đến ATH
USD
2,910.61%
DMD ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.010171
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
30-05-2024
863 ngày trước
ATL Từ %
USD
13,745.86%
Diamond DMD

Giá Diamond - DMD ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00001843
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000030
% Thay đổi 1 giờ 0.04%
% Thay đổi 24 giờ 2.37%
% Thay đổi 7 ngày -
DMD Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00001813
Thấp 24h Ƀ0.00001802
Cao 24h Ƀ0.00001843
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.0000004
DMD Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00001764
2026-05-21 18:15:12
Cao 7d Ƀ0.00001843
2026-05-24T15:15:11.037898Z
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000078
DMD Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00420000
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
19-12-2013
4678 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.56%
% Đến ATH
BTC
22,688.93%
DMD ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000015
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
30-05-2024
863 ngày trước
ATL Từ %
BTC
12,254.93%
Diamond DMD

Chuyển đổi Diamond sang USD - Máy tính Diamond

Chuyển đổi Diamond sang USD

DMD
USD

Chuyển đổi USD sang Diamond

USD
DMD
1 Diamond = $1.4083
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Diamond DMD

Khối lượng và Thị trường

DMD Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$53,588
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ1
Khối lượng 24h
DMD
38,051 DMD
DMD Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$5,201,596
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ68
DMD Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 3,693,463 DMD
Lượng lưu hành khả dụng 4,380,000 DMD
Tổng / Tối đa lưu thông 4,380,000 DMD
Xếp hạng vốn hóa
USD
859
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 1242
Diamond DMD

Diamond là gì?

Diamond là một blockchain do cộng đồng dẫn dắt, sử dụng cơ chế đồng thuận HBBFT hợp tác kết hợp với delegated proof-of-stake. Nó tập trung vào khả năng chống kiểm duyệt, bảo mật, và khả năng tương tác, đồng thời ngăn chặn front-running để thực thi hợp đồng thông minh công bằng.
Diamond DMD

Công nghệ và chi tiết của Diamond (DMD)

Tên tiền tệ Diamond
Ký hiệu tiền tệ DMD
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là DMD trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Coin
Nền tảng
Diamond DMD Diamond không phụ thuộc vào nền tảng bên ngoài nào vì đây là một loại tiền điện tử độc lập và tự chủ.
Ngày bắt đầu dự án 12-07-2013
Thuật toán của đồng tiền POS 3.0
Loại Proof của đồng tiền Proof of Stake
Mã nguồn mở
Có
Diamond là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với Diamond
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
Diamond DMD

Phân tích thị trường của Diamond

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Diamond (DMD) là $1.4083 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 2.37%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 0.04%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, Diamond đã được giao dịch trong khoảng từ $1.3539 USD đến $1.4133 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.054378 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $1.3539 USD đến mức cao $1.4308 USD, chênh lệch $0.076947 USD.

Xét về dài hạn, Diamond đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - và 1.1287%.

So với cặp Bitcoin, Diamond (DMD) có giá hiện tại là Ƀ0.00001843, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.0000004. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00001813, giá thấp nhất là Ƀ0.00001802 và giá cao nhất là Ƀ0.00001843. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Diamond so với Bitcoin là Ƀ0.00001764 và giá cao nhất là Ƀ0.00001843.
Diamond DMD

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Diamond là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Diamond, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $42.40 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 02-01-2018, cách đây 3203 ngày, và giá hiện tại cách mức này -96.68%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Diamond cần tăng thêm 2,910.61%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00420000, đạt được vào ngày 19-12-2013, cách đây 4678 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.56% và cần thay đổi thêm 22,688.93% để đạt lại mức ATH.

Diamond DMD

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Diamond là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.010171 USD, được ghi nhận cách đây 863 ngày, vào ngày 30-05-2024. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 13,745.86%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000015, xảy ra cách đây 863 ngày, vào ngày 30-05-2024. Kể từ đó, giá đã thay đổi 12,254.93%.

Diamond DMD

Vốn hóa thị trường của Diamond là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $53,588 USD, tương đương 38,051 DMD. Vốn hóa thị trường hiện tại của Diamond là $5,201,596 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 4,380,000 DMD, lượng đang lưu hành hiện tại là 3,693,463 DMD.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-10-2026 03:30:08 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Diamond trên các thị trường và sàn giao dịch 3 - 4 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

Diamond DMD

Địa chỉ hợp đồng
0

    Hiện tại chúng tôi chưa có hợp đồng hoặc trình khám phá nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
Diamond DMD

Whitepaper của Diamond

Diamond DMD

Diamond Thành viên nhóm

  • Helmut Siedl - CVO (Chief Visionary Officer)
  • Ivan Vidovic - COO
  • Stepan Shveicar - CRO
  • Aleksander Mesor - CEO
  • Christian Knoepke - CTO
Diamond DMD

Diamond Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
61.42 / 100
Xếp hạng:
3.08 trên 5
Tính toán lúc 09-10-2026
Điểm số:
71.92 / 100
Xếp hạng:
3.6 trên 5
Kiểm tra lần cuối 10-10-2026
Điểm số:
50.92 / 100
Xếp hạng:
2.55 trên 5
Kiểm tra lần cuối 10-10-2026
Trang web chính thức của Diamond
Trình khám phá giao dịch Diamond
Tài khoản Twitter chính thức của Diamond
Mã nguồn của Diamond
Blog của Diamond -
Diễn đàn / Bảng tin của Diamond -
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-10-2026 03:30:08 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-10-2026 03:34:04 UTC

Diamond (DMD) giá hiện tại và chi tiết Diamond. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Diamond.

Diamond DMD

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Diamond

So sánh giá trị Diamond bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

DMD/USD Đô la USD
$ 1.4083
DMD/EUR Euro
€ 1.2569
DMD/JPY Yên
¥ 222.90
DMD/GBP Bảng Anh
£ 1.0649
DMD/ARS Peso Argentina
AR$ 2,137.60
DMD/AUD Đô la Úc
AU$ 2.02
DMD/BDT Taka Bangladesh
Tk 173.64
DMD/BRL Real Brazil
R$ 7.02
DMD/CAD Đô la Canada
CA$ 2.01
DMD/CLP Peso Chile
CL$ 1,375.89
DMD/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 9.43
DMD/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 11.05
DMD/INR Rupee Ấn Độ
₹ 136.07
DMD/IDR Rupiah Indonesia
Rp 25,196.91
DMD/SGD Đô la Singapore
S$ 1.80
DMD/ILS Shekel mới Israel
₪ 4.31
DMD/KRW Won Hàn Quốc
₩ 1,887.78
DMD/MYR Ringgit Malaysia
RM 5.75
DMD/MXN Peso Mexico
MX$ 25.93
DMD/PLN Zloty Ba Lan
zł 5.52
DMD/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 2.51
DMD/NGN Naira Nigeria
₦ 1,871.66
DMD/PKR Rupee Pakistan
₨ 390.16
DMD/PHP Peso Philippines
₱ 88.37
DMD/RUB Rúp Nga
₽ 119.93
DMD/ZAR Rand Nam Phi
R 23.26
DMD/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 1.1699
DMD/THB Baht Thái Lan
฿ 47.28
DMD/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 69.39
DMD/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 1,233.27
DMD/COP Peso Colombia
CO$ 4,526.40
DMD/PEN Sol Peru
S/ 4.83
DMD/VND Đồng Việt Nam
₫ 36,470.94
DMD/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 63.25
DMD/EGP Bảng Ai Cập
E£ 73.78
DMD/AED Dirham UAE
د.إ 5.17
DMD/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 5.29
DMD/QAR Riyal Qatar
ر.ق 5.13
DMD/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 45.01
DMD/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 639.91