Vốn hóa thị trường $2.65T 0.71%
Khối lượng 24h $107.50B 16.96%
BTC % 58.6899% -0.41%
ETH % 11.7165% 2.42%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
DIAM DIAM

DIAM (DIAM) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

DIAM DIAM

Giá DIAM - DIAM ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.005570
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000096
% Thay đổi 1 giờ -0.5231%
% Thay đổi 24 giờ -1.4047%
% Thay đổi 7 ngày -0.1715%
% Thay đổi
30d
4.5388%
60d
-4.2086%
90d
-16.5064%
DIAM Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00566589
Thấp 24h $0.00554301
Cao 24h $0.00568315
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00014014
DIAM Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00551943
2026-09-05 22:26:02
Cao 7d $0.00580351
2026-09-07 03:18:04
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00028408
DIAM Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.023959
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
22-02-2025
566 ngày trước
ATH Từ %
USD
-76.75%
% Đến ATH
USD
330.17%
DIAM ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.005036
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
25-08-2026
17 ngày trước
ATL Từ %
USD
10.60%
DIAM DIAM

Giá DIAM - DIAM ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000007
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ 0.0953%
% Thay đổi 24 giờ -1.6349%
% Thay đổi 7 ngày 3.0182%
% Thay đổi
30d
-14.1264%
60d
-22.8192%
90d
-30.3108%
DIAM Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000007
Thấp 24h Ƀ0.00000007
Cao 24h Ƀ0.00000007
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
DIAM Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000007
2026-09-05 22:26:02
Cao 7d Ƀ0.00000007
2026-09-10 13:18:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0
DIAM Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000025
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
22-02-2025
566 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-71.11%
% Đến ATH
BTC
246.20%
DIAM ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000006
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
25-08-2026
17 ngày trước
ATL Từ %
BTC
14.95%
DIAM DIAM

Chuyển đổi DIAM sang USD - Máy tính DIAM

Chuyển đổi DIAM sang USD

DIAM
USD

Chuyển đổi USD sang DIAM

USD
DIAM
1 DIAM = $0.005570
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
DIAM DIAM

Khối lượng và Thị trường

DIAM Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$1,372,608
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ18
Khối lượng 24h
DIAM
246,446,855 DIAM
DIAM Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$11,673,768
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ151
DIAM Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 1,982,316,805 DIAM
Lượng lưu hành khả dụng 5,401,462,494 DIAM
Tổng / Tối đa lưu thông 10,000,000,000 DIAM
Xếp hạng vốn hóa
USD
666
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 873
DIAM DIAM

DIAM là gì?

Diam là blockchain chống lượng tử được thiết kế để bảo vệ tài sản kỹ thuật số trước các mối đe dọa từ máy tính trong tương lai. Nó tích hợp mật mã hậu lượng tử để đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu và an toàn giao dịch lâu dài cho người dùng.
DIAM DIAM

Công nghệ và chi tiết của DIAM (DIAM)

Tên tiền tệ DIAM
Ký hiệu tiền tệ DIAM
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là DIAM trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Coin
Nền tảng
Binance Coin
Địa chỉ Token: 0x1FA0f5ed24a1a2b43741E88F8FEc19633e67082B
Ngày bắt đầu dự án 11-02-2025
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với DIAM
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
DIAM DIAM

Phân tích thị trường của DIAM

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử DIAM (DIAM) là $0.005570 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -1.4047%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -0.5231%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -0.1715%.

Trong ngày qua, DIAM đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00554301 USD đến $0.00568315 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000096 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00551943 USD đến mức cao $0.00580351 USD, chênh lệch $0.00028408 USD.

Xét về dài hạn, DIAM đã ghi nhận mức biến động giá 4.5388% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -4.2086% -16.5064%.

So với cặp Bitcoin, DIAM (DIAM) có giá hiện tại là Ƀ0.00000007, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000007, giá thấp nhất là Ƀ0.00000007 và giá cao nhất là Ƀ0.00000007. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của DIAM so với Bitcoin là Ƀ0.00000007 và giá cao nhất là Ƀ0.00000007.
DIAM DIAM

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của DIAM là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của DIAM, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.023959 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 22-02-2025, cách đây 566 ngày, và giá hiện tại cách mức này -76.75%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, DIAM cần tăng thêm 330.17%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000025, đạt được vào ngày 22-02-2025, cách đây 566 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -71.11% và cần thay đổi thêm 246.20% để đạt lại mức ATH.

DIAM DIAM

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của DIAM là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.005036 USD, được ghi nhận cách đây 17 ngày, vào ngày 25-08-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 10.60%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000006, xảy ra cách đây 17 ngày, vào ngày 25-08-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 14.95%.

DIAM DIAM

Vốn hóa thị trường của DIAM là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $1,372,608 USD, tương đương 246,446,855 DIAM. Vốn hóa thị trường hiện tại của DIAM là $11,673,768 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 10,000,000,000 DIAM, lượng đang lưu hành hiện tại là 1,982,316,805 DIAM.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-11-2026 20:14:02 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của DIAM trên các thị trường và sàn giao dịch 4 - 4 Pairs

DIAM DIAM

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của DIAM, biểu đồ đường và nến. Giá DIAM tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

DIAM DIAM

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho DIAM.

DIAM DIAM

Whitepaper của DIAM

DIAM DIAM

DIAM Thành viên nhóm

-
DIAM DIAM

DIAM Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
80.74 / 100
Xếp hạng:
4.04 trên 5
Tính toán lúc 10-09-2026
Điểm số:
90.53 / 100
Xếp hạng:
4.53 trên 5
Kiểm tra lần cuối 11-09-2026
Điểm số:
70.94 / 100
Xếp hạng:
3.55 trên 5
Kiểm tra lần cuối 11-09-2026
Trang web chính thức của DIAM
Trình khám phá giao dịch DIAM
Tài khoản Twitter chính thức của DIAM
Mã nguồn của DIAM
Blog của DIAM -
Diễn đàn / Bảng tin của DIAM
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-11-2026 20:14:02 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-11-2026 20:14:02 UTC

DIAM (DIAM) giá hiện tại và chi tiết DIAM. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của DIAM.

DIAM DIAM

Giá tiền pháp định toàn cầu cho DIAM

So sánh giá trị DIAM bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

DIAM/USD Đô la USD
$ 0.005570
DIAM/EUR Euro
€ 0.004803
DIAM/JPY Yên
¥ 0.855997
DIAM/GBP Bảng Anh
£ 0.004117
DIAM/ARS Peso Argentina
AR$ 8.40
DIAM/AUD Đô la Úc
AU$ 0.007765
DIAM/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.687026
DIAM/BRL Real Brazil
R$ 0.028540
DIAM/CAD Đô la Canada
CA$ 0.007722
DIAM/CLP Peso Chile
CL$ 5.25
DIAM/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.037362
DIAM/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.043679
DIAM/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.532346
DIAM/IDR Rupiah Indonesia
Rp 98.14
DIAM/SGD Đô la Singapore
S$ 0.007059
DIAM/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.016883
DIAM/KRW Won Hàn Quốc
₩ 7.47
DIAM/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.022673
DIAM/MXN Peso Mexico
MX$ 0.094523
DIAM/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.020767
DIAM/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.009580
DIAM/NGN Naira Nigeria
₦ 7.39
DIAM/PKR Rupee Pakistan
₨ 1.54
DIAM/PHP Peso Philippines
₱ 0.349227
DIAM/RUB Rúp Nga
₽ 0.468542
DIAM/ZAR Rand Nam Phi
R 0.089934
DIAM/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.004548
DIAM/THB Baht Thái Lan
฿ 0.184223
DIAM/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.270670
DIAM/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 4.53
DIAM/COP Peso Colombia
CO$ 17.22
DIAM/PEN Sol Peru
S/ 0.018723
DIAM/VND Đồng Việt Nam
₫ 144.38
DIAM/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.247989