Vốn hóa thị trường $2.79T 0.01%
Khối lượng 24h $107.64B 14.32%
BTC % 59.5852% 0.69%
ETH % 10.894% -1.32%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
Dfyn Network DFYN

Dfyn Network (DFYN) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Dfyn Network DFYN

Giá Dfyn Network - DFYN ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.000146
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000161
% Thay đổi 1 giờ -0.7%
% Thay đổi 24 giờ 0.66%
% Thay đổi 7 ngày -
DFYN Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00030752
Thấp 24h $0.00030752
Cao 24h $0.00031361
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
DFYN Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00030752
2026-05-23 09:15:12
Cao 7d $0.00032592
2026-05-17 21:15:11
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00001839
DFYN Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$8.35
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
16-05-2021
1972 ngày trước
ATH Từ %
USD
-100.00%
% Đến ATH
USD
5,707,650.13%
DFYN ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.000301
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
11-03-2026
212 ngày trước
ATL Từ %
USD
51.42%
Dfyn Network DFYN

Giá Dfyn Network - DFYN ~BTC

Giá hiện tại
BTC
-
Thay đổi 24 giờ
BTC
-
% Thay đổi 1 giờ -0.7%
% Thay đổi 24 giờ 0.66%
% Thay đổi 7 ngày -
DFYN Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h -
Thấp 24h -
Cao 24h -
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
DFYN Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d -
2026-05-17 13:15:08
Cao 7d -
2026-05-24 12:15:10
Chênh lệch Thấp / Cao 7d -
DFYN Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
-
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
-
ATH Từ %
BTC
-
% Đến ATH
BTC
-
DFYN ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
-
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
-
ATL Từ %
BTC
-
Dfyn Network DFYN

Chuyển đổi Dfyn Network sang USD - Máy tính Dfyn Network

Chuyển đổi Dfyn Network sang USD

DFYN
USD

Chuyển đổi USD sang Dfyn Network

USD
DFYN
1 Dfyn Network = $0.000146
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Dfyn Network DFYN

Khối lượng và Thị trường

DFYN Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$26
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
DFYN
-
DFYN Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$25,158
Vốn hóa thị trường
BTC
-
DFYN Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 171,878,615 DFYN
Lượng lưu hành khả dụng 198,284,457 DFYN
Tổng / Tối đa lưu thông 250,000,000 DFYN
Xếp hạng vốn hóa
USD
10068
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 3153
Dfyn Network DFYN

Công nghệ và chi tiết của Dfyn Network (DFYN)

Tên tiền tệ Dfyn Network
Ký hiệu tiền tệ DFYN
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là DFYN trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x9695e0114e12c0d3a3636fab5a18e6b737529023
Ngày bắt đầu dự án 09-05-2021
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở
Có
Dfyn Network là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với Dfyn Network
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
Dfyn Network DFYN

Phân tích thị trường của Dfyn Network

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Dfyn Network (DFYN) là $0.000146 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 0.66%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -0.7%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, Dfyn Network đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00030752 USD đến $0.00031361 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000161 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00030752 USD đến mức cao $0.00032592 USD, chênh lệch $0.00001839 USD.

Xét về dài hạn, Dfyn Network đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -1.866% và -8.1852%.

So với cặp Bitcoin, Dfyn Network (DFYN) có giá hiện tại là -, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là -, giá thấp nhất là - và giá cao nhất là -. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Dfyn Network so với Bitcoin là 0 và giá cao nhất là 0.
Dfyn Network DFYN

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Dfyn Network là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Dfyn Network, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $8.35 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 16-05-2021, cách đây 1972 ngày, và giá hiện tại cách mức này -100.00%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Dfyn Network cần tăng thêm 5,707,650.13%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là -, đạt được vào ngày -, cách đây - ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi - và cần thay đổi thêm - để đạt lại mức ATH.

Dfyn Network DFYN

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Dfyn Network là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000301 USD, được ghi nhận cách đây 212 ngày, vào ngày 11-03-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 51.42%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là -, xảy ra cách đây - ngày, vào ngày -. Kể từ đó, giá đã thay đổi -.

Dfyn Network DFYN

Vốn hóa thị trường của Dfyn Network là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $26 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của Dfyn Network là $25,158 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 250,000,000 DFYN, lượng đang lưu hành hiện tại là 171,878,615 DFYN.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-09-2026 06:30:08 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Dfyn Network trên các thị trường và sàn giao dịch 7 - 41 Pairs

Dfyn Network DFYN

Địa chỉ hợp đồng
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Dfyn Network.

  • Dfyn Network
    Nền tảng: Ethereum
    Địa chỉ Token: 0x9695e0114e12c0d3a3636fab5a18e6b737529023
  • Dfyn Network
    Nền tảng: Polygon
    Địa chỉ Token: 0xC168E40227E4ebD8C1caE80F7a55a4F0e6D66C97
Dfyn Network DFYN

Whitepaper của Dfyn Network

Dfyn Network DFYN

Dfyn Network Thành viên nhóm

-
Dfyn Network DFYN

Dfyn Network Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
61.29 / 100
Xếp hạng:
3.07 trên 5
Tính toán lúc 08-10-2026
Điểm số:
60.39 / 100
Xếp hạng:
3.02 trên 5
Kiểm tra lần cuối 09-10-2026
Điểm số:
62.19 / 100
Xếp hạng:
3.11 trên 5
Kiểm tra lần cuối 09-10-2026
Trang web chính thức của Dfyn Network
Trình khám phá giao dịch Dfyn Network
Tài khoản Twitter chính thức của Dfyn Network
Mã nguồn của Dfyn Network
Blog của Dfyn Network -
Diễn đàn / Bảng tin của Dfyn Network
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-09-2026 06:30:08 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-09-2026 14:22:02 UTC

Dfyn Network (DFYN) giá hiện tại và chi tiết Dfyn Network. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Dfyn Network.

Dfyn Network DFYN

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Dfyn Network

So sánh giá trị Dfyn Network bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

DFYN/USD Đô la USD
$ 0.000146
DFYN/EUR Euro
€ 0.000131
DFYN/JPY Yên
¥ 0.023179
DFYN/GBP Bảng Anh
£ 0.000111
DFYN/ARS Peso Argentina
AR$ 0.222045
DFYN/AUD Đô la Úc
AU$ 0.000210
DFYN/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.018047
DFYN/BRL Real Brazil
R$ 0.000730
DFYN/CAD Đô la Canada
CA$ 0.000209
DFYN/CLP Peso Chile
CL$ 0.143226
DFYN/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.000981
DFYN/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.001149
DFYN/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.014157
DFYN/IDR Rupiah Indonesia
Rp 2.62
DFYN/SGD Đô la Singapore
S$ 0.000188
DFYN/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.000449
DFYN/KRW Won Hàn Quốc
₩ 0.196343
DFYN/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.000598
DFYN/MXN Peso Mexico
MX$ 0.002672
DFYN/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.000574
DFYN/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.000261
DFYN/NGN Naira Nigeria
₦ 0.194659
DFYN/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.040530
DFYN/PHP Peso Philippines
₱ 0.009193
DFYN/RUB Rúp Nga
₽ 0.012404
DFYN/ZAR Rand Nam Phi
R 0.002421
DFYN/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.000122
DFYN/THB Baht Thái Lan
฿ 0.004908
DFYN/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.007222
DFYN/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.127876
DFYN/COP Peso Colombia
CO$ 0.471063
DFYN/PEN Sol Peru
S/ 0.000502
DFYN/VND Đồng Việt Nam
₫ 3.79
DFYN/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.006574
DFYN/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.007665
DFYN/AED Dirham UAE
د.إ 0.000538
DFYN/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.000550
DFYN/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.000535
DFYN/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.004676
DFYN/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 0.066508