Vốn hóa thị trường $2.94T 1.66%
Khối lượng 24h $46.20B 6.85%
BTC % 59.1241% 0.37%
ETH % 11.3266% -0.2%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
dForce Token DF

dForce Token (DF) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

dForce Token DF

Giá dForce Token - DF ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.001458
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.00000022
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -0.01%
% Thay đổi 7 ngày -
DF Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00145841
Thấp 24h $0.00145813
Cao 24h $0.00145847
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.0000003439
DF Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00128324
2026-05-19 09:15:12
Cao 7d $0.00145889
2026-05-19 12:15:11
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00017564
DF Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$1.1781
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
01-09-2020
2225 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.88%
% Đến ATH
USD
80,691.50%
DF ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.000352
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
08-04-2026
180 ngày trước
ATL Từ %
USD
314.84%
dForce Token DF

Giá dForce Token - DF ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000001
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -0.01%
% Thay đổi 7 ngày -
DF Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000001
Thấp 24h Ƀ0.00000001
Cao 24h Ƀ0.00000001
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0
DF Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000001
2026-05-17 13:15:08
Cao 7d Ƀ0.00000001
2026-05-24 12:15:10
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0
DF Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00009918
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
01-09-2020
2225 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.99%
% Đến ATH
BTC
991,699.87%
DF ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000000
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
08-04-2026
180 ngày trước
ATL Từ %
BTC
104.01%
dForce Token DF

Chuyển đổi dForce Token sang USD - Máy tính dForce Token

Chuyển đổi dForce Token sang USD

DF
USD

Chuyển đổi USD sang dForce Token

USD
DF
1 dForce Token = $0.001458
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
dForce Token DF

Khối lượng và Thị trường

DF Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$21,441
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
DF
14,703,748 DF
DF Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$1,458,079
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ19
DF Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 999,926,147 DF
Lượng lưu hành khả dụng 999,926,147 DF
Tổng / Tối đa lưu thông 999,926,147 DF
Xếp hạng vốn hóa
USD
1058
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 1775
dForce Token DF

dForce Token là gì?

dForce là một mạng lưới thanh khoản không cần cấp phép, cung cấp cơ sở hạ tầng Web3 như stablecoin, thị trường cho vay và token yield. Nó hỗ trợ các hệ sinh thái bao gồm Bitcoin Layer 2, DePIN và AI phi tập trung.
dForce Token DF

Công nghệ và chi tiết của dForce Token (DF)

Tên tiền tệ dForce Token
Ký hiệu tiền tệ DF
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là DF trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x431ad2ff6a9c365805ebad47ee021148d6f7dbe0
Ngày bắt đầu dự án 08-08-2019
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở
Có
dForce Token là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với dForce Token
3

Chúng tôi đã tìm thấy 3 ví tương thích với dForce Token.

dForce Token DF

Phân tích thị trường của dForce Token

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử dForce Token (DF) là $0.001458 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -0.01%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, dForce Token đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00145813 USD đến $0.00145847 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.00000022 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00128324 USD đến mức cao $0.00145889 USD, chênh lệch $0.00017564 USD.

Xét về dài hạn, dForce Token đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - và -0.02%.

So với cặp Bitcoin, dForce Token (DF) có giá hiện tại là Ƀ0.00000001, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000001, giá thấp nhất là Ƀ0.00000001 và giá cao nhất là Ƀ0.00000001. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của dForce Token so với Bitcoin là Ƀ0.00000001 và giá cao nhất là Ƀ0.00000001.
dForce Token DF

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của dForce Token là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của dForce Token, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $1.1781 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 01-09-2020, cách đây 2225 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.88%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, dForce Token cần tăng thêm 80,691.50%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00009918, đạt được vào ngày 01-09-2020, cách đây 2225 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.99% và cần thay đổi thêm 991,699.87% để đạt lại mức ATH.

dForce Token DF

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của dForce Token là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000352 USD, được ghi nhận cách đây 180 ngày, vào ngày 08-04-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 314.84%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000000, xảy ra cách đây 180 ngày, vào ngày 08-04-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 104.01%.

dForce Token DF

Vốn hóa thị trường của dForce Token là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $21,441 USD, tương đương 14,703,748 DF. Vốn hóa thị trường hiện tại của dForce Token là $1,458,079 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 999,926,147 DF, lượng đang lưu hành hiện tại là 999,926,147 DF.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-04-2026 15:30:09 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của dForce Token trên các thị trường và sàn giao dịch 10 - 11 Pairs

dForce Token DF

Địa chỉ hợp đồng
4

Chúng tôi đã tìm thấy 4 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho dForce Token.

dForce Token DF

Whitepaper của dForce Token

dForce Token DF

dForce Token Thành viên nhóm

-
dForce Token DF

dForce Token Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
69.89 / 100
Xếp hạng:
3.5 trên 5
Tính toán lúc 04-10-2026
Điểm số:
85.03 / 100
Xếp hạng:
4.25 trên 5
Kiểm tra lần cuối 05-10-2026
Điểm số:
54.75 / 100
Xếp hạng:
2.74 trên 5
Kiểm tra lần cuối 05-10-2026
Trang web chính thức của dForce Token
Trình khám phá giao dịch dForce Token
Tài khoản Twitter chính thức của dForce Token
Mã nguồn của dForce Token
Blog của dForce Token -
Diễn đàn / Bảng tin của dForce Token
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-04-2026 15:30:09 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-05-2026 00:40:03 UTC

dForce Token (DF) giá hiện tại và chi tiết dForce Token. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của dForce Token.

dForce Token DF

Giá tiền pháp định toàn cầu cho dForce Token

So sánh giá trị dForce Token bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

DF/USD Đô la USD
$ 0.001458
DF/EUR Euro
€ 0.001296
DF/JPY Yên
¥ 0.230030
DF/GBP Bảng Anh
£ 0.001101
DF/ARS Peso Argentina
AR$ 2.22
DF/AUD Đô la Úc
AU$ 0.002097
DF/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.178892
DF/BRL Real Brazil
R$ 0.007621
DF/CAD Đô la Canada
CA$ 0.002079
DF/CLP Peso Chile
CL$ 1.4283
DF/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.009777
DF/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.011443
DF/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.140461
DF/IDR Rupiah Indonesia
Rp 26.13
DF/SGD Đô la Singapore
S$ 0.001866
DF/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.004451
DF/KRW Won Hàn Quốc
₩ 1.96
DF/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.005954
DF/MXN Peso Mexico
MX$ 0.026479
DF/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.005682
DF/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.002596
DF/NGN Naira Nigeria
₦ 1.94
DF/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.403009
DF/PHP Peso Philippines
₱ 0.091199
DF/RUB Rúp Nga
₽ 0.121532
DF/ZAR Rand Nam Phi
R 0.024283
DF/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.001208
DF/THB Baht Thái Lan
฿ 0.048908
DF/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.071681
DF/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 1.2620
DF/COP Peso Colombia
CO$ 4.83
DF/PEN Sol Peru
S/ 0.005042
DF/VND Đồng Việt Nam
₫ 37.89
DF/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.065471
DF/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.076154
DF/AED Dirham UAE
د.إ 0.005355
DF/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.005463
DF/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.005304
DF/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.046426
DF/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 0.653741