Vốn hóa thị trường $2.87T -0.54%
Khối lượng 24h $90.00B -7.19%
BTC % 58.9264% 0.39%
ETH % 11.4004% 0.16%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
DEXTools DEXT

DEXTools (DEXT) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

DEXTools DEXT

Giá DEXTools - DEXT ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.093550
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.020852
% Thay đổi 1 giờ 0.37%
% Thay đổi 24 giờ 0.04%
% Thay đổi 7 ngày -
DEXT Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.114401
Thấp 24h $0.114207
Cao 24h $0.115777
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
DEXT Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.113748
2026-05-23 00:15:10
Cao 7d $0.123422
2026-05-19 18:15:10
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00967401
DEXT Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$4.35
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
16-11-2021
1780 ngày trước
ATH Từ %
USD
-97.85%
% Đến ATH
USD
4,551.33%
DEXT ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.004388
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
03-07-2021
1916 ngày trước
ATL Từ %
USD
2,031.90%
DEXTools DEXT

Giá DEXTools - DEXT ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000111
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000042
% Thay đổi 1 giờ 0.37%
% Thay đổi 24 giờ 0.04%
% Thay đổi 7 ngày -
DEXT Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000153
Thấp 24h Ƀ0.00000148
Cao 24h Ƀ0.00000153
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
DEXT Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000147
2026-05-21 00:15:12
Cao 7d Ƀ0.0000016
2026-05-19 18:15:10
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000013
DEXT Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00006970
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
16-11-2021
1780 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-98.41%
% Đến ATH
BTC
6,178.84%
DEXT ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000013
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
03-07-2021
1916 ngày trước
ATL Từ %
BTC
772.92%
DEXTools DEXT

Chuyển đổi DEXTools sang USD - Máy tính DEXTools

Chuyển đổi DEXTools sang USD

DEXT
USD

Chuyển đổi USD sang DEXTools

USD
DEXT
1 DEXTools = $0.093550
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
DEXTools DEXT

Khối lượng và Thị trường

DEXT Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$16,683
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
DEXT
144,662 DEXT
DEXT Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$8,059,398
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ105
DEXT Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 69,882,873 DEXT
Lượng lưu hành khả dụng 112,551,255 DEXT
Tổng / Tối đa lưu thông 200,000,000 DEXT
Xếp hạng vốn hóa
USD
782
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 1073
DEXTools DEXT

DEXTools là gì?

DEXTools tổng hợp dữ liệu thị trường phi tập trung vào một giao diện giao dịch toàn diện. Token DEXT mở khóa các tính năng phân tích cao cấp và các gói đăng ký dành cho người dùng nâng cao.
DEXTools DEXT

Công nghệ và chi tiết của DEXTools (DEXT)

Tên tiền tệ DEXTools
Ký hiệu tiền tệ DEXT
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là DEXT trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0xfb7b4564402e5500db5bb6d63ae671302777c75a
Ngày bắt đầu dự án 08-06-2020
Thuật toán của đồng tiền None
Loại Proof của đồng tiền Not mineable
Mã nguồn mở
Có
DEXTools là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với DEXTools
3

Chúng tôi đã tìm thấy 3 ví tương thích với DEXTools.

DEXTools DEXT

Phân tích thị trường của DEXTools

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử DEXTools (DEXT) là $0.093550 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 0.04%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 0.37%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, DEXTools đã được giao dịch trong khoảng từ $0.114207 USD đến $0.115777 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.020852 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.113748 USD đến mức cao $0.123422 USD, chênh lệch $0.00967401 USD.

Xét về dài hạn, DEXTools đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - và -0.3893%.

So với cặp Bitcoin, DEXTools (DEXT) có giá hiện tại là Ƀ0.00000111, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000153, giá thấp nhất là Ƀ0.00000148 và giá cao nhất là Ƀ0.00000153. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của DEXTools so với Bitcoin là Ƀ0.00000147 và giá cao nhất là Ƀ0.0000016.
DEXTools DEXT

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của DEXTools là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của DEXTools, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $4.35 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 16-11-2021, cách đây 1780 ngày, và giá hiện tại cách mức này -97.85%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, DEXTools cần tăng thêm 4,551.33%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00006970, đạt được vào ngày 16-11-2021, cách đây 1780 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -98.41% và cần thay đổi thêm 6,178.84% để đạt lại mức ATH.

DEXTools DEXT

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của DEXTools là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.004388 USD, được ghi nhận cách đây 1916 ngày, vào ngày 03-07-2021. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 2,031.90%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000013, xảy ra cách đây 1916 ngày, vào ngày 03-07-2021. Kể từ đó, giá đã thay đổi 772.92%.

DEXTools DEXT

Vốn hóa thị trường của DEXTools là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $16,683 USD, tương đương 144,662 DEXT. Vốn hóa thị trường hiện tại của DEXTools là $8,059,398 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 200,000,000 DEXT, lượng đang lưu hành hiện tại là 69,882,873 DEXT.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-01-2026 17:04:07 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của DEXTools trên các thị trường và sàn giao dịch 1 - 1 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

DEXTools DEXT

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của DEXTools, biểu đồ đường và nến. Giá DEXTools tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

DEXTools DEXT

Địa chỉ hợp đồng
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho DEXTools.

DEXTools DEXT

Whitepaper của DEXTools

-
DEXTools DEXT

DEXTools Thành viên nhóm

-
DEXTools DEXT

DEXTools Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
74.56 / 100
Xếp hạng:
3.73 trên 5
Tính toán lúc 30-09-2026
Điểm số:
79.68 / 100
Xếp hạng:
3.98 trên 5
Kiểm tra lần cuối 01-10-2026
Điểm số:
69.43 / 100
Xếp hạng:
3.47 trên 5
Kiểm tra lần cuối 01-10-2026
Trang web chính thức của DEXTools
Trình khám phá giao dịch DEXTools
Tài khoản Twitter chính thức của DEXTools
Mã nguồn của DEXTools -
Blog của DEXTools -
Diễn đàn / Bảng tin của DEXTools -
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-01-2026 17:04:07 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-01-2026 17:06:03 UTC

DEXTools (DEXT) giá hiện tại và chi tiết DEXTools. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của DEXTools.

DEXTools DEXT

Giá tiền pháp định toàn cầu cho DEXTools

So sánh giá trị DEXTools bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

DEXT/USD Đô la USD
$ 0.093550
DEXT/EUR Euro
€ 0.083386
DEXT/JPY Yên
¥ 14.76
DEXT/GBP Bảng Anh
£ 0.070950
DEXT/ARS Peso Argentina
AR$ 142.66
DEXT/AUD Đô la Úc
AU$ 0.135362
DEXT/BDT Taka Bangladesh
Tk 11.51
DEXT/BRL Real Brazil
R$ 0.489929
DEXT/CAD Đô la Canada
CA$ 0.133302
DEXT/CLP Peso Chile
CL$ 91.92
DEXT/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.627225
DEXT/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.733882
DEXT/INR Rupee Ấn Độ
₹ 9.01
DEXT/IDR Rupiah Indonesia
Rp 1,681.04
DEXT/SGD Đô la Singapore
S$ 0.119875
DEXT/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.288719
DEXT/KRW Won Hàn Quốc
₩ 127.57
DEXT/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.382236
DEXT/MXN Peso Mexico
MX$ 1.72
DEXT/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.364523
DEXT/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.167153
DEXT/NGN Naira Nigeria
₦ 124.21
DEXT/PKR Rupee Pakistan
₨ 25.94
DEXT/PHP Peso Philippines
₱ 5.87
DEXT/RUB Rúp Nga
₽ 7.80
DEXT/ZAR Rand Nam Phi
R 1.56
DEXT/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.077841
DEXT/THB Baht Thái Lan
฿ 3.15
DEXT/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 4.59
DEXT/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 80.37
DEXT/COP Peso Colombia
CO$ 311.62
DEXT/PEN Sol Peru
S/ 0.323047
DEXT/VND Đồng Việt Nam
₫ 2,430.82
DEXT/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 4.20
DEXT/EGP Bảng Ai Cập
E£ 4.90
DEXT/AED Dirham UAE
د.إ 0.343562
DEXT/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.351392
DEXT/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.341277
DEXT/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 2.99
DEXT/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 41.49