Vốn hóa thị trường $2.90T -0.14%
Khối lượng 24h $78.12B 46.71%
BTC % 58.9982% 0.07%
ETH % 11.3392% 0.03%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
Dent DENT

Dent (DENT) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Dent DENT

Giá Dent - DENT ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.000066
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.00000131
% Thay đổi 1 giờ 1.8296%
% Thay đổi 24 giờ 3.4163%
% Thay đổi 7 ngày 2.3124%
DENT Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.0000646
Thấp 24h $0.00006328
Cao 24h $0.0000671
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.0000038229
DENT Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00006274
2026-09-28 14:52:05
Cao 7d $0.00006903
2026-09-28 15:46:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.0000062849
DENT Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.111397
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
09-01-2018
3191 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.94%
% Đến ATH
USD
168,916.80%
DENT ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.000024
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
16-08-2026
50 ngày trước
ATL Từ %
USD
174.44%
Dent DENT

Giá Dent - DENT ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000000
Thay đổi 24 giờ
BTC
-
% Thay đổi 1 giờ 2.8468%
% Thay đổi 24 giờ 3.4173%
% Thay đổi 7 ngày -0.3191%
DENT Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h -
Thấp 24h -
Cao 24h -
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
DENT Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d -
2026-10-01 18:00:05
Cao 7d -
2026-10-05 16:12:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d -
DENT Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000723
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
09-01-2018
3191 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.99%
% Đến ATH
BTC
934,979.09%
DENT ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000000
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
20-08-2026
46 ngày trước
ATL Từ %
BTC
123.57%
Dent DENT

Chuyển đổi Dent sang USD - Máy tính Dent

Chuyển đổi Dent sang USD

DENT
USD

Chuyển đổi USD sang Dent

USD
DENT
1 Dent = $0.000066
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Dent DENT

Khối lượng và Thị trường

DENT Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$36,938
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
DENT
560,435,562 DENT
DENT Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$6,590,883
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ77
DENT Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 100,000,000,000 DENT
Lượng lưu hành khả dụng 100,000,000,000 DENT
Tổng / Tối đa lưu thông 100,000,000,000 DENT
Xếp hạng vốn hóa
USD
824
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 1348
Dent DENT

Dent là gì?

DENT vận hành một chợ dữ liệu di động và dịch vụ eSIM dựa trên blockchain. Người dùng mua, bán, và tặng các gói dữ liệu di động trên toàn cầu mà không mất phí chuyển vùng (roaming).
Dent DENT

Công nghệ và chi tiết của Dent (DENT)

Tên tiền tệ Dent
Ký hiệu tiền tệ DENT
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là DENT trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x3597bfd533a99c9aa083587b074434e61eb0a258
Ngày bắt đầu dự án 07-12-2017
Thuật toán của đồng tiền None
Loại Proof của đồng tiền Not mineable
Mã nguồn mở
Có
Dent là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với Dent
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với Dent.

Dent DENT

Phân tích thị trường của Dent

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Dent (DENT) là $0.000066 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 3.4163%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 1.8296%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động 2.3124%.

Trong ngày qua, Dent đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00006328 USD đến $0.0000671 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.00000131 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00006274 USD đến mức cao $0.00006903 USD, chênh lệch $0.0000062849 USD.

Xét về dài hạn, Dent đã ghi nhận mức biến động giá -2.0746% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - và 137.7151%.

So với cặp Bitcoin, Dent (DENT) có giá hiện tại là Ƀ0.00000000, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là -, giá thấp nhất là - và giá cao nhất là -. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Dent so với Bitcoin là 0 và giá cao nhất là 0.
Dent DENT

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Dent là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Dent, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.111397 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 09-01-2018, cách đây 3191 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.94%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Dent cần tăng thêm 168,916.80%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000723, đạt được vào ngày 09-01-2018, cách đây 3191 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.99% và cần thay đổi thêm 934,979.09% để đạt lại mức ATH.

Dent DENT

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Dent là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000024 USD, được ghi nhận cách đây 50 ngày, vào ngày 16-08-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 174.44%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000000, xảy ra cách đây 46 ngày, vào ngày 20-08-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 123.57%.

Dent DENT

Vốn hóa thị trường của Dent là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $36,938 USD, tương đương 560,435,562 DENT. Vốn hóa thị trường hiện tại của Dent là $6,590,883 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 100,000,000,000 DENT, lượng đang lưu hành hiện tại là 100,000,000,000 DENT.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-05-2026 16:14:02 UTC, 3 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Dent trên các thị trường và sàn giao dịch 5 - 6 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

Dent DENT

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Dent, biểu đồ đường và nến. Giá Dent tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

DENT chart by TradingView
Biểu đồ và phân tích trên TradingView

Biểu đồ tương tác và các chỉ báo kỹ thuật cho Dent trên TradingView.

Mở DENT trên TradingView

Đây là liên kết tiếp thị liên kết: nếu bạn đăng ký dịch vụ, trang web nhận hoa hồng mà bạn không phải trả thêm gì. Điều đó không ảnh hưởng đến nội dung của trang này.

Dent DENT

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Dent.

Dent DENT

Whitepaper của Dent

Dent DENT

Dent Thành viên nhóm

  • Mark Xu - Country Manager Japan & China
  • Minho Kang - Country Manager Korea
  • Ramon Greep - SVP of Operations
  • Michael Wirth - Director Payment Systems
  • Ville Sundell - Smartcontract Specialist
  • Andreas Vollmer - Co-Founder
  • Henrik Erkkonen - CTO
  • Tero Katajainen - CEO & Founder
  • Mikko Linnamäki - Co-Founder
Dent DENT

Dent Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
64.4 / 100
Xếp hạng:
3.22 trên 5
Tính toán lúc 04-10-2026
Điểm số:
61.81 / 100
Xếp hạng:
3.09 trên 5
Kiểm tra lần cuối 05-10-2026
Điểm số:
66.98 / 100
Xếp hạng:
3.35 trên 5
Kiểm tra lần cuối 05-10-2026
Trang web chính thức của Dent
Trình khám phá giao dịch Dent
Tài khoản Twitter chính thức của Dent
Mã nguồn của Dent -
Blog của Dent
Diễn đàn / Bảng tin của Dent -
Cập nhật lần cuối
3 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-05-2026 16:14:02 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-05-2026 16:14:02 UTC

Dent (DENT) giá hiện tại và chi tiết Dent. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Dent.

Dent DENT

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Dent

So sánh giá trị Dent bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

DENT/USD Đô la USD
$ 0.000066
DENT/EUR Euro
€ 0.000059
DENT/JPY Yên
¥ 0.010412
DENT/GBP Bảng Anh
£ 0.000050
DENT/ARS Peso Argentina
AR$ 0.100503
DENT/AUD Đô la Úc
AU$ 0.000095
DENT/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.008097
DENT/BRL Real Brazil
R$ 0.000329
DENT/CAD Đô la Canada
CA$ 0.000094
DENT/CLP Peso Chile
CL$ 0.064175
DENT/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.000442
DENT/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.000517
DENT/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.006347
DENT/IDR Rupiah Indonesia
Rp 1.1804
DENT/SGD Đô la Singapore
S$ 0.000084
DENT/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.000201
DENT/KRW Won Hàn Quốc
₩ 0.088460
DENT/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.000269
DENT/MXN Peso Mexico
MX$ 0.001195
DENT/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.000258
DENT/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.000118
DENT/NGN Naira Nigeria
₦ 0.087515
DENT/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.018253
DENT/PHP Peso Philippines
₱ 0.004130
DENT/RUB Rúp Nga
₽ 0.005591
DENT/ZAR Rand Nam Phi
R 0.001098
DENT/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.000055
DENT/THB Baht Thái Lan
฿ 0.002220
DENT/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.003240
DENT/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.057043
DENT/COP Peso Colombia
CO$ 0.212986
DENT/PEN Sol Peru
S/ 0.000227
DENT/VND Đồng Việt Nam
₫ 1.71
DENT/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.002963
DENT/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.003453
DENT/AED Dirham UAE
د.إ 0.000242
DENT/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.000247
DENT/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.000241
DENT/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.002091
DENT/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 0.029590