Vốn hóa thị trường $2.62T 0.8%
Khối lượng 24h $72.70B -19.63%
BTC % 58.543% -0.48%
ETH % 11.3965% 0.44%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
Decentrawood DEOD

Decentrawood (DEOD) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Decentrawood DEOD

Giá Decentrawood - DEOD ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.020221
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.000149
% Thay đổi 1 giờ -0.3401%
% Thay đổi 24 giờ 1.16%
% Thay đổi 7 ngày -5.1286%
DEOD Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.020072
Thấp 24h $0.01935
Cao 24h $0.020375
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.001025
DEOD Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.019
2026-09-15 03:38:03
Cao 7d $0.029
2026-09-11 16:04:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.01
DEOD Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.027900
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
11-09-2026
7 ngày trước
ATH Từ %
USD
-27.52%
% Đến ATH
USD
37.98%
DEOD ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.000549
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
09-03-2024
923 ngày trước
ATL Từ %
USD
3,580.89%
Decentrawood DEOD

Giá Decentrawood - DEOD ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000026
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ 0.0359%
% Thay đổi 24 giờ 1.3404%
% Thay đổi 7 ngày -4.4538%
DEOD Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000026
Thấp 24h Ƀ0.00000025
Cao 24h Ƀ0.00000027
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000002
DEOD Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000023
2026-09-15 03:38:03
Cao 7d Ƀ0.00000037
2026-09-11 16:04:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000013
DEOD Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000079
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
11-03-2023
1287 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-66.66%
% Đến ATH
BTC
199.91%
DEOD ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000001
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
09-03-2024
923 ngày trước
ATL Từ %
BTC
3,197.25%
Decentrawood DEOD

Chuyển đổi Decentrawood sang USD - Máy tính Decentrawood

Chuyển đổi Decentrawood sang USD

DEOD
USD

Chuyển đổi USD sang Decentrawood

USD
DEOD
1 Decentrawood = $0.020221
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Decentrawood DEOD

Khối lượng và Thị trường

DEOD Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$1,294,591
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ17
Khối lượng 24h
DEOD
64,022,097 DEOD
DEOD Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$10,883,428
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ143
DEOD Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 464,394,649 DEOD
Lượng lưu hành khả dụng 1,890,000,000 DEOD
Tổng / Tối đa lưu thông 1,890,000,000 DEOD
Xếp hạng vốn hóa
USD
683
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 1437
Decentrawood DEOD

Decentrawood là gì?

Decentrawood là một nền tảng metaverse kết hợp blockchain, VR và AI cho nội dung do người dùng tạo ra. Người dùng tạo, sở hữu và kiếm tiền từ các tài sản và trải nghiệm số có khả năng tương tác.
Decentrawood DEOD

Công nghệ và chi tiết của Decentrawood (DEOD)

Tên tiền tệ Decentrawood
Ký hiệu tiền tệ DEOD
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là DEOD trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Binance Coin
Địa chỉ Token: 0x3510fbbc13090f991ffa523527113a166161683e
Ngày bắt đầu dự án 31-08-2022
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với Decentrawood
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
Decentrawood DEOD

Phân tích thị trường của Decentrawood

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Decentrawood (DEOD) là $0.020221 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 1.16%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -0.3401%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -5.1286%.

Trong ngày qua, Decentrawood đã được giao dịch trong khoảng từ $0.01935 USD đến $0.020375 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.000149 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.019 USD đến mức cao $0.029 USD, chênh lệch $0.01 USD.

Xét về dài hạn, Decentrawood đã ghi nhận mức biến động giá 22.8335% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - -.

So với cặp Bitcoin, Decentrawood (DEOD) có giá hiện tại là Ƀ0.00000026, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000002. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000026, giá thấp nhất là Ƀ0.00000025 và giá cao nhất là Ƀ0.00000027. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Decentrawood so với Bitcoin là Ƀ0.00000023 và giá cao nhất là Ƀ0.00000037.
Decentrawood DEOD

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Decentrawood là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Decentrawood, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.027900 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 11-09-2026, cách đây 7 ngày, và giá hiện tại cách mức này -27.52%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Decentrawood cần tăng thêm 37.98%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000079, đạt được vào ngày 11-03-2023, cách đây 1287 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -66.66% và cần thay đổi thêm 199.91% để đạt lại mức ATH.

Decentrawood DEOD

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Decentrawood là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000549 USD, được ghi nhận cách đây 923 ngày, vào ngày 09-03-2024. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 3,580.89%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000001, xảy ra cách đây 923 ngày, vào ngày 09-03-2024. Kể từ đó, giá đã thay đổi 3,197.25%.

Decentrawood DEOD

Vốn hóa thị trường của Decentrawood là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $1,294,591 USD, tương đương 64,022,097 DEOD. Vốn hóa thị trường hiện tại của Decentrawood là $10,883,428 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 1,890,000,000 DEOD, lượng đang lưu hành hiện tại là 464,394,649 DEOD.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-18-2026 00:22:03 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Decentrawood trên các thị trường và sàn giao dịch 4 - 4 Pairs

Decentrawood DEOD

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Decentrawood, biểu đồ đường và nến. Giá Decentrawood tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Decentrawood DEOD

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Decentrawood.

Decentrawood DEOD

Whitepaper của Decentrawood

Decentrawood DEOD

Decentrawood Thành viên nhóm

-
Decentrawood DEOD

Decentrawood Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
59.22 / 100
Xếp hạng:
2.96 trên 5
Tính toán lúc 17-09-2026
Điểm số:
55.14 / 100
Xếp hạng:
2.76 trên 5
Kiểm tra lần cuối 18-09-2026
Điểm số:
63.29 / 100
Xếp hạng:
3.16 trên 5
Kiểm tra lần cuối 18-09-2026
Trang web chính thức của Decentrawood
Trình khám phá giao dịch Decentrawood
Tài khoản Twitter chính thức của Decentrawood
Mã nguồn của Decentrawood -
Blog của Decentrawood -
Diễn đàn / Bảng tin của Decentrawood -
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-18-2026 00:22:03 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-18-2026 00:22:03 UTC

Decentrawood (DEOD) giá hiện tại và chi tiết Decentrawood. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Decentrawood.

Decentrawood DEOD

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Decentrawood

So sánh giá trị Decentrawood bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

DEOD/USD Đô la USD
$ 0.020221
DEOD/EUR Euro
€ 0.017621
DEOD/JPY Yên
¥ 3.16
DEOD/GBP Bảng Anh
£ 0.015140
DEOD/ARS Peso Argentina
AR$ 30.53
DEOD/AUD Đô la Úc
AU$ 0.028421
DEOD/BDT Taka Bangladesh
Tk 2.48
DEOD/BRL Real Brazil
R$ 0.103643
DEOD/CAD Đô la Canada
CA$ 0.028291
DEOD/CLP Peso Chile
CL$ 19.42
DEOD/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.135632
DEOD/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.158656
DEOD/INR Rupee Ấn Độ
₹ 1.94
DEOD/IDR Rupiah Indonesia
Rp 359.23
DEOD/SGD Đô la Singapore
S$ 0.025801
DEOD/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.061341
DEOD/KRW Won Hàn Quốc
₩ 27.92
DEOD/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.082858
DEOD/MXN Peso Mexico
MX$ 0.347133
DEOD/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.076778
DEOD/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.035309
DEOD/NGN Naira Nigeria
₦ 26.91
DEOD/PKR Rupee Pakistan
₨ 5.61
DEOD/PHP Peso Philippines
₱ 1.2682
DEOD/RUB Rúp Nga
₽ 1.71
DEOD/ZAR Rand Nam Phi
R 0.328742
DEOD/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.016681
DEOD/THB Baht Thái Lan
฿ 0.672550
DEOD/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.986479
DEOD/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 17.10
DEOD/COP Peso Colombia
CO$ 63.19
DEOD/PEN Sol Peru
S/ 0.068283
DEOD/VND Đồng Việt Nam
₫ 525.97
DEOD/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.903842
DEOD/EGP Bảng Ai Cập
E£ 1.0541
DEOD/AED Dirham UAE
د.إ 0.074270
DEOD/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.074951
DEOD/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.073728
DEOD/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.644379
DEOD/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 9.01