Vốn hóa thị trường $2.64T 0.99%
Khối lượng 24h $109.00B 21.47%
BTC % 58.7823% -0.32%
ETH % 11.6146% 1.46%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
DeBridge DBR

DeBridge (DBR) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

DeBridge DBR

Giá DeBridge - DBR ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.014798
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.000256
% Thay đổi 1 giờ 0.1529%
% Thay đổi 24 giờ 0.0429%
% Thay đổi 7 ngày 0.5499%
% Thay đổi
30d
1.0166%
60d
-8.0785%
90d
-7.5782%
DBR Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.014541
Thấp 24h $0.014403
Cao 24h $0.01518
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00077654
DBR Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.014165
2026-09-05 01:46:03
Cao 7d $0.01518
2026-09-11 17:16:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00101492
DBR Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.053810
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
22-12-2024
629 ngày trước
ATH Từ %
USD
-72.50%
% Đến ATH
USD
263.63%
DBR ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.012421
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
19-04-2026
146 ngày trước
ATL Từ %
USD
19.14%
DeBridge DBR

Giá DeBridge - DBR ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000019
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ 0.1944%
% Thay đổi 24 giờ -0.4944%
% Thay đổi 7 ngày 3.7627%
% Thay đổi
30d
-17.0198%
60d
-25.9372%
90d
-22.8587%
DBR Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000019
Thấp 24h Ƀ0.00000019
Cao 24h Ƀ0.0000002
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0
DBR Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000018
2026-09-05 01:48:03
Cao 7d Ƀ0.0000002
2026-09-12 00:16:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000001
DBR Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000061
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
17-10-2024
695 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-68.67%
% Đến ATH
BTC
219.17%
DBR ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000012
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
12-06-2025
457 ngày trước
ATL Từ %
BTC
54.42%
DeBridge DBR

Chuyển đổi DeBridge sang USD - Máy tính DeBridge

Chuyển đổi DeBridge sang USD

DBR
USD

Chuyển đổi USD sang DeBridge

USD
DBR
1 DeBridge = $0.014798
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
DeBridge DBR

Khối lượng và Thị trường

DBR Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$1,526,595
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ20
Khối lượng 24h
DBR
103,162,787 DBR
DBR Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$28,481,330
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ368
DBR Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 1,924,684,519 DBR
Lượng lưu hành khả dụng 10,000,000,000 DBR
Tổng / Tối đa lưu thông 10,000,000,000 DBR
Xếp hạng vốn hóa
USD
437
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 631
DeBridge DBR

Công nghệ và chi tiết của DeBridge (DBR)

Tên tiền tệ DeBridge
Ký hiệu tiền tệ DBR
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là DBR trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Solana
Địa chỉ Token: DBRiDgJAMsM95moTzJs7M9LnkGErpbv9v6CUR1DXnUu5
Ngày bắt đầu dự án -
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với DeBridge
3

Chúng tôi đã tìm thấy 3 ví tương thích với DeBridge.

Backpack Backpack
Phantom Phantom
SolFlare SolFlare
DeBridge DBR

Phân tích thị trường của DeBridge

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử DeBridge (DBR) là $0.014798 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 0.0429%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 0.1529%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động 0.5499%.

Trong ngày qua, DeBridge đã được giao dịch trong khoảng từ $0.014403 USD đến $0.01518 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.000256 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.014165 USD đến mức cao $0.01518 USD, chênh lệch $0.00101492 USD.

Xét về dài hạn, DeBridge đã ghi nhận mức biến động giá 1.0166% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -8.0785% -7.5782%.

So với cặp Bitcoin, DeBridge (DBR) có giá hiện tại là Ƀ0.00000019, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000019, giá thấp nhất là Ƀ0.00000019 và giá cao nhất là Ƀ0.0000002. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của DeBridge so với Bitcoin là Ƀ0.00000018 và giá cao nhất là Ƀ0.0000002.
DeBridge DBR

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của DeBridge là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của DeBridge, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.053810 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 22-12-2024, cách đây 629 ngày, và giá hiện tại cách mức này -72.50%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, DeBridge cần tăng thêm 263.63%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000061, đạt được vào ngày 17-10-2024, cách đây 695 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -68.67% và cần thay đổi thêm 219.17% để đạt lại mức ATH.

DeBridge DBR

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của DeBridge là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.012421 USD, được ghi nhận cách đây 146 ngày, vào ngày 19-04-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 19.14%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000012, xảy ra cách đây 457 ngày, vào ngày 12-06-2025. Kể từ đó, giá đã thay đổi 54.42%.

DeBridge DBR

Vốn hóa thị trường của DeBridge là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $1,526,595 USD, tương đương 103,162,787 DBR. Vốn hóa thị trường hiện tại của DeBridge là $28,481,330 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 10,000,000,000 DBR, lượng đang lưu hành hiện tại là 1,924,684,519 DBR.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-12-2026 01:36:02 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của DeBridge trên các thị trường và sàn giao dịch 17 - 20 Pairs

DeBridge DBR

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của DeBridge, biểu đồ đường và nến. Giá DeBridge tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

DeBridge DBR

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho DeBridge.

DeBridge DBR

Whitepaper của DeBridge

-
DeBridge DBR

DeBridge Thành viên nhóm

-
DeBridge DBR

DeBridge Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
73.75 / 100
Xếp hạng:
3.69 trên 5
Tính toán lúc 11-09-2026
Điểm số:
82.64 / 100
Xếp hạng:
4.13 trên 5
Kiểm tra lần cuối 12-09-2026
Điểm số:
64.85 / 100
Xếp hạng:
3.24 trên 5
Kiểm tra lần cuối 12-09-2026
Trang web chính thức của DeBridge
Trình khám phá giao dịch DeBridge
Tài khoản Twitter chính thức của DeBridge
Mã nguồn của DeBridge
Blog của DeBridge -
Diễn đàn / Bảng tin của DeBridge
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-12-2026 01:36:02 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-12-2026 01:36:02 UTC

DeBridge (DBR) giá hiện tại và chi tiết DeBridge. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của DeBridge.

DeBridge DBR

Giá tiền pháp định toàn cầu cho DeBridge

So sánh giá trị DeBridge bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

DBR/USD Đô la USD
$ 0.014798
DBR/EUR Euro
€ 0.012753
DBR/JPY Yên
¥ 2.27
DBR/GBP Bảng Anh
£ 0.010940
DBR/ARS Peso Argentina
AR$ 22.34
DBR/AUD Đô la Úc
AU$ 0.020639
DBR/BDT Taka Bangladesh
Tk 1.83
DBR/BRL Real Brazil
R$ 0.075770
DBR/CAD Đô la Canada
CA$ 0.020511
DBR/CLP Peso Chile
CL$ 13.94
DBR/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.099269
DBR/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.116077
DBR/INR Rupee Ấn Độ
₹ 1.4147
DBR/IDR Rupiah Indonesia
Rp 260.55
DBR/SGD Đô la Singapore
S$ 0.018750
DBR/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.044856
DBR/KRW Won Hàn Quốc
₩ 19.85
DBR/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.060232
DBR/MXN Peso Mexico
MX$ 0.251124
DBR/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.055151
DBR/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.025452
DBR/NGN Naira Nigeria
₦ 19.63
DBR/PKR Rupee Pakistan
₨ 4.10
DBR/PHP Peso Philippines
₱ 0.927334
DBR/RUB Rúp Nga
₽ 1.2453
DBR/ZAR Rand Nam Phi
R 0.238560
DBR/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.012085
DBR/THB Baht Thái Lan
฿ 0.489147
DBR/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.716579
DBR/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 12.04
DBR/COP Peso Colombia
CO$ 45.69
DBR/PEN Sol Peru
S/ 0.049745
DBR/VND Đồng Việt Nam
₫ 383.60
DBR/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.658887