Vốn hóa thị trường $2.70T 0.24%
Khối lượng 24h $55.82B -16.42%
BTC % 60.1097% 0.06%
ETH % 10.6619% -0.77%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
DeBridge DBR

DeBridge (DBR) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

DeBridge DBR

Giá DeBridge - DBR ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.016580
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000133
% Thay đổi 1 giờ 0.0186%
% Thay đổi 24 giờ -0.3151%
% Thay đổi 7 ngày -11.318%
DBR Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.016713
Thấp 24h $0.016437
Cao 24h $0.016878
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00044048
DBR Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.016437
2026-10-25 00:08:02
Cao 7d $0.018876
2026-10-18 06:26:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00243833
DBR Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.053810
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
22-12-2024
672 ngày trước
ATH Từ %
USD
-69.19%
% Đến ATH
USD
224.55%
DBR ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.012421
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
19-04-2026
189 ngày trước
ATL Từ %
USD
33.49%
DeBridge DBR

Giá DeBridge - DBR ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000021
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ -0.5445%
% Thay đổi 24 giờ -0.3769%
% Thay đổi 7 ngày -10.7666%
DBR Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000021
Thấp 24h Ƀ0.0000002
Cao 24h Ƀ0.00000021
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000001
DBR Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.0000002
2026-10-25 00:08:02
Cao 7d Ƀ0.00000023
2026-10-17 23:34:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000003
DBR Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000061
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
17-10-2024
738 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-66.41%
% Đến ATH
BTC
197.68%
DBR ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000012
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
12-06-2025
500 ngày trước
ATL Từ %
BTC
65.57%
DeBridge DBR

Chuyển đổi DeBridge sang USD - Máy tính DeBridge

Chuyển đổi DeBridge sang USD

DBR
USD

Chuyển đổi USD sang DeBridge

USD
DBR
1 DeBridge = $0.016580
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
DeBridge DBR

Khối lượng và Thị trường

DBR Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$1,626,779
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ20
Khối lượng 24h
DBR
98,117,558 DBR
DBR Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$31,911,072
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ395
DBR Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 1,924,684,519 DBR
Lượng lưu hành khả dụng 10,000,000,000 DBR
Tổng / Tối đa lưu thông 10,000,000,000 DBR
Xếp hạng vốn hóa
USD
414
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 631
DeBridge DBR

Công nghệ và chi tiết của DeBridge (DBR)

Tên tiền tệ DeBridge
Ký hiệu tiền tệ DBR
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là DBR trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Solana
Địa chỉ Token: DBRiDgJAMsM95moTzJs7M9LnkGErpbv9v6CUR1DXnUu5
Ngày bắt đầu dự án -
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với DeBridge
3

Chúng tôi đã tìm thấy 3 ví tương thích với DeBridge.

DeBridge DBR

Phân tích thị trường của DeBridge

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử DeBridge (DBR) là $0.016580 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -0.3151%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 0.0186%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -11.318%.

Trong ngày qua, DeBridge đã được giao dịch trong khoảng từ $0.016437 USD đến $0.016878 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000133 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.016437 USD đến mức cao $0.018876 USD, chênh lệch $0.00243833 USD.

Xét về dài hạn, DeBridge đã ghi nhận mức biến động giá -33.3106% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - và 16.5693%.

So với cặp Bitcoin, DeBridge (DBR) có giá hiện tại là Ƀ0.00000021, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000001. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000021, giá thấp nhất là Ƀ0.0000002 và giá cao nhất là Ƀ0.00000021. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của DeBridge so với Bitcoin là Ƀ0.0000002 và giá cao nhất là Ƀ0.00000023.
DeBridge DBR

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của DeBridge là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của DeBridge, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.053810 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 22-12-2024, cách đây 672 ngày, và giá hiện tại cách mức này -69.19%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, DeBridge cần tăng thêm 224.55%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000061, đạt được vào ngày 17-10-2024, cách đây 738 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -66.41% và cần thay đổi thêm 197.68% để đạt lại mức ATH.

DeBridge DBR

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của DeBridge là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.012421 USD, được ghi nhận cách đây 189 ngày, vào ngày 19-04-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 33.49%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000012, xảy ra cách đây 500 ngày, vào ngày 12-06-2025. Kể từ đó, giá đã thay đổi 65.57%.

DeBridge DBR

Vốn hóa thị trường của DeBridge là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $1,626,779 USD, tương đương 98,117,558 DBR. Vốn hóa thị trường hiện tại của DeBridge là $31,911,072 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 10,000,000,000 DBR, lượng đang lưu hành hiện tại là 1,924,684,519 DBR.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-25-2026 01:14:03 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của DeBridge trên các thị trường và sàn giao dịch 16 - 18 Pairs

DeBridge DBR

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của DeBridge, biểu đồ đường và nến. Giá DeBridge tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

DBR*** chart by TradingView
Biểu đồ và phân tích trên TradingView

Biểu đồ tương tác và các chỉ báo kỹ thuật cho DeBridge trên TradingView.

Mở DBR*** trên TradingView

Đây là liên kết tiếp thị liên kết: nếu bạn đăng ký dịch vụ, trang web nhận hoa hồng mà bạn không phải trả thêm gì. Điều đó không ảnh hưởng đến nội dung của trang này.

DeBridge DBR

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho DeBridge.

DeBridge DBR

Whitepaper của DeBridge

-
DeBridge DBR

DeBridge Thành viên nhóm

-
DeBridge DBR

DeBridge Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
73.75 / 100
Xếp hạng:
3.69 trên 5
Tính toán lúc 24-10-2026
Điểm số:
82.64 / 100
Xếp hạng:
4.13 trên 5
Kiểm tra lần cuối 25-10-2026
Điểm số:
64.85 / 100
Xếp hạng:
3.24 trên 5
Kiểm tra lần cuối 25-10-2026
Trang web chính thức của DeBridge
Trình khám phá giao dịch DeBridge
Tài khoản Twitter chính thức của DeBridge
Mã nguồn của DeBridge
Blog của DeBridge -
Diễn đàn / Bảng tin của DeBridge
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-25-2026 01:14:03 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-25-2026 01:14:03 UTC

DeBridge (DBR) giá hiện tại và chi tiết DeBridge. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của DeBridge.

DeBridge DBR

Giá tiền pháp định toàn cầu cho DeBridge

So sánh giá trị DeBridge bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

DBR/USD Đô la USD
$ 0.016580
DBR/EUR Euro
€ 0.014798
DBR/JPY Yên
¥ 2.60
DBR/GBP Bảng Anh
£ 0.012397
DBR/ARS Peso Argentina
AR$ 25.35
DBR/AUD Đô la Úc
AU$ 0.023585
DBR/BDT Taka Bangladesh
Tk 2.05
DBR/BRL Real Brazil
R$ 0.082555
DBR/CAD Đô la Canada
CA$ 0.023216
DBR/CLP Peso Chile
CL$ 16.51
DBR/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.110654
DBR/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.130025
DBR/INR Rupee Ấn Độ
₹ 1.57
DBR/IDR Rupiah Indonesia
Rp 299.99
DBR/SGD Đô la Singapore
S$ 0.021171
DBR/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.051489
DBR/KRW Won Hàn Quốc
₩ 21.94
DBR/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.067734
DBR/MXN Peso Mexico
MX$ 0.309520
DBR/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.065161
DBR/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.029110
DBR/NGN Naira Nigeria
₦ 22.09
DBR/PKR Rupee Pakistan
₨ 4.58
DBR/PHP Peso Philippines
₱ 1.0548
DBR/RUB Rúp Nga
₽ 1.3319
DBR/ZAR Rand Nam Phi
R 0.274791
DBR/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.013680
DBR/THB Baht Thái Lan
฿ 0.557680
DBR/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.824084
DBR/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 14.62
DBR/COP Peso Colombia
CO$ 52.58
DBR/PEN Sol Peru
S/ 0.056900
DBR/VND Đồng Việt Nam
₫ 428.48
DBR/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.746763
DBR/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.913208
DBR/AED Dirham UAE
د.إ 0.060890
DBR/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.062229
DBR/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.060394
DBR/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.540269
DBR/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 7.52