Vốn hóa thị trường $2.64T 0.06%
Khối lượng 24h $40.37B
BTC % 58.7141% 0.01%
ETH % 11.6461% 0.37%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
Dark Frontiers DARK

Dark Frontiers (DARK) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Dữ liệu giá của đồng coin này chưa được cập nhật trong 48 giờ qua.
Dark Frontiers DARK

Giá Dark Frontiers - DARK ~USD

Giá hiện tại
USD
$24.01
Thay đổi 24 giờ
USD
$24.01
% Thay đổi 1 giờ 0.53%
% Thay đổi 24 giờ -7%
% Thay đổi 7 ngày -
% Thay đổi
30d
-38.8236%
60d
-57.5342%
90d
-59.708%
DARK Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.0004482
Thấp 24h $0.00042232
Cao 24h $0.00045412
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
DARK Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00042232
2026-05-24T15:15:11.172584Z
Cao 7d $0.00084807
2026-05-19 06:15:10
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00042574
DARK Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$1.82
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
29-11-2021
1749 ngày trước
ATH Từ %
USD
1,220.69%
% Đến ATH
USD
-
DARK ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.000430
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
23-05-2026
113 ngày trước
ATL Từ %
USD
5,585,274.80%
Dark Frontiers DARK

Giá Dark Frontiers - DARK ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00030684
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00007998
% Thay đổi 1 giờ 0.53%
% Thay đổi 24 giờ -7%
% Thay đổi 7 ngày -
% Thay đổi
30d
-21.61%
60d
-51.5874%
90d
-55.2513%
DARK Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00038682
Thấp 24h Ƀ0.00028756
Cao 24h Ƀ0.00038682
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00009926
DARK Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00028756
2026-05-17 13:15:08
Cao 7d Ƀ0.00000001
2026-05-19 12:15:11
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ-0.00028756
DARK Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00003132
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
29-11-2021
1749 ngày trước
ATH Từ %
BTC
879.65%
% Đến ATH
BTC
-
DARK ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000001
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
23-05-2026
113 ngày trước
ATL Từ %
BTC
5,488,235.93%
Dark Frontiers DARK

Chuyển đổi Dark Frontiers sang USD - Máy tính Dark Frontiers

Chuyển đổi Dark Frontiers sang USD

DARK
USD

Chuyển đổi USD sang Dark Frontiers

USD
DARK
1 Dark Frontiers = $24.01
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Dark Frontiers DARK

Khối lượng và Thị trường

DARK Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$4,528
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
DARK
-
DARK Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$4,156,045,995
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ53,117
DARK Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 173,109,555 DARK
Lượng lưu hành khả dụng 250,000,000 DARK
Tổng / Tối đa lưu thông 250,000,000 DARK
Xếp hạng vốn hóa
USD
9409
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 3055
Dark Frontiers DARK

Công nghệ và chi tiết của Dark Frontiers (DARK)

Tên tiền tệ Dark Frontiers
Ký hiệu tiền tệ DARK
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là DARK trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Binance Coin
Địa chỉ Token: 0x12fc07081fab7de60987cad8e8dc407b606fb2f8
Ngày bắt đầu dự án 03-10-2021
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở
Dark Frontiers là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với Dark Frontiers
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với Dark Frontiers.

Binance Chain Wallet Binance Chain Wallet
MetaMask MetaMask
Dark Frontiers DARK

Phân tích thị trường của Dark Frontiers

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Dark Frontiers (DARK) là $24.01 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -7%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 0.53%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, Dark Frontiers đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00042232 USD đến $0.00045412 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $24.01 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00042232 USD đến mức cao $0.00084807 USD, chênh lệch $0.00042574 USD.

Xét về dài hạn, Dark Frontiers đã ghi nhận mức biến động giá -38.8236% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -57.5342% -59.708%.

So với cặp Bitcoin, Dark Frontiers (DARK) có giá hiện tại là Ƀ0.00030684, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00009926. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00038682, giá thấp nhất là Ƀ0.00028756 và giá cao nhất là Ƀ0.00038682. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Dark Frontiers so với Bitcoin là Ƀ0.00028756 và giá cao nhất là Ƀ0.00000001.
Dark Frontiers DARK

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Dark Frontiers là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Dark Frontiers, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $1.82 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 29-11-2021, cách đây 1749 ngày, và giá hiện tại cách mức này 1,220.69%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Dark Frontiers cần tăng thêm -.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00003132, đạt được vào ngày 29-11-2021, cách đây 1749 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi 879.65% và cần thay đổi thêm - để đạt lại mức ATH.

Dark Frontiers DARK

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Dark Frontiers là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000430 USD, được ghi nhận cách đây 113 ngày, vào ngày 23-05-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 5,585,274.80%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000001, xảy ra cách đây 113 ngày, vào ngày 23-05-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 5,488,235.93%.

Dark Frontiers DARK

Vốn hóa thị trường của Dark Frontiers là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $4,528 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của Dark Frontiers là $4,156,045,995 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 250,000,000 DARK, lượng đang lưu hành hiện tại là 173,109,555 DARK.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-01-2026 15:00:11 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Dark Frontiers trên các thị trường và sàn giao dịch 2 - 4 Pairs

Exchange & Thị trường:

PancakeSwap V2
Dark Frontiers DARK

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Dark Frontiers, biểu đồ đường và nến. Giá Dark Frontiers tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Dark Frontiers DARK

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Dark Frontiers.

Dark Frontiers DARK

Whitepaper của Dark Frontiers

Dark Frontiers DARK

Dark Frontiers Thành viên nhóm

-
Dark Frontiers DARK

Dark Frontiers Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
65.55 / 100
Xếp hạng:
3.28 trên 5
Tính toán lúc 12-09-2026
Điểm số:
69.2 / 100
Xếp hạng:
3.46 trên 5
Kiểm tra lần cuối 13-09-2026
Điểm số:
61.9 / 100
Xếp hạng:
3.1 trên 5
Kiểm tra lần cuối 13-09-2026
Trang web chính thức của Dark Frontiers
Trình khám phá giao dịch Dark Frontiers
Tài khoản Twitter chính thức của Dark Frontiers
Mã nguồn của Dark Frontiers -
Blog của Dark Frontiers -
Diễn đàn / Bảng tin của Dark Frontiers
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-01-2026 15:00:11 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-13-2026 06:34:03 UTC

Dark Frontiers (DARK) giá hiện tại và chi tiết Dark Frontiers. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Dark Frontiers.

Dark Frontiers DARK

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Dark Frontiers

So sánh giá trị Dark Frontiers bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

DARK/USD Đô la USD
$ 24.01
DARK/EUR Euro
€ 20.69
DARK/JPY Yên
¥ 3,687.06
DARK/GBP Bảng Anh
£ 17.75
DARK/ARS Peso Argentina
AR$ 36,233.29
DARK/AUD Đô la Úc
AU$ 33.47
DARK/BDT Taka Bangladesh
Tk 2,958.50
DARK/BRL Real Brazil
R$ 122.93
DARK/CAD Đô la Canada
CA$ 33.27
DARK/CLP Peso Chile
CL$ 22,614.75
DARK/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 161.05
DARK/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 188.33
DARK/INR Rupee Ấn Độ
₹ 2,295.20
DARK/IDR Rupiah Indonesia
Rp 422,714.34
DARK/SGD Đô la Singapore
S$ 30.42
DARK/ILS Shekel mới Israel
₪ 72.77
DARK/KRW Won Hàn Quốc
₩ 32,206.26
DARK/MYR Ringgit Malaysia
RM 97.72
DARK/MXN Peso Mexico
MX$ 407.42
DARK/PLN Zloty Ba Lan
zł 89.48
DARK/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 41.30
DARK/NGN Naira Nigeria
₦ 31,848.30
DARK/PKR Rupee Pakistan
₨ 6,653.03
DARK/PHP Peso Philippines
₱ 1,504.51
DARK/RUB Rúp Nga
₽ 2,020.36
DARK/ZAR Rand Nam Phi
R 387.04
DARK/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 19.59
DARK/THB Baht Thái Lan
฿ 793.59
DARK/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 1,162.58
DARK/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 20,008.16
DARK/COP Peso Colombia
CO$ 74,128.99
DARK/PEN Sol Peru
S/ 80.71
DARK/VND Đồng Việt Nam
₫ 622,352.14
DARK/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 1,067.91
DARK/EGP Bảng Ai Cập
E£ 1,233.06
DARK/AED Dirham UAE
د.إ 88.17
DARK/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 90.07
DARK/QAR Riyal Qatar
ر.ق 87.39
DARK/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 759.71
DARK/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 10,818.32