| Giá hiện tại USD |
$0.000127 |
| Thay đổi 24 giờ USD |
$0.000019 |
| % Thay đổi 1 giờ | - |
| % Thay đổi 24 giờ | - |
| % Thay đổi 7 ngày | 0.56% |
| % Thay đổi |
30d 8.11%
60d -55.43%90d -65.47%
|
|
|
|
| DAFI Chỉ số 24h USD |
|
| Mở cửa 24h | $0.00010758 |
| Thấp 24h | $0.00010758 |
| Cao 24h | $0.00010758 |
| Chênh lệch Thấp / Cao 24h | - |
| DAFI Chỉ số 7 Ngày USD |
|
| Thấp 7d |
$0.00010608
2026-03-20 21:15:17
|
| Cao 7d |
$0.00010758
2026-03-27 17:15:13
|
| Chênh lệch Thấp / Cao 7d | $0.0000014999 |
| DAFI Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử | |
| Giá cao nhất mọi thời đại USD
* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử |
$0.207138 |
| Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại USD |
19-03-2021
2023 ngày trước
|
| ATH Từ % USD
|
-99.94% |
| % Đến ATH USD
|
163,609.36% |
| DAFI ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử | |
| Giá thấp nhất mọi thời đại USD
* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử |
$0.000092 |
| Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại USD |
21-02-2026
223 ngày trước
|
| ATL Từ % USD
|
37.89% |
| Giá hiện tại BTC |
- |
| Thay đổi 24 giờ BTC |
- |
| % Thay đổi 1 giờ | - |
| % Thay đổi 24 giờ | - |
| % Thay đổi 7 ngày | 0.56% |
| % Thay đổi |
30d 8.11%
60d -55.43%90d -65.47%
|
| DAFI Chỉ số 24h BTC |
|
| Mở cửa 24h | - |
| Thấp 24h | - |
| Cao 24h | - |
| Chênh lệch Thấp / Cao 24h | - |
| DAFI Chỉ số 7 Ngày BTC |
|
| Thấp 7d |
- 2026-03-20 15:15:16
|
| Cao 7d |
- 2026-03-27 17:15:13
|
| Chênh lệch Thấp / Cao 7d | - |
| DAFI Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử | |
| Giá cao nhất mọi thời đại USD
* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử |
- |
| Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại BTC |
- |
| ATH Từ % BTC
|
- |
| % Đến ATH BTC
|
- |
| DAFI ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử | |
| Giá thấp nhất mọi thời đại BTC
* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử |
- |
| Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại BTC |
- |
| ATL Từ % BTC
|
- |
Chuyển đổi DAFI Protocol sang USD |
|
|
DAFI
USD
|
|
Chuyển đổi USD sang DAFI Protocol |
|
|
USD
DAFI
|
|
|
1 DAFI Protocol = $0.000127
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
|
|
| DAFI Khối lượng 24h | |
| Khối lượng 24h USD |
$63 |
| Khối lượng 24h BTC |
Ƀ0 |
| Khối lượng 24h DAFI |
- |
| DAFI Vốn hóa thị trường | |
| Vốn hóa thị trường USD |
$139,306 |
| Vốn hóa thị trường BTC |
Ƀ1 |
| DAFI Lưu Hành | |
| Lượng lưu hành hiện tại | 1,138,957,714 DAFI |
| Lượng lưu hành khả dụng | 2,250,000,000 DAFI |
| Tổng / Tối đa lưu thông | 2,250,000,000 DAFI |
| Xếp hạng vốn hóa USD |
9292
Thông tin thêm
|
| Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap |
2822
Thông tin thêm
|
| Tên tiền tệ | DAFI Protocol |
| Ký hiệu tiền tệ | DAFI |
| Ký hiệu thay thế | Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là DAFI trên tất cả các nền tảng đã phân tích. |
| Danh mục | Token |
| Nền tảng |
Ethereum
ETH
Địa chỉ Token: 0xfc979087305a826c2b2a0056cfaba50aad3e6439
|
| Ngày bắt đầu dự án | - |
| Thuật toán của đồng tiền | - |
| Loại Proof của đồng tiền | - |
| Mã nguồn mở |
Có
DAFI Protocol là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
|
| Ví tương thích với DAFI Protocol
2
|
Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với DAFI Protocol. |
Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử DAFI Protocol (DAFI) là $0.000127 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động 0.56%.
Trong ngày qua, DAFI Protocol đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00010758 USD đến $0.00010758 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.000019 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00010608 USD đến mức cao $0.00010758 USD, chênh lệch $0.0000014999 USD.
Xét về dài hạn, DAFI Protocol đã ghi nhận mức biến động giá 8.11% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -55.43% và -65.47%.
So với cặp Bitcoin, DAFI Protocol (DAFI) có giá hiện tại là -, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là -, giá thấp nhất là - và giá cao nhất là -. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của DAFI Protocol so với Bitcoin là 0 và giá cao nhất là 0.Mức giá cao nhất từng ghi nhận của DAFI Protocol, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.207138 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 19-03-2021, cách đây 2023 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.94%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, DAFI Protocol cần tăng thêm 163,609.36%.
Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là -, đạt được vào ngày -, cách đây - ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi - và cần thay đổi thêm - để đạt lại mức ATH.
Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000092 USD, được ghi nhận cách đây 223 ngày, vào ngày 21-02-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 37.89%.
So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là -, xảy ra cách đây - ngày, vào ngày -. Kể từ đó, giá đã thay đổi -.
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $63 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của DAFI Protocol là $139,306 USD.
Trong tổng nguồn cung tối đa là 2,250,000,000 DAFI, lượng đang lưu hành hiện tại là 1,138,957,714 DAFI.
Giá, chi tiết và khối lượng của DAFI Protocol trên các thị trường và sàn giao dịch 6 - 9 Pairs
Sàn giao dịch & Thị trường:
Chúng tôi đã tìm thấy 2 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho DAFI Protocol.
Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.
| Trang web chính thức của DAFI Protocol | |
| Trình khám phá giao dịch DAFI Protocol | |
| Tài khoản Twitter chính thức của DAFI Protocol | - |
| Mã nguồn của DAFI Protocol | - |
| Blog của DAFI Protocol | - |
| Diễn đàn / Bảng tin của DAFI Protocol | |
| Cập nhật lần cuối |
1 phút
|
| Cập nhật lần cuối (Giá) | 10-01-2026 09:00:10 UTC |
| Cập nhật lần cuối (Hệ thống) | 10-02-2026 06:24:03 UTC |
DAFI Protocol (DAFI) giá hiện tại và chi tiết DAFI Protocol. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của DAFI Protocol.
So sánh giá trị DAFI Protocol bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.