Vốn hóa thị trường $2.94T 2.2%
Khối lượng 24h $103.31B -0.94%
BTC % 59.049% 0.54%
ETH % 11.4097% -0.53%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
DAFI Protocol DAFI

DAFI Protocol (DAFI) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

DAFI Protocol DAFI

Giá DAFI Protocol - DAFI ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.000127
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.000019
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày 0.56%
% Thay đổi
30d
8.11%
60d
-55.43%
90d
-65.47%
DAFI Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00010758
Thấp 24h $0.00010758
Cao 24h $0.00010758
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
DAFI Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00010608
2026-03-20 21:15:17
Cao 7d $0.00010758
2026-03-27 17:15:13
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.0000014999
DAFI Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.207138
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
19-03-2021
2023 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.94%
% Đến ATH
USD
163,609.36%
DAFI ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.000092
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
21-02-2026
223 ngày trước
ATL Từ %
USD
37.89%
DAFI Protocol DAFI

Giá DAFI Protocol - DAFI ~BTC

Giá hiện tại
BTC
-
Thay đổi 24 giờ
BTC
-
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày 0.56%
% Thay đổi
30d
8.11%
60d
-55.43%
90d
-65.47%
DAFI Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h -
Thấp 24h -
Cao 24h -
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
DAFI Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d -
2026-03-20 15:15:16
Cao 7d -
2026-03-27 17:15:13
Chênh lệch Thấp / Cao 7d -
DAFI Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
-
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
-
ATH Từ %
BTC
-
% Đến ATH
BTC
-
DAFI ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
-
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
-
ATL Từ %
BTC
-
DAFI Protocol DAFI

Chuyển đổi DAFI Protocol sang USD - Máy tính DAFI Protocol

Chuyển đổi DAFI Protocol sang USD

DAFI
USD

Chuyển đổi USD sang DAFI Protocol

USD
DAFI
1 DAFI Protocol = $0.000127
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
DAFI Protocol DAFI

Khối lượng và Thị trường

DAFI Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$63
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
DAFI
-
DAFI Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$139,306
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ1
DAFI Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 1,138,957,714 DAFI
Lượng lưu hành khả dụng 2,250,000,000 DAFI
Tổng / Tối đa lưu thông 2,250,000,000 DAFI
Xếp hạng vốn hóa
USD
9297
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 2822
DAFI Protocol DAFI

Công nghệ và chi tiết của DAFI Protocol (DAFI)

Tên tiền tệ DAFI Protocol
Ký hiệu tiền tệ DAFI
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là DAFI trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0xfc979087305a826c2b2a0056cfaba50aad3e6439
Ngày bắt đầu dự án -
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở
Có
DAFI Protocol là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với DAFI Protocol
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với DAFI Protocol.

DAFI Protocol DAFI

Phân tích thị trường của DAFI Protocol

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử DAFI Protocol (DAFI) là $0.000127 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động 0.56%.

Trong ngày qua, DAFI Protocol đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00010758 USD đến $0.00010758 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.000019 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00010608 USD đến mức cao $0.00010758 USD, chênh lệch $0.0000014999 USD.

Xét về dài hạn, DAFI Protocol đã ghi nhận mức biến động giá 8.11% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -55.43% và -65.47%.

So với cặp Bitcoin, DAFI Protocol (DAFI) có giá hiện tại là -, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là -, giá thấp nhất là - và giá cao nhất là -. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của DAFI Protocol so với Bitcoin là 0 và giá cao nhất là 0.
DAFI Protocol DAFI

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của DAFI Protocol là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của DAFI Protocol, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.207138 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 19-03-2021, cách đây 2023 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.94%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, DAFI Protocol cần tăng thêm 163,609.36%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là -, đạt được vào ngày -, cách đây - ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi - và cần thay đổi thêm - để đạt lại mức ATH.

DAFI Protocol DAFI

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của DAFI Protocol là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000092 USD, được ghi nhận cách đây 223 ngày, vào ngày 21-02-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 37.89%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là -, xảy ra cách đây - ngày, vào ngày -. Kể từ đó, giá đã thay đổi -.

DAFI Protocol DAFI

Vốn hóa thị trường của DAFI Protocol là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $63 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của DAFI Protocol là $139,306 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 2,250,000,000 DAFI, lượng đang lưu hành hiện tại là 1,138,957,714 DAFI.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-01-2026 09:00:10 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của DAFI Protocol trên các thị trường và sàn giao dịch 6 - 9 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

PancakeSwap V2, Uniswap V2
DAFI Protocol DAFI

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của DAFI Protocol, biểu đồ đường và nến. Giá DAFI Protocol tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

DAFI Protocol DAFI

Địa chỉ hợp đồng
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho DAFI Protocol.

DAFI Protocol DAFI

Whitepaper của DAFI Protocol

DAFI Protocol DAFI

DAFI Protocol Thành viên nhóm

-
DAFI Protocol DAFI

DAFI Protocol Kiểm toán & Xếp hạng
3

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
68.22 / 100
Xếp hạng:
3.41 trên 5
Tính toán lúc 01-10-2026
Điểm số:
74.35 / 100
Xếp hạng:
3.72 trên 5
Kiểm tra lần cuối 02-10-2026
Điểm số:
62.09 / 100
Xếp hạng:
3.1 trên 5
Kiểm tra lần cuối 02-10-2026
Kiểm tra lần cuối 02-10-2026
Trang web chính thức của DAFI Protocol
Trình khám phá giao dịch DAFI Protocol
Tài khoản Twitter chính thức của DAFI Protocol -
Mã nguồn của DAFI Protocol -
Blog của DAFI Protocol -
Diễn đàn / Bảng tin của DAFI Protocol
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-01-2026 09:00:10 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-02-2026 11:48:02 UTC

DAFI Protocol (DAFI) giá hiện tại và chi tiết DAFI Protocol. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của DAFI Protocol.

DAFI Protocol DAFI

Giá tiền pháp định toàn cầu cho DAFI Protocol

So sánh giá trị DAFI Protocol bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

DAFI/USD Đô la USD
$ 0.000127
DAFI/EUR Euro
€ 0.000113
DAFI/JPY Yên
¥ 0.019955
DAFI/GBP Bảng Anh
£ 0.000096
DAFI/ARS Peso Argentina
AR$ 0.192939
DAFI/AUD Đô la Úc
AU$ 0.000182
DAFI/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.015570
DAFI/BRL Real Brazil
R$ 0.000661
DAFI/CAD Đô la Canada
CA$ 0.000180
DAFI/CLP Peso Chile
CL$ 0.124009
DAFI/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.000848
DAFI/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.000993
DAFI/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.012163
DAFI/IDR Rupiah Indonesia
Rp 2.27
DAFI/SGD Đô la Singapore
S$ 0.000162
DAFI/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.000388
DAFI/KRW Won Hàn Quốc
₩ 0.170714
DAFI/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.000517
DAFI/MXN Peso Mexico
MX$ 0.002312
DAFI/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.000493
DAFI/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.000226
DAFI/NGN Naira Nigeria
₦ 0.168129
DAFI/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.035055
DAFI/PHP Peso Philippines
₱ 0.007925
DAFI/RUB Rúp Nga
₽ 0.010569
DAFI/ZAR Rand Nam Phi
R 0.002115
DAFI/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.000105
DAFI/THB Baht Thái Lan
฿ 0.004249
DAFI/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.006218
DAFI/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.108700
DAFI/COP Peso Colombia
CO$ 0.421159
DAFI/PEN Sol Peru
S/ 0.000439
DAFI/VND Đồng Việt Nam
₫ 3.29
DAFI/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.005686
DAFI/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.006619
DAFI/AED Dirham UAE
د.إ 0.000465
DAFI/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.000476
DAFI/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.000461
DAFI/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.004035
DAFI/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 0.056112