Vốn hóa thị trường $2.93T 1.3%
Khối lượng 24h $52.80B 21.28%
BTC % 59.1301% 0.32%
ETH % 11.3316% -0.38%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
CYBRO CYBRO

CYBRO (CYBRO) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

CYBRO CYBRO

Giá CYBRO - CYBRO ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.001439
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.000033
% Thay đổi 1 giờ 0.4187%
% Thay đổi 24 giờ 2.27%
% Thay đổi 7 ngày 1.3601%
CYBRO Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.001406
Thấp 24h $0.001403
Cao 24h $0.001442
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00003899
CYBRO Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00139
2026-09-29 01:52:04
Cao 7d $0.001466
2026-10-02 15:50:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.000076
CYBRO Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.149899
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
15-12-2024
659 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.04%
% Đến ATH
USD
10,316.88%
CYBRO ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.001212
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
19-08-2026
47 ngày trước
ATL Từ %
USD
18.73%
CYBRO CYBRO

Giá CYBRO - CYBRO ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000002
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ -0.6822%
% Thay đổi 24 giờ 0.2765%
% Thay đổi 7 ngày 0.8802%
CYBRO Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000002
Thấp 24h Ƀ0.00000002
Cao 24h Ƀ0.00000002
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
CYBRO Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000002
2026-09-27 20:42:02
Cao 7d Ƀ0.00000002
2026-09-28 10:58:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0
CYBRO Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000145
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
15-12-2024
659 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-98.86%
% Đến ATH
BTC
8,641.78%
CYBRO ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000002
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
22-09-2026
13 ngày trước
ATL Từ %
BTC
7.64%
CYBRO CYBRO

Chuyển đổi CYBRO sang USD - Máy tính CYBRO

Chuyển đổi CYBRO sang USD

CYBRO
USD

Chuyển đổi USD sang CYBRO

USD
CYBRO
1 CYBRO = $0.001439
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
CYBRO CYBRO

Khối lượng và Thị trường

CYBRO Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$10,032
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
CYBRO
6,971,513 CYBRO
CYBRO Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$190,522
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ2
CYBRO Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 132,398,786 CYBRO
Lượng lưu hành khả dụng 499,999,745 CYBRO
Tổng / Tối đa lưu thông 1,000,000,000 CYBRO
Xếp hạng vốn hóa
USD
1263
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 2459
CYBRO CYBRO

CYBRO là gì?

CYBRO là một thị trường kiếm lợi suất trên Blast L2, tổng hợp các chiến lược lợi suất như staking và cho vay. Nó đơn giản hóa việc đầu tư DeFi thông qua các vault được tuyển chọn với các mức độ rủi ro khác nhau.
CYBRO CYBRO

Công nghệ và chi tiết của CYBRO (CYBRO)

Tên tiền tệ CYBRO
Ký hiệu tiền tệ CYBRO
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là CYBRO trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0xD58826d2C0bAbf1A60d8b508160b52E9C19AFf07
Ngày bắt đầu dự án 04-04-2024
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với CYBRO
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
CYBRO CYBRO

Phân tích thị trường của CYBRO

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử CYBRO (CYBRO) là $0.001439 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 2.27%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 0.4187%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động 1.3601%.

Trong ngày qua, CYBRO đã được giao dịch trong khoảng từ $0.001403 USD đến $0.001442 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.000033 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00139 USD đến mức cao $0.001466 USD, chênh lệch $0.000076 USD.

Xét về dài hạn, CYBRO đã ghi nhận mức biến động giá 9.0069% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - và -17.4344%.

So với cặp Bitcoin, CYBRO (CYBRO) có giá hiện tại là Ƀ0.00000002, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000002, giá thấp nhất là Ƀ0.00000002 và giá cao nhất là Ƀ0.00000002. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của CYBRO so với Bitcoin là Ƀ0.00000002 và giá cao nhất là Ƀ0.00000002.
CYBRO CYBRO

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của CYBRO là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của CYBRO, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.149899 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 15-12-2024, cách đây 659 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.04%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, CYBRO cần tăng thêm 10,316.88%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000145, đạt được vào ngày 15-12-2024, cách đây 659 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -98.86% và cần thay đổi thêm 8,641.78% để đạt lại mức ATH.

CYBRO CYBRO

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của CYBRO là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.001212 USD, được ghi nhận cách đây 47 ngày, vào ngày 19-08-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 18.73%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000002, xảy ra cách đây 13 ngày, vào ngày 22-09-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 7.64%.

CYBRO CYBRO

Vốn hóa thị trường của CYBRO là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $10,032 USD, tương đương 6,971,513 CYBRO. Vốn hóa thị trường hiện tại của CYBRO là $190,522 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 1,000,000,000 CYBRO, lượng đang lưu hành hiện tại là 132,398,786 CYBRO.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-04-2026 23:40:04 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của CYBRO trên các thị trường và sàn giao dịch 2 - 2 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

CYBRO CYBRO

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của CYBRO, biểu đồ đường và nến. Giá CYBRO tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

CYBRO chart by TradingView
Biểu đồ và phân tích trên TradingView

Biểu đồ tương tác và các chỉ báo kỹ thuật cho CYBRO trên TradingView.

Mở CYBRO trên TradingView

Đây là liên kết tiếp thị liên kết: nếu bạn đăng ký dịch vụ, trang web nhận hoa hồng mà bạn không phải trả thêm gì. Điều đó không ảnh hưởng đến nội dung của trang này.

CYBRO CYBRO

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho CYBRO.

CYBRO CYBRO

Whitepaper của CYBRO

CYBRO CYBRO

CYBRO Thành viên nhóm

-
CYBRO CYBRO

CYBRO Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
68.42 / 100
Xếp hạng:
3.42 trên 5
Tính toán lúc 04-10-2026
Điểm số:
82.64 / 100
Xếp hạng:
4.13 trên 5
Kiểm tra lần cuối 05-10-2026
Điểm số:
54.2 / 100
Xếp hạng:
2.71 trên 5
Kiểm tra lần cuối 05-10-2026
Trang web chính thức của CYBRO
Trình khám phá giao dịch CYBRO
Tài khoản Twitter chính thức của CYBRO
Mã nguồn của CYBRO
Blog của CYBRO -
Diễn đàn / Bảng tin của CYBRO -
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-04-2026 23:40:04 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-05-2026 04:14:02 UTC

CYBRO (CYBRO) giá hiện tại và chi tiết CYBRO. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của CYBRO.

CYBRO CYBRO

Giá tiền pháp định toàn cầu cho CYBRO

So sánh giá trị CYBRO bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

CYBRO/USD Đô la USD
$ 0.001439
CYBRO/EUR Euro
€ 0.001289
CYBRO/JPY Yên
¥ 0.227522
CYBRO/GBP Bảng Anh
£ 0.001090
CYBRO/ARS Peso Argentina
AR$ 2.21
CYBRO/AUD Đô la Úc
AU$ 0.002075
CYBRO/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.176783
CYBRO/BRL Real Brazil
R$ 0.007514
CYBRO/CAD Đô la Canada
CA$ 0.002056
CYBRO/CLP Peso Chile
CL$ 1.4095
CYBRO/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.009649
CYBRO/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.011292
CYBRO/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.138451
CYBRO/IDR Rupiah Indonesia
Rp 25.82
CYBRO/SGD Đô la Singapore
S$ 0.001845
CYBRO/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.004392
CYBRO/KRW Won Hàn Quốc
₩ 1.94
CYBRO/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.005882
CYBRO/MXN Peso Mexico
MX$ 0.026214
CYBRO/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.005653
CYBRO/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.002575
CYBRO/NGN Naira Nigeria
₦ 1.91
CYBRO/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.398273
CYBRO/PHP Peso Philippines
₱ 0.090394
CYBRO/RUB Rúp Nga
₽ 0.120881
CYBRO/ZAR Rand Nam Phi
R 0.024052
CYBRO/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.001196
CYBRO/THB Baht Thái Lan
฿ 0.048465
CYBRO/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.070744
CYBRO/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 1.2454
CYBRO/COP Peso Colombia
CO$ 4.80
CYBRO/PEN Sol Peru
S/ 0.004983
CYBRO/VND Đồng Việt Nam
₫ 37.41
CYBRO/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.064702
CYBRO/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.075731
CYBRO/AED Dirham UAE
د.إ 0.005285
CYBRO/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.005391
CYBRO/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.005241
CYBRO/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.045726
CYBRO/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 0.646052