Vốn hóa thị trường $2.72T -3.37%
Khối lượng 24h $96.25B 21.36%
BTC % 60.0926% 0.51%
ETH % 10.6537% -2.44%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
CumRocket CUMMIES

CumRocket (CUMMIES) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

CumRocket CUMMIES

Giá CumRocket - CUMMIES ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.001479
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.000064
% Thay đổi 1 giờ 0.34%
% Thay đổi 24 giờ 4.51%
% Thay đổi 7 ngày -
CUMMIES Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00141566
Thấp 24h $0.00141535
Cao 24h $0.00147925
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00006389
CUMMIES Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.0013693
2026-05-21 18:15:12
Cao 7d $0.00147925
2026-05-24T15:15:11.068004Z
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00010995
CUMMIES Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.288824
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
05-05-2021
1989 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.49%
% Đến ATH
USD
19,424.98%
CUMMIES ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.000883
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
16-04-2026
182 ngày trước
ATL Từ %
USD
67.50%
CumRocket CUMMIES

Giá CumRocket - CUMMIES ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000001
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ 0.34%
% Thay đổi 24 giờ 4.51%
% Thay đổi 7 ngày -
CUMMIES Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000001
Thấp 24h Ƀ0.00000001
Cao 24h Ƀ0.00000001
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0
CUMMIES Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000001
2026-05-17 13:15:08
Cao 7d Ƀ0.00000001
2026-05-24 12:15:10
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0
CUMMIES Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000755
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
05-06-2021
1958 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.87%
% Đến ATH
BTC
75,356.95%
CUMMIES ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000001
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
16-04-2026
182 ngày trước
ATL Từ %
BTC
15.08%
CumRocket CUMMIES

Chuyển đổi CumRocket sang USD - Máy tính CumRocket

Chuyển đổi CumRocket sang USD

CUMMIES
USD

Chuyển đổi USD sang CumRocket

USD
CUMMIES
1 CumRocket = $0.001479
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
CumRocket CUMMIES

Khối lượng và Thị trường

CUMMIES Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$519
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
CUMMIES
351,034 CUMMIES
CUMMIES Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$1,953,251
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ26
CUMMIES Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 1,320,428,309 CUMMIES
Lượng lưu hành khả dụng 1,320,428,309 CUMMIES
Tổng / Tối đa lưu thông 1,320,428,309 CUMMIES
Xếp hạng vốn hóa
USD
1015
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 1636
CumRocket CUMMIES

CumRocket là gì?

CumRocket vận hành một nền tảng đăng ký dành cho nhà sáng tạo, tập trung vào kết nối chân thực với người hâm mộ. Token CUMMIES mang lại mức phí ưu đãi cho các giao dịch mua trong hệ sinh thái ứng dụng.
CumRocket CUMMIES

Công nghệ và chi tiết của CumRocket (CUMMIES)

Tên tiền tệ CumRocket
Ký hiệu tiền tệ CUMMIES
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là CUMMIES trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Binance Coin
Địa chỉ Token: 0x27Ae27110350B98d564b9A3eeD31bAeBc82d878d
Ngày bắt đầu dự án 03-04-2021
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở
Có
CumRocket là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với CumRocket
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với CumRocket.

CumRocket CUMMIES

Phân tích thị trường của CumRocket

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử CumRocket (CUMMIES) là $0.001479 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 4.51%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 0.34%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, CumRocket đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00141535 USD đến $0.00147925 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.000064 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.0013693 USD đến mức cao $0.00147925 USD, chênh lệch $0.00010995 USD.

Xét về dài hạn, CumRocket đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - và 2.9569%.

So với cặp Bitcoin, CumRocket (CUMMIES) có giá hiện tại là Ƀ0.00000001, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000001, giá thấp nhất là Ƀ0.00000001 và giá cao nhất là Ƀ0.00000001. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của CumRocket so với Bitcoin là Ƀ0.00000001 và giá cao nhất là Ƀ0.00000001.
CumRocket CUMMIES

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của CumRocket là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của CumRocket, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.288824 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 05-05-2021, cách đây 1989 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.49%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, CumRocket cần tăng thêm 19,424.98%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000755, đạt được vào ngày 05-06-2021, cách đây 1958 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.87% và cần thay đổi thêm 75,356.95% để đạt lại mức ATH.

CumRocket CUMMIES

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của CumRocket là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000883 USD, được ghi nhận cách đây 182 ngày, vào ngày 16-04-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 67.50%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000001, xảy ra cách đây 182 ngày, vào ngày 16-04-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 15.08%.

CumRocket CUMMIES

Vốn hóa thị trường của CumRocket là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $519 USD, tương đương 351,034 CUMMIES. Vốn hóa thị trường hiện tại của CumRocket là $1,953,251 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 1,320,428,309 CUMMIES, lượng đang lưu hành hiện tại là 1,320,428,309 CUMMIES.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-15-2026 03:15:07 UTC, 50 Giây trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của CumRocket trên các thị trường và sàn giao dịch 1 - 1 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

CumRocket CUMMIES

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho CumRocket.

CumRocket CUMMIES

Whitepaper của CumRocket

-
CumRocket CUMMIES

CumRocket Thành viên nhóm

-
CumRocket CUMMIES

CumRocket Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
73.85 / 100
Xếp hạng:
3.7 trên 5
Tính toán lúc 14-10-2026
Điểm số:
74.16 / 100
Xếp hạng:
3.71 trên 5
Kiểm tra lần cuối 15-10-2026
Điểm số:
73.54 / 100
Xếp hạng:
3.68 trên 5
Kiểm tra lần cuối 15-10-2026
Trang web chính thức của CumRocket
Trình khám phá giao dịch CumRocket
Tài khoản Twitter chính thức của CumRocket
Mã nguồn của CumRocket -
Blog của CumRocket -
Diễn đàn / Bảng tin của CumRocket -
Cập nhật lần cuối
50 Giây
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-15-2026 03:15:07 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-15-2026 03:20:02 UTC

CumRocket (CUMMIES) giá hiện tại và chi tiết CumRocket. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của CumRocket.

CumRocket CUMMIES

Giá tiền pháp định toàn cầu cho CumRocket

So sánh giá trị CumRocket bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

CUMMIES/USD Đô la USD
$ 0.001479
CUMMIES/EUR Euro
€ 0.001317
CUMMIES/JPY Yên
¥ 0.233220
CUMMIES/GBP Bảng Anh
£ 0.001116
CUMMIES/ARS Peso Argentina
AR$ 2.24
CUMMIES/AUD Đô la Úc
AU$ 0.002126
CUMMIES/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.182498
CUMMIES/BRL Real Brazil
R$ 0.007468
CUMMIES/CAD Đô la Canada
CA$ 0.002101
CUMMIES/CLP Peso Chile
CL$ 1.4578
CUMMIES/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.009900
CUMMIES/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.011608
CUMMIES/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.140510
CUMMIES/IDR Rupiah Indonesia
Rp 26.55
CUMMIES/SGD Đô la Singapore
S$ 0.001896
CUMMIES/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.004582
CUMMIES/KRW Won Hàn Quốc
₩ 2.00
CUMMIES/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.006037
CUMMIES/MXN Peso Mexico
MX$ 0.027326
CUMMIES/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.005755
CUMMIES/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.002627
CUMMIES/NGN Naira Nigeria
₦ 1.97
CUMMIES/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.409293
CUMMIES/PHP Peso Philippines
₱ 0.093294
CUMMIES/RUB Rúp Nga
₽ 0.123703
CUMMIES/ZAR Rand Nam Phi
R 0.024469
CUMMIES/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.001225
CUMMIES/THB Baht Thái Lan
฿ 0.049602
CUMMIES/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.073094
CUMMIES/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 1.2954
CUMMIES/COP Peso Colombia
CO$ 4.69
CUMMIES/PEN Sol Peru
S/ 0.005090
CUMMIES/VND Đồng Việt Nam
₫ 38.28
CUMMIES/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.066442
CUMMIES/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.078511
CUMMIES/AED Dirham UAE
د.إ 0.005433
CUMMIES/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.005554
CUMMIES/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.005389
CUMMIES/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.047782
CUMMIES/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 0.667898