Vốn hóa thị trường $2.83T -2.92%
Khối lượng 24h $103.20B 29.12%
BTC % 59.1517% 0.19%
ETH % 11.0778% -1.78%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
CryptoCart CC

CryptoCart (CC) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

CryptoCart CC

Giá CryptoCart - CC ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.120178
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.008306
% Thay đổi 1 giờ 0.5099%
% Thay đổi 24 giờ -5.9691%
% Thay đổi 7 ngày -4.2567%
CC Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.128483
Thấp 24h $0.117356
Cao 24h $0.129844
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.012487
CC Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.115892
2026-10-02 18:40:04
Cao 7d $0.129844
2026-10-06 18:28:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.013951
CC Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$24.70
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
14-05-2021
1972 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.51%
% Đến ATH
USD
20,456.67%
CC ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.088983
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
16-09-2026
21 ngày trước
ATL Từ %
USD
35.06%
CryptoCart CC

Giá CryptoCart - CC ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000144
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000006
% Thay đổi 1 giờ 0.5283%
% Thay đổi 24 giờ -3.6953%
% Thay đổi 7 ngày -4.9076%
CC Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.0000015
Thấp 24h Ƀ0.0000014
Cao 24h Ƀ0.00000152
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000012
CC Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000138
2026-10-02 18:40:04
Cao 7d Ƀ0.00000154
2026-10-01 01:36:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000016
CC Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00048817
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
14-05-2021
1972 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.71%
% Đến ATH
BTC
33,842.43%
CC ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000118
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
16-09-2026
21 ngày trước
ATL Từ %
BTC
22.34%
CryptoCart CC

Chuyển đổi CryptoCart sang USD - Máy tính CryptoCart

Chuyển đổi CryptoCart sang USD

CC
USD

Chuyển đổi USD sang CryptoCart

USD
CC
1 CryptoCart = $0.120178
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
CryptoCart CC

Khối lượng và Thị trường

CC Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$6,054,504
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ72
Khối lượng 24h
CC
-
CC Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
-
Vốn hóa thị trường
BTC
-
CC Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại -
Lượng lưu hành khả dụng -
Tổng / Tối đa lưu thông 1,000,000 CC
Xếp hạng vốn hóa
USD
1392
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 5097
CryptoCart CC

CryptoCart là gì?

CryptoCart là một nền tảng thương mại điện tử phi tập trung để mua hàng hóa trong thế giới thực trực tiếp bằng crypto. Token CC hỗ trợ thanh toán và thưởng cho người dùng trong marketplace.
CryptoCart CC

Công nghệ và chi tiết của CryptoCart (CC)

Tên tiền tệ CryptoCart
Ký hiệu tiền tệ CC
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là CC trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x9e547061a345015869d26c7b6ee4ab5b63424441
Ngày bắt đầu dự án 23-04-2021
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở
Có
CryptoCart là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với CryptoCart
3

Chúng tôi đã tìm thấy 3 ví tương thích với CryptoCart.

CryptoCart CC

Phân tích thị trường của CryptoCart

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử CryptoCart (CC) là $0.120178 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -5.9691%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 0.5099%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -4.2567%.

Trong ngày qua, CryptoCart đã được giao dịch trong khoảng từ $0.117356 USD đến $0.129844 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.008306 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.115892 USD đến mức cao $0.129844 USD, chênh lệch $0.013951 USD.

Xét về dài hạn, CryptoCart đã ghi nhận mức biến động giá 14.8162% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - và -.

So với cặp Bitcoin, CryptoCart (CC) có giá hiện tại là Ƀ0.00000144, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000012. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.0000015, giá thấp nhất là Ƀ0.0000014 và giá cao nhất là Ƀ0.00000152. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của CryptoCart so với Bitcoin là Ƀ0.00000138 và giá cao nhất là Ƀ0.00000154.
CryptoCart CC

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của CryptoCart là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của CryptoCart, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $24.70 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 14-05-2021, cách đây 1972 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.51%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, CryptoCart cần tăng thêm 20,456.67%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00048817, đạt được vào ngày 14-05-2021, cách đây 1972 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.71% và cần thay đổi thêm 33,842.43% để đạt lại mức ATH.

CryptoCart CC

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của CryptoCart là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.088983 USD, được ghi nhận cách đây 21 ngày, vào ngày 16-09-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 35.06%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000118, xảy ra cách đây 21 ngày, vào ngày 16-09-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 22.34%.

CryptoCart CC

Vốn hóa thị trường của CryptoCart là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $6,054,504 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của CryptoCart là - USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 1,000,000 CC, lượng đang lưu hành hiện tại là -.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-07-2026 20:12:02 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của CryptoCart trên các thị trường và sàn giao dịch 25 - 44 Pairs

CryptoCart CC

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của CryptoCart, biểu đồ đường và nến. Giá CryptoCart tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

CC chart by TradingView
Biểu đồ và phân tích trên TradingView

Biểu đồ tương tác và các chỉ báo kỹ thuật cho CryptoCart trên TradingView.

Mở CC trên TradingView

Đây là liên kết tiếp thị liên kết: nếu bạn đăng ký dịch vụ, trang web nhận hoa hồng mà bạn không phải trả thêm gì. Điều đó không ảnh hưởng đến nội dung của trang này.

CryptoCart CC

Địa chỉ hợp đồng
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho CryptoCart.

CryptoCart CC

Whitepaper của CryptoCart

CryptoCart CC

CryptoCart Thành viên nhóm

-
CryptoCart CC

CryptoCart Kiểm toán & Xếp hạng
0

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Hiện tại chúng tôi không theo dõi kiểm toán, đánh giá hoặc xếp hạng cho đồng coin này, vì vậy chúng tôi chưa thể cung cấp xếp hạng vào lúc này.
Trang web chính thức của CryptoCart
Trình khám phá giao dịch CryptoCart
Tài khoản Twitter chính thức của CryptoCart
Mã nguồn của CryptoCart
Blog của CryptoCart -
Diễn đàn / Bảng tin của CryptoCart -
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-07-2026 20:12:02 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-07-2026 20:12:02 UTC

CryptoCart (CC) giá hiện tại và chi tiết CryptoCart. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của CryptoCart.

CryptoCart CC

Giá tiền pháp định toàn cầu cho CryptoCart

So sánh giá trị CryptoCart bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

CC/USD Đô la USD
$ 0.120178
CC/EUR Euro
€ 0.107336
CC/JPY Yên
¥ 18.99
CC/GBP Bảng Anh
£ 0.090957
CC/ARS Peso Argentina
AR$ 182.37
CC/AUD Đô la Úc
AU$ 0.172592
CC/BDT Taka Bangladesh
Tk 14.80
CC/BRL Real Brazil
R$ 0.602704
CC/CAD Đô la Canada
CA$ 0.171353
CC/CLP Peso Chile
CL$ 117.34
CC/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.805780
CC/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.943196
CC/INR Rupee Ấn Độ
₹ 11.63
CC/IDR Rupiah Indonesia
Rp 2,152.60
CC/SGD Đô la Singapore
S$ 0.153806
CC/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.369198
CC/KRW Won Hàn Quốc
₩ 161.07
CC/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.491143
CC/MXN Peso Mexico
MX$ 2.16
CC/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.469930
CC/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.214582
CC/NGN Naira Nigeria
₦ 159.41
CC/PKR Rupee Pakistan
₨ 33.29
CC/PHP Peso Philippines
₱ 7.54
CC/RUB Rúp Nga
₽ 10.27
CC/ZAR Rand Nam Phi
R 2.00
CC/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.100168
CC/THB Baht Thái Lan
฿ 4.04
CC/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 5.91
CC/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 104.89
CC/COP Peso Colombia
CO$ 389.20
CC/PEN Sol Peru
S/ 0.414163
CC/VND Đồng Việt Nam
₫ 3,122.28
CC/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 5.39
CC/EGP Bảng Ai Cập
E£ 6.29
CC/AED Dirham UAE
د.إ 0.441413
CC/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.450764
CC/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.437856
CC/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 3.83
CC/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 53.72