Vốn hóa thị trường $2.65T -0.7%
Khối lượng 24h $52.82B
BTC % 58.6855% 0%
ETH % 11.6712% -1.15%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
Crust CRU

Crust (CRU) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Crust CRU

Giá Crust - CRU ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.009811
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000379
% Thay đổi 1 giờ -1.63%
% Thay đổi 24 giờ -1.9%
% Thay đổi 7 ngày -
% Thay đổi
30d
-7.5084%
60d
-21.2402%
90d
-43.5343%
CRU Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.010189
Thấp 24h $0.010049
Cao 24h $0.010244
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
CRU Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00986757
2026-05-21 00:15:12
Cao 7d $0.066873
2026-05-17 15:15:10
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.057006
CRU Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$179.09
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
12-04-2021
1979 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.99%
% Đến ATH
USD
1,825,314.55%
CRU ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.009510
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
30-04-2026
135 ngày trước
ATL Từ %
USD
3.16%
Crust CRU

Giá Crust - CRU ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000012
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000001
% Thay đổi 1 giờ -1.63%
% Thay đổi 24 giờ -1.9%
% Thay đổi 7 ngày -
% Thay đổi
30d
18.5166%
60d
-10.211%
90d
-37.2886%
CRU Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000013
Thấp 24h Ƀ0.00000013
Cao 24h Ƀ0.00000013
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
CRU Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000011
2026-05-20 18:15:13
Cao 7d Ƀ0.00000085
2026-05-20 12:15:12
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000073
CRU Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00300112
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
12-04-2021
1979 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-100.00%
% Đến ATH
BTC
2,500,831.10%
CRU ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000012
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
05-05-2026
130 ngày trước
ATL Từ %
BTC
0.91%
Crust CRU

Chuyển đổi Crust sang USD - Máy tính Crust

Chuyển đổi Crust sang USD

CRU
USD

Chuyển đổi USD sang Crust

USD
CRU
1 Crust = $0.009811
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Crust CRU

Khối lượng và Thị trường

CRU Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$9,609
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
CRU
-
CRU Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$138,712
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ1
CRU Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 14,138,569 CRU
Lượng lưu hành khả dụng 35,025,067 CRU
Tổng / Tối đa lưu thông -
Xếp hạng vốn hóa
USD
8731
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 2798
Crust CRU

Công nghệ và chi tiết của Crust (CRU)

Tên tiền tệ Crust
Ký hiệu tiền tệ CRU
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là CRU trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x32a7C02e79c4ea1008dD6564b35F131428673c41
Ngày bắt đầu dự án -
Thuật toán của đồng tiền None
Loại Proof của đồng tiền Not mineable
Mã nguồn mở
Crust là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với Crust
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với Crust.

MetaMask MetaMask
Trust Wallet Trust Wallet
Crust CRU

Phân tích thị trường của Crust

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Crust (CRU) là $0.009811 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -1.9%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -1.63%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, Crust đã được giao dịch trong khoảng từ $0.010049 USD đến $0.010244 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000379 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00986757 USD đến mức cao $0.066873 USD, chênh lệch $0.057006 USD.

Xét về dài hạn, Crust đã ghi nhận mức biến động giá -7.5084% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -21.2402% -43.5343%.

So với cặp Bitcoin, Crust (CRU) có giá hiện tại là Ƀ0.00000012, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000013, giá thấp nhất là Ƀ0.00000013 và giá cao nhất là Ƀ0.00000013. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Crust so với Bitcoin là Ƀ0.00000011 và giá cao nhất là Ƀ0.00000085.
Crust CRU

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Crust là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Crust, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $179.09 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 12-04-2021, cách đây 1979 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.99%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Crust cần tăng thêm 1,825,314.55%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00300112, đạt được vào ngày 12-04-2021, cách đây 1979 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -100.00% và cần thay đổi thêm 2,500,831.10% để đạt lại mức ATH.

Crust CRU

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Crust là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.009510 USD, được ghi nhận cách đây 135 ngày, vào ngày 30-04-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 3.16%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000012, xảy ra cách đây 130 ngày, vào ngày 05-05-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 0.91%.

Crust CRU

Vốn hóa thị trường của Crust là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $9,609 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của Crust là $138,712 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là -, lượng đang lưu hành hiện tại là 14,138,569 CRU.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-12-2026 15:30:09 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Crust trên các thị trường và sàn giao dịch 11 - 14 Pairs

Exchange & Thị trường:

Crust CRU

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Crust, biểu đồ đường và nến. Giá Crust tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Crust CRU

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Crust.

Crust CRU

Whitepaper của Crust

Crust CRU

Crust Thành viên nhóm

-
Crust CRU

Crust Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
71.79 / 100
Xếp hạng:
3.59 trên 5
Tính toán lúc 11-09-2026
Điểm số:
77.62 / 100
Xếp hạng:
3.88 trên 5
Kiểm tra lần cuối 12-09-2026
Điểm số:
65.96 / 100
Xếp hạng:
3.3 trên 5
Kiểm tra lần cuối 12-09-2026
Trang web chính thức của Crust
Trình khám phá giao dịch Crust
Tài khoản Twitter chính thức của Crust
Mã nguồn của Crust
Blog của Crust -
Diễn đàn / Bảng tin của Crust
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-12-2026 15:30:09 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-12-2026 17:34:02 UTC

Crust (CRU) giá hiện tại và chi tiết Crust. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Crust.

Crust CRU

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Crust

So sánh giá trị Crust bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

CRU/USD Đô la USD
$ 0.009811
CRU/EUR Euro
€ 0.008456
CRU/JPY Yên
¥ 1.51
CRU/GBP Bảng Anh
£ 0.007252
CRU/ARS Peso Argentina
AR$ 14.81
CRU/AUD Đô la Úc
AU$ 0.013679
CRU/BDT Taka Bangladesh
Tk 1.2090
CRU/BRL Real Brazil
R$ 0.050235
CRU/CAD Đô la Canada
CA$ 0.013597
CRU/CLP Peso Chile
CL$ 9.24
CRU/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.065815
CRU/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.076959
CRU/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.937929
CRU/IDR Rupiah Indonesia
Rp 172.74
CRU/SGD Đô la Singapore
S$ 0.012431
CRU/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.029739
CRU/KRW Won Hàn Quốc
₩ 13.16
CRU/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.039933
CRU/MXN Peso Mexico
MX$ 0.166493
CRU/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.036564
CRU/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.016876
CRU/NGN Naira Nigeria
₦ 13.01
CRU/PKR Rupee Pakistan
₨ 2.72
CRU/PHP Peso Philippines
₱ 0.614816
CRU/RUB Rúp Nga
₽ 0.825617
CRU/ZAR Rand Nam Phi
R 0.158164
CRU/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.008006
CRU/THB Baht Thái Lan
฿ 0.324301
CRU/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.475087
CRU/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 7.98
CRU/COP Peso Colombia
CO$ 30.29
CRU/PEN Sol Peru
S/ 0.032981
CRU/VND Đồng Việt Nam
₫ 254.32
CRU/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.436399