Vốn hóa thị trường $2.83T -2.92%
Khối lượng 24h $103.20B 29.12%
BTC % 59.1517% 0.19%
ETH % 11.0778% -1.78%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
Croakey CROAK

Croakey (CROAK) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Croakey CROAK

Giá Croakey - CROAK ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.000063
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.000061
% Thay đổi 1 giờ -0.25%
% Thay đổi 24 giờ -3.07%
% Thay đổi 7 ngày -
% Thay đổi
30d
-37.4979%
60d
-51.1474%
90d
-55.057%
CROAK Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.000001896
Thấp 24h $0.000001892
Cao 24h $0.000001896
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
CROAK Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.000001892
2026-05-23T15:15:11.454752Z
Cao 7d $0.000002858
2026-05-17 01:25:07
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.000000966
CROAK Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.000050
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
09-05-2024
881 ngày trước
ATH Từ %
USD
25.71%
% Đến ATH
USD
-
CROAK ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.00000147
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
19-04-2026
171 ngày trước
ATL Từ %
USD
4,204.47%
Croakey CROAK

Giá Croakey - CROAK ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000000
Thay đổi 24 giờ
BTC
-
% Thay đổi 1 giờ -0.25%
% Thay đổi 24 giờ -3.07%
% Thay đổi 7 ngày -
% Thay đổi
30d
-18.5703%
60d
-43.5532%
90d
-50.0521%
CROAK Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h -
Thấp 24h -
Cao 24h -
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
CROAK Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d -
2026-05-16 12:25:07
Cao 7d -
2026-05-22 18:15:11
Chênh lệch Thấp / Cao 7d -
CROAK Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000000
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
09-05-2024
881 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-6.87%
% Đến ATH
BTC
7.37%
CROAK ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000000
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
26-06-2025
468 ngày trước
ATL Từ %
BTC
4,448.07%
Croakey CROAK

Chuyển đổi Croakey sang USD - Máy tính Croakey

Chuyển đổi Croakey sang USD

CROAK
USD

Chuyển đổi USD sang Croakey

USD
CROAK
1 Croakey = $0.000063
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Croakey CROAK

Khối lượng và Thị trường

CROAK Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
-
Khối lượng 24h
BTC
-
Khối lượng 24h
CROAK
-
CROAK Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
-
Vốn hóa thị trường
BTC
-
CROAK Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại -
Lượng lưu hành khả dụng 98,000,000,000 CROAK
Tổng / Tối đa lưu thông 100,000,000,000 CROAK
Xếp hạng vốn hóa
USD
8641
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 5190
Croakey CROAK

Công nghệ và chi tiết của Croakey (CROAK)

Tên tiền tệ Croakey
Ký hiệu tiền tệ CROAK
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là CROAK trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Cronos / Crypto.com Chain
Địa chỉ Token: 0xed70e1b02a63fAfD5ECE7c0a2A1B12d4b424B4A8
Ngày bắt đầu dự án 25-03-2024
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với Croakey
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
Croakey CROAK

Phân tích thị trường của Croakey

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Croakey (CROAK) là $0.000063 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -3.07%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -0.25%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, Croakey đã được giao dịch trong khoảng từ $0.000001892 USD đến $0.000001896 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.000061 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.000001892 USD đến mức cao $0.000002858 USD, chênh lệch $0.000000966 USD.

Xét về dài hạn, Croakey đã ghi nhận mức biến động giá -37.4979% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -51.1474% và -55.057%.

So với cặp Bitcoin, Croakey (CROAK) có giá hiện tại là Ƀ0.00000000, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là -, giá thấp nhất là - và giá cao nhất là -. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Croakey so với Bitcoin là 0 và giá cao nhất là 0.
Croakey CROAK

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Croakey là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Croakey, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.000050 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 09-05-2024, cách đây 881 ngày, và giá hiện tại cách mức này 25.71%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Croakey cần tăng thêm -.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000000, đạt được vào ngày 09-05-2024, cách đây 881 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -6.87% và cần thay đổi thêm 7.37% để đạt lại mức ATH.

Croakey CROAK

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Croakey là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.00000147 USD, được ghi nhận cách đây 171 ngày, vào ngày 19-04-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 4,204.47%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000000, xảy ra cách đây 468 ngày, vào ngày 26-06-2025. Kể từ đó, giá đã thay đổi 4,448.07%.

Croakey CROAK

Vốn hóa thị trường của Croakey là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt - USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của Croakey là - USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 100,000,000,000 CROAK, lượng đang lưu hành hiện tại là -.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-07-2026 15:20:08 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Croakey trên các thị trường và sàn giao dịch 1 - 1 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

Indodax
Croakey CROAK

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Croakey.

Croakey CROAK

Whitepaper của Croakey

-
Croakey CROAK

Croakey Thành viên nhóm

-
Croakey CROAK

Croakey Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
53.36 / 100
Xếp hạng:
2.67 trên 5
Tính toán lúc 06-10-2026
Điểm số:
57.78 / 100
Xếp hạng:
2.89 trên 5
Kiểm tra lần cuối 07-10-2026
Điểm số:
48.93 / 100
Xếp hạng:
2.45 trên 5
Kiểm tra lần cuối 07-10-2026
Trang web chính thức của Croakey
Trình khám phá giao dịch Croakey -
Tài khoản Twitter chính thức của Croakey
Mã nguồn của Croakey -
Blog của Croakey -
Diễn đàn / Bảng tin của Croakey -
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-07-2026 15:20:08 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-07-2026 20:38:03 UTC

Croakey (CROAK) giá hiện tại và chi tiết Croakey. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Croakey.

Croakey CROAK

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Croakey

So sánh giá trị Croakey bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

CROAK/USD Đô la USD
$ 0.000063
CROAK/EUR Euro
€ 0.000056
CROAK/JPY Yên
¥ 0.009983
CROAK/GBP Bảng Anh
£ 0.000048
CROAK/ARS Peso Argentina
AR$ 0.095854
CROAK/AUD Đô la Úc
AU$ 0.000091
CROAK/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.007781
CROAK/BRL Real Brazil
R$ 0.000317
CROAK/CAD Đô la Canada
CA$ 0.000090
CROAK/CLP Peso Chile
CL$ 0.061673
CROAK/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.000424
CROAK/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.000496
CROAK/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.006113
CROAK/IDR Rupiah Indonesia
Rp 1.1314
CROAK/SGD Đô la Singapore
S$ 0.000081
CROAK/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.000194
CROAK/KRW Won Hàn Quốc
₩ 0.084659
CROAK/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.000258
CROAK/MXN Peso Mexico
MX$ 0.001136
CROAK/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.000247
CROAK/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.000113
CROAK/NGN Naira Nigeria
₦ 0.083786
CROAK/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.017497
CROAK/PHP Peso Philippines
₱ 0.003962
CROAK/RUB Rúp Nga
₽ 0.005400
CROAK/ZAR Rand Nam Phi
R 0.001050
CROAK/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.000053
CROAK/THB Baht Thái Lan
฿ 0.002126
CROAK/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.003107
CROAK/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.055129
CROAK/COP Peso Colombia
CO$ 0.204562
CROAK/PEN Sol Peru
S/ 0.000218
CROAK/VND Đồng Việt Nam
₫ 1.64
CROAK/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.002834
CROAK/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.003308
CROAK/AED Dirham UAE
د.إ 0.000232
CROAK/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.000237
CROAK/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.000230
CROAK/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.002012
CROAK/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 0.028236