Vốn hóa thị trường $2.62T -1.42%
Khối lượng 24h $84.73B -4.78%
BTC % 58.9721% -0.12%
ETH % 11.4309% 1.01%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
Covalent CQT

Covalent (CQT) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Covalent CQT

Giá Covalent - CQT ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.000255
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.001007
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ 0.08%
% Thay đổi 7 ngày -11.41%
% Thay đổi
30d
-27.76%
60d
-29.78%
90d
-43.38%
CQT Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.0012616
Thấp 24h $0.00124725
Cao 24h $0.00136169
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
CQT Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.0012439
2025-10-08 19:25:12
Cao 7d $0.00152831
2025-10-03 00:25:11
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.0002844
CQT Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$2.10
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
14-08-2021
1854 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.99%
% Đến ATH
USD
822,835.85%
CQT ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.001244
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
08-10-2025
338 ngày trước
ATL Từ %
USD
79.50%
Covalent CQT

Giá Covalent - CQT ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000000
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000001
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ 0.08%
% Thay đổi 7 ngày -11.41%
% Thay đổi
30d
-27.76%
60d
-29.78%
90d
-43.38%
CQT Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000001
Thấp 24h Ƀ0.00000001
Cao 24h Ƀ0.00000001
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
CQT Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000001
2025-10-03 00:25:11
Cao 7d Ƀ0.00000001
2025-10-10 02:25:20
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0
CQT Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00004415
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
14-08-2021
1854 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.99%
% Đến ATH
BTC
1,329,469.65%
CQT ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000001
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
08-10-2025
338 ngày trước
ATL Từ %
BTC
67.03%
Covalent CQT

Chuyển đổi Covalent sang USD - Máy tính Covalent

Chuyển đổi Covalent sang USD

CQT
USD

Chuyển đổi USD sang Covalent

USD
CQT
1 Covalent = $0.000255
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Covalent CQT

Khối lượng và Thị trường

CQT Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
-
Khối lượng 24h
BTC
-
Khối lượng 24h
CQT
-
CQT Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
-
Vốn hóa thị trường
BTC
-
CQT Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại -
Lượng lưu hành khả dụng 1,000,000,000 CQT
Tổng / Tối đa lưu thông 1,000,000,000 CQT
Xếp hạng vốn hóa
USD
8505
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 5349
Covalent CQT

Công nghệ và chi tiết của Covalent (CQT)

Tên tiền tệ Covalent
Ký hiệu tiền tệ CQT
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là CQT trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0xD417144312DbF50465b1C641d016962017Ef6240
Ngày bắt đầu dự án -
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với Covalent
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với Covalent.

MetaMask MetaMask
Trust Wallet Trust Wallet
Covalent CQT

Phân tích thị trường của Covalent

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Covalent (CQT) là $0.000255 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 0.08%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -11.41%.

Trong ngày qua, Covalent đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00124725 USD đến $0.00136169 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.001007 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.0012439 USD đến mức cao $0.00152831 USD, chênh lệch $0.0002844 USD.

Xét về dài hạn, Covalent đã ghi nhận mức biến động giá -27.76% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -29.78% -43.38%.

So với cặp Bitcoin, Covalent (CQT) có giá hiện tại là Ƀ0.00000000, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000001, giá thấp nhất là Ƀ0.00000001 và giá cao nhất là Ƀ0.00000001. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Covalent so với Bitcoin là Ƀ0.00000001 và giá cao nhất là Ƀ0.00000001.
Covalent CQT

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Covalent là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Covalent, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $2.10 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 14-08-2021, cách đây 1854 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.99%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Covalent cần tăng thêm 822,835.85%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00004415, đạt được vào ngày 14-08-2021, cách đây 1854 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.99% và cần thay đổi thêm 1,329,469.65% để đạt lại mức ATH.

Covalent CQT

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Covalent là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.001244 USD, được ghi nhận cách đây 338 ngày, vào ngày 08-10-2025. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 79.50%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000001, xảy ra cách đây 338 ngày, vào ngày 08-10-2025. Kể từ đó, giá đã thay đổi 67.03%.

Covalent CQT

Vốn hóa thị trường của Covalent là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt - USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của Covalent là - USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 1,000,000,000 CQT, lượng đang lưu hành hiện tại là -.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-11-2026 02:36:06 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Covalent trên các thị trường và sàn giao dịch 1 - 2 Pairs

Exchange & Thị trường:

Covalent CQT

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Covalent, biểu đồ đường và nến. Giá Covalent tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Covalent CQT

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Covalent.

Covalent CQT

Whitepaper của Covalent

-
Covalent CQT

Covalent Thành viên nhóm

-
Covalent CQT

Covalent Kiểm toán & Xếp hạng
4

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
69.03 / 100
Xếp hạng:
3.44 trên 5
Tính toán lúc 10-09-2026
Điểm số:
84.84 / 100
Xếp hạng:
4.24 trên 5
Kiểm tra lần cuối 11-09-2026
Điểm số:
67.34 / 100
Xếp hạng:
3.37 trên 5
Kiểm tra lần cuối 11-09-2026
Điểm số:
54.91 / 100
Xếp hạng:
2.7 trên 5
Kiểm tra lần cuối 11-09-2026
Kiểm tra lần cuối 11-09-2026
Trang web chính thức của Covalent
Trình khám phá giao dịch Covalent
Tài khoản Twitter chính thức của Covalent
Mã nguồn của Covalent
Blog của Covalent -
Diễn đàn / Bảng tin của Covalent
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-11-2026 02:36:06 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-11-2026 02:34:04 UTC

Covalent (CQT) giá hiện tại và chi tiết Covalent. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Covalent.

Covalent CQT

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Covalent

So sánh giá trị Covalent bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

CQT/USD Đô la USD
$ 0.000255
CQT/EUR Euro
€ 0.000220
CQT/JPY Yên
¥ 0.039357
CQT/GBP Bảng Anh
£ 0.000189
CQT/ARS Peso Argentina
AR$ 0.385729
CQT/AUD Đô la Úc
AU$ 0.000356
CQT/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.031501
CQT/BRL Real Brazil
R$ 0.001301
CQT/CAD Đô la Canada
CA$ 0.000353
CQT/CLP Peso Chile
CL$ 0.239968
CQT/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.001711
CQT/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.001999
CQT/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.024394
CQT/IDR Rupiah Indonesia
Rp 4.48
CQT/SGD Đô la Singapore
S$ 0.000323
CQT/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.000777
CQT/KRW Won Hàn Quốc
₩ 0.343583
CQT/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.001039
CQT/MXN Peso Mexico
MX$ 0.004332
CQT/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.000950
CQT/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.000439
CQT/NGN Naira Nigeria
₦ 0.337465
CQT/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.070710
CQT/PHP Peso Philippines
₱ 0.015997
CQT/RUB Rúp Nga
₽ 0.021406
CQT/ZAR Rand Nam Phi
R 0.004130
CQT/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.000207
CQT/THB Baht Thái Lan
฿ 0.008450
CQT/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.012393
CQT/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.207475
CQT/COP Peso Colombia
CO$ 0.792367
CQT/PEN Sol Peru
S/ 0.000855
CQT/VND Đồng Việt Nam
₫ 6.61
CQT/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.011371