| Giá hiện tại USD |
$0.000255 |
| Thay đổi 24 giờ USD |
-$0.001007 |
| % Thay đổi 1 giờ | - |
| % Thay đổi 24 giờ | 0.08% |
| % Thay đổi 7 ngày | -11.41% |
| % Thay đổi |
30d -27.76%
60d -29.78%90d -43.38%
|
|
|
|
| CQT Chỉ số 24h USD |
|
| Mở cửa 24h | $0.0012616 |
| Thấp 24h | $0.00124725 |
| Cao 24h | $0.00136169 |
| Chênh lệch Thấp / Cao 24h | - |
| CQT Chỉ số 7 Ngày USD |
|
| Thấp 7d |
$0.0012439
2025-10-08 19:25:12
|
| Cao 7d |
$0.00152831
2025-10-03 00:25:11
|
| Chênh lệch Thấp / Cao 7d | $0.0002844 |
| CQT Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử | |
| Giá cao nhất mọi thời đại USD
* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử |
$2.10 |
| Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại USD |
14-08-2021
1854 ngày trước
|
| ATH Từ % USD
|
-99.99% |
| % Đến ATH USD
|
822,835.85% |
| CQT ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử | |
| Giá thấp nhất mọi thời đại USD
* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử |
$0.001244 |
| Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại USD |
08-10-2025
338 ngày trước
|
| ATL Từ % USD
|
79.50% |
| Giá hiện tại BTC |
Ƀ0.00000000 |
| Thay đổi 24 giờ BTC |
-Ƀ0.00000001 |
| % Thay đổi 1 giờ | - |
| % Thay đổi 24 giờ | 0.08% |
| % Thay đổi 7 ngày | -11.41% |
| % Thay đổi |
30d -27.76%
60d -29.78%90d -43.38%
|
| CQT Chỉ số 24h BTC |
|
| Mở cửa 24h | Ƀ0.00000001 |
| Thấp 24h | Ƀ0.00000001 |
| Cao 24h | Ƀ0.00000001 |
| Chênh lệch Thấp / Cao 24h | - |
| CQT Chỉ số 7 Ngày BTC |
|
| Thấp 7d |
Ƀ0.00000001
2025-10-03 00:25:11
|
| Cao 7d |
Ƀ0.00000001
2025-10-10 02:25:20
|
| Chênh lệch Thấp / Cao 7d | Ƀ0 |
| CQT Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử | |
| Giá cao nhất mọi thời đại USD
* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử |
Ƀ0.00004415 |
| Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại BTC |
14-08-2021
1854 ngày trước
|
| ATH Từ % BTC
|
-99.99% |
| % Đến ATH BTC
|
1,329,469.65% |
| CQT ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử | |
| Giá thấp nhất mọi thời đại BTC
* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử |
Ƀ0.00000001 |
| Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại BTC |
08-10-2025
338 ngày trước
|
| ATL Từ % BTC
|
67.03% |
Chuyển đổi Covalent sang USD |
|
|
CQT
USD
|
|
Chuyển đổi USD sang Covalent |
|
|
USD
CQT
|
|
|
1 Covalent = $0.000255
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
|
|
| CQT Khối lượng 24h | |
| Khối lượng 24h USD |
- |
| Khối lượng 24h BTC |
- |
| Khối lượng 24h CQT |
- |
| CQT Vốn hóa thị trường | |
| Vốn hóa thị trường USD |
- |
| Vốn hóa thị trường BTC |
- |
| CQT Lưu Hành | |
| Lượng lưu hành hiện tại | - |
| Lượng lưu hành khả dụng | 1,000,000,000 CQT |
| Tổng / Tối đa lưu thông | 1,000,000,000 CQT |
| Xếp hạng vốn hóa USD |
8505
Thông tin thêm
|
| Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap |
5349
Thông tin thêm
|
| Tên tiền tệ | Covalent |
| Ký hiệu tiền tệ | CQT |
| Ký hiệu thay thế | Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là CQT trên tất cả các nền tảng đã phân tích. |
| Danh mục | Token |
| Nền tảng |
Ethereum
ETH
Địa chỉ Token: 0xD417144312DbF50465b1C641d016962017Ef6240
|
| Ngày bắt đầu dự án | - |
| Thuật toán của đồng tiền | - |
| Loại Proof của đồng tiền | - |
| Mã nguồn mở | - |
| Ví tương thích với Covalent
2
|
Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với Covalent. |
Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Covalent (CQT) là $0.000255 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 0.08%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -11.41%.
Trong ngày qua, Covalent đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00124725 USD đến $0.00136169 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.001007 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.0012439 USD đến mức cao $0.00152831 USD, chênh lệch $0.0002844 USD.
Xét về dài hạn, Covalent đã ghi nhận mức biến động giá -27.76% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -29.78% và -43.38%.
So với cặp Bitcoin, Covalent (CQT) có giá hiện tại là Ƀ0.00000000, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000001, giá thấp nhất là Ƀ0.00000001 và giá cao nhất là Ƀ0.00000001. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Covalent so với Bitcoin là Ƀ0.00000001 và giá cao nhất là Ƀ0.00000001.Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Covalent, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $2.10 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 14-08-2021, cách đây 1854 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.99%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Covalent cần tăng thêm 822,835.85%.
Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00004415, đạt được vào ngày 14-08-2021, cách đây 1854 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.99% và cần thay đổi thêm 1,329,469.65% để đạt lại mức ATH.
Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.001244 USD, được ghi nhận cách đây 338 ngày, vào ngày 08-10-2025. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 79.50%.
So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000001, xảy ra cách đây 338 ngày, vào ngày 08-10-2025. Kể từ đó, giá đã thay đổi 67.03%.
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt - USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của Covalent là - USD.
Trong tổng nguồn cung tối đa là 1,000,000,000 CQT, lượng đang lưu hành hiện tại là -.
Giá, chi tiết và khối lượng của Covalent trên các thị trường và sàn giao dịch 1 - 2 Pairs
Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Covalent.
| - |
|
|
| - |
Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.
| Trang web chính thức của Covalent | |
| Trình khám phá giao dịch Covalent | |
| Tài khoản Twitter chính thức của Covalent | |
| Mã nguồn của Covalent | |
| Blog của Covalent | - |
| Diễn đàn / Bảng tin của Covalent | |
| Cập nhật lần cuối |
2 Phút
|
| Cập nhật lần cuối (Giá) | 09-11-2026 02:36:06 UTC |
| Cập nhật lần cuối (Hệ thống) | 09-11-2026 02:34:04 UTC |
Covalent (CQT) giá hiện tại và chi tiết Covalent. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Covalent.
So sánh giá trị Covalent bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.