Vốn hóa thị trường $2.77T 1.63%
Khối lượng 24h $84.99B -25.74%
BTC % 59.7727% -0.42%
ETH % 10.8577% 1.81%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
COTI COTI

COTI (COTI) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

COTI COTI

Giá COTI - COTI ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.011770
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.000920
% Thay đổi 1 giờ 2.3478%
% Thay đổi 24 giờ 4.996%
% Thay đổi 7 ngày -10.1018%
% Thay đổi
30d
-33.1002%
60d
14.002%
90d
54.5087%
COTI Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.01085
Thấp 24h $0.0108
Cao 24h $0.01183
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00102999
COTI Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.0108
2026-10-15 13:54:04
Cao 7d $0.01375
2026-10-12 10:48:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00294999
COTI Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.682569
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
31-10-2021
1811 ngày trước
ATH Từ %
USD
-98.28%
% Đến ATH
USD
5,699.23%
COTI ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.006226
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
09-11-2019
2533 ngày trước
ATL Từ %
USD
89.06%
COTI COTI

Giá COTI - COTI ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000014
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000001
% Thay đổi 1 giờ 2.1759%
% Thay đổi 24 giờ 3.87%
% Thay đổi 7 ngày -9.485%
% Thay đổi
30d
-37.9042%
60d
-10.4316%
90d
22.0256%
COTI Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000013
Thấp 24h Ƀ0.00000013
Cao 24h Ƀ0.00000014
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
COTI Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000013
2026-10-15 05:34:03
Cao 7d Ƀ0.00000016
2026-10-12 10:48:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000003
COTI Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00001599
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
29-09-2021
1843 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.11%
% Đến ATH
BTC
11,076.96%
COTI ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000011
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
20-07-2026
88 ngày trước
ATL Từ %
BTC
27.72%
COTI COTI

Chuyển đổi COTI sang USD - Máy tính COTI

Chuyển đổi COTI sang USD

COTI
USD

Chuyển đổi USD sang COTI

USD
COTI
1 COTI = $0.011770
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
COTI COTI

Khối lượng và Thị trường

COTI Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$1,842,467
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ22
Khối lượng 24h
COTI
156,539,246 COTI
COTI Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$35,612,725
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ433
COTI Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 2,840,566,324 COTI
Lượng lưu hành khả dụng 2,840,595,933 COTI
Tổng / Tối đa lưu thông 4,910,000,000 COTI
Xếp hạng vốn hóa
USD
395
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 520
COTI COTI

COTI là gì?

COTI là một lớp bảo mật thông tin (confidentiality layer) trên Ethereum, được vận hành bởi Garbled Circuits. Nó cho phép bảo vệ dữ liệu tuân thủ quy định cho các giao dịch bảo mật và ứng dụng AI trên các blockchain công khai.
COTI COTI

Công nghệ và chi tiết của COTI (COTI)

Tên tiền tệ COTI
Ký hiệu tiền tệ COTI
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là COTI trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Coin
Nền tảng
COTI COTI COTI không phụ thuộc vào nền tảng bên ngoài nào vì đây là một loại tiền điện tử độc lập và tự chủ.
Ngày bắt đầu dự án 04-06-2019
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở
Có
COTI là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với COTI
3

Chúng tôi đã tìm thấy 3 ví tương thích với COTI.

COTI COTI

Phân tích thị trường của COTI

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử COTI (COTI) là $0.011770 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 4.996%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 2.3478%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -10.1018%.

Trong ngày qua, COTI đã được giao dịch trong khoảng từ $0.0108 USD đến $0.01183 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.000920 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.0108 USD đến mức cao $0.01375 USD, chênh lệch $0.00294999 USD.

Xét về dài hạn, COTI đã ghi nhận mức biến động giá -33.1002% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 14.002% và 54.5087%.

So với cặp Bitcoin, COTI (COTI) có giá hiện tại là Ƀ0.00000014, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000013, giá thấp nhất là Ƀ0.00000013 và giá cao nhất là Ƀ0.00000014. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của COTI so với Bitcoin là Ƀ0.00000013 và giá cao nhất là Ƀ0.00000016.
COTI COTI

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của COTI là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của COTI, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.682569 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 31-10-2021, cách đây 1811 ngày, và giá hiện tại cách mức này -98.28%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, COTI cần tăng thêm 5,699.23%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00001599, đạt được vào ngày 29-09-2021, cách đây 1843 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.11% và cần thay đổi thêm 11,076.96% để đạt lại mức ATH.

COTI COTI

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của COTI là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.006226 USD, được ghi nhận cách đây 2533 ngày, vào ngày 09-11-2019. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 89.06%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000011, xảy ra cách đây 88 ngày, vào ngày 20-07-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 27.72%.

COTI COTI

Vốn hóa thị trường của COTI là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $1,842,467 USD, tương đương 156,539,246 COTI. Vốn hóa thị trường hiện tại của COTI là $35,612,725 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 4,910,000,000 COTI, lượng đang lưu hành hiện tại là 2,840,566,324 COTI.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-16-2026 09:00:06 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của COTI trên các thị trường và sàn giao dịch 22 - 38 Pairs

COTI COTI

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của COTI, biểu đồ đường và nến. Giá COTI tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

COTI chart by TradingView
Biểu đồ và phân tích trên TradingView

Biểu đồ tương tác và các chỉ báo kỹ thuật cho COTI trên TradingView.

Mở COTI trên TradingView

Đây là liên kết tiếp thị liên kết: nếu bạn đăng ký dịch vụ, trang web nhận hoa hồng mà bạn không phải trả thêm gì. Điều đó không ảnh hưởng đến nội dung của trang này.

COTI COTI

Địa chỉ hợp đồng
3

Chúng tôi đã tìm thấy 3 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho COTI.

COTI COTI

Whitepaper của COTI

COTI COTI

COTI Thành viên nhóm

-
COTI COTI

COTI Kiểm toán & Xếp hạng
3

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
71.21 / 100
Xếp hạng:
3.56 trên 5
Tính toán lúc 15-10-2026
Điểm số:
88.55 / 100
Xếp hạng:
4.43 trên 5
Kiểm tra lần cuối 16-10-2026
Điểm số:
72.97 / 100
Xếp hạng:
3.65 trên 5
Kiểm tra lần cuối 16-10-2026
Điểm số:
52.12 / 100
Xếp hạng:
2.6 trên 5
Kiểm tra lần cuối 16-10-2026
Trang web chính thức của COTI
Trình khám phá giao dịch COTI
Tài khoản Twitter chính thức của COTI
Mã nguồn của COTI
Blog của COTI
Diễn đàn / Bảng tin của COTI
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-16-2026 09:00:06 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-16-2026 09:00:06 UTC

COTI (COTI) giá hiện tại và chi tiết COTI. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của COTI.

COTI COTI

Giá tiền pháp định toàn cầu cho COTI

So sánh giá trị COTI bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

COTI/USD Đô la USD
$ 0.011770
COTI/EUR Euro
€ 0.010467
COTI/JPY Yên
¥ 1.86
COTI/GBP Bảng Anh
£ 0.008831
COTI/ARS Peso Argentina
AR$ 17.81
COTI/AUD Đô la Úc
AU$ 0.016909
COTI/BDT Taka Bangladesh
Tk 1.4479
COTI/BRL Real Brazil
R$ 0.059983
COTI/CAD Đô la Canada
CA$ 0.016669
COTI/CLP Peso Chile
CL$ 11.55
COTI/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.078719
COTI/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.092370
COTI/INR Rupee Ấn Độ
₹ 1.1170
COTI/IDR Rupiah Indonesia
Rp 212.17
COTI/SGD Đô la Singapore
S$ 0.015063
COTI/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.036392
COTI/KRW Won Hàn Quốc
₩ 15.69
COTI/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.048045
COTI/MXN Peso Mexico
MX$ 0.216360
COTI/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.045694
COTI/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.020757
COTI/NGN Naira Nigeria
₦ 15.67
COTI/PKR Rupee Pakistan
₨ 3.26
COTI/PHP Peso Philippines
₱ 0.741333
COTI/RUB Rúp Nga
₽ 0.981917
COTI/ZAR Rand Nam Phi
R 0.193368
COTI/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.009702
COTI/THB Baht Thái Lan
฿ 0.393245
COTI/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.582777
COTI/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 10.34
COTI/COP Peso Colombia
CO$ 37.36
COTI/PEN Sol Peru
S/ 0.040493
COTI/VND Đồng Việt Nam
₫ 304.68
COTI/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.528031
COTI/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.629077
COTI/AED Dirham UAE
د.إ 0.043225
COTI/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.044163
COTI/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.042908
COTI/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.381071
COTI/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 5.33