Vốn hóa thị trường $2.62T -1.09%
Khối lượng 24h $44.47B
BTC % 58.8316% 0.32%
ETH % 11.5516% -1.15%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
COTI COTI

COTI (COTI) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

COTI COTI

Giá COTI - COTI ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.016310
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000780
% Thay đổi 1 giờ -0.9715%
% Thay đổi 24 giờ -5.23%
% Thay đổi 7 ngày -0.5886%
% Thay đổi
30d
57.7031%
60d
117.6546%
90d
63.6628%
COTI Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.01709
Thấp 24h $0.016039
Cao 24h $0.01778
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00174
COTI Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.01589
2026-09-07 16:14:03
Cao 7d $0.02185
2026-09-09 20:14:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00596
COTI Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.682569
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
31-10-2021
1778 ngày trước
ATH Từ %
USD
-97.61%
% Đến ATH
USD
4,084.98%
COTI ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.006226
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
09-11-2019
2500 ngày trước
ATL Từ %
USD
161.98%
COTI COTI

Giá COTI - COTI ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000021
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000001
% Thay đổi 1 giờ -0.7883%
% Thay đổi 24 giờ -4.4763%
% Thay đổi 7 ngày 3.5685%
% Thay đổi
30d
28.7022%
60d
82.4401%
90d
40.4879%
COTI Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000022
Thấp 24h Ƀ0.00000021
Cao 24h Ƀ0.00000023
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000001
COTI Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.0000002
2026-09-07 16:14:03
Cao 7d Ƀ0.00000028
2026-09-09 20:14:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000008
COTI Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00001599
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
29-09-2021
1810 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-98.67%
% Đến ATH
BTC
7,424.64%
COTI ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000011
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
20-07-2026
55 ngày trước
ATL Từ %
BTC
89.71%
COTI COTI

Chuyển đổi COTI sang USD - Máy tính COTI

Chuyển đổi COTI sang USD

COTI
USD

Chuyển đổi USD sang COTI

USD
COTI
1 COTI = $0.016310
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
COTI COTI

Khối lượng và Thị trường

COTI Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$2,938,179
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ38
Khối lượng 24h
COTI
180,145,832 COTI
COTI Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$49,349,494
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ643
COTI Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 2,840,566,324 COTI
Lượng lưu hành khả dụng 2,840,595,933 COTI
Tổng / Tối đa lưu thông 4,910,000,000 COTI
Xếp hạng vốn hóa
USD
311
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 520
COTI COTI

COTI là gì?

COTI là một lớp bảo mật thông tin (confidentiality layer) trên Ethereum, được vận hành bởi Garbled Circuits. Nó cho phép bảo vệ dữ liệu tuân thủ quy định cho các giao dịch bảo mật và ứng dụng AI trên các blockchain công khai.
COTI COTI

Công nghệ và chi tiết của COTI (COTI)

Tên tiền tệ COTI
Ký hiệu tiền tệ COTI
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là COTI trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Coin
Nền tảng
COTI COTI COTI không phụ thuộc vào nền tảng bên ngoài nào vì đây là một loại tiền điện tử độc lậptự chủ.
Ngày bắt đầu dự án 04-06-2019
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở
COTI là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với COTI
3

Chúng tôi đã tìm thấy 3 ví tương thích với COTI.

Binance Chain Wallet Binance Chain Wallet
MetaMask MetaMask
Trust Wallet Trust Wallet
COTI COTI

Phân tích thị trường của COTI

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử COTI (COTI) là $0.016310 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -5.23%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -0.9715%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -0.5886%.

Trong ngày qua, COTI đã được giao dịch trong khoảng từ $0.016039 USD đến $0.01778 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000780 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.01589 USD đến mức cao $0.02185 USD, chênh lệch $0.00596 USD.

Xét về dài hạn, COTI đã ghi nhận mức biến động giá 57.7031% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 117.6546% 63.6628%.

So với cặp Bitcoin, COTI (COTI) có giá hiện tại là Ƀ0.00000021, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000001. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000022, giá thấp nhất là Ƀ0.00000021 và giá cao nhất là Ƀ0.00000023. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của COTI so với Bitcoin là Ƀ0.0000002 và giá cao nhất là Ƀ0.00000028.
COTI COTI

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của COTI là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của COTI, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.682569 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 31-10-2021, cách đây 1778 ngày, và giá hiện tại cách mức này -97.61%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, COTI cần tăng thêm 4,084.98%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00001599, đạt được vào ngày 29-09-2021, cách đây 1810 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -98.67% và cần thay đổi thêm 7,424.64% để đạt lại mức ATH.

COTI COTI

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của COTI là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.006226 USD, được ghi nhận cách đây 2500 ngày, vào ngày 09-11-2019. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 161.98%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000011, xảy ra cách đây 55 ngày, vào ngày 20-07-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 89.71%.

COTI COTI

Vốn hóa thị trường của COTI là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $2,938,179 USD, tương đương 180,145,832 COTI. Vốn hóa thị trường hiện tại của COTI là $49,349,494 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 4,910,000,000 COTI, lượng đang lưu hành hiện tại là 2,840,566,324 COTI.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-13-2026 12:42:02 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của COTI trên các thị trường và sàn giao dịch 25 - 42 Pairs

COTI COTI

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của COTI, biểu đồ đường và nến. Giá COTI tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

COTI COTI

Địa chỉ hợp đồng
3

Chúng tôi đã tìm thấy 3 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho COTI.

COTI COTI

Whitepaper của COTI

COTI COTI

COTI Thành viên nhóm

-
COTI COTI

COTI Kiểm toán & Xếp hạng
3

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
71.21 / 100
Xếp hạng:
3.56 trên 5
Tính toán lúc 12-09-2026
Điểm số:
88.55 / 100
Xếp hạng:
4.43 trên 5
Kiểm tra lần cuối 13-09-2026
Điểm số:
72.97 / 100
Xếp hạng:
3.65 trên 5
Kiểm tra lần cuối 13-09-2026
Điểm số:
52.12 / 100
Xếp hạng:
2.6 trên 5
Kiểm tra lần cuối 13-09-2026
Trang web chính thức của COTI
Trình khám phá giao dịch COTI
Tài khoản Twitter chính thức của COTI
Mã nguồn của COTI
Blog của COTI
Diễn đàn / Bảng tin của COTI
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-13-2026 12:42:02 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-13-2026 12:42:02 UTC

COTI (COTI) giá hiện tại và chi tiết COTI. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của COTI.

COTI COTI

Giá tiền pháp định toàn cầu cho COTI

So sánh giá trị COTI bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

COTI/USD Đô la USD
$ 0.016310
COTI/EUR Euro
€ 0.014058
COTI/JPY Yên
¥ 2.48
COTI/GBP Bảng Anh
£ 0.012051
COTI/ARS Peso Argentina
AR$ 24.62
COTI/AUD Đô la Úc
AU$ 0.022735
COTI/BDT Taka Bangladesh
Tk 2.01
COTI/BRL Real Brazil
R$ 0.083512
COTI/CAD Đô la Canada
CA$ 0.022605
COTI/CLP Peso Chile
CL$ 15.36
COTI/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.109412
COTI/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.127950
COTI/INR Rupee Ấn Độ
₹ 1.56
COTI/IDR Rupiah Indonesia
Rp 287.17
COTI/SGD Đô la Singapore
S$ 0.020666
COTI/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.049440
COTI/KRW Won Hàn Quốc
₩ 21.88
COTI/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.066387
COTI/MXN Peso Mexico
MX$ 0.276784
COTI/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.060758
COTI/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.027883
COTI/NGN Naira Nigeria
₦ 21.62
COTI/PKR Rupee Pakistan
₨ 4.52
COTI/PHP Peso Philippines
₱ 1.0221
COTI/RUB Rúp Nga
₽ 1.3741
COTI/ZAR Rand Nam Phi
R 0.262937
COTI/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.013309
COTI/THB Baht Thái Lan
฿ 0.538092
COTI/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.786188
COTI/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 13.59
COTI/COP Peso Colombia
CO$ 50.36
COTI/PEN Sol Peru
S/ 0.054828
COTI/VND Đồng Việt Nam
₫ 422.80
COTI/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.725484
COTI/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.836509
COTI/AED Dirham UAE
د.إ 0.059898
COTI/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.061187
COTI/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.059370
COTI/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.516112
COTI/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 7.35