Vốn hóa thị trường $2.88T 0.74%
Khối lượng 24h $100.38B -28.59%
BTC % 58.8606% -0.58%
ETH % 11.3924% -0.13%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 204
Trực tiếp
CoPuppy CP

CoPuppy (CP) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

CoPuppy CP

Giá CoPuppy - CP ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.013071
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.000352
% Thay đổi 1 giờ 1.8351%
% Thay đổi 24 giờ 2.2087%
% Thay đổi 7 ngày 2.8731%
CP Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.012719
Thấp 24h $0.012437
Cao 24h $0.01313
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00069288
CP Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.012244
2026-09-17 23:18:03
Cao 7d $0.014861
2026-09-20 00:02:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00261652
CP Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$4.10
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
06-08-2021
1875 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.68%
% Đến ATH
USD
31,274.25%
CP ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.001302
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
06-08-2022
1510 ngày trước
ATL Từ %
USD
903.67%
CoPuppy CP

Giá CoPuppy - CP ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000015
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ 1.4788%
% Thay đổi 24 giờ 2.2465%
% Thay đổi 7 ngày -6.2389%
CP Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000015
Thấp 24h Ƀ0.00000015
Cao 24h Ƀ0.00000016
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000001
CP Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000015
2026-09-23 20:16:03
Cao 7d Ƀ0.00000018
2026-09-20 00:02:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000003
CP Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00010120
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
06-08-2021
1875 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.85%
% Đến ATH
BTC
65,277.16%
CP ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000006
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
06-08-2022
1510 ngày trước
ATL Từ %
BTC
175.79%
CoPuppy CP

Chuyển đổi CoPuppy sang USD - Máy tính CoPuppy

Chuyển đổi CoPuppy sang USD

CP
USD

Chuyển đổi USD sang CoPuppy

USD
CP
1 CoPuppy = $0.013071
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
CoPuppy CP

Khối lượng và Thị trường

CP Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$14,967,149
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ177
Khối lượng 24h
CP
-
CP Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
-
Vốn hóa thị trường
BTC
-
CP Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại -
Lượng lưu hành khả dụng 250,000 CP
Tổng / Tối đa lưu thông 1,000,000,000 CP
Xếp hạng vốn hóa
USD
1417
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 8811
CoPuppy CP

Công nghệ và chi tiết của CoPuppy (CP)

Tên tiền tệ CoPuppy
Ký hiệu tiền tệ CP
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là CP trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Binance Coin
Địa chỉ Token: 0x82C19905B036bf4E329740989DCF6aE441AE26c1
Ngày bắt đầu dự án 02-08-2021
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở
Có
CoPuppy là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với CoPuppy
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với CoPuppy.

Binance Chain Wallet Binance Chain Wallet
MetaMask MetaMask
CoPuppy CP

Phân tích thị trường của CoPuppy

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử CoPuppy (CP) là $0.013071 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 2.2087%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 1.8351%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động 2.8731%.

Trong ngày qua, CoPuppy đã được giao dịch trong khoảng từ $0.012437 USD đến $0.01313 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.000352 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.012244 USD đến mức cao $0.014861 USD, chênh lệch $0.00261652 USD.

Xét về dài hạn, CoPuppy đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - và -.

So với cặp Bitcoin, CoPuppy (CP) có giá hiện tại là Ƀ0.00000015, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000001. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000015, giá thấp nhất là Ƀ0.00000015 và giá cao nhất là Ƀ0.00000016. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của CoPuppy so với Bitcoin là Ƀ0.00000015 và giá cao nhất là Ƀ0.00000018.
CoPuppy CP

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của CoPuppy là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của CoPuppy, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $4.10 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 06-08-2021, cách đây 1875 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.68%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, CoPuppy cần tăng thêm 31,274.25%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00010120, đạt được vào ngày 06-08-2021, cách đây 1875 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.85% và cần thay đổi thêm 65,277.16% để đạt lại mức ATH.

CoPuppy CP

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của CoPuppy là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.001302 USD, được ghi nhận cách đây 1510 ngày, vào ngày 06-08-2022. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 903.67%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000006, xảy ra cách đây 1510 ngày, vào ngày 06-08-2022. Kể từ đó, giá đã thay đổi 175.79%.

CoPuppy CP

Vốn hóa thị trường của CoPuppy là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $14,967,149 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của CoPuppy là - USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 1,000,000,000 CP, lượng đang lưu hành hiện tại là -.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-24-2026 21:48:04 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của CoPuppy trên các thị trường và sàn giao dịch 14 - 23 Pairs

CoPuppy CP

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của CoPuppy, biểu đồ đường và nến. Giá CoPuppy tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

CoPuppy CP

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho CoPuppy.

CoPuppy CP

Whitepaper của CoPuppy

CoPuppy CP

CoPuppy Thành viên nhóm

-
CoPuppy CP

CoPuppy Kiểm toán & Xếp hạng
1

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
61.29 / 100
Xếp hạng:
3.06 trên 5
Tính toán lúc 23-09-2026
Điểm số:
61.29 / 100
Xếp hạng:
3.06 trên 5
Kiểm tra lần cuối 24-09-2026
Trang web chính thức của CoPuppy
Trình khám phá giao dịch CoPuppy
Tài khoản Twitter chính thức của CoPuppy
Mã nguồn của CoPuppy
Blog của CoPuppy -
Diễn đàn / Bảng tin của CoPuppy
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-24-2026 21:48:04 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-24-2026 21:48:04 UTC

CoPuppy (CP) giá hiện tại và chi tiết CoPuppy. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của CoPuppy.

CoPuppy CP

Giá tiền pháp định toàn cầu cho CoPuppy

So sánh giá trị CoPuppy bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

CP/USD Đô la USD
$ 0.013071
CP/EUR Euro
€ 0.011486
CP/JPY Yên
¥ 2.08
CP/GBP Bảng Anh
£ 0.009888
CP/ARS Peso Argentina
AR$ 19.87
CP/AUD Đô la Úc
AU$ 0.018640
CP/BDT Taka Bangladesh
Tk 1.61
CP/BRL Real Brazil
R$ 0.067877
CP/CAD Đô la Canada
CA$ 0.018480
CP/CLP Peso Chile
CL$ 12.61
CP/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.087730
CP/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.102512
CP/INR Rupee Ấn Độ
₹ 1.2546
CP/IDR Rupiah Indonesia
Rp 234.83
CP/SGD Đô la Singapore
S$ 0.016729
CP/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.039832
CP/KRW Won Hàn Quốc
₩ 17.87
CP/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.053399
CP/MXN Peso Mexico
MX$ 0.231707
CP/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.050347
CP/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.023085
CP/NGN Naira Nigeria
₦ 17.33
CP/PKR Rupee Pakistan
₨ 3.62
CP/PHP Peso Philippines
₱ 0.820649
CP/RUB Rúp Nga
₽ 1.1110
CP/ZAR Rand Nam Phi
R 0.214941
CP/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.010821
CP/THB Baht Thái Lan
฿ 0.437740
CP/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.638970
CP/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 11.14
CP/COP Peso Colombia
CO$ 43.35
CP/PEN Sol Peru
S/ 0.044288
CP/VND Đồng Việt Nam
₫ 339.74
CP/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.588552
CP/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.676403
CP/AED Dirham UAE
د.إ 0.048010
CP/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.049092
CP/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.047651
CP/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.415988
CP/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 5.83