Vốn hóa thị trường $2.64T 0.5%
Khối lượng 24h $98.53B 13.52%
BTC % 58.7069% -0.45%
ETH % 11.6305% 1.62%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
$COPPER COPPER

$COPPER (COPPER) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

$COPPER COPPER

Giá $COPPER - COPPER ~USD

Giá hiện tại
USD
$6.52
Thay đổi 24 giờ
USD
-
% Thay đổi 1 giờ -0.09%
% Thay đổi 24 giờ 23.8%
% Thay đổi 7 ngày 15.28%
% Thay đổi
30d
0.53%
60d
-37.25%
90d
-45.36%
COPPER Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h -
Thấp 24h -
Cao 24h -
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
COPPER Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d -
2026-05-17 00:25:08
Cao 7d -
2026-05-23 18:15:12
Chênh lệch Thấp / Cao 7d -
COPPER Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.0000000000
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
29-06-2025
440 ngày trước
ATH Từ %
USD
23,902,326,810,339.95%
% Đến ATH
USD
-
COPPER ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.0000000000
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
26-09-2025
351 ngày trước
ATL Từ %
USD
7,073,235,175,707,653.00%
$COPPER COPPER

Giá $COPPER - COPPER ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00008435
Thay đổi 24 giờ
BTC
-
% Thay đổi 1 giờ -0.09%
% Thay đổi 24 giờ 23.8%
% Thay đổi 7 ngày 15.28%
% Thay đổi
30d
0.53%
60d
-37.25%
90d
-45.36%
COPPER Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h -
Thấp 24h -
Cao 24h -
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
COPPER Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d -
2026-05-17 00:25:08
Cao 7d -
2026-05-23 18:15:12
Chênh lệch Thấp / Cao 7d -
COPPER Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000000
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
29-06-2025
440 ngày trước
ATH Từ %
BTC
33,164,244,529,157.08%
% Đến ATH
BTC
-
COPPER ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000000
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
26-09-2025
351 ngày trước
ATL Từ %
BTC
10,038,381,448,925,698.00%
$COPPER COPPER

Chuyển đổi $COPPER sang USD - Máy tính $COPPER

Chuyển đổi $COPPER sang USD

COPPER
USD

Chuyển đổi USD sang $COPPER

USD
COPPER
1 $COPPER = $6.52
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
$COPPER COPPER

Khối lượng và Thị trường

COPPER Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
-
Khối lượng 24h
BTC
-
Khối lượng 24h
COPPER
-
COPPER Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
-
Vốn hóa thị trường
BTC
-
COPPER Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại -
Lượng lưu hành khả dụng 100,000,000,000,000,000 COPPER
Tổng / Tối đa lưu thông 100,000,000,000,000,000 COPPER
Xếp hạng vốn hóa
USD
1667
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 4884
$COPPER COPPER

Công nghệ và chi tiết của $COPPER (COPPER)

Tên tiền tệ $COPPER
Ký hiệu tiền tệ COPPER
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là COPPER trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Solana
Địa chỉ Token: 2pASaZVMQCusTpUc6MdfFBXSML9yKeJQZGLf8L8RyYwQ
Ngày bắt đầu dự án 16-06-2025
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với $COPPER
4

Chúng tôi đã tìm thấy 4 ví tương thích với $COPPER.

Backpack Backpack
Jupiter Mobile Jupiter Mobile
Phantom Phantom
SolFlare SolFlare
$COPPER COPPER

Phân tích thị trường của $COPPER

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử $COPPER (COPPER) là $6.52 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 23.8%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -0.09%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động 15.28%.

Trong ngày qua, $COPPER đã được giao dịch trong khoảng từ - USD đến - USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là - USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp 0 USD đến mức cao 0 USD, chênh lệch - USD.

Xét về dài hạn, $COPPER đã ghi nhận mức biến động giá 0.53% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -37.25% -45.36%.

So với cặp Bitcoin, $COPPER (COPPER) có giá hiện tại là Ƀ0.00008435, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là -, giá thấp nhất là - và giá cao nhất là -. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của $COPPER so với Bitcoin là 0 và giá cao nhất là 0.
$COPPER COPPER

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của $COPPER là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của $COPPER, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.0000000000 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 29-06-2025, cách đây 440 ngày, và giá hiện tại cách mức này 23,902,326,810,339.95%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, $COPPER cần tăng thêm -.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000000, đạt được vào ngày 29-06-2025, cách đây 440 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi 33,164,244,529,157.08% và cần thay đổi thêm - để đạt lại mức ATH.

$COPPER COPPER

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của $COPPER là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.0000000000 USD, được ghi nhận cách đây 351 ngày, vào ngày 26-09-2025. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 7,073,235,175,707,653.00%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000000, xảy ra cách đây 351 ngày, vào ngày 26-09-2025. Kể từ đó, giá đã thay đổi 10,038,381,448,925,698.00%.

$COPPER COPPER

Vốn hóa thị trường của $COPPER là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt - USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của $COPPER là - USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 100,000,000,000,000,000 COPPER, lượng đang lưu hành hiện tại là -.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-12-2026 07:28:07 UTC, 5 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của $COPPER trên các thị trường và sàn giao dịch 10 - 10 Pairs

$COPPER COPPER

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của $COPPER, biểu đồ đường và nến. Giá $COPPER tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

$COPPER COPPER

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho $COPPER.

$COPPER COPPER

Whitepaper của $COPPER

-
$COPPER COPPER

$COPPER Thành viên nhóm

-
$COPPER COPPER

$COPPER Kiểm toán & Xếp hạng
1

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
48.63 / 100
Xếp hạng:
2.43 trên 5
Tính toán lúc 11-09-2026
Điểm số:
48.63 / 100
Xếp hạng:
2.43 trên 5
Kiểm tra lần cuối 12-09-2026
Trang web chính thức của $COPPER
Trình khám phá giao dịch $COPPER
Tài khoản Twitter chính thức của $COPPER
Mã nguồn của $COPPER -
Blog của $COPPER -
Diễn đàn / Bảng tin của $COPPER -
Cập nhật lần cuối
5 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-12-2026 07:28:07 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-12-2026 07:24:04 UTC

$COPPER (COPPER) giá hiện tại và chi tiết $COPPER. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của $COPPER.

$COPPER COPPER

Giá tiền pháp định toàn cầu cho $COPPER

So sánh giá trị $COPPER bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

COPPER/USD Đô la USD
$ 6.52
COPPER/EUR Euro
€ 5.62
COPPER/JPY Yên
¥ 1,001.77
COPPER/GBP Bảng Anh
£ 4.82
COPPER/ARS Peso Argentina
AR$ 9,845.43
COPPER/AUD Đô la Úc
AU$ 9.10
COPPER/BDT Taka Bangladesh
Tk 804.63
COPPER/BRL Real Brazil
R$ 33.40
COPPER/CAD Đô la Canada
CA$ 9.04
COPPER/CLP Peso Chile
CL$ 6,144.41
COPPER/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 43.76
COPPER/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 51.17
COPPER/INR Rupee Ấn Độ
₹ 623.60
COPPER/IDR Rupiah Indonesia
Rp 114,851.07
COPPER/SGD Đô la Singapore
S$ 8.27
COPPER/ILS Shekel mới Israel
₪ 19.77
COPPER/KRW Won Hàn Quốc
₩ 8,750.41
COPPER/MYR Ringgit Malaysia
RM 26.55
COPPER/MXN Peso Mexico
MX$ 110.70
COPPER/PLN Zloty Ba Lan
zł 24.31
COPPER/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 11.22
COPPER/NGN Naira Nigeria
₦ 8,653.15
COPPER/PKR Rupee Pakistan
₨ 1,807.62
COPPER/PHP Peso Philippines
₱ 408.77
COPPER/RUB Rúp Nga
₽ 548.93
COPPER/ZAR Rand Nam Phi
R 105.16
COPPER/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 5.32
COPPER/THB Baht Thái Lan
฿ 215.62
COPPER/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 315.87
COPPER/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 5,307.58
COPPER/COP Peso Colombia
CO$ 20,140.78
COPPER/PEN Sol Peru
S/ 21.93
COPPER/VND Đồng Việt Nam
₫ 169,092.47
COPPER/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 290.44