Vốn hóa thị trường $2.91T -1.03%
Khối lượng 24h $81.45B 37.05%
BTC % 59.0097% -0.21%
ETH % 11.3288% -0.08%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
COMMON COMMON

COMMON (COMMON) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

COMMON COMMON

Giá COMMON - COMMON ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.000059
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.00000227
% Thay đổi 1 giờ -1.6267%
% Thay đổi 24 giờ -3.24%
% Thay đổi 7 ngày -6.085%
% Thay đổi
30d
-8.1342%
60d
-12.6834%
90d
-51.84%
COMMON Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00006093
Thấp 24h $0.00005676
Cao 24h $0.00006222
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.0000054599
COMMON Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.0000556
2026-10-04 02:40:04
Cao 7d $0.0000826
2026-09-29 06:12:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.000027
COMMON Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.036394
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
27-10-2025
344 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.84%
% Đến ATH
USD
61,943.03%
COMMON ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.000053
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
24-09-2026
12 ngày trước
ATL Từ %
USD
10.62%
COMMON COMMON

Giá COMMON - COMMON ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000000
Thay đổi 24 giờ
BTC
-
% Thay đổi 1 giờ -1.1467%
% Thay đổi 24 giờ -2.2547%
% Thay đổi 7 ngày -8.5005%
% Thay đổi
30d
-14.4689%
60d
-34.5982%
90d
-64.3806%
COMMON Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h -
Thấp 24h -
Cao 24h -
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
COMMON Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d -
2026-10-06 03:38:04
Cao 7d -
2026-09-29 06:18:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d -
COMMON Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000032
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
27-10-2025
344 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.78%
% Đến ATH
BTC
45,899.71%
COMMON ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000000
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
24-09-2026
12 ngày trước
ATL Từ %
BTC
8.90%
COMMON COMMON

Chuyển đổi COMMON sang USD - Máy tính COMMON

Chuyển đổi COMMON sang USD

COMMON
USD

Chuyển đổi USD sang COMMON

USD
COMMON
1 COMMON = $0.000059
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
COMMON COMMON

Khối lượng và Thị trường

COMMON Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$13,181
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
COMMON
224,701,765 COMMON
COMMON Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$137,057
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ2
COMMON Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 2,336,466,752 COMMON
Lượng lưu hành khả dụng 10,000,000,000 COMMON
Tổng / Tối đa lưu thông 12,418,259,242 COMMON
Xếp hạng vốn hóa
USD
1294
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 2232
COMMON COMMON

COMMON là gì?

Common là một không gian làm việc AI-native, nơi các cộng đồng và dự án được token hóa, cho phép người dùng và AI agent nghiên cứu, hợp tác và kiếm bounty. Token COMMON cung cấp năng lượng cho quản trị thông qua veCOMMON và khuyến khích sự tham gia trong hệ sinh thái.
COMMON COMMON

Công nghệ và chi tiết của COMMON (COMMON)

Tên tiền tệ COMMON
Ký hiệu tiền tệ COMMON
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là COMMON trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Base -
Địa chỉ Token: 0x4c87da04887a1F9F21F777E3A8dD55C3C9f84701
Ngày bắt đầu dự án 07-10-2025
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với COMMON
6

Chúng tôi đã tìm thấy 6 ví tương thích với COMMON.

COMMON COMMON

Phân tích thị trường của COMMON

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử COMMON (COMMON) là $0.000059 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -3.24%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -1.6267%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -6.085%.

Trong ngày qua, COMMON đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00005676 USD đến $0.00006222 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.00000227 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.0000556 USD đến mức cao $0.0000826 USD, chênh lệch $0.000027 USD.

Xét về dài hạn, COMMON đã ghi nhận mức biến động giá -8.1342% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -12.6834% và -51.84%.

So với cặp Bitcoin, COMMON (COMMON) có giá hiện tại là Ƀ0.00000000, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là -, giá thấp nhất là - và giá cao nhất là -. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của COMMON so với Bitcoin là 0 và giá cao nhất là 0.
COMMON COMMON

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của COMMON là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của COMMON, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.036394 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 27-10-2025, cách đây 344 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.84%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, COMMON cần tăng thêm 61,943.03%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000032, đạt được vào ngày 27-10-2025, cách đây 344 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.78% và cần thay đổi thêm 45,899.71% để đạt lại mức ATH.

COMMON COMMON

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của COMMON là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000053 USD, được ghi nhận cách đây 12 ngày, vào ngày 24-09-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 10.62%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000000, xảy ra cách đây 12 ngày, vào ngày 24-09-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 8.90%.

COMMON COMMON

Vốn hóa thị trường của COMMON là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $13,181 USD, tương đương 224,701,765 COMMON. Vốn hóa thị trường hiện tại của COMMON là $137,057 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 12,418,259,242 COMMON, lượng đang lưu hành hiện tại là 2,336,466,752 COMMON.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-06-2026 03:38:04 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của COMMON trên các thị trường và sàn giao dịch 3 - 3 Pairs

COMMON COMMON

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của COMMON, biểu đồ đường và nến. Giá COMMON tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

COMMON chart by TradingView
Biểu đồ và phân tích trên TradingView

Biểu đồ tương tác và các chỉ báo kỹ thuật cho COMMON trên TradingView.

Mở COMMON trên TradingView

Đây là liên kết tiếp thị liên kết: nếu bạn đăng ký dịch vụ, trang web nhận hoa hồng mà bạn không phải trả thêm gì. Điều đó không ảnh hưởng đến nội dung của trang này.

COMMON COMMON

Địa chỉ hợp đồng
3

Chúng tôi đã tìm thấy 3 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho COMMON.

COMMON COMMON

Whitepaper của COMMON

COMMON COMMON

COMMON Thành viên nhóm

-
COMMON COMMON

COMMON Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
70.65 / 100
Xếp hạng:
3.54 trên 5
Tính toán lúc 05-10-2026
Điểm số:
85.32 / 100
Xếp hạng:
4.27 trên 5
Kiểm tra lần cuối 06-10-2026
Điểm số:
55.98 / 100
Xếp hạng:
2.8 trên 5
Kiểm tra lần cuối 06-10-2026
Trang web chính thức của COMMON
Trình khám phá giao dịch COMMON
Tài khoản Twitter chính thức của COMMON
Mã nguồn của COMMON
Blog của COMMON -
Diễn đàn / Bảng tin của COMMON
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-06-2026 03:38:04 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-06-2026 03:38:04 UTC

COMMON (COMMON) giá hiện tại và chi tiết COMMON. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của COMMON.

COMMON COMMON

Giá tiền pháp định toàn cầu cho COMMON

So sánh giá trị COMMON bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

COMMON/USD Đô la USD
$ 0.000059
COMMON/EUR Euro
€ 0.000052
COMMON/JPY Yên
¥ 0.009268
COMMON/GBP Bảng Anh
£ 0.000044
COMMON/ARS Peso Argentina
AR$ 0.089179
COMMON/AUD Đô la Úc
AU$ 0.000084
COMMON/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.007208
COMMON/BRL Real Brazil
R$ 0.000293
COMMON/CAD Đô la Canada
CA$ 0.000084
COMMON/CLP Peso Chile
CL$ 0.057084
COMMON/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.000393
COMMON/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.000460
COMMON/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.005652
COMMON/IDR Rupiah Indonesia
Rp 1.0500
COMMON/SGD Đô la Singapore
S$ 0.000075
COMMON/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.000179
COMMON/KRW Won Hàn Quốc
₩ 0.078797
COMMON/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.000240
COMMON/MXN Peso Mexico
MX$ 0.001060
COMMON/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.000229
COMMON/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.000105
COMMON/NGN Naira Nigeria
₦ 0.077522
COMMON/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.016214
COMMON/PHP Peso Philippines
₱ 0.003683
COMMON/RUB Rúp Nga
₽ 0.004976
COMMON/ZAR Rand Nam Phi
R 0.000977
COMMON/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.000049
COMMON/THB Baht Thái Lan
฿ 0.001975
COMMON/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.002885
COMMON/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.051051
COMMON/COP Peso Colombia
CO$ 0.191989
COMMON/PEN Sol Peru
S/ 0.000202
COMMON/VND Đồng Việt Nam
₫ 1.53
COMMON/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.002638
COMMON/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.003073
COMMON/AED Dirham UAE
د.إ 0.000215
COMMON/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.000220
COMMON/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.000214
COMMON/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.001863
COMMON/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 0.026782