Vốn hóa thị trường $2.69T 1.74%
Khối lượng 24h $73.29B 37.06%
BTC % 59.0465% 0.34%
ETH % 11.5037% -0.69%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
Cointel COLS

Cointel (COLS) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Cointel COLS

Giá Cointel - COLS ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.003407
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.00000342
% Thay đổi 1 giờ 0.093%
% Thay đổi 24 giờ -0.0239%
% Thay đổi 7 ngày -2.1352%
% Thay đổi
30d
-7.9107%
60d
-12.8346%
90d
-13.439%
COLS Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00340339
Thấp 24h $0.00339955
Cao 24h $0.00340885
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.0000093005
COLS Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.003015
2026-09-11 02:36:03
Cao 7d $0.00348186
2026-09-09 12:34:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00046686
COLS Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.040428
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
01-04-2025
531 ngày trước
ATH Từ %
USD
-91.57%
% Đến ATH
USD
1,086.67%
COLS ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.003077
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
11-09-2026
3 ngày trước
ATL Từ %
USD
10.73%
Cointel COLS

Giá Cointel - COLS ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000004
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ -0.921%
% Thay đổi 24 giờ -2.3337%
% Thay đổi 7 ngày -0.2095%
% Thay đổi
30d
-25.1485%
60d
-28.2891%
90d
-26.7406%
COLS Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000004
Thấp 24h Ƀ0.00000004
Cao 24h Ƀ0.00000004
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
COLS Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000004
2026-09-11 02:36:03
Cao 7d Ƀ0.00000004
2026-09-11 12:32:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0
COLS Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000048
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
01-04-2025
531 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-91.05%
% Đến ATH
BTC
1,017.14%
COLS ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000004
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
11-09-2026
3 ngày trước
ATL Từ %
BTC
7.41%
Cointel COLS

Chuyển đổi Cointel sang USD - Máy tính Cointel

Chuyển đổi Cointel sang USD

COLS
USD

Chuyển đổi USD sang Cointel

USD
COLS
1 Cointel = $0.003407
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Cointel COLS

Khối lượng và Thị trường

COLS Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$399,233
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ5
Khối lượng 24h
COLS
117,186,620 COLS
COLS Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$2,610,802
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ33
COLS Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 766,346,836 COLS
Lượng lưu hành khả dụng 10,000,000,000 COLS
Tổng / Tối đa lưu thông 10,000,000,000 COLS
Xếp hạng vốn hóa
USD
968
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 1427
Cointel COLS

Cointel là gì?

Cointel cung cấp phân tích thị trường vận hành bởi AI và công cụ đo lường tâm lý đám đông để định hướng quyết định đầu tư tiền điện tử. Nó tổng hợp các chỉ báo kỹ thuật và thông tin xã hội để đưa ra những nhận định có thể hành động.
Cointel COLS

Công nghệ và chi tiết của Cointel (COLS)

Tên tiền tệ Cointel
Ký hiệu tiền tệ COLS
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là COLS trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Avalanche
Địa chỉ Token: 0x97f2624D5f99A953AE5574ea57d3268785941DE4
Ngày bắt đầu dự án 30-03-2025
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với Cointel
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
Cointel COLS

Phân tích thị trường của Cointel

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Cointel (COLS) là $0.003407 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -0.0239%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 0.093%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -2.1352%.

Trong ngày qua, Cointel đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00339955 USD đến $0.00340885 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.00000342 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.003015 USD đến mức cao $0.00348186 USD, chênh lệch $0.00046686 USD.

Xét về dài hạn, Cointel đã ghi nhận mức biến động giá -7.9107% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -12.8346% -13.439%.

So với cặp Bitcoin, Cointel (COLS) có giá hiện tại là Ƀ0.00000004, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000004, giá thấp nhất là Ƀ0.00000004 và giá cao nhất là Ƀ0.00000004. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Cointel so với Bitcoin là Ƀ0.00000004 và giá cao nhất là Ƀ0.00000004.
Cointel COLS

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Cointel là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Cointel, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.040428 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 01-04-2025, cách đây 531 ngày, và giá hiện tại cách mức này -91.57%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Cointel cần tăng thêm 1,086.67%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000048, đạt được vào ngày 01-04-2025, cách đây 531 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -91.05% và cần thay đổi thêm 1,017.14% để đạt lại mức ATH.

Cointel COLS

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Cointel là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.003077 USD, được ghi nhận cách đây 3 ngày, vào ngày 11-09-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 10.73%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000004, xảy ra cách đây 3 ngày, vào ngày 11-09-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 7.41%.

Cointel COLS

Vốn hóa thị trường của Cointel là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $399,233 USD, tương đương 117,186,620 COLS. Vốn hóa thị trường hiện tại của Cointel là $2,610,802 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 10,000,000,000 COLS, lượng đang lưu hành hiện tại là 766,346,836 COLS.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-14-2026 18:32:02 UTC, 55 Giây trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Cointel trên các thị trường và sàn giao dịch 2 - 2 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

Cointel COLS

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Cointel, biểu đồ đường và nến. Giá Cointel tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Cointel COLS

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Cointel.

Cointel COLS

Whitepaper của Cointel

-
Cointel COLS

Cointel Thành viên nhóm

-
Cointel COLS

Cointel Kiểm toán & Xếp hạng
1

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
61.67 / 100
Xếp hạng:
3.08 trên 5
Tính toán lúc 13-09-2026
Điểm số:
61.67 / 100
Xếp hạng:
3.08 trên 5
Kiểm tra lần cuối 14-09-2026
Trang web chính thức của Cointel
Trình khám phá giao dịch Cointel
Tài khoản Twitter chính thức của Cointel
Mã nguồn của Cointel -
Blog của Cointel -
Diễn đàn / Bảng tin của Cointel -
Cập nhật lần cuối
55 Giây
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-14-2026 18:32:02 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-14-2026 18:32:02 UTC

Cointel (COLS) giá hiện tại và chi tiết Cointel. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Cointel.

Cointel COLS

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Cointel

So sánh giá trị Cointel bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

COLS/USD Đô la USD
$ 0.003407
COLS/EUR Euro
€ 0.002948
COLS/JPY Yên
¥ 0.526021
COLS/GBP Bảng Anh
£ 0.002522
COLS/ARS Peso Argentina
AR$ 5.14
COLS/AUD Đô la Úc
AU$ 0.004769
COLS/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.419143
COLS/BRL Real Brazil
R$ 0.017518
COLS/CAD Đô la Canada
CA$ 0.004736
COLS/CLP Peso Chile
CL$ 3.25
COLS/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.022862
COLS/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.026722
COLS/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.325929
COLS/IDR Rupiah Indonesia
Rp 60.19
COLS/SGD Đô la Singapore
S$ 0.004326
COLS/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.010401
COLS/KRW Won Hàn Quốc
₩ 4.59
COLS/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.013779
COLS/MXN Peso Mexico
MX$ 0.058378
COLS/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.012792
COLS/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.005890
COLS/NGN Naira Nigeria
₦ 4.52
COLS/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.943929
COLS/PHP Peso Philippines
₱ 0.214028
COLS/RUB Rúp Nga
₽ 0.287871
COLS/ZAR Rand Nam Phi
R 0.055341
COLS/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.002781
COLS/THB Baht Thái Lan
฿ 0.113038
COLS/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.165639
COLS/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 2.83
COLS/COP Peso Colombia
CO$ 10.61
COLS/PEN Sol Peru
S/ 0.011444
COLS/VND Đồng Việt Nam
₫ 88.53
COLS/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.151982
COLS/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.175767
COLS/AED Dirham UAE
د.إ 0.012512
COLS/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.012781
COLS/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.012446
COLS/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.108181
COLS/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 1.52