Vốn hóa thị trường $2.60T 0.87%
Khối lượng 24h $62.33B 3.4%
BTC % 59.9035% -0.13%
ETH % 10.7677% 0.93%
Coin 34.661
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
Codatta XNY

Codatta (XNY) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Codatta XNY

Giá Codatta - XNY ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.005708
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000242
% Thay đổi 1 giờ 0.3272%
% Thay đổi 24 giờ -0.2037%
% Thay đổi 7 ngày -21.86%
% Thay đổi
30d
-18.1952%
60d
-9.1266%
90d
-18.2636%
XNY Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00594975
Thấp 24h $0.00555525
Cao 24h $0.006888
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00133274
XNY Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00555525
2026-11-03 03:16:03
Cao 7d $0.00744525
2026-10-27 15:48:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00188999
XNY Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.028470
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
15-08-2025
445 ngày trước
ATH Từ %
USD
-79.95%
% Đến ATH
USD
398.76%
XNY ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.002267
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
31-07-2025
460 ngày trước
ATL Từ %
USD
151.77%
Codatta XNY

Giá Codatta - XNY ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000007
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000001
% Thay đổi 1 giờ -0.4927%
% Thay đổi 24 giờ -0.7812%
% Thay đổi 7 ngày -17.9276%
% Thay đổi
30d
-8.2086%
60d
-6.1297%
90d
-31.5036%
XNY Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000008
Thấp 24h Ƀ0.00000007
Cao 24h Ƀ0.00000009
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000001
XNY Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000007
2026-11-02 08:42:02
Cao 7d Ƀ0.00000009
2026-10-27 15:48:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000001
XNY Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000024
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
15-08-2025
445 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-69.82%
% Đến ATH
BTC
231.33%
XNY ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000002
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
31-07-2025
460 ngày trước
ATL Từ %
BTC
282.82%
Codatta XNY

Chuyển đổi Codatta sang USD - Máy tính Codatta

Chuyển đổi Codatta sang USD

XNY
USD

Chuyển đổi USD sang Codatta

USD
XNY
1 Codatta = $0.005708
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Codatta XNY

Khối lượng và Thị trường

XNY Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$38,107
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
XNY
6,675,928 XNY
XNY Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$20,753,971
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ267
XNY Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 2,500,000,000 XNY
Lượng lưu hành khả dụng 10,000,000,000 XNY
Tổng / Tối đa lưu thông 10,000,000,000 XNY
Xếp hạng vốn hóa
USD
519
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 785
Codatta XNY

Codatta là gì?

Codatta là một giao thức phi tập trung kết nối hạ tầng dữ liệu blockchain với những người đóng góp là con người và AI. Nó cho phép tạo bộ dữ liệu hợp tác cho AI, thưởng cho người tham gia bằng tiền bản quyền vĩnh viễn.
Codatta XNY

Công nghệ và chi tiết của Codatta (XNY)

Tên tiền tệ Codatta
Ký hiệu tiền tệ XNY
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là XNY trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Binance Coin
Địa chỉ Token: 0xE3225e11Cab122F1a126A28997788E5230838ab9
Ngày bắt đầu dự án 29-06-2025
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với Codatta
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với Codatta.

Codatta XNY

Phân tích thị trường của Codatta

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Codatta (XNY) là $0.005708 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -0.2037%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 0.3272%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -21.86%.

Trong ngày qua, Codatta đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00555525 USD đến $0.006888 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000242 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00555525 USD đến mức cao $0.00744525 USD, chênh lệch $0.00188999 USD.

Xét về dài hạn, Codatta đã ghi nhận mức biến động giá -18.1952% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -9.1266% và -18.2636%.

So với cặp Bitcoin, Codatta (XNY) có giá hiện tại là Ƀ0.00000007, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000001. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000008, giá thấp nhất là Ƀ0.00000007 và giá cao nhất là Ƀ0.00000009. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Codatta so với Bitcoin là Ƀ0.00000007 và giá cao nhất là Ƀ0.00000009.
Codatta XNY

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Codatta là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Codatta, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.028470 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 15-08-2025, cách đây 445 ngày, và giá hiện tại cách mức này -79.95%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Codatta cần tăng thêm 398.76%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000024, đạt được vào ngày 15-08-2025, cách đây 445 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -69.82% và cần thay đổi thêm 231.33% để đạt lại mức ATH.

Codatta XNY

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Codatta là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.002267 USD, được ghi nhận cách đây 460 ngày, vào ngày 31-07-2025. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 151.77%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000002, xảy ra cách đây 460 ngày, vào ngày 31-07-2025. Kể từ đó, giá đã thay đổi 282.82%.

Codatta XNY

Vốn hóa thị trường của Codatta là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $38,107 USD, tương đương 6,675,928 XNY. Vốn hóa thị trường hiện tại của Codatta là $20,753,971 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 10,000,000,000 XNY, lượng đang lưu hành hiện tại là 2,500,000,000 XNY.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 11-03-2026 18:10:03 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Codatta trên các thị trường và sàn giao dịch 12 - 17 Pairs

Codatta XNY

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Codatta, biểu đồ đường và nến. Giá Codatta tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

XNY chart by TradingView
Biểu đồ và phân tích trên TradingView

Biểu đồ tương tác và các chỉ báo kỹ thuật cho Codatta trên TradingView.

Mở XNY trên TradingView

Đây là liên kết tiếp thị liên kết: nếu bạn đăng ký dịch vụ, trang web nhận hoa hồng mà bạn không phải trả thêm gì. Điều đó không ảnh hưởng đến nội dung của trang này.

Codatta XNY

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Codatta.

Codatta XNY

Whitepaper của Codatta

-
Codatta XNY

Codatta Thành viên nhóm

-
Codatta XNY

Codatta Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
80.08 / 100
Xếp hạng:
4.01 trên 5
Tính toán lúc 02-11-2026
Điểm số:
85.77 / 100
Xếp hạng:
4.29 trên 5
Kiểm tra lần cuối 03-11-2026
Điểm số:
74.39 / 100
Xếp hạng:
3.72 trên 5
Kiểm tra lần cuối 03-11-2026
Trang web chính thức của Codatta
Trình khám phá giao dịch Codatta
Tài khoản Twitter chính thức của Codatta
Mã nguồn của Codatta
Blog của Codatta -
Diễn đàn / Bảng tin của Codatta
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
11-03-2026 18:10:03 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
11-03-2026 18:10:03 UTC

Codatta (XNY) giá hiện tại và chi tiết Codatta. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Codatta.

Codatta XNY

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Codatta

So sánh giá trị Codatta bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

XNY/USD Đô la USD
$ 0.005708
XNY/EUR Euro
€ 0.005098
XNY/JPY Yên
¥ 0.904723
XNY/GBP Bảng Anh
£ 0.004253
XNY/ARS Peso Argentina
AR$ 8.85
XNY/AUD Đô la Úc
AU$ 0.008188
XNY/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.710828
XNY/BRL Real Brazil
R$ 0.031358
XNY/CAD Đô la Canada
CA$ 0.007987
XNY/CLP Peso Chile
CL$ 5.61
XNY/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.038080
XNY/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.044791
XNY/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.540865
XNY/IDR Rupiah Indonesia
Rp 103.50
XNY/SGD Đô la Singapore
S$ 0.007313
XNY/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.018054
XNY/KRW Won Hàn Quốc
₩ 7.68
XNY/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.023269
XNY/MXN Peso Mexico
MX$ 0.107622
XNY/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.022505
XNY/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.010165
XNY/NGN Naira Nigeria
₦ 7.67
XNY/PKR Rupee Pakistan
₨ 1.58
XNY/PHP Peso Philippines
₱ 0.363086
XNY/RUB Rúp Nga
₽ 0.466205
XNY/ZAR Rand Nam Phi
R 0.094904
XNY/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.004684
XNY/THB Baht Thái Lan
฿ 0.192762
XNY/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.285392
XNY/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 5.07
XNY/COP Peso Colombia
CO$ 18.56
XNY/PEN Sol Peru
S/ 0.019787
XNY/VND Đồng Việt Nam
₫ 147.08
XNY/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.260659
XNY/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.315705
XNY/AED Dirham UAE
د.إ 0.020966
XNY/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.021489
XNY/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.020812
XNY/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.187393
XNY/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 2.58