Vốn hóa thị trường $2.86T -2.45%
Khối lượng 24h $129.08B 10.98%
BTC % 59.2037% 0.11%
ETH % 11.4077% -0.46%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 204
Trực tiếp
Chromia CHR

Chromia (CHR) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Chromia CHR

Giá Chromia - CHR ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.020510
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.004320
% Thay đổi 1 giờ 0.6379%
% Thay đổi 24 giờ -11.289%
% Thay đổi 7 ngày 40.799%
% Thay đổi
30d
41.2615%
60d
61.8976%
90d
50.2446%
CHR Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.02483
Thấp 24h $0.01936
Cao 24h $0.02483
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00547
CHR Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.01473
2026-09-16 18:38:03
Cao 7d $0.02629
2026-09-22 17:06:04
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.01156
CHR Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$1.4997
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
20-11-2021
1768 ngày trước
ATH Từ %
USD
-98.63%
% Đến ATH
USD
7,212.00%
CHR ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.008525
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
13-03-2020
2385 ngày trước
ATL Từ %
USD
140.58%
Chromia CHR

Giá Chromia - CHR ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000024
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000005
% Thay đổi 1 giờ 0.1032%
% Thay đổi 24 giờ -9.3861%
% Thay đổi 7 ngày 23.2903%
% Thay đổi
30d
28.1321%
60d
19.7692%
90d
3.4412%
CHR Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000028
Thấp 24h Ƀ0.00000023
Cao 24h Ƀ0.00000028
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000005
CHR Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.0000002
2026-09-16 18:38:03
Cao 7d Ƀ0.0000003
2026-09-22 17:06:04
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.0000001
CHR Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00002558
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
20-11-2021
1768 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.05%
% Đến ATH
BTC
10,433.90%
CHR ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000018
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
25-08-2026
29 ngày trước
ATL Từ %
BTC
32.86%
Chromia CHR

Chuyển đổi Chromia sang USD - Máy tính Chromia

Chuyển đổi Chromia sang USD

CHR
USD

Chuyển đổi USD sang Chromia

USD
CHR
1 Chromia = $0.020510
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Chromia CHR

Khối lượng và Thị trường

CHR Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$4,881,950
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ58
Khối lượng 24h
CHR
238,027,788 CHR
CHR Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$20,059,435
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ237
CHR Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 974,831,915 CHR
Lượng lưu hành khả dụng 974,831,915 CHR
Tổng / Tối đa lưu thông 978,064,789 CHR
Xếp hạng vốn hóa
USD
562
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 715
Chromia CHR

Chromia là gì?

Chromia là một nền tảng blockchain quan hệ (relational) theo mô-đun, được thiết kế để đơn giản hóa việc phát triển ứng dụng phi tập trung. Kiến trúc của nó kết hợp cơ sở dữ liệu quan hệ với logic blockchain để xử lý dữ liệu phức tạp.
Chromia CHR

Công nghệ và chi tiết của Chromia (CHR)

Tên tiền tệ Chromia
Ký hiệu tiền tệ CHR
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là CHR trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x8a2279d4a90b6fe1c4b30fa660cc9f926797baa2
Ngày bắt đầu dự án -
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở
Chromia là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với Chromia
3

Chúng tôi đã tìm thấy 3 ví tương thích với Chromia.

Binance Chain Wallet Binance Chain Wallet
MetaMask MetaMask
Trust Wallet Trust Wallet
Chromia CHR

Phân tích thị trường của Chromia

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Chromia (CHR) là $0.020510 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -11.289%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 0.6379%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động 40.799%.

Trong ngày qua, Chromia đã được giao dịch trong khoảng từ $0.01936 USD đến $0.02483 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.004320 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.01473 USD đến mức cao $0.02629 USD, chênh lệch $0.01156 USD.

Xét về dài hạn, Chromia đã ghi nhận mức biến động giá 41.2615% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 61.8976% 50.2446%.

So với cặp Bitcoin, Chromia (CHR) có giá hiện tại là Ƀ0.00000024, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000005. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000028, giá thấp nhất là Ƀ0.00000023 và giá cao nhất là Ƀ0.00000028. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Chromia so với Bitcoin là Ƀ0.0000002 và giá cao nhất là Ƀ0.0000003.
Chromia CHR

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Chromia là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Chromia, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $1.4997 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 20-11-2021, cách đây 1768 ngày, và giá hiện tại cách mức này -98.63%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Chromia cần tăng thêm 7,212.00%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00002558, đạt được vào ngày 20-11-2021, cách đây 1768 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.05% và cần thay đổi thêm 10,433.90% để đạt lại mức ATH.

Chromia CHR

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Chromia là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.008525 USD, được ghi nhận cách đây 2385 ngày, vào ngày 13-03-2020. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 140.58%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000018, xảy ra cách đây 29 ngày, vào ngày 25-08-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 32.86%.

Chromia CHR

Vốn hóa thị trường của Chromia là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $4,881,950 USD, tương đương 238,027,788 CHR. Vốn hóa thị trường hiện tại của Chromia là $20,059,435 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 978,064,789 CHR, lượng đang lưu hành hiện tại là 974,831,915 CHR.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-23-2026 21:36:03 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Chromia trên các thị trường và sàn giao dịch 22 - 32 Pairs

Chromia CHR

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Chromia, biểu đồ đường và nến. Giá Chromia tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Chromia CHR

Địa chỉ hợp đồng
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Chromia.

Chromia CHR

Whitepaper của Chromia

Chromia CHR

Chromia Thành viên nhóm

-
Chromia CHR

Chromia Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
77.13 / 100
Xếp hạng:
3.86 trên 5
Tính toán lúc 22-09-2026
Điểm số:
87.82 / 100
Xếp hạng:
4.39 trên 5
Kiểm tra lần cuối 23-09-2026
Điểm số:
66.44 / 100
Xếp hạng:
3.32 trên 5
Kiểm tra lần cuối 23-09-2026
Trang web chính thức của Chromia
Trình khám phá giao dịch Chromia
Tài khoản Twitter chính thức của Chromia
Mã nguồn của Chromia
Blog của Chromia
Diễn đàn / Bảng tin của Chromia
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-23-2026 21:36:03 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-23-2026 21:36:03 UTC

Chromia (CHR) giá hiện tại và chi tiết Chromia. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Chromia.

Chromia CHR

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Chromia

So sánh giá trị Chromia bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

CHR/USD Đô la USD
$ 0.020510
CHR/EUR Euro
€ 0.018016
CHR/JPY Yên
¥ 3.25
CHR/GBP Bảng Anh
£ 0.015491
CHR/ARS Peso Argentina
AR$ 31.09
CHR/AUD Đô la Úc
AU$ 0.029135
CHR/BDT Taka Bangladesh
Tk 2.52
CHR/BRL Real Brazil
R$ 0.106030
CHR/CAD Đô la Canada
CA$ 0.028925
CHR/CLP Peso Chile
CL$ 19.75
CHR/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.137650
CHR/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.160869
CHR/INR Rupee Ấn Độ
₹ 1.96
CHR/IDR Rupiah Indonesia
Rp 366.45
CHR/SGD Đô la Singapore
S$ 0.026241
CHR/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.062225
CHR/KRW Won Hàn Quốc
₩ 28.02
CHR/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.083681
CHR/MXN Peso Mexico
MX$ 0.359527
CHR/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.078847
CHR/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.036151
CHR/NGN Naira Nigeria
₦ 27.18
CHR/PKR Rupee Pakistan
₨ 5.68
CHR/PHP Peso Philippines
₱ 1.2883
CHR/RUB Rúp Nga
₽ 1.74
CHR/ZAR Rand Nam Phi
R 0.335544
CHR/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.016925
CHR/THB Baht Thái Lan
฿ 0.685488
CHR/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 1.0015
CHR/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 17.48
CHR/COP Peso Colombia
CO$ 66.61
CHR/PEN Sol Peru
S/ 0.069231
CHR/VND Đồng Việt Nam
₫ 533.48
CHR/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.920455
CHR/EGP Bảng Ai Cập
E£ 1.0546
CHR/AED Dirham UAE
د.إ 0.075331
CHR/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.077032
CHR/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.074727
CHR/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.651960
CHR/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 9.12