Vốn hóa thị trường $2.77T 3.73%
Khối lượng 24h $110.01B 25.83%
BTC % 58.7412% 0.45%
ETH % 11.5626% 1.56%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
Choise.com CHO

Choise.com (CHO) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Choise.com CHO

Giá Choise.com - CHO ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.000315
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.00000819
% Thay đổi 1 giờ -1.0494%
% Thay đổi 24 giờ 0.916%
% Thay đổi 7 ngày 0.602%
% Thay đổi
30d
-21.3563%
60d
-62.4887%
90d
-77.296%
CHO Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00030685
Thấp 24h $0.00030668
Cao 24h $0.00032375
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00001707
CHO Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.000296
2026-09-16 08:58:04
Cao 7d $0.00039
2026-09-13 08:52:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.000094
CHO Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$1.3833
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
01-09-2022
1479 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.98%
% Đến ATH
USD
438,968.36%
CHO ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.000283
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
10-09-2026
9 ngày trước
ATL Từ %
USD
11.18%
Choise.com CHO

Giá Choise.com - CHO ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000000
Thay đổi 24 giờ
BTC
-
% Thay đổi 1 giờ -1.2539%
% Thay đổi 24 giờ -3.2612%
% Thay đổi 7 ngày -4.2126%
% Thay đổi
30d
-29.112%
60d
-69.2803%
90d
-82.2683%
CHO Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h -
Thấp 24h -
Cao 24h -
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
CHO Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d -
2026-09-18 14:20:03
Cao 7d Ƀ0.00000001
2026-09-13 08:52:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d -
CHO Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00006915
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
01-09-2022
1479 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.99%
% Đến ATH
BTC
1,784,429.55%
CHO ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000000
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
10-09-2026
9 ngày trước
ATL Từ %
BTC
5.75%
Choise.com CHO

Chuyển đổi Choise.com sang USD - Máy tính Choise.com

Chuyển đổi Choise.com sang USD

CHO
USD

Chuyển đổi USD sang Choise.com

USD
CHO
1 Choise.com = $0.000315
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Choise.com CHO

Khối lượng và Thị trường

CHO Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$32,180
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
CHO
102,143,979 CHO
CHO Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$173,171
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ2
CHO Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 517,157,145 CHO
Lượng lưu hành khả dụng 1,000,000,000 CHO
Tổng / Tối đa lưu thông -
Xếp hạng vốn hóa
USD
1275
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 2093
Choise.com CHO

Choise.com là gì?

Choise cung cấp hạ tầng blockchain B2B để các ngân hàng và công ty fintech triển khai dịch vụ crypto-fiat. Hệ sinh thái của nó còn cung cấp một ngân hàng số, thẻ crypto và một DEX liên chuỗi dành cho người dùng bán lẻ.
Choise.com CHO

Công nghệ và chi tiết của Choise.com (CHO)

Tên tiền tệ Choise.com
Ký hiệu tiền tệ CHO
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là CHO trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0xBBa39Fd2935d5769116ce38d46a71bde9cf03099
Ngày bắt đầu dự án -
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với Choise.com
5

Chúng tôi đã tìm thấy 5 ví tương thích với Choise.com.

Backpack Backpack
MetaMask MetaMask
Phantom Phantom
SolFlare SolFlare
Trust Wallet Trust Wallet
Choise.com CHO

Phân tích thị trường của Choise.com

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Choise.com (CHO) là $0.000315 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 0.916%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -1.0494%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động 0.602%.

Trong ngày qua, Choise.com đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00030668 USD đến $0.00032375 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.00000819 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.000296 USD đến mức cao $0.00039 USD, chênh lệch $0.000094 USD.

Xét về dài hạn, Choise.com đã ghi nhận mức biến động giá -21.3563% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -62.4887% -77.296%.

So với cặp Bitcoin, Choise.com (CHO) có giá hiện tại là Ƀ0.00000000, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là -, giá thấp nhất là - và giá cao nhất là -. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Choise.com so với Bitcoin là 0 và giá cao nhất là Ƀ0.00000001.
Choise.com CHO

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Choise.com là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Choise.com, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $1.3833 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 01-09-2022, cách đây 1479 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.98%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Choise.com cần tăng thêm 438,968.36%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00006915, đạt được vào ngày 01-09-2022, cách đây 1479 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.99% và cần thay đổi thêm 1,784,429.55% để đạt lại mức ATH.

Choise.com CHO

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Choise.com là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000283 USD, được ghi nhận cách đây 9 ngày, vào ngày 10-09-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 11.18%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000000, xảy ra cách đây 9 ngày, vào ngày 10-09-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 5.75%.

Choise.com CHO

Vốn hóa thị trường của Choise.com là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $32,180 USD, tương đương 102,143,979 CHO. Vốn hóa thị trường hiện tại của Choise.com là $173,171 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là -, lượng đang lưu hành hiện tại là 517,157,145 CHO.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-19-2026 08:30:04 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Choise.com trên các thị trường và sàn giao dịch 3 - 3 Pairs

Choise.com CHO

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Choise.com, biểu đồ đường và nến. Giá Choise.com tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Choise.com CHO

Địa chỉ hợp đồng
3

Chúng tôi đã tìm thấy 3 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Choise.com.

Choise.com CHO

Whitepaper của Choise.com

-
Choise.com CHO

Choise.com Thành viên nhóm

-
Choise.com CHO

Choise.com Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
66.7 / 100
Xếp hạng:
3.34 trên 5
Tính toán lúc 18-09-2026
Điểm số:
69.3 / 100
Xếp hạng:
3.47 trên 5
Kiểm tra lần cuối 19-09-2026
Điểm số:
64.1 / 100
Xếp hạng:
3.21 trên 5
Kiểm tra lần cuối 19-09-2026
Trang web chính thức của Choise.com
Trình khám phá giao dịch Choise.com
Tài khoản Twitter chính thức của Choise.com
Mã nguồn của Choise.com -
Blog của Choise.com -
Diễn đàn / Bảng tin của Choise.com
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-19-2026 08:30:04 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-19-2026 08:30:04 UTC

Choise.com (CHO) giá hiện tại và chi tiết Choise.com. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Choise.com.

Choise.com CHO

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Choise.com

So sánh giá trị Choise.com bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

CHO/USD Đô la USD
$ 0.000315
CHO/EUR Euro
€ 0.000274
CHO/JPY Yên
¥ 0.049423
CHO/GBP Bảng Anh
£ 0.000235
CHO/ARS Peso Argentina
AR$ 0.478192
CHO/AUD Đô la Úc
AU$ 0.000442
CHO/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.038701
CHO/BRL Real Brazil
R$ 0.001620
CHO/CAD Đô la Canada
CA$ 0.000441
CHO/CLP Peso Chile
CL$ 0.302270
CHO/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.002111
CHO/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.002472
CHO/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.030242
CHO/IDR Rupiah Indonesia
Rp 5.61
CHO/SGD Đô la Singapore
S$ 0.000402
CHO/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.000957
CHO/KRW Won Hàn Quốc
₩ 0.436661
CHO/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.001287
CHO/MXN Peso Mexico
MX$ 0.005428
CHO/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.001197
CHO/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.000551
CHO/NGN Naira Nigeria
₦ 0.419551
CHO/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.087353
CHO/PHP Peso Philippines
₱ 0.019819
CHO/RUB Rúp Nga
₽ 0.026587
CHO/ZAR Rand Nam Phi
R 0.005126
CHO/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.000259
CHO/THB Baht Thái Lan
฿ 0.010521
CHO/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.015364
CHO/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.266993
CHO/COP Peso Colombia
CO$ 0.9952
CHO/PEN Sol Peru
S/ 0.001063
CHO/VND Đồng Việt Nam
₫ 8.20
CHO/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.014081
CHO/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.016460
CHO/AED Dirham UAE
د.إ 0.001157
CHO/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.001174
CHO/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.001152
CHO/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.010012
CHO/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 0.140899