Vốn hóa thị trường $2.91T 3.71%
Khối lượng 24h $151.23B 49.71%
BTC % 59.113% 0.96%
ETH % 11.4943% -1.15%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 204
Trực tiếp
ChessCoin CHESS

ChessCoin (CHESS) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

ChessCoin CHESS

Giá ChessCoin - CHESS ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.049945
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.000062
% Thay đổi 1 giờ 0.05%
% Thay đổi 24 giờ -0.28%
% Thay đổi 7 ngày -
CHESS Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.049883
Thấp 24h $0.049844
Cao 24h $0.050182
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.0003389
CHESS Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.049831
2026-05-16 10:25:10
Cao 7d $0.052646
2026-05-10 23:25:09
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00281493
CHESS Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.142148
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
04-07-2017
3367 ngày trước
ATH Từ %
USD
-64.86%
% Đến ATH
USD
184.61%
CHESS ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.000012
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
17-08-2016
3688 ngày trước
ATL Từ %
USD
432,317.76%
ChessCoin CHESS

Giá ChessCoin - CHESS ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000064
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ 0.05%
% Thay đổi 24 giờ -0.28%
% Thay đổi 7 ngày -
CHESS Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000064
Thấp 24h Ƀ0.00000063
Cao 24h Ƀ0.00000064
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000001
CHESS Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000063
2026-05-10 13:25:07
Cao 7d Ƀ0.00000064
2026-05-17 10:25:06
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000001
CHESS Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00005407
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
04-07-2017
3367 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-98.82%
% Đến ATH
BTC
8,348.01%
CHESS ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000002
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
17-08-2016
3688 ngày trước
ATL Từ %
BTC
3,099.82%
ChessCoin CHESS

Chuyển đổi ChessCoin sang USD - Máy tính ChessCoin

Chuyển đổi ChessCoin sang USD

CHESS
USD

Chuyển đổi USD sang ChessCoin

USD
CHESS
1 ChessCoin = $0.049945
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
ChessCoin CHESS

Khối lượng và Thị trường

CHESS Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$2,033
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
CHESS
-
CHESS Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$3,717,590
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ43
CHESS Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại -
Lượng lưu hành khả dụng 54,032,769 CHESS
Tổng / Tối đa lưu thông -
Xếp hạng vốn hóa
USD
7598
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 5606
ChessCoin CHESS

ChessCoin là gì?

CHESS là một loại tiền điện tử được thiết kế cho các nền tảng game cờ vua. Nó tạo điều kiện cho các giao dịch trong game, phần thưởng, và cá cược phi tập trung trên các ván đấu.
ChessCoin CHESS

Công nghệ và chi tiết của ChessCoin (CHESS)

Tên tiền tệ ChessCoin
Ký hiệu tiền tệ CHESS
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là CHESS trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Coin
Nền tảng
ChessCoin CHESS ChessCoin không phụ thuộc vào nền tảng bên ngoài nào vì đây là một loại tiền điện tử độc lậptự chủ.
Ngày bắt đầu dự án 05-05-2016
Thuật toán của đồng tiền Scrypt
Loại Proof của đồng tiền Proof of Work & Proof of Stake
Mã nguồn mở
ChessCoin là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với ChessCoin
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
ChessCoin CHESS

Phân tích thị trường của ChessCoin

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử ChessCoin (CHESS) là $0.049945 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -0.28%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 0.05%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, ChessCoin đã được giao dịch trong khoảng từ $0.049844 USD đến $0.050182 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.000062 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.049831 USD đến mức cao $0.052646 USD, chênh lệch $0.00281493 USD.

Xét về dài hạn, ChessCoin đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - -.

So với cặp Bitcoin, ChessCoin (CHESS) có giá hiện tại là Ƀ0.00000064, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000001. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000064, giá thấp nhất là Ƀ0.00000063 và giá cao nhất là Ƀ0.00000064. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của ChessCoin so với Bitcoin là Ƀ0.00000063 và giá cao nhất là Ƀ0.00000064.
ChessCoin CHESS

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của ChessCoin là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của ChessCoin, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.142148 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 04-07-2017, cách đây 3367 ngày, và giá hiện tại cách mức này -64.86%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, ChessCoin cần tăng thêm 184.61%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00005407, đạt được vào ngày 04-07-2017, cách đây 3367 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -98.82% và cần thay đổi thêm 8,348.01% để đạt lại mức ATH.

ChessCoin CHESS

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của ChessCoin là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000012 USD, được ghi nhận cách đây 3688 ngày, vào ngày 17-08-2016. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 432,317.76%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000002, xảy ra cách đây 3688 ngày, vào ngày 17-08-2016. Kể từ đó, giá đã thay đổi 3,099.82%.

ChessCoin CHESS

Vốn hóa thị trường của ChessCoin là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $2,033 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của ChessCoin là $3,717,590 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là -, lượng đang lưu hành hiện tại là -.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-22-2026 06:45:09 UTC, 59 Giây trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của ChessCoin trên các thị trường và sàn giao dịch 2 - 4 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

FINEXBOX
ChessCoin CHESS

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của ChessCoin, biểu đồ đường và nến. Giá ChessCoin tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

ChessCoin CHESS

Địa chỉ hợp đồng
0

    Hiện tại chúng tôi chưa có hợp đồng hoặc trình khám phá nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
ChessCoin CHESS

Whitepaper của ChessCoin

-
ChessCoin CHESS

ChessCoin Thành viên nhóm

-
ChessCoin CHESS

ChessCoin Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
50.07 / 100
Xếp hạng:
2.51 trên 5
Tính toán lúc 21-09-2026
Điểm số:
54.13 / 100
Xếp hạng:
2.71 trên 5
Kiểm tra lần cuối 22-09-2026
Điểm số:
46 / 100
Xếp hạng:
2.3 trên 5
Kiểm tra lần cuối 22-09-2026
Trang web chính thức của ChessCoin
Trình khám phá giao dịch ChessCoin
Tài khoản Twitter chính thức của ChessCoin
Mã nguồn của ChessCoin
Blog của ChessCoin
Diễn đàn / Bảng tin của ChessCoin -
Cập nhật lần cuối
59 Giây
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-22-2026 06:45:09 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-22-2026 06:52:04 UTC

ChessCoin (CHESS) giá hiện tại và chi tiết ChessCoin. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của ChessCoin.

ChessCoin CHESS

Giá tiền pháp định toàn cầu cho ChessCoin

So sánh giá trị ChessCoin bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

CHESS/USD Đô la USD
$ 0.049945
CHESS/EUR Euro
€ 0.043540
CHESS/JPY Yên
¥ 7.86
CHESS/GBP Bảng Anh
£ 0.037324
CHESS/ARS Peso Argentina
AR$ 75.63
CHESS/AUD Đô la Úc
AU$ 0.070122
CHESS/BDT Taka Bangladesh
Tk 6.13
CHESS/BRL Real Brazil
R$ 0.255240
CHESS/CAD Đô la Canada
CA$ 0.070058
CHESS/CLP Peso Chile
CL$ 47.32
CHESS/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.334442
CHESS/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.391772
CHESS/INR Rupee Ấn Độ
₹ 4.78
CHESS/IDR Rupiah Indonesia
Rp 892.18
CHESS/SGD Đô la Singapore
S$ 0.063696
CHESS/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.150597
CHESS/KRW Won Hàn Quốc
₩ 67.76
CHESS/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.203596
CHESS/MXN Peso Mexico
MX$ 0.860046
CHESS/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.189214
CHESS/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.086965
CHESS/NGN Naira Nigeria
₦ 66.06
CHESS/PKR Rupee Pakistan
₨ 13.85
CHESS/PHP Peso Philippines
₱ 3.13
CHESS/RUB Rúp Nga
₽ 4.18
CHESS/ZAR Rand Nam Phi
R 0.812103
CHESS/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.040977
CHESS/THB Baht Thái Lan
฿ 1.66
CHESS/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 2.44
CHESS/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 42.52
CHESS/COP Peso Colombia
CO$ 158.15
CHESS/PEN Sol Peru
S/ 0.168733
CHESS/VND Đồng Việt Nam
₫ 1,299.30
CHESS/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 2.24
CHESS/EGP Bảng Ai Cập
E£ 2.59
CHESS/AED Dirham UAE
د.إ 0.183423
CHESS/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.187552
CHESS/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.182700
CHESS/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 1.58
CHESS/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 22.43