Vốn hóa thị trường $2.95T 1.51%
Khối lượng 24h $110.38B -36.77%
BTC % 58.9278% -0.35%
ETH % 11.4054% -0.76%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 204
Trực tiếp
CherrySwap CHE

CherrySwap (CHE) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

CherrySwap CHE

Giá CherrySwap - CHE ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.005679
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.039330
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày -
CHE Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.045009
Thấp 24h $0.045009
Cao 24h $0.045009
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
CHE Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.045009
2026-05-10 13:25:07
Cao 7d $0.045009
2026-05-17 15:25:08
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0
CHE Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$4.99
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
02-09-2021
1847 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.89%
% Đến ATH
USD
87,711.50%
CHE ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.002501
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
07-11-2024
685 ngày trước
ATL Từ %
USD
127.10%
CherrySwap CHE

Giá CherrySwap - CHE ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000006
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000051
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày -
CHE Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000057
Thấp 24h Ƀ0.00000057
Cao 24h Ƀ0.00000057
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
CHE Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000054
2026-05-10 23:25:09
Cao 7d Ƀ0.00000057
2026-05-17 15:25:08
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000003
CHE Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00010052
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
02-09-2021
1847 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.94%
% Đến ATH
BTC
167,427.54%
CHE ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000003
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
08-11-2024
684 ngày trước
ATL Từ %
BTC
84.52%
CherrySwap CHE

Chuyển đổi CherrySwap sang USD - Máy tính CherrySwap

Chuyển đổi CherrySwap sang USD

CHE
USD

Chuyển đổi USD sang CherrySwap

USD
CHE
1 CherrySwap = $0.005679
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
CherrySwap CHE

Khối lượng và Thị trường

CHE Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$0
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
CHE
-
CHE Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$450,971
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ5
CHE Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại -
Lượng lưu hành khả dụng 210,000,000 CHE
Tổng / Tối đa lưu thông 210,000,000 CHE
Xếp hạng vốn hóa
USD
7583
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 5821
CherrySwap CHE

Công nghệ và chi tiết của CherrySwap (CHE)

Tên tiền tệ CherrySwap
Ký hiệu tiền tệ CHE
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là CHE trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Binance Coin
Địa chỉ Token: 0xbc420Bc2c015d1579F77e4a5c68270b75F2DDB9d
Ngày bắt đầu dự án 28-07-2021
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở
CherrySwap là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với CherrySwap
3

Chúng tôi đã tìm thấy 3 ví tương thích với CherrySwap.

Binance Chain Wallet Binance Chain Wallet
HPX HPX
MetaMask MetaMask
CherrySwap CHE

Phân tích thị trường của CherrySwap

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử CherrySwap (CHE) là $0.005679 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, CherrySwap đã được giao dịch trong khoảng từ $0.045009 USD đến $0.045009 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.039330 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.045009 USD đến mức cao $0.045009 USD, chênh lệch $0 USD.

Xét về dài hạn, CherrySwap đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - -.

So với cặp Bitcoin, CherrySwap (CHE) có giá hiện tại là Ƀ0.00000006, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000057, giá thấp nhất là Ƀ0.00000057 và giá cao nhất là Ƀ0.00000057. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của CherrySwap so với Bitcoin là Ƀ0.00000054 và giá cao nhất là Ƀ0.00000057.
CherrySwap CHE

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của CherrySwap là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của CherrySwap, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $4.99 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 02-09-2021, cách đây 1847 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.89%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, CherrySwap cần tăng thêm 87,711.50%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00010052, đạt được vào ngày 02-09-2021, cách đây 1847 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.94% và cần thay đổi thêm 167,427.54% để đạt lại mức ATH.

CherrySwap CHE

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của CherrySwap là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.002501 USD, được ghi nhận cách đây 685 ngày, vào ngày 07-11-2024. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 127.10%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000003, xảy ra cách đây 684 ngày, vào ngày 08-11-2024. Kể từ đó, giá đã thay đổi 84.52%.

CherrySwap CHE

Vốn hóa thị trường của CherrySwap là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $0 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của CherrySwap là $450,971 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 210,000,000 CHE, lượng đang lưu hành hiện tại là -.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-23-2026 00:15:08 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của CherrySwap trên các thị trường và sàn giao dịch 1 - 1 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

CherrySwap CHE

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của CherrySwap, biểu đồ đường và nến. Giá CherrySwap tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

CherrySwap CHE

Địa chỉ hợp đồng
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho CherrySwap.

CherrySwap CHE

Whitepaper của CherrySwap

CherrySwap CHE

CherrySwap Thành viên nhóm

-
CherrySwap CHE

CherrySwap Kiểm toán & Xếp hạng
3

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
52.71 / 100
Xếp hạng:
2.63 trên 5
Tính toán lúc 22-09-2026
Điểm số:
60.51 / 100
Xếp hạng:
3.03 trên 5
Kiểm tra lần cuối 23-09-2026
Điểm số:
58.9 / 100
Xếp hạng:
2.95 trên 5
Kiểm tra lần cuối 23-09-2026
Điểm số:
38.73 / 100
Xếp hạng:
1.9 trên 5
Kiểm tra lần cuối 23-09-2026
Trang web chính thức của CherrySwap
Trình khám phá giao dịch CherrySwap
Tài khoản Twitter chính thức của CherrySwap
Mã nguồn của CherrySwap
Blog của CherrySwap -
Diễn đàn / Bảng tin của CherrySwap
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-23-2026 00:15:08 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-23-2026 07:30:03 UTC

CherrySwap (CHE) giá hiện tại và chi tiết CherrySwap. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của CherrySwap.

CherrySwap CHE

Giá tiền pháp định toàn cầu cho CherrySwap

So sánh giá trị CherrySwap bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

CHE/USD Đô la USD
$ 0.005679
CHE/EUR Euro
€ 0.004971
CHE/JPY Yên
¥ 0.895664
CHE/GBP Bảng Anh
£ 0.004265
CHE/ARS Peso Argentina
AR$ 8.60
CHE/AUD Đô la Úc
AU$ 0.008005
CHE/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.697656
CHE/BRL Real Brazil
R$ 0.028998
CHE/CAD Đô la Canada
CA$ 0.007999
CHE/CLP Peso Chile
CL$ 5.38
CHE/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.038073
CHE/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.044546
CHE/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.543716
CHE/IDR Rupiah Indonesia
Rp 101.08
CHE/SGD Đô la Singapore
S$ 0.007250
CHE/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.017106
CHE/KRW Won Hàn Quốc
₩ 7.72
CHE/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.023149
CHE/MXN Peso Mexico
MX$ 0.098473
CHE/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.021620
CHE/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.009951
CHE/NGN Naira Nigeria
₦ 7.52
CHE/PKR Rupee Pakistan
₨ 1.58
CHE/PHP Peso Philippines
₱ 0.355917
CHE/RUB Rúp Nga
₽ 0.479896
CHE/ZAR Rand Nam Phi
R 0.092080
CHE/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.004668
CHE/THB Baht Thái Lan
฿ 0.188510
CHE/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.277357
CHE/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 4.83
CHE/COP Peso Colombia
CO$ 18.24
CHE/PEN Sol Peru
S/ 0.019219
CHE/VND Đồng Việt Nam
₫ 147.53
CHE/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.254876
CHE/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.293144
CHE/AED Dirham UAE
د.إ 0.020857
CHE/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.021330
CHE/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.020681
CHE/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.180227
CHE/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 2.54