Vốn hóa thị trường $2.91T 0.57%
Khối lượng 24h $40.36B -26.34%
BTC % 58.9326% -0.1%
ETH % 11.3366% 0.04%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
CHEEKS CHEEKS

CHEEKS (CHEEKS) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Dữ liệu giá của đồng coin này chưa được cập nhật trong 48 giờ qua.
CHEEKS CHEEKS

Giá CHEEKS - CHEEKS ~USD

Giá hiện tại
USD
-
Thay đổi 24 giờ
USD
-
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày 4.34%
% Thay đổi
30d
-57.07%
60d
-57.07%
90d
-57.07%
CHEEKS Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00001047
Thấp 24h $0.00001047
Cao 24h $0.00001047
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
CHEEKS Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00001003
2026-04-17 02:25:11
Cao 7d $0.0000106
2026-04-17 23:25:12
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.0000005659
CHEEKS Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
-
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
-
ATH Từ %
USD
-
% Đến ATH
USD
-
CHEEKS ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
-
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
-
ATL Từ %
USD
-
CHEEKS CHEEKS

Giá CHEEKS - CHEEKS ~BTC

Giá hiện tại
BTC
-
Thay đổi 24 giờ
BTC
-
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày 4.34%
% Thay đổi
30d
-57.07%
60d
-57.07%
90d
-57.07%
CHEEKS Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h -
Thấp 24h -
Cao 24h -
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
CHEEKS Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d -
2026-04-17 02:25:11
Cao 7d -
2026-04-24 04:25:17
Chênh lệch Thấp / Cao 7d -
CHEEKS Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
-
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
-
ATH Từ %
BTC
-
% Đến ATH
BTC
-
CHEEKS ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
-
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
-
ATL Từ %
BTC
-
CHEEKS CHEEKS

Chuyển đổi CHEEKS sang USD - Máy tính CHEEKS

Chuyển đổi CHEEKS sang USD

CHEEKS
USD

Chuyển đổi USD sang CHEEKS

USD
CHEEKS
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
CHEEKS CHEEKS

Khối lượng và Thị trường

CHEEKS Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
-
Khối lượng 24h
BTC
-
Khối lượng 24h
CHEEKS
-
CHEEKS Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
-
Vốn hóa thị trường
BTC
-
CHEEKS Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại -
Lượng lưu hành khả dụng 949,971,175 CHEEKS
Tổng / Tối đa lưu thông -
Xếp hạng vốn hóa
USD
7552
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 7094
CHEEKS CHEEKS

Công nghệ và chi tiết của CHEEKS (CHEEKS)

Tên tiền tệ CHEEKS
Ký hiệu tiền tệ CHEEKS
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là CHEEKS trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Solana
Địa chỉ Token: 6e6rViDzavLRv56nvZye5UofrKDg36mf6dTQrMCoPTW9
Ngày bắt đầu dự án 06-05-2024
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với CHEEKS
3

Chúng tôi đã tìm thấy 3 ví tương thích với CHEEKS.

CHEEKS CHEEKS

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho CHEEKS.

CHEEKS CHEEKS

Whitepaper của CHEEKS

-
CHEEKS CHEEKS

CHEEKS Thành viên nhóm

-
CHEEKS CHEEKS

CHEEKS Kiểm toán & Xếp hạng
1

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
52.34 / 100
Xếp hạng:
2.62 trên 5
Tính toán lúc 03-10-2026
Điểm số:
52.34 / 100
Xếp hạng:
2.62 trên 5
Kiểm tra lần cuối 04-10-2026
Trang web chính thức của CHEEKS
Trình khám phá giao dịch CHEEKS
Tài khoản Twitter chính thức của CHEEKS
Mã nguồn của CHEEKS -
Blog của CHEEKS -
Diễn đàn / Bảng tin của CHEEKS -
Cập nhật lần cuối
50 Giây
Cập nhật lần cuối (Giá)
04-24-2026 05:25:13 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-04-2026 19:56:02 UTC

CHEEKS (CHEEKS) giá hiện tại và chi tiết CHEEKS. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của CHEEKS.