Vốn hóa thị trường $2.87T 0.8%
Khối lượng 24h $104.19B 23.03%
BTC % 58.6931% 0.14%
ETH % 11.4882% 1.21%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
Checkmate CHECK

Checkmate (CHECK) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Checkmate CHECK

Giá Checkmate - CHECK ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.012177
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.000318
% Thay đổi 1 giờ 0.0943%
% Thay đổi 24 giờ 1.3455%
% Thay đổi 7 ngày 4.6033%
CHECK Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.011859
Thấp 24h $0.01184
Cao 24h $0.012273
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00043342
CHECK Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.01117
2026-09-22 06:22:04
Cao 7d $0.014521
2026-09-23 02:18:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.0033505
CHECK Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.106824
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
17-02-2026
224 ngày trước
ATH Từ %
USD
-88.60%
% Đến ATH
USD
777.23%
CHECK ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.005472
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
03-12-2025
300 ngày trước
ATL Từ %
USD
122.53%
Checkmate CHECK

Giá Checkmate - CHECK ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000014
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ -1.0132%
% Thay đổi 24 giờ 0.0035%
% Thay đổi 7 ngày 8.3403%
CHECK Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000014
Thấp 24h Ƀ0.00000014
Cao 24h Ƀ0.00000015
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0
CHECK Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000013
2026-09-22 08:56:04
Cao 7d Ƀ0.00000017
2026-09-23 02:18:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000003
CHECK Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000157
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
17-02-2026
224 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-90.78%
% Đến ATH
BTC
984.28%
CHECK ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000006
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
03-12-2025
300 ngày trước
ATL Từ %
BTC
146.83%
Checkmate CHECK

Chuyển đổi Checkmate sang USD - Máy tính Checkmate

Chuyển đổi Checkmate sang USD

CHECK
USD

Chuyển đổi USD sang Checkmate

USD
CHECK
1 Checkmate = $0.012177
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Checkmate CHECK

Khối lượng và Thị trường

CHECK Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$1,698,500
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ20
Khối lượng 24h
CHECK
139,479,570 CHECK
CHECK Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$4,698,451
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ56
CHECK Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 404,366,672 CHECK
Lượng lưu hành khả dụng 1,000,000,000 CHECK
Tổng / Tối đa lưu thông 1,000,000,000 CHECK
Xếp hạng vốn hóa
USD
889
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 748
Checkmate CHECK

Checkmate là gì?

CHECK vận hành hệ sinh thái Checkmate gồm các trò chơi chiến thuật do cộng đồng sở hữu. Nó đóng vai trò là đơn vị tiền tệ chính cho nền kinh tế trong trò chơi và việc mua tài sản kỹ thuật số.
Checkmate CHECK

Công nghệ và chi tiết của Checkmate (CHECK)

Tên tiền tệ Checkmate
Ký hiệu tiền tệ CHECK
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là CHECK trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x9126236476efba9ad8ab77855c60eb5bf37586eb
Ngày bắt đầu dự án 13-11-2025
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với Checkmate
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với Checkmate.

Binance Web3 Wallet Binance Web3 Wallet
Trust Wallet Trust Wallet
Checkmate CHECK

Phân tích thị trường của Checkmate

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Checkmate (CHECK) là $0.012177 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 1.3455%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 0.0943%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động 4.6033%.

Trong ngày qua, Checkmate đã được giao dịch trong khoảng từ $0.01184 USD đến $0.012273 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.000318 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.01117 USD đến mức cao $0.014521 USD, chênh lệch $0.0033505 USD.

Xét về dài hạn, Checkmate đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -35.963% và -63.4335%.

So với cặp Bitcoin, Checkmate (CHECK) có giá hiện tại là Ƀ0.00000014, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000014, giá thấp nhất là Ƀ0.00000014 và giá cao nhất là Ƀ0.00000015. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Checkmate so với Bitcoin là Ƀ0.00000013 và giá cao nhất là Ƀ0.00000017.
Checkmate CHECK

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Checkmate là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Checkmate, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.106824 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 17-02-2026, cách đây 224 ngày, và giá hiện tại cách mức này -88.60%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Checkmate cần tăng thêm 777.23%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000157, đạt được vào ngày 17-02-2026, cách đây 224 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -90.78% và cần thay đổi thêm 984.28% để đạt lại mức ATH.

Checkmate CHECK

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Checkmate là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.005472 USD, được ghi nhận cách đây 300 ngày, vào ngày 03-12-2025. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 122.53%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000006, xảy ra cách đây 300 ngày, vào ngày 03-12-2025. Kể từ đó, giá đã thay đổi 146.83%.

Checkmate CHECK

Vốn hóa thị trường của Checkmate là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $1,698,500 USD, tương đương 139,479,570 CHECK. Vốn hóa thị trường hiện tại của Checkmate là $4,698,451 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 1,000,000,000 CHECK, lượng đang lưu hành hiện tại là 404,366,672 CHECK.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-29-2026 07:42:03 UTC, 46 Giây trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Checkmate trên các thị trường và sàn giao dịch 8 - 8 Pairs

Checkmate CHECK

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Checkmate, biểu đồ đường và nến. Giá Checkmate tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Checkmate CHECK

Địa chỉ hợp đồng
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Checkmate.

Checkmate CHECK

Whitepaper của Checkmate

Checkmate CHECK

Checkmate Thành viên nhóm

-
Checkmate CHECK

Checkmate Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
65.34 / 100
Xếp hạng:
3.27 trên 5
Tính toán lúc 28-09-2026
Điểm số:
84.18 / 100
Xếp hạng:
4.21 trên 5
Kiểm tra lần cuối 29-09-2026
Điểm số:
46.5 / 100
Xếp hạng:
2.33 trên 5
Kiểm tra lần cuối 29-09-2026
Trang web chính thức của Checkmate
Trình khám phá giao dịch Checkmate
Tài khoản Twitter chính thức của Checkmate
Mã nguồn của Checkmate
Blog của Checkmate -
Diễn đàn / Bảng tin của Checkmate
Cập nhật lần cuối
46 Giây
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-29-2026 07:42:03 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-29-2026 07:42:03 UTC

Checkmate (CHECK) giá hiện tại và chi tiết Checkmate. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Checkmate.

Checkmate CHECK

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Checkmate

So sánh giá trị Checkmate bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

CHECK/USD Đô la USD
$ 0.012177
CHECK/EUR Euro
€ 0.010719
CHECK/JPY Yên
¥ 1.92
CHECK/GBP Bảng Anh
£ 0.009197
CHECK/ARS Peso Argentina
AR$ 18.57
CHECK/AUD Đô la Úc
AU$ 0.017413
CHECK/BDT Taka Bangladesh
Tk 1.50
CHECK/BRL Real Brazil
R$ 0.063607
CHECK/CAD Đô la Canada
CA$ 0.017274
CHECK/CLP Peso Chile
CL$ 11.78
CHECK/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.081664
CHECK/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.095535
CHECK/INR Rupee Ấn Độ
₹ 1.1697
CHECK/IDR Rupiah Indonesia
Rp 219.06
CHECK/SGD Đô la Singapore
S$ 0.015572
CHECK/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.037413
CHECK/KRW Won Hàn Quốc
₩ 16.54
CHECK/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.049708
CHECK/MXN Peso Mexico
MX$ 0.218803
CHECK/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.046852
CHECK/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.021543
CHECK/NGN Naira Nigeria
₦ 16.10
CHECK/PKR Rupee Pakistan
₨ 3.38
CHECK/PHP Peso Philippines
₱ 0.762099
CHECK/RUB Rúp Nga
₽ 1.0290
CHECK/ZAR Rand Nam Phi
R 0.199895
CHECK/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.010149
CHECK/THB Baht Thái Lan
฿ 0.409155
CHECK/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.596687
CHECK/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 10.43
CHECK/COP Peso Colombia
CO$ 40.31
CHECK/PEN Sol Peru
S/ 0.041403
CHECK/VND Đồng Việt Nam
₫ 316.25
CHECK/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.546794
CHECK/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.634131
CHECK/AED Dirham UAE
د.إ 0.044722
CHECK/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.045746
CHECK/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.044387
CHECK/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.388252
CHECK/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 5.36