Vốn hóa thị trường $2.85T -0.6%
Khối lượng 24h $107.98B 31.22%
BTC % 58.6442% 0.22%
ETH % 11.4345% 1.04%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
Charli3 C3

Charli3 (C3) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Dữ liệu giá của đồng coin này chưa được cập nhật trong 48 giờ qua.
Charli3 C3

Giá Charli3 - C3 ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.002305
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.005327
% Thay đổi 1 giờ -11.85%
% Thay đổi 24 giờ -37.26%
% Thay đổi 7 ngày -
% Thay đổi
30d
-53.5921%
60d
-48.87%
90d
-66.6532%
C3 Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.0076314
Thấp 24h $0.00397951
Cao 24h $0.0076314
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
C3 Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00397951
2026-05-19T00:15:11.763929Z
Cao 7d $0.0085724
2026-05-17 03:25:06
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00459288
C3 Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$6.33
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
16-11-2021
1778 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.96%
% Đến ATH
USD
274,557.89%
C3 ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.003980
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
19-05-2026
133 ngày trước
ATL Từ %
USD
42.09%
Charli3 C3

Giá Charli3 - C3 ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000002
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000007
% Thay đổi 1 giờ -11.85%
% Thay đổi 24 giờ -37.26%
% Thay đổi 7 ngày -
% Thay đổi
30d
-44.3553%
60d
-48.3201%
90d
-64.541%
C3 Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000009
Thấp 24h Ƀ0.00000005
Cao 24h Ƀ0.00000009
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
C3 Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000005
2026-05-19T00:15:11.763932Z
Cao 7d Ƀ0.00000011
2026-05-17 02:25:09
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000006
C3 Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00010140
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
16-11-2021
1778 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.98%
% Đến ATH
BTC
506,898.68%
C3 ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000005
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
19-05-2026
133 ngày trước
ATL Từ %
BTC
61.25%
Charli3 C3

Chuyển đổi Charli3 sang USD - Máy tính Charli3

Chuyển đổi Charli3 sang USD

C3
USD

Chuyển đổi USD sang Charli3

USD
C3
1 Charli3 = $0.002305
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Charli3 C3

Khối lượng và Thị trường

C3 Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$55
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
C3
-
C3 Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$49,366
Vốn hóa thị trường
BTC
-
C3 Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại -
Lượng lưu hành khả dụng 100,000,000 C3
Tổng / Tối đa lưu thông 100,000,000 C3
Xếp hạng vốn hóa
USD
7501
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 4841
Charli3 C3

Công nghệ và chi tiết của Charli3 (C3)

Tên tiền tệ Charli3
Ký hiệu tiền tệ C3
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là C3 trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Cardano
Địa chỉ Token: 8e51398904a5d3fc129fbf4f1589701de23c7824d5c90fdb9490e15a434841524c4933
Ngày bắt đầu dự án 26-04-2021
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở
Có
Charli3 là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với Charli3
4

Chúng tôi đã tìm thấy 4 ví tương thích với Charli3.

Daedalus Daedalus
Lace Lace
MetaMask MetaMask
Trust Wallet Trust Wallet
Charli3 C3

Phân tích thị trường của Charli3

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Charli3 (C3) là $0.002305 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -37.26%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -11.85%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, Charli3 đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00397951 USD đến $0.0076314 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.005327 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00397951 USD đến mức cao $0.0085724 USD, chênh lệch $0.00459288 USD.

Xét về dài hạn, Charli3 đã ghi nhận mức biến động giá -53.5921% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -48.87% và -66.6532%.

So với cặp Bitcoin, Charli3 (C3) có giá hiện tại là Ƀ0.00000002, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000009, giá thấp nhất là Ƀ0.00000005 và giá cao nhất là Ƀ0.00000009. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Charli3 so với Bitcoin là Ƀ0.00000005 và giá cao nhất là Ƀ0.00000011.
Charli3 C3

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Charli3 là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Charli3, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $6.33 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 16-11-2021, cách đây 1778 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.96%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Charli3 cần tăng thêm 274,557.89%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00010140, đạt được vào ngày 16-11-2021, cách đây 1778 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.98% và cần thay đổi thêm 506,898.68% để đạt lại mức ATH.

Charli3 C3

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Charli3 là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.003980 USD, được ghi nhận cách đây 133 ngày, vào ngày 19-05-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 42.09%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000005, xảy ra cách đây 133 ngày, vào ngày 19-05-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 61.25%.

Charli3 C3

Vốn hóa thị trường của Charli3 là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $55 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của Charli3 là $49,366 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 100,000,000 C3, lượng đang lưu hành hiện tại là -.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-26-2026 00:00:08 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Charli3 trên các thị trường và sàn giao dịch 1 - 1 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

Uniswap V2
Charli3 C3

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Charli3, biểu đồ đường và nến. Giá Charli3 tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Charli3 C3

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Charli3.

Charli3 C3

Whitepaper của Charli3

Charli3 C3

Charli3 Thành viên nhóm

-
Charli3 C3

Charli3 Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
65.8 / 100
Xếp hạng:
3.29 trên 5
Tính toán lúc 28-09-2026
Điểm số:
72.38 / 100
Xếp hạng:
3.62 trên 5
Kiểm tra lần cuối 29-09-2026
Điểm số:
59.21 / 100
Xếp hạng:
2.96 trên 5
Kiểm tra lần cuối 29-09-2026
Trang web chính thức của Charli3
Trình khám phá giao dịch Charli3
Tài khoản Twitter chính thức của Charli3
Mã nguồn của Charli3 -
Blog của Charli3 -
Diễn đàn / Bảng tin của Charli3
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-26-2026 00:00:08 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-29-2026 04:22:03 UTC

Charli3 (C3) giá hiện tại và chi tiết Charli3. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Charli3.

Charli3 C3

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Charli3

So sánh giá trị Charli3 bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

C3/USD Đô la USD
$ 0.002305
C3/EUR Euro
€ 0.002029
C3/JPY Yên
¥ 0.362796
C3/GBP Bảng Anh
£ 0.001741
C3/ARS Peso Argentina
AR$ 3.51
C3/AUD Đô la Úc
AU$ 0.003287
C3/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.283945
C3/BRL Real Brazil
R$ 0.012038
C3/CAD Đô la Canada
CA$ 0.003269
C3/CLP Peso Chile
CL$ 2.23
C3/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.015457
C3/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.018080
C3/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.221502
C3/IDR Rupiah Indonesia
Rp 41.50
C3/SGD Đô la Singapore
S$ 0.002947
C3/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.007098
C3/KRW Won Hàn Quốc
₩ 3.13
C3/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.009405
C3/MXN Peso Mexico
MX$ 0.041501
C3/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.008868
C3/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.004070
C3/NGN Naira Nigeria
₦ 3.05
C3/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.639556
C3/PHP Peso Philippines
₱ 0.144005
C3/RUB Rúp Nga
₽ 0.194742
C3/ZAR Rand Nam Phi
R 0.037909
C3/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.001920
C3/THB Baht Thái Lan
฿ 0.077516
C3/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.112928
C3/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 1.97
C3/COP Peso Colombia
CO$ 7.63
C3/PEN Sol Peru
S/ 0.007836
C3/VND Đồng Việt Nam
₫ 59.85
C3/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.103487
C3/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.120078
C3/AED Dirham UAE
د.إ 0.008464
C3/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.008658
C3/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.008401
C3/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.073403
C3/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 1.0142