Vốn hóa thị trường $2.89T 0.07%
Khối lượng 24h $61.10B 3.9%
BTC % 58.6417% 0.3%
ETH % 11.3531% -0.13%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 204
Trực tiếp
Chainbase C

Chainbase (C) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Chainbase C

Giá Chainbase - C ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.089900
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.001900
% Thay đổi 1 giờ 0.223%
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày 11.0276%
% Thay đổi
30d
40.412%
60d
64.9907%
90d
17.6627%
C Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.088
Thấp 24h $0.0869
Cao 24h $0.0921
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00519999
C Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.0738
2026-09-23 16:02:03
Cao 7d $0.0921
2026-09-26 22:54:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.018299
C Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.511410
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
18-07-2025
436 ngày trước
ATH Từ %
USD
-82.42%
% Đến ATH
USD
468.87%
C ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.046304
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
08-03-2026
203 ngày trước
ATL Từ %
USD
94.15%
Chainbase C

Giá Chainbase - C ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000106
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000001
% Thay đổi 1 giờ 0.8364%
% Thay đổi 24 giờ -0.3696%
% Thay đổi 7 ngày 6.8123%
% Thay đổi
30d
29.1497%
60d
25.0919%
90d
-15.987%
C Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000104
Thấp 24h Ƀ0.00000103
Cao 24h Ƀ0.00000109
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000005
C Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000088
2026-09-23 15:54:03
Cao 7d Ƀ0.00000109
2026-09-26 22:54:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.0000002
C Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000429
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
18-07-2025
436 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-75.18%
% Đến ATH
BTC
302.92%
C ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000066
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
04-03-2026
207 ngày trước
ATL Từ %
BTC
61.32%
Chainbase C

Chuyển đổi Chainbase sang USD - Máy tính Chainbase

Chuyển đổi Chainbase sang USD

C
USD

Chuyển đổi USD sang Chainbase

USD
C
1 Chainbase = $0.089900
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Chainbase C

Khối lượng và Thị trường

C Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$885,746
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ10
Khối lượng 24h
C
9,852,570 C
C Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$39,196,400
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ464
C Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 349,428,570 C
Lượng lưu hành khả dụng 1,000,000,000 C
Tổng / Tối đa lưu thông 1,000,000,000 C
Xếp hạng vốn hóa
USD
390
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 569
Chainbase C

Chainbase là gì?

Chainbase đang xây dựng Hyperdata Network cho AI, chuyển đổi dữ liệu on-chain phân mảnh thành các định dạng có cấu trúc, có thể xác minh và sẵn sàng cho AI. Nó tạo ra một nền kinh tế dữ liệu phi tập trung nơi các nhà phát triển và agent phối hợp mà không cần cấp phép.
Chainbase C

Công nghệ và chi tiết của Chainbase (C)

Tên tiền tệ Chainbase
Ký hiệu tiền tệ C
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là C trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Binance Coin
Địa chỉ Token: 0xc32cc70741c3A8433dCbcB5adE071c299B55FfC8
Ngày bắt đầu dự án 13-07-2025
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với Chainbase
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với Chainbase.

Binance Web3 Wallet Binance Web3 Wallet
Trust Wallet Trust Wallet
Chainbase C

Phân tích thị trường của Chainbase

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Chainbase (C) là $0.089900 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 0.223%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động 11.0276%.

Trong ngày qua, Chainbase đã được giao dịch trong khoảng từ $0.0869 USD đến $0.0921 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.001900 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.0738 USD đến mức cao $0.0921 USD, chênh lệch $0.018299 USD.

Xét về dài hạn, Chainbase đã ghi nhận mức biến động giá 40.412% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 64.9907% và 17.6627%.

So với cặp Bitcoin, Chainbase (C) có giá hiện tại là Ƀ0.00000106, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000005. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000104, giá thấp nhất là Ƀ0.00000103 và giá cao nhất là Ƀ0.00000109. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Chainbase so với Bitcoin là Ƀ0.00000088 và giá cao nhất là Ƀ0.00000109.
Chainbase C

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Chainbase là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Chainbase, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.511410 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 18-07-2025, cách đây 436 ngày, và giá hiện tại cách mức này -82.42%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Chainbase cần tăng thêm 468.87%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000429, đạt được vào ngày 18-07-2025, cách đây 436 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -75.18% và cần thay đổi thêm 302.92% để đạt lại mức ATH.

Chainbase C

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Chainbase là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.046304 USD, được ghi nhận cách đây 203 ngày, vào ngày 08-03-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 94.15%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000066, xảy ra cách đây 207 ngày, vào ngày 04-03-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 61.32%.

Chainbase C

Vốn hóa thị trường của Chainbase là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $885,746 USD, tương đương 9,852,570 C. Vốn hóa thị trường hiện tại của Chainbase là $39,196,400 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 1,000,000,000 C, lượng đang lưu hành hiện tại là 349,428,570 C.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-27-2026 16:42:04 UTC, 54 Giây trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Chainbase trên các thị trường và sàn giao dịch 17 - 28 Pairs

Chainbase C

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Chainbase, biểu đồ đường và nến. Giá Chainbase tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Chainbase C

Địa chỉ hợp đồng
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Chainbase.

Chainbase C

Whitepaper của Chainbase

Chainbase C

Chainbase Thành viên nhóm

-
Chainbase C

Chainbase Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
74.88 / 100
Xếp hạng:
3.74 trên 5
Tính toán lúc 26-09-2026
Điểm số:
82.1 / 100
Xếp hạng:
4.1 trên 5
Kiểm tra lần cuối 27-09-2026
Điểm số:
67.66 / 100
Xếp hạng:
3.38 trên 5
Kiểm tra lần cuối 27-09-2026
Trang web chính thức của Chainbase
Trình khám phá giao dịch Chainbase
Tài khoản Twitter chính thức của Chainbase
Mã nguồn của Chainbase
Blog của Chainbase -
Diễn đàn / Bảng tin của Chainbase
Cập nhật lần cuối
54 Giây
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-27-2026 16:42:04 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-27-2026 16:42:04 UTC

Chainbase (C) giá hiện tại và chi tiết Chainbase. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Chainbase.

Chainbase C

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Chainbase

So sánh giá trị Chainbase bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

C/USD Đô la USD
$ 0.089900
C/EUR Euro
€ 0.078687
C/JPY Yên
¥ 14.14
C/GBP Bảng Anh
£ 0.067847
C/ARS Peso Argentina
AR$ 137.08
C/AUD Đô la Úc
AU$ 0.127428
C/BDT Taka Bangladesh
Tk 11.07
C/BRL Real Brazil
R$ 0.465835
C/CAD Đô la Canada
CA$ 0.127168
C/CLP Peso Chile
CL$ 86.46
C/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.603517
C/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.705041
C/INR Rupee Ấn Độ
₹ 8.61
C/IDR Rupiah Indonesia
Rp 1,610.48
C/SGD Đô la Singapore
S$ 0.114883
C/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.274023
C/KRW Won Hàn Quốc
₩ 121.75
C/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.366262
C/MXN Peso Mexico
MX$ 1.59
C/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.345152
C/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.157292
C/NGN Naira Nigeria
₦ 119.35
C/PKR Rupee Pakistan
₨ 24.92
C/PHP Peso Philippines
₱ 5.60
C/RUB Rúp Nga
₽ 7.58
C/ZAR Rand Nam Phi
R 1.4658
C/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.074461
C/THB Baht Thái Lan
฿ 3.00
C/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 4.40
C/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 76.71
C/COP Peso Colombia
CO$ 301.03
C/PEN Sol Peru
S/ 0.305298
C/VND Đồng Việt Nam
₫ 2,335.24
C/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 4.03
C/EGP Bảng Ai Cập
E£ 4.66
C/AED Dirham UAE
د.إ 0.330158
C/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.337656
C/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.327810
C/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 2.85
C/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 39.84