Vốn hóa thị trường $2.71T -0.3%
Khối lượng 24h $64.73B -23.32%
BTC % 60.1019% 0.01%
ETH % 10.7382% 0.26%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
CESS Network CESS

CESS Network (CESS) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

CESS Network CESS

Giá CESS Network - CESS ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.001724
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000078
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -4.11%
% Thay đổi 7 ngày -7.062%
CESS Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.001802
Thấp 24h $0.001696
Cao 24h $0.00182
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00012399
CESS Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.001696
2026-10-22 18:16:04
Cao 7d $0.001979
2026-10-16 11:56:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00028299
CESS Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.010115
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
13-07-2025
468 ngày trước
ATH Từ %
USD
-82.96%
% Đến ATH
USD
486.69%
CESS ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.001077
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
19-09-2026
35 ngày trước
ATL Từ %
USD
60.13%
CESS Network CESS

Giá CESS Network - CESS ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000002
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ -0.2431%
% Thay đổi 24 giờ -0.3606%
% Thay đổi 7 ngày -7.1461%
CESS Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000002
Thấp 24h Ƀ0.00000002
Cao 24h Ƀ0.00000002
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
CESS Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000002
2026-10-21 22:44:03
Cao 7d Ƀ0.00000002
2026-10-16 11:56:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0
CESS Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000009
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
13-07-2025
468 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-75.40%
% Đến ATH
BTC
306.50%
CESS ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000001
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
19-09-2026
35 ngày trước
ATL Từ %
BTC
59.87%
CESS Network CESS

Chuyển đổi CESS Network sang USD - Máy tính CESS Network

Chuyển đổi CESS Network sang USD

CESS
USD

Chuyển đổi USD sang CESS Network

USD
CESS
1 CESS Network = $0.001724
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
CESS Network CESS

Khối lượng và Thị trường

CESS Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$7,191
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
CESS
4,171,084 CESS
CESS Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$4,568,600
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ56
CESS Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 2,650,000,000 CESS
Lượng lưu hành khả dụng 10,000,000,000 CESS
Tổng / Tối đa lưu thông 10,000,000,000 CESS
Xếp hạng vốn hóa
USD
865
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 1131
CESS Network CESS

CESS Network là gì?

CESS Network cung cấp hạ tầng dữ liệu phi tập trung cho Web3, tích hợp lưu trữ, truyền tải và xử lý thông qua một blockchain Layer-1 và CDN. Nó cung cấp dịch vụ dữ liệu full-stack cho các ứng dụng Web2 và Web3 quy mô doanh nghiệp.
CESS Network CESS

Công nghệ và chi tiết của CESS Network (CESS)

Tên tiền tệ CESS Network
Ký hiệu tiền tệ CESS
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là CESS trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Binance Coin
Địa chỉ Token: 0x0c78d4605c2972e5f989DE9019De1Fb00c5D3462
Ngày bắt đầu dự án 17-04-2019
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với CESS Network
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với CESS Network.

CESS Network CESS

Phân tích thị trường của CESS Network

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử CESS Network (CESS) là $0.001724 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -4.11%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -7.062%.

Trong ngày qua, CESS Network đã được giao dịch trong khoảng từ $0.001696 USD đến $0.00182 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000078 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.001696 USD đến mức cao $0.001979 USD, chênh lệch $0.00028299 USD.

Xét về dài hạn, CESS Network đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 16.3946% và 31.1454%.

So với cặp Bitcoin, CESS Network (CESS) có giá hiện tại là Ƀ0.00000002, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000002, giá thấp nhất là Ƀ0.00000002 và giá cao nhất là Ƀ0.00000002. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của CESS Network so với Bitcoin là Ƀ0.00000002 và giá cao nhất là Ƀ0.00000002.
CESS Network CESS

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của CESS Network là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của CESS Network, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.010115 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 13-07-2025, cách đây 468 ngày, và giá hiện tại cách mức này -82.96%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, CESS Network cần tăng thêm 486.69%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000009, đạt được vào ngày 13-07-2025, cách đây 468 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -75.40% và cần thay đổi thêm 306.50% để đạt lại mức ATH.

CESS Network CESS

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của CESS Network là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.001077 USD, được ghi nhận cách đây 35 ngày, vào ngày 19-09-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 60.13%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000001, xảy ra cách đây 35 ngày, vào ngày 19-09-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 59.87%.

CESS Network CESS

Vốn hóa thị trường của CESS Network là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $7,191 USD, tương đương 4,171,084 CESS. Vốn hóa thị trường hiện tại của CESS Network là $4,568,600 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 10,000,000,000 CESS, lượng đang lưu hành hiện tại là 2,650,000,000 CESS.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-22-2026 22:38:02 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của CESS Network trên các thị trường và sàn giao dịch 3 - 3 Pairs

CESS Network CESS

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho CESS Network.

CESS Network CESS

Whitepaper của CESS Network

CESS Network CESS

CESS Network Thành viên nhóm

-
CESS Network CESS

CESS Network Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
77.59 / 100
Xếp hạng:
3.88 trên 5
Tính toán lúc 23-10-2026
Điểm số:
85.84 / 100
Xếp hạng:
4.29 trên 5
Kiểm tra lần cuối 24-10-2026
Điểm số:
69.33 / 100
Xếp hạng:
3.47 trên 5
Kiểm tra lần cuối 24-10-2026
Trang web chính thức của CESS Network
Trình khám phá giao dịch CESS Network
Tài khoản Twitter chính thức của CESS Network
Mã nguồn của CESS Network
Blog của CESS Network -
Diễn đàn / Bảng tin của CESS Network
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-22-2026 22:38:02 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-24-2026 00:48:02 UTC

CESS Network (CESS) giá hiện tại và chi tiết CESS Network. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của CESS Network.

CESS Network CESS

Giá tiền pháp định toàn cầu cho CESS Network

So sánh giá trị CESS Network bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

CESS/USD Đô la USD
$ 0.001724
CESS/EUR Euro
€ 0.001539
CESS/JPY Yên
¥ 0.270435
CESS/GBP Bảng Anh
£ 0.001289
CESS/ARS Peso Argentina
AR$ 2.64
CESS/AUD Đô la Úc
AU$ 0.002452
CESS/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.213063
CESS/BRL Real Brazil
R$ 0.008584
CESS/CAD Đô la Canada
CA$ 0.002414
CESS/CLP Peso Chile
CL$ 1.72
CESS/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.011506
CESS/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.013520
CESS/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.163688
CESS/IDR Rupiah Indonesia
Rp 31.19
CESS/SGD Đô la Singapore
S$ 0.002201
CESS/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.005354
CESS/KRW Won Hàn Quốc
₩ 2.28
CESS/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.007043
CESS/MXN Peso Mexico
MX$ 0.032184
CESS/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.006776
CESS/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.003026
CESS/NGN Naira Nigeria
₦ 2.30
CESS/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.476734
CESS/PHP Peso Philippines
₱ 0.109677
CESS/RUB Rúp Nga
₽ 0.138492
CESS/ZAR Rand Nam Phi
R 0.028573
CESS/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.001422
CESS/THB Baht Thái Lan
฿ 0.057988
CESS/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.085689
CESS/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 1.52
CESS/COP Peso Colombia
CO$ 5.47
CESS/PEN Sol Peru
S/ 0.005917
CESS/VND Đồng Việt Nam
₫ 44.55
CESS/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.077649
CESS/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.095337
CESS/AED Dirham UAE
د.إ 0.006331
CESS/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.006468
CESS/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.006280
CESS/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.056178
CESS/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 0.782205