Vốn hóa thị trường $2.87T -0.47%
Khối lượng 24h $99.84B 4.44%
BTC % 58.7099% 0.45%
ETH % 11.4107% -0.77%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
Cere Network CERE

Cere Network (CERE) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Cere Network CERE

Giá Cere Network - CERE ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.000196
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.00000180
% Thay đổi 1 giờ 6.3922%
% Thay đổi 24 giờ -1.99%
% Thay đổi 7 ngày -
CERE Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.0001982
Thấp 24h $0.0001839
Cao 24h $0.0002023
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.0000184
CERE Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.0001839
2026-09-30 11:32:03
Cao 7d $0.0002023
2026-09-29 20:22:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.0000184
CERE Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.229673
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
09-11-2021
1786 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.91%
% Đến ATH
USD
116,841.20%
CERE ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.000185
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
12-09-2026
18 ngày trước
ATL Từ %
USD
6.00%
Cere Network CERE

Giá Cere Network - CERE ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000000
Thay đổi 24 giờ
BTC
-
% Thay đổi 1 giờ 6.4384%
% Thay đổi 24 giờ -2.7881%
% Thay đổi 7 ngày -
CERE Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h -
Thấp 24h -
Cao 24h -
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
CERE Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d -
2026-09-30 11:08:03
Cao 7d -
2026-09-30 14:44:04
Chênh lệch Thấp / Cao 7d -
CERE Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000339
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
09-11-2021
1786 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.93%
% Đến ATH
BTC
144,498.49%
CERE ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000000
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
27-09-2026
3 ngày trước
ATL Từ %
BTC
0.77%
Cere Network CERE

Chuyển đổi Cere Network sang USD - Máy tính Cere Network

Chuyển đổi Cere Network sang USD

CERE
USD

Chuyển đổi USD sang Cere Network

USD
CERE
1 Cere Network = $0.000196
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Cere Network CERE

Khối lượng và Thị trường

CERE Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$13,871
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
CERE
70,628,121 CERE
CERE Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$1,363,001
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ16
CERE Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 6,939,923,952 CERE
Lượng lưu hành khả dụng 10,000,000,000 CERE
Tổng / Tối đa lưu thông 10,000,000,000 CERE
Xếp hạng vốn hóa
USD
1073
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 1798
Cere Network CERE

Cere Network là gì?

Cere Network là một nền tảng đám mây dữ liệu phi tập trung tối ưu hóa việc xử lý dữ liệu AI tại biên mạng. Token CERE bảo mật mạng lưới và khuyến khích các nhà vận hành node cung cấp dịch vụ dữ liệu đáng tin cậy.
Cere Network CERE

Công nghệ và chi tiết của Cere Network (CERE)

Tên tiền tệ Cere Network
Ký hiệu tiền tệ CERE
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là CERE trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x2da719db753dfa10a62e140f436e1d67f2ddb0d6
Ngày bắt đầu dự án -
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở
Có
Cere Network là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với Cere Network
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với Cere Network.

MetaMask MetaMask
Trust Wallet Trust Wallet
Cere Network CERE

Phân tích thị trường của Cere Network

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Cere Network (CERE) là $0.000196 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -1.99%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 6.3922%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, Cere Network đã được giao dịch trong khoảng từ $0.0001839 USD đến $0.0002023 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.00000180 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.0001839 USD đến mức cao $0.0002023 USD, chênh lệch $0.0000184 USD.

Xét về dài hạn, Cere Network đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - và -3.125%.

So với cặp Bitcoin, Cere Network (CERE) có giá hiện tại là Ƀ0.00000000, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là -, giá thấp nhất là - và giá cao nhất là -. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Cere Network so với Bitcoin là 0 và giá cao nhất là 0.
Cere Network CERE

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Cere Network là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Cere Network, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.229673 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 09-11-2021, cách đây 1786 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.91%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Cere Network cần tăng thêm 116,841.20%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000339, đạt được vào ngày 09-11-2021, cách đây 1786 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.93% và cần thay đổi thêm 144,498.49% để đạt lại mức ATH.

Cere Network CERE

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Cere Network là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000185 USD, được ghi nhận cách đây 18 ngày, vào ngày 12-09-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 6.00%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000000, xảy ra cách đây 3 ngày, vào ngày 27-09-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 0.77%.

Cere Network CERE

Vốn hóa thị trường của Cere Network là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $13,871 USD, tương đương 70,628,121 CERE. Vốn hóa thị trường hiện tại của Cere Network là $1,363,001 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 10,000,000,000 CERE, lượng đang lưu hành hiện tại là 6,939,923,952 CERE.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-30-2026 15:26:03 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Cere Network trên các thị trường và sàn giao dịch 3 - 3 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

Cere Network CERE

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Cere Network, biểu đồ đường và nến. Giá Cere Network tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Cere Network CERE

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Cere Network.

Cere Network CERE

Whitepaper của Cere Network

Cere Network CERE

Cere Network Thành viên nhóm

-
Cere Network CERE

Cere Network Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
71.23 / 100
Xếp hạng:
3.56 trên 5
Tính toán lúc 29-09-2026
Điểm số:
81.64 / 100
Xếp hạng:
4.08 trên 5
Kiểm tra lần cuối 30-09-2026
Điểm số:
60.81 / 100
Xếp hạng:
3.04 trên 5
Kiểm tra lần cuối 30-09-2026
Trang web chính thức của Cere Network
Trình khám phá giao dịch Cere Network
Tài khoản Twitter chính thức của Cere Network
Mã nguồn của Cere Network
Blog của Cere Network -
Diễn đàn / Bảng tin của Cere Network
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-30-2026 15:26:03 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-30-2026 15:26:03 UTC

Cere Network (CERE) giá hiện tại và chi tiết Cere Network. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Cere Network.

Cere Network CERE

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Cere Network

So sánh giá trị Cere Network bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

CERE/USD Đô la USD
$ 0.000196
CERE/EUR Euro
€ 0.000173
CERE/JPY Yên
¥ 0.030861
CERE/GBP Bảng Anh
£ 0.000148
CERE/ARS Peso Argentina
AR$ 0.299488
CERE/AUD Đô la Úc
AU$ 0.000282
CERE/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.024160
CERE/BRL Real Brazil
R$ 0.001016
CERE/CAD Đô la Canada
CA$ 0.000279
CERE/CLP Peso Chile
CL$ 0.191074
CERE/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.001317
CERE/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.001541
CERE/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.018835
CERE/IDR Rupiah Indonesia
Rp 3.51
CERE/SGD Đô la Singapore
S$ 0.000251
CERE/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.000604
CERE/KRW Won Hàn Quốc
₩ 0.266340
CERE/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.000801
CERE/MXN Peso Mexico
MX$ 0.003535
CERE/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.000754
CERE/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.000348
CERE/NGN Naira Nigeria
₦ 0.260715
CERE/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.054434
CERE/PHP Peso Philippines
₱ 0.012327
CERE/RUB Rúp Nga
₽ 0.016326
CERE/ZAR Rand Nam Phi
R 0.003221
CERE/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.000164
CERE/THB Baht Thái Lan
฿ 0.006593
CERE/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.009627
CERE/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.168509
CERE/COP Peso Colombia
CO$ 0.652013
CERE/PEN Sol Peru
S/ 0.000676
CERE/VND Đồng Việt Nam
₫ 5.10
CERE/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.008817
CERE/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.010200
CERE/AED Dirham UAE
د.إ 0.000721
CERE/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.000738
CERE/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.000716
CERE/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.006257
CERE/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 0.086431