Vốn hóa thị trường $2.60T 0.5%
Khối lượng 24h $40.25B
BTC % 59.846% 0.26%
ETH % 10.5736% 0.28%
Coin 34.661
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
Centrality CENNZ

Centrality (CENNZ) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Dữ liệu giá của đồng coin này chưa được cập nhật trong 48 giờ qua.
Centrality CENNZ

Giá Centrality - CENNZ ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.000169
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.001567
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày 16.33%
% Thay đổi
30d
-4.98%
60d
-18.27%
90d
-29.15%
CENNZ Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00173602
Thấp 24h $0.00173602
Cao 24h $0.00173602
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
CENNZ Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00146913
2025-08-29 21:15:16
Cao 7d $0.00179047
2025-08-29 23:15:15
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00032134
CENNZ Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.541558
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
25-04-2018
3111 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.97%
% Đến ATH
USD
320,092.76%
CENNZ ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.001289
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
10-08-2025
447 ngày trước
ATL Từ %
USD
86.88%
Centrality CENNZ

Giá Centrality - CENNZ ~BTC

Giá hiện tại
BTC
-
Thay đổi 24 giờ
BTC
-
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày 16.33%
% Thay đổi
30d
-4.98%
60d
-18.27%
90d
-29.15%
CENNZ Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000001
Thấp 24h Ƀ0.00000001
Cao 24h Ƀ0.00000001
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
CENNZ Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000001
2025-08-29 12:15:17
Cao 7d Ƀ0.00000001
2025-09-05 14:15:14
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0
CENNZ Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
-
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
-
ATH Từ %
BTC
-
% Đến ATH
BTC
-
CENNZ ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
-
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
-
ATL Từ %
BTC
-
Centrality CENNZ

Chuyển đổi Centrality sang USD - Máy tính Centrality

Chuyển đổi Centrality sang USD

CENNZ
USD

Chuyển đổi USD sang Centrality

USD
CENNZ
1 Centrality = $0.000169
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Centrality CENNZ

Khối lượng và Thị trường

CENNZ Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$0
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
CENNZ
-
CENNZ Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$202,963
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ2
CENNZ Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 1,200,000,000 CENNZ
Lượng lưu hành khả dụng 1,200,000,000 CENNZ
Tổng / Tối đa lưu thông -
Xếp hạng vốn hóa
USD
7360
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 1819
Centrality CENNZ

Công nghệ và chi tiết của Centrality (CENNZ)

Tên tiền tệ Centrality
Ký hiệu tiền tệ CENNZ
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là CENNZ trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Coin
Nền tảng
Centrality CENNZ Centrality không phụ thuộc vào nền tảng bên ngoài nào vì đây là một loại tiền điện tử độc lập và tự chủ.
Ngày bắt đầu dự án 01-09-2018
Thuật toán của đồng tiền None
Loại Proof của đồng tiền Not mineable
Mã nguồn mở
Có
Centrality là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với Centrality
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
Centrality CENNZ

Phân tích thị trường của Centrality

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Centrality (CENNZ) là $0.000169 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động 16.33%.

Trong ngày qua, Centrality đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00173602 USD đến $0.00173602 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.001567 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00146913 USD đến mức cao $0.00179047 USD, chênh lệch $0.00032134 USD.

Xét về dài hạn, Centrality đã ghi nhận mức biến động giá -4.98% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -18.27% và -29.15%.

So với cặp Bitcoin, Centrality (CENNZ) có giá hiện tại là -, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000001, giá thấp nhất là Ƀ0.00000001 và giá cao nhất là Ƀ0.00000001. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Centrality so với Bitcoin là Ƀ0.00000001 và giá cao nhất là Ƀ0.00000001.
Centrality CENNZ

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Centrality là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Centrality, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.541558 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 25-04-2018, cách đây 3111 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.97%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Centrality cần tăng thêm 320,092.76%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là -, đạt được vào ngày -, cách đây - ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi - và cần thay đổi thêm - để đạt lại mức ATH.

Centrality CENNZ

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Centrality là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.001289 USD, được ghi nhận cách đây 447 ngày, vào ngày 10-08-2025. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 86.88%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là -, xảy ra cách đây - ngày, vào ngày -. Kể từ đó, giá đã thay đổi -.

Centrality CENNZ

Vốn hóa thị trường của Centrality là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $0 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của Centrality là $202,963 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là -, lượng đang lưu hành hiện tại là 1,200,000,000 CENNZ.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-19-2026 00:45:10 UTC, 51 Giây trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Centrality trên các thị trường và sàn giao dịch 1 - 1 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

Centrality CENNZ

Địa chỉ hợp đồng
0

    Hiện tại chúng tôi chưa có hợp đồng hoặc trình khám phá nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
Centrality CENNZ

Whitepaper của Centrality

Centrality CENNZ

Centrality Thành viên nhóm

  • Ian He - Team Member
  • Ben Gao - Full Stack Developer
  • Chester - CDO
  • Sam Zou - Head of Infrastructure and Cloud Services
  • Kun Wang - Software Developer
  • Yang Liu - Software Engineer
  • Felix Shu - Full Stack Developer
  • Ruitao Su - Head of Mobile
  • Sean Wang - Mobile Developer
  • Triet Lam - Full Stack Developer
  • Andy Higgs - Head of Strategic Partnership
  • Jerry Yuan - COO
  • Kevin Isom - Technical Lead & Solution Architect
  • Leon Huang - Head of Blockchain
  • Liz Alonzi - Full Stack Web Developer
  • Mark Povey - Head of IOT
  • Shylo Hana - Product Experience Support
  • Yakun Weng - Full Stack Developer
  • Abby Potich - Manager of Product Experience
  • Ashley Keen - Designer
  • Justin Yoon - Full Stack Developer
  • Mandy Zhang - Software Developer
  • Roger Smith - Chairman
  • Tim Ruddell - Software Developer
  • Ahmed Hilali - Software Engineer
  • Bart Holowko - Head of Cognitive Computing
  • Cherry Liang - Software Engineer
  • Jerome Faury - General Manager
  • Lillian Wang - Designer
  • Matic Lesjak - Software Engineer
  • Michael Zhai - Software Developer
  • Nathan Smith - Development manager
  • Nigel Nguyen - Engineer
  • Semanie Cato - Head of sales
  • George Revell - Algorithm Engineer
  • Phoenix Zerin - Senior Blockchain Developer
  • Aaron McDonald - CEO & Founder
  • David McDonald - Head of Technology
  • Brijesh Trivedi - Full Stack Engineer
  • Jordan Maddison - Creative Lead
  • Ryan Whitehouse - Full Stack Developer
  • Wilfred Godfrey - Full Stack Developer
  • Daniel Gillespie - General Manager
  • Jeffrey McDonald - Team Member
  • Karishma Bothara - Blockchain Developer
  • Kristian Legaspi - Full Stack Developer
  • Gayan Mannapperuma - Full Stack Developer
  • Karina Prawitasari - Software Test Analyst
  • Saikrishna Mahenderkar - Software Test Engineer
  • Kanthimathi Nachadalingam - Team Member
Centrality CENNZ

Centrality Kiểm toán & Xếp hạng
4

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
57.42 / 100
Xếp hạng:
2.87 trên 5
Tính toán lúc 30-10-2026
Điểm số:
68.51 / 100
Xếp hạng:
3.43 trên 5
Kiểm tra lần cuối 31-10-2026
Điểm số:
53.32 / 100
Xếp hạng:
2.67 trên 5
Kiểm tra lần cuối 31-10-2026
Điểm số:
50.42 / 100
Xếp hạng:
2.5 trên 5
Kiểm tra lần cuối 31-10-2026
Kiểm tra lần cuối 31-10-2026
Trang web chính thức của Centrality
Trình khám phá giao dịch Centrality
Tài khoản Twitter chính thức của Centrality
Mã nguồn của Centrality
Blog của Centrality
Diễn đàn / Bảng tin của Centrality
Cập nhật lần cuối
51 Giây
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-19-2026 00:45:10 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-31-2026 23:12:02 UTC

Centrality (CENNZ) giá hiện tại và chi tiết Centrality. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Centrality.

Centrality CENNZ

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Centrality

So sánh giá trị Centrality bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

CENNZ/USD Đô la USD
$ 0.000169
CENNZ/EUR Euro
€ 0.000151
CENNZ/JPY Yên
¥ 0.026652
CENNZ/GBP Bảng Anh
£ 0.000126
CENNZ/ARS Peso Argentina
AR$ 0.259707
CENNZ/AUD Đô la Úc
AU$ 0.000241
CENNZ/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.020972
CENNZ/BRL Real Brazil
R$ 0.000920
CENNZ/CAD Đô la Canada
CA$ 0.000236
CENNZ/CLP Peso Chile
CL$ 0.167938
CENNZ/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.001126
CENNZ/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.001327
CENNZ/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.016053
CENNZ/IDR Rupiah Indonesia
Rp 3.07
CENNZ/SGD Đô la Singapore
S$ 0.000216
CENNZ/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.000532
CENNZ/KRW Won Hàn Quốc
₩ 0.225528
CENNZ/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.000686
CENNZ/MXN Peso Mexico
MX$ 0.003177
CENNZ/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.000668
CENNZ/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.000300
CENNZ/NGN Naira Nigeria
₦ 0.227735
CENNZ/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.046733
CENNZ/PHP Peso Philippines
₱ 0.010785
CENNZ/RUB Rúp Nga
₽ 0.013582
CENNZ/ZAR Rand Nam Phi
R 0.002828
CENNZ/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.000139
CENNZ/THB Baht Thái Lan
฿ 0.005677
CENNZ/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.008446
CENNZ/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.150104
CENNZ/COP Peso Colombia
CO$ 0.535191
CENNZ/PEN Sol Peru
S/ 0.000585
CENNZ/VND Đồng Việt Nam
₫ 4.36
CENNZ/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.007662
CENNZ/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.009427
CENNZ/AED Dirham UAE
د.إ 0.000621
CENNZ/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.000635
CENNZ/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.000616
CENNZ/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.005517
CENNZ/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 0.076594