Vốn hóa thị trường $2.85T -2.21%
Khối lượng 24h $88.81B 35.45%
BTC % 58.5075% -0.09%
ETH % 11.4108% 0.47%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 203
Trực tiếp
Cellframe CELL

Cellframe (CELL) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Cellframe CELL

Giá Cellframe - CELL ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.036780
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.001300
% Thay đổi 1 giờ 0.4095%
% Thay đổi 24 giờ 3.31%
% Thay đổi 7 ngày 0.1606%
% Thay đổi
30d
1.3265%
60d
11.3681%
90d
8.6818%
CELL Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.03548
Thấp 24h $0.03548
Cao 24h $0.03837
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00289
CELL Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.03372
2026-09-24 23:00:05
Cao 7d $0.03967
2026-09-21 17:10:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00594999
CELL Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$13.19
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
16-11-2021
1777 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.72%
% Đến ATH
USD
35,761.70%
CELL ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.029954
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
18-06-2026
102 ngày trước
ATL Từ %
USD
22.79%
Cellframe CELL

Giá Cellframe - CELL ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000044
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000002
% Thay đổi 1 giờ 0.0704%
% Thay đổi 24 giờ 5.2712%
% Thay đổi 7 ngày 3.7375%
% Thay đổi
30d
-5.004%
60d
-13.451%
90d
-23.6521%
CELL Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000042
Thấp 24h Ƀ0.00000042
Cao 24h Ƀ0.00000045
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000002
CELL Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.0000004
2026-09-24 23:00:05
Cao 7d Ƀ0.00000046
2026-09-21 16:52:04
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000006
CELL Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00021129
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
16-11-2021
1777 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.79%
% Đến ATH
BTC
47,795.94%
CELL ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000040
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
24-09-2026
4 ngày trước
ATL Từ %
BTC
10.26%
Cellframe CELL

Chuyển đổi Cellframe sang USD - Máy tính Cellframe

Chuyển đổi Cellframe sang USD

CELL
USD

Chuyển đổi USD sang Cellframe

USD
CELL
1 Cellframe = $0.036780
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Cellframe CELL

Khối lượng và Thị trường

CELL Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$67,717
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ1
Khối lượng 24h
CELL
1,841,141 CELL
CELL Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$1,051,877
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ13
CELL Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 28,599,168 CELL
Lượng lưu hành khả dụng 37,735,000 CELL
Tổng / Tối đa lưu thông -
Xếp hạng vốn hóa
USD
1105
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 1793
Cellframe CELL

Cellframe là gì?

Cellframe là một nền tảng blockchain kháng lượng tử, sử dụng mật mã hậu lượng tử và sharding hai lớp để cho phép giao dịch xuyên chuỗi với thông lượng cao. Nhà phát triển có thể xây dựng các dApp tùy chỉnh và thậm chí toàn bộ blockchain trên nền mạng lưới này bằng SDK của nó.
Cellframe CELL

Công nghệ và chi tiết của Cellframe (CELL)

Tên tiền tệ Cellframe
Ký hiệu tiền tệ CELL
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là CELL trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x26c8afbbfe1ebaca03c2bb082e69d0476bffe099
Ngày bắt đầu dự án 30-09-2017
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở
Có
Cellframe là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với Cellframe
3

Chúng tôi đã tìm thấy 3 ví tương thích với Cellframe.

Binance Chain Wallet Binance Chain Wallet
MetaMask MetaMask
Trust Wallet Trust Wallet
Cellframe CELL

Phân tích thị trường của Cellframe

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Cellframe (CELL) là $0.036780 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 3.31%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 0.4095%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động 0.1606%.

Trong ngày qua, Cellframe đã được giao dịch trong khoảng từ $0.03548 USD đến $0.03837 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.001300 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.03372 USD đến mức cao $0.03967 USD, chênh lệch $0.00594999 USD.

Xét về dài hạn, Cellframe đã ghi nhận mức biến động giá 1.3265% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 11.3681% và 8.6818%.

So với cặp Bitcoin, Cellframe (CELL) có giá hiện tại là Ƀ0.00000044, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000002. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000042, giá thấp nhất là Ƀ0.00000042 và giá cao nhất là Ƀ0.00000045. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Cellframe so với Bitcoin là Ƀ0.0000004 và giá cao nhất là Ƀ0.00000046.
Cellframe CELL

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Cellframe là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Cellframe, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $13.19 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 16-11-2021, cách đây 1777 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.72%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Cellframe cần tăng thêm 35,761.70%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00021129, đạt được vào ngày 16-11-2021, cách đây 1777 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.79% và cần thay đổi thêm 47,795.94% để đạt lại mức ATH.

Cellframe CELL

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Cellframe là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.029954 USD, được ghi nhận cách đây 102 ngày, vào ngày 18-06-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 22.79%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000040, xảy ra cách đây 4 ngày, vào ngày 24-09-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 10.26%.

Cellframe CELL

Vốn hóa thị trường của Cellframe là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $67,717 USD, tương đương 1,841,141 CELL. Vốn hóa thị trường hiện tại của Cellframe là $1,051,877 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là -, lượng đang lưu hành hiện tại là 28,599,168 CELL.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-28-2026 12:06:03 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Cellframe trên các thị trường và sàn giao dịch 3 - 3 Pairs

Cellframe CELL

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Cellframe, biểu đồ đường và nến. Giá Cellframe tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Cellframe CELL

Địa chỉ hợp đồng
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Cellframe.

Cellframe CELL

Whitepaper của Cellframe

Cellframe CELL

Cellframe Thành viên nhóm

-
Cellframe CELL

Cellframe Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
77.16 / 100
Xếp hạng:
3.86 trên 5
Tính toán lúc 27-09-2026
Điểm số:
81.83 / 100
Xếp hạng:
4.09 trên 5
Kiểm tra lần cuối 28-09-2026
Điểm số:
72.49 / 100
Xếp hạng:
3.62 trên 5
Kiểm tra lần cuối 28-09-2026
Trang web chính thức của Cellframe
Trình khám phá giao dịch Cellframe
Tài khoản Twitter chính thức của Cellframe
Mã nguồn của Cellframe
Blog của Cellframe -
Diễn đàn / Bảng tin của Cellframe
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-28-2026 12:06:03 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-28-2026 12:06:03 UTC

Cellframe (CELL) giá hiện tại và chi tiết Cellframe. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Cellframe.

Cellframe CELL

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Cellframe

So sánh giá trị Cellframe bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

CELL/USD Đô la USD
$ 0.036780
CELL/EUR Euro
€ 0.032334
CELL/JPY Yên
¥ 5.77
CELL/GBP Bảng Anh
£ 0.027732
CELL/ARS Peso Argentina
AR$ 56.08
CELL/AUD Đô la Úc
AU$ 0.052394
CELL/BDT Taka Bangladesh
Tk 4.53
CELL/BRL Real Brazil
R$ 0.190565
CELL/CAD Đô la Canada
CA$ 0.052111
CELL/CLP Peso Chile
CL$ 35.63
CELL/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.246911
CELL/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.288534
CELL/INR Rupee Ấn Độ
₹ 3.53
CELL/IDR Rupiah Indonesia
Rp 661.52
CELL/SGD Đô la Singapore
S$ 0.047010
CELL/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.112826
CELL/KRW Won Hàn Quốc
₩ 50.01
CELL/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.150173
CELL/MXN Peso Mexico
MX$ 0.653854
CELL/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.141398
CELL/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.064934
CELL/NGN Naira Nigeria
₦ 48.85
CELL/PKR Rupee Pakistan
₨ 10.19
CELL/PHP Peso Philippines
₱ 2.30
CELL/RUB Rúp Nga
₽ 3.11
CELL/ZAR Rand Nam Phi
R 0.603916
CELL/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.030595
CELL/THB Baht Thái Lan
฿ 1.2357
CELL/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 1.80
CELL/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 31.40
CELL/COP Peso Colombia
CO$ 121.60
CELL/PEN Sol Peru
S/ 0.124991
CELL/VND Đồng Việt Nam
₫ 955.20
CELL/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 1.65
CELL/EGP Bảng Ai Cập
E£ 1.92
CELL/AED Dirham UAE
د.إ 0.135075
CELL/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.138142
CELL/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.134073
CELL/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 1.1691
CELL/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 16.18