Vốn hóa thị trường $2.94T 1.72%
Khối lượng 24h $49.52B 15.25%
BTC % 59.1597% 0.38%
ETH % 11.3041% -0.63%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
Catizen CATI

Catizen (CATI) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Catizen CATI

Giá Catizen - CATI ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.066510
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.003030
% Thay đổi 1 giờ 3.2764%
% Thay đổi 24 giờ 4.938%
% Thay đổi 7 ngày -2.8632%
% Thay đổi
30d
-1.4067%
60d
57.0936%
90d
36.9257%
CATI Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.063479
Thấp 24h $0.06283
Cao 24h $0.0691
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00626999
CATI Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.05846
2026-09-29 17:52:03
Cao 7d $0.0691
2026-10-04 23:06:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.010639
CATI Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$1.0807
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
20-09-2024
745 ngày trước
ATH Từ %
USD
-93.85%
% Đến ATH
USD
1,524.87%
CATI ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.032370
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
29-07-2026
68 ngày trước
ATL Từ %
USD
105.47%
Catizen CATI

Giá Catizen - CATI ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000077
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000002
% Thay đổi 1 giờ 3.0777%
% Thay đổi 24 giờ 3.0046%
% Thay đổi 7 ngày -3.3231%
% Thay đổi
30d
-7.3982%
60d
19.6992%
90d
3.4286%
CATI Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000075
Thấp 24h Ƀ0.00000074
Cao 24h Ƀ0.0000008
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000005
CATI Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.0000007
2026-09-29 13:54:03
Cao 7d Ƀ0.0000008
2026-10-04 23:06:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.0000001
CATI Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00001725
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
20-09-2024
745 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-95.54%
% Đến ATH
BTC
2,142.18%
CATI ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000051
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
29-07-2026
68 ngày trước
ATL Từ %
BTC
51.09%
Catizen CATI

Chuyển đổi Catizen sang USD - Máy tính Catizen

Chuyển đổi Catizen sang USD

CATI
USD

Chuyển đổi USD sang Catizen

USD
CATI
1 Catizen = $0.066510
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Catizen CATI

Khối lượng và Thị trường

CATI Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$1,343,019
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ16
Khối lượng 24h
CATI
20,192,732 CATI
CATI Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$36,912,125
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ427
CATI Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 425,759,792 CATI
Lượng lưu hành khả dụng 1,000,000,000 CATI
Tổng / Tối đa lưu thông 1,000,000,000 CATI
Xếp hạng vốn hóa
USD
404
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 672
Catizen CATI

Công nghệ và chi tiết của Catizen (CATI)

Tên tiền tệ Catizen
Ký hiệu tiền tệ CATI
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là CATI trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
TonCoin
Địa chỉ Token: EQD-cvR0Nz6XAyRBvbhz-abTrRC6sI5tvHvvpeQraV9UAAD7
Ngày bắt đầu dự án -
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với Catizen
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
Catizen CATI

Phân tích thị trường của Catizen

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Catizen (CATI) là $0.066510 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 4.938%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 3.2764%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -2.8632%.

Trong ngày qua, Catizen đã được giao dịch trong khoảng từ $0.06283 USD đến $0.0691 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.003030 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.05846 USD đến mức cao $0.0691 USD, chênh lệch $0.010639 USD.

Xét về dài hạn, Catizen đã ghi nhận mức biến động giá -1.4067% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 57.0936% và 36.9257%.

So với cặp Bitcoin, Catizen (CATI) có giá hiện tại là Ƀ0.00000077, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000005. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000075, giá thấp nhất là Ƀ0.00000074 và giá cao nhất là Ƀ0.0000008. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Catizen so với Bitcoin là Ƀ0.0000007 và giá cao nhất là Ƀ0.0000008.
Catizen CATI

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Catizen là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Catizen, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $1.0807 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 20-09-2024, cách đây 745 ngày, và giá hiện tại cách mức này -93.85%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Catizen cần tăng thêm 1,524.87%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00001725, đạt được vào ngày 20-09-2024, cách đây 745 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -95.54% và cần thay đổi thêm 2,142.18% để đạt lại mức ATH.

Catizen CATI

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Catizen là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.032370 USD, được ghi nhận cách đây 68 ngày, vào ngày 29-07-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 105.47%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000051, xảy ra cách đây 68 ngày, vào ngày 29-07-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 51.09%.

Catizen CATI

Vốn hóa thị trường của Catizen là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $1,343,019 USD, tương đương 20,192,732 CATI. Vốn hóa thị trường hiện tại của Catizen là $36,912,125 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 1,000,000,000 CATI, lượng đang lưu hành hiện tại là 425,759,792 CATI.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-05-2026 02:34:02 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Catizen trên các thị trường và sàn giao dịch 20 - 39 Pairs

Catizen CATI

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Catizen, biểu đồ đường và nến. Giá Catizen tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

CATI* chart by TradingView
Biểu đồ và phân tích trên TradingView

Biểu đồ tương tác và các chỉ báo kỹ thuật cho Catizen trên TradingView.

Mở CATI* trên TradingView

Đây là liên kết tiếp thị liên kết: nếu bạn đăng ký dịch vụ, trang web nhận hoa hồng mà bạn không phải trả thêm gì. Điều đó không ảnh hưởng đến nội dung của trang này.

Catizen CATI

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Catizen.

Catizen CATI

Whitepaper của Catizen

Catizen CATI

Catizen Thành viên nhóm

-
Catizen CATI

Catizen Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
75.9 / 100
Xếp hạng:
3.8 trên 5
Tính toán lúc 04-10-2026
Điểm số:
85.82 / 100
Xếp hạng:
4.29 trên 5
Kiểm tra lần cuối 05-10-2026
Điểm số:
65.98 / 100
Xếp hạng:
3.3 trên 5
Kiểm tra lần cuối 05-10-2026
Trang web chính thức của Catizen
Trình khám phá giao dịch Catizen
Tài khoản Twitter chính thức của Catizen
Mã nguồn của Catizen -
Blog của Catizen -
Diễn đàn / Bảng tin của Catizen
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-05-2026 02:34:02 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-05-2026 02:34:02 UTC

Catizen (CATI) giá hiện tại và chi tiết Catizen. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Catizen.

Catizen CATI

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Catizen

So sánh giá trị Catizen bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

CATI/USD Đô la USD
$ 0.066510
CATI/EUR Euro
€ 0.059217
CATI/JPY Yên
¥ 10.48
CATI/GBP Bảng Anh
£ 0.050245
CATI/ARS Peso Argentina
AR$ 101.47
CATI/AUD Đô la Úc
AU$ 0.095697
CATI/BDT Taka Bangladesh
Tk 8.17
CATI/BRL Real Brazil
R$ 0.347335
CATI/CAD Đô la Canada
CA$ 0.094874
CATI/CLP Peso Chile
CL$ 65.15
CATI/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.445976
CATI/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.521872
CATI/INR Rupee Ấn Độ
₹ 6.40
CATI/IDR Rupiah Indonesia
Rp 1,190.66
CATI/SGD Đô la Singapore
S$ 0.085106
CATI/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.203011
CATI/KRW Won Hàn Quốc
₩ 89.36
CATI/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.271667
CATI/MXN Peso Mexico
MX$ 1.2082
CATI/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.259697
CATI/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.118639
CATI/NGN Naira Nigeria
₦ 88.29
CATI/PKR Rupee Pakistan
₨ 18.41
CATI/PHP Peso Philippines
₱ 4.16
CATI/RUB Rúp Nga
₽ 5.55
CATI/ZAR Rand Nam Phi
R 1.1070
CATI/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.055144
CATI/THB Baht Thái Lan
฿ 2.23
CATI/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 3.27
CATI/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 57.56
CATI/COP Peso Colombia
CO$ 220.63
CATI/PEN Sol Peru
S/ 0.230308
CATI/VND Đồng Việt Nam
₫ 1,727.76
CATI/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 2.99
CATI/EGP Bảng Ai Cập
E£ 3.48
CATI/AED Dirham UAE
د.إ 0.244258
CATI/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.249164
CATI/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.242248
CATI/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 2.11
CATI/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 29.86