Vốn hóa thị trường $2.88T -0.47%
Khối lượng 24h $118.55B 22.16%
BTC % 59.071% 0.15%
ETH % 11.3314% -0.88%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
Cash Tech CATE

Cash Tech (CATE) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Cash Tech CATE

Giá Cash Tech - CATE ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.070790
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.013093
% Thay đổi 1 giờ 4.7871%
% Thay đổi 24 giờ 9.8244%
% Thay đổi 7 ngày -36.7153%
CATE Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.057696
Thấp 24h $0.056247
Cao 24h $0.077688
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.021441
CATE Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.056247
2026-10-01 23:22:03
Cao 7d $0.117508
2026-09-25 21:22:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.061261
CATE Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.884155
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
30-03-2021
2013 ngày trước
ATH Từ %
USD
-91.99%
% Đến ATH
USD
1,148.99%
CATE ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.00000007
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
01-08-2026
63 ngày trước
ATL Từ %
USD
100,696,703.13%
Cash Tech CATE

Giá Cash Tech - CATE ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000084
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000016
% Thay đổi 1 giờ 4.608%
% Thay đổi 24 giờ 10.3253%
% Thay đổi 7 ngày -38.7404%
CATE Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000068
Thấp 24h Ƀ0.00000066
Cao 24h Ƀ0.00000092
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000025
CATE Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000066
2026-10-01 23:22:03
Cao 7d Ƀ0.0000014
2026-09-25 21:22:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000073
CATE Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00001542
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
30-03-2021
2013 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-94.57%
% Đến ATH
BTC
1,741.98%
CATE ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000000
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
01-08-2026
63 ngày trước
ATL Từ %
BTC
74,820,638.91%
Cash Tech CATE

Chuyển đổi Cash Tech sang USD - Máy tính Cash Tech

Chuyển đổi Cash Tech sang USD

CATE
USD

Chuyển đổi USD sang Cash Tech

USD
CATE
1 Cash Tech = $0.070790
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Cash Tech CATE

Khối lượng và Thị trường

CATE Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$122,929
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ1
Khối lượng 24h
CATE
-
CATE Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
-
Vốn hóa thị trường
BTC
-
CATE Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 11,755,793 CATE
Lượng lưu hành khả dụng 153,477,500 CATE
Tổng / Tối đa lưu thông 155,000,000 CATE
Xếp hạng vốn hóa
USD
1458
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 2422
Cash Tech CATE

Cash Tech là gì?

Cash Tech kết nối tài sản số với chi tiêu trong thế giới thực. Nó đơn giản hóa việc sử dụng crypto cho các khoản thanh toán hàng ngày, thay vì để giá trị nằm im trên các sàn giao dịch.
Cash Tech CATE

Công nghệ và chi tiết của Cash Tech (CATE)

Tên tiền tệ Cash Tech
Ký hiệu tiền tệ CATE
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là CATE trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0xa42f266684ac2ad6ecb00df95b1c76efbb6f136c
Ngày bắt đầu dự án 30-09-2020
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với Cash Tech
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với Cash Tech.

Cash Tech CATE

Phân tích thị trường của Cash Tech

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Cash Tech (CATE) là $0.070790 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 9.8244%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 4.7871%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -36.7153%.

Trong ngày qua, Cash Tech đã được giao dịch trong khoảng từ $0.056247 USD đến $0.077688 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.013093 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.056247 USD đến mức cao $0.117508 USD, chênh lệch $0.061261 USD.

Xét về dài hạn, Cash Tech đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 42494919.5472% và -.

So với cặp Bitcoin, Cash Tech (CATE) có giá hiện tại là Ƀ0.00000084, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000025. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000068, giá thấp nhất là Ƀ0.00000066 và giá cao nhất là Ƀ0.00000092. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Cash Tech so với Bitcoin là Ƀ0.00000066 và giá cao nhất là Ƀ0.0000014.
Cash Tech CATE

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Cash Tech là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Cash Tech, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.884155 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 30-03-2021, cách đây 2013 ngày, và giá hiện tại cách mức này -91.99%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Cash Tech cần tăng thêm 1,148.99%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00001542, đạt được vào ngày 30-03-2021, cách đây 2013 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -94.57% và cần thay đổi thêm 1,741.98% để đạt lại mức ATH.

Cash Tech CATE

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Cash Tech là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.00000007 USD, được ghi nhận cách đây 63 ngày, vào ngày 01-08-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 100,696,703.13%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000000, xảy ra cách đây 63 ngày, vào ngày 01-08-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 74,820,638.91%.

Cash Tech CATE

Vốn hóa thị trường của Cash Tech là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $122,929 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của Cash Tech là - USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 155,000,000 CATE, lượng đang lưu hành hiện tại là 11,755,793 CATE.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-03-2026 00:16:02 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Cash Tech trên các thị trường và sàn giao dịch 5 - 7 Pairs

Cash Tech CATE

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Cash Tech, biểu đồ đường và nến. Giá Cash Tech tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Cash Tech CATE

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Cash Tech.

Cash Tech CATE

Whitepaper của Cash Tech

-
Cash Tech CATE

Cash Tech Thành viên nhóm

-
Cash Tech CATE

Cash Tech Kiểm toán & Xếp hạng
0

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Hiện tại chúng tôi không theo dõi kiểm toán, đánh giá hoặc xếp hạng cho đồng coin này, vì vậy chúng tôi chưa thể cung cấp xếp hạng vào lúc này.
Trang web chính thức của Cash Tech
Trình khám phá giao dịch Cash Tech
Tài khoản Twitter chính thức của Cash Tech
Mã nguồn của Cash Tech -
Blog của Cash Tech -
Diễn đàn / Bảng tin của Cash Tech
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-03-2026 00:16:02 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-03-2026 00:16:02 UTC

Cash Tech (CATE) giá hiện tại và chi tiết Cash Tech. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Cash Tech.

Cash Tech CATE

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Cash Tech

So sánh giá trị Cash Tech bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

CATE/USD Đô la USD
$ 0.070790
CATE/EUR Euro
€ 0.062883
CATE/JPY Yên
¥ 11.17
CATE/GBP Bảng Anh
£ 0.053470
CATE/ARS Peso Argentina
AR$ 107.93
CATE/AUD Đô la Úc
AU$ 0.101959
CATE/BDT Taka Bangladesh
Tk 8.70
CATE/BRL Real Brazil
R$ 0.368843
CATE/CAD Đô la Canada
CA$ 0.100858
CATE/CLP Peso Chile
CL$ 70.15
CATE/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.474639
CATE/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.555520
CATE/INR Rupee Ấn Độ
₹ 6.81
CATE/IDR Rupiah Indonesia
Rp 1,266.32
CATE/SGD Đô la Singapore
S$ 0.090526
CATE/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.216078
CATE/KRW Won Hàn Quốc
₩ 95.14
CATE/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.289169
CATE/MXN Peso Mexico
MX$ 1.2856
CATE/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.275778
CATE/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.126039
CATE/NGN Naira Nigeria
₦ 94.21
CATE/PKR Rupee Pakistan
₨ 19.60
CATE/PHP Peso Philippines
₱ 4.43
CATE/RUB Rúp Nga
₽ 5.92
CATE/ZAR Rand Nam Phi
R 1.1790
CATE/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.058639
CATE/THB Baht Thái Lan
฿ 2.37
CATE/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 3.48
CATE/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 61.27
CATE/COP Peso Colombia
CO$ 234.23
CATE/PEN Sol Peru
S/ 0.244048
CATE/VND Đồng Việt Nam
₫ 1,839.47
CATE/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 3.18
CATE/EGP Bảng Ai Cập
E£ 3.70
CATE/AED Dirham UAE
د.إ 0.260011
CATE/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.264547
CATE/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.257923
CATE/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 2.25
CATE/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 31.53