Vốn hóa thị trường $2.80T 2.27%
Khối lượng 24h $77.97B 18.32%
BTC % 60.2026% 0.07%
ETH % 10.795% 0.62%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
Capybara BARA

Capybara (BARA) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Dữ liệu giá của đồng coin này chưa được cập nhật trong 48 giờ qua.
Capybara BARA

Giá Capybara - BARA ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.00000009
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000624
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày -
% Thay đổi
30d
-18.58%
60d
-20.11%
90d
-42.3%
BARA Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00062401
Thấp 24h $0.00062401
Cao 24h $0.00062401
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
BARA Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00062401
2024-04-16 21:25:15
Cao 7d $0.00062401
2024-04-23 23:25:12
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0
BARA Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.019956
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
17-05-2023
1253 ngày trước
ATH Từ %
USD
-100.00%
% Đến ATH
USD
21,978,198.33%
BARA ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.000503
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
02-10-2023
1115 ngày trước
ATL Từ %
USD
99.98%
Capybara BARA

Giá Capybara - BARA ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000000
Thay đổi 24 giờ
BTC
-
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày -
% Thay đổi
30d
-18.58%
60d
-20.11%
90d
-42.3%
BARA Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h -
Thấp 24h -
Cao 24h -
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
BARA Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d -
2024-04-16 21:25:15
Cao 7d Ƀ0.00000001
2024-04-19 06:25:13
Chênh lệch Thấp / Cao 7d -
BARA Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000075
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
17-05-2023
1253 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-100.00%
% Đến ATH
BTC
66,374,126.23%
BARA ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000001
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
13-04-2024
921 ngày trước
ATL Từ %
BTC
99.99%
Capybara BARA

Chuyển đổi Capybara sang USD - Máy tính Capybara

Chuyển đổi Capybara sang USD

BARA
USD

Chuyển đổi USD sang Capybara

USD
BARA
1 Capybara = $0.00000009
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Capybara BARA

Khối lượng và Thị trường

BARA Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
-
Khối lượng 24h
BTC
-
Khối lượng 24h
BARA
-
BARA Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
-
Vốn hóa thị trường
BTC
-
BARA Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại -
Lượng lưu hành khả dụng 100,000,000 BARA
Tổng / Tối đa lưu thông 100,000,000 BARA
Xếp hạng vốn hóa
USD
7066
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 9494
Capybara BARA

Công nghệ và chi tiết của Capybara (BARA)

Tên tiền tệ Capybara
Ký hiệu tiền tệ BARA
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là BARA trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0xF190dbD849E372FF824e631a1FdF199f38358BCf
Ngày bắt đầu dự án 13-05-2023
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với Capybara
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
Capybara BARA

Phân tích thị trường của Capybara

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Capybara (BARA) là $0.00000009 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, Capybara đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00062401 USD đến $0.00062401 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000624 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00062401 USD đến mức cao $0.00062401 USD, chênh lệch $0 USD.

Xét về dài hạn, Capybara đã ghi nhận mức biến động giá -18.58% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -20.11% và -42.3%.

So với cặp Bitcoin, Capybara (BARA) có giá hiện tại là Ƀ0.00000000, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là -, giá thấp nhất là - và giá cao nhất là -. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Capybara so với Bitcoin là 0 và giá cao nhất là Ƀ0.00000001.
Capybara BARA

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Capybara là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Capybara, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.019956 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 17-05-2023, cách đây 1253 ngày, và giá hiện tại cách mức này -100.00%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Capybara cần tăng thêm 21,978,198.33%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000075, đạt được vào ngày 17-05-2023, cách đây 1253 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -100.00% và cần thay đổi thêm 66,374,126.23% để đạt lại mức ATH.

Capybara BARA

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Capybara là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000503 USD, được ghi nhận cách đây 1115 ngày, vào ngày 02-10-2023. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 99.98%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000001, xảy ra cách đây 921 ngày, vào ngày 13-04-2024. Kể từ đó, giá đã thay đổi 99.99%.

Capybara BARA

Vốn hóa thị trường của Capybara là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt - USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của Capybara là - USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 100,000,000 BARA, lượng đang lưu hành hiện tại là -.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-08-2026 18:16:08 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Capybara trên các thị trường và sàn giao dịch 1 - 1 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

Capybara BARA

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Capybara.

Capybara BARA

Whitepaper của Capybara

Capybara BARA

Capybara Thành viên nhóm

-
Capybara BARA

Capybara Kiểm toán & Xếp hạng
1

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
53.68 / 100
Xếp hạng:
2.68 trên 5
Tính toán lúc 20-10-2026
Điểm số:
53.68 / 100
Xếp hạng:
2.68 trên 5
Kiểm tra lần cuối 21-10-2026
Trang web chính thức của Capybara
Trình khám phá giao dịch Capybara
Tài khoản Twitter chính thức của Capybara
Mã nguồn của Capybara
Blog của Capybara -
Diễn đàn / Bảng tin của Capybara -
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-08-2026 18:16:08 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-21-2026 14:58:02 UTC

Capybara (BARA) giá hiện tại và chi tiết Capybara. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Capybara.

Capybara BARA

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Capybara

So sánh giá trị Capybara bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

BARA/USD Đô la USD
$ 0.00000009
BARA/EUR Euro
€ 0.00000008
BARA/JPY Yên
¥ 0.000014
BARA/GBP Bảng Anh
£ 0.00000007
BARA/ARS Peso Argentina
AR$ 0.000139
BARA/AUD Đô la Úc
AU$ 0.00000013
BARA/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.000011
BARA/BRL Real Brazil
R$ 0.00000046
BARA/CAD Đô la Canada
CA$ 0.00000013
BARA/CLP Peso Chile
CL$ 0.000089
BARA/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.00000061
BARA/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.00000071
BARA/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.00000858
BARA/IDR Rupiah Indonesia
Rp 0.001637
BARA/SGD Đô la Singapore
S$ 0.00000012
BARA/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.00000028
BARA/KRW Won Hàn Quốc
₩ 0.000121
BARA/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.00000037
BARA/MXN Peso Mexico
MX$ 0.00000169
BARA/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.00000035
BARA/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.00000016
BARA/NGN Naira Nigeria
₦ 0.000121
BARA/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.000025
BARA/PHP Peso Philippines
₱ 0.00000576
BARA/RUB Rúp Nga
₽ 0.00000743
BARA/ZAR Rand Nam Phi
R 0.00000149
BARA/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.00000007
BARA/THB Baht Thái Lan
฿ 0.00000305
BARA/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.00000450
BARA/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.000080
BARA/COP Peso Colombia
CO$ 0.000291
BARA/PEN Sol Peru
S/ 0.00000031
BARA/VND Đồng Việt Nam
₫ 0.002348
BARA/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.00000409
BARA/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.00000494
BARA/AED Dirham UAE
د.إ 0.00000033
BARA/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.00000034
BARA/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.00000033
BARA/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.00000294
BARA/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 0.000041