Vốn hóa thị trường $2.66T 1.44%
Khối lượng 24h $59.71B 26.86%
BTC % 58.9037% 0.15%
ETH % 11.5517% 0.1%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
Butterfly Protocol BFLY

Butterfly Protocol (BFLY) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Butterfly Protocol BFLY

Giá Butterfly Protocol - BFLY ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.000379
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.009615
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày -0.15%
% Thay đổi
30d
-37.26%
60d
-50.19%
90d
-44.66%
BFLY Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00999398
Thấp 24h $0.00999398
Cao 24h $0.00999398
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
BFLY Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00999288
2024-02-16 12:15:15
Cao 7d $0.010011
2024-02-16 00:15:15
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00001852
BFLY Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$2.42
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
08-02-2021
2044 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.98%
% Đến ATH
USD
638,270.61%
BFLY ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.005010
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
21-06-2023
1181 ngày trước
ATL Từ %
USD
92.43%
Butterfly Protocol BFLY

Giá Butterfly Protocol - BFLY ~BTC

Giá hiện tại
BTC
-
Thay đổi 24 giờ
BTC
-
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày -0.15%
% Thay đổi
30d
-37.26%
60d
-50.19%
90d
-44.66%
BFLY Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000019
Thấp 24h Ƀ0.00000019
Cao 24h Ƀ0.00000019
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
BFLY Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000019
2024-02-15 22:15:15
Cao 7d Ƀ0.00000019
2024-02-22 23:25:14
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0
BFLY Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
-
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
-
ATH Từ %
BTC
-
% Đến ATH
BTC
-
BFLY ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
-
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
-
ATL Từ %
BTC
-
Butterfly Protocol BFLY

Chuyển đổi Butterfly Protocol sang USD - Máy tính Butterfly Protocol

Chuyển đổi Butterfly Protocol sang USD

BFLY
USD

Chuyển đổi USD sang Butterfly Protocol

USD
BFLY
1 Butterfly Protocol = $0.000379
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Butterfly Protocol BFLY

Khối lượng và Thị trường

BFLY Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$23
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
BFLY
-
BFLY Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$7,158
Vốn hóa thị trường
BTC
-
BFLY Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại -
Lượng lưu hành khả dụng 98,412,010 BFLY
Tổng / Tối đa lưu thông 100,000,000 BFLY
Xếp hạng vốn hóa
USD
6825
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 8077
Butterfly Protocol BFLY

Công nghệ và chi tiết của Butterfly Protocol (BFLY)

Tên tiền tệ Butterfly Protocol
Ký hiệu tiền tệ BFLY
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là BFLY trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0xf680429328caaaCabee69b7A9FdB21a71419c063
Ngày bắt đầu dự án -
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở
Butterfly Protocol là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với Butterfly Protocol
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với Butterfly Protocol.

MetaMask MetaMask
Trust Wallet Trust Wallet
Butterfly Protocol BFLY

Phân tích thị trường của Butterfly Protocol

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Butterfly Protocol (BFLY) là $0.000379 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -0.15%.

Trong ngày qua, Butterfly Protocol đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00999398 USD đến $0.00999398 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.009615 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00999288 USD đến mức cao $0.010011 USD, chênh lệch $0.00001852 USD.

Xét về dài hạn, Butterfly Protocol đã ghi nhận mức biến động giá -37.26% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -50.19% -44.66%.

So với cặp Bitcoin, Butterfly Protocol (BFLY) có giá hiện tại là -, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000019, giá thấp nhất là Ƀ0.00000019 và giá cao nhất là Ƀ0.00000019. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Butterfly Protocol so với Bitcoin là Ƀ0.00000019 và giá cao nhất là Ƀ0.00000019.
Butterfly Protocol BFLY

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Butterfly Protocol là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Butterfly Protocol, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $2.42 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 08-02-2021, cách đây 2044 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.98%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Butterfly Protocol cần tăng thêm 638,270.61%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là -, đạt được vào ngày -, cách đây - ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi - và cần thay đổi thêm - để đạt lại mức ATH.

Butterfly Protocol BFLY

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Butterfly Protocol là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.005010 USD, được ghi nhận cách đây 1181 ngày, vào ngày 21-06-2023. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 92.43%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là -, xảy ra cách đây - ngày, vào ngày -. Kể từ đó, giá đã thay đổi -.

Butterfly Protocol BFLY

Vốn hóa thị trường của Butterfly Protocol là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $23 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của Butterfly Protocol là $7,158 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 100,000,000 BFLY, lượng đang lưu hành hiện tại là -.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-13-2026 21:30:09 UTC, 55 Giây trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Butterfly Protocol trên các thị trường và sàn giao dịch 1 - 1 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

Butterfly Protocol BFLY

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Butterfly Protocol, biểu đồ đường và nến. Giá Butterfly Protocol tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Butterfly Protocol BFLY

Địa chỉ hợp đồng
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Butterfly Protocol.

Butterfly Protocol BFLY

Whitepaper của Butterfly Protocol

-
Butterfly Protocol BFLY

Butterfly Protocol Thành viên nhóm

-
Butterfly Protocol BFLY

Butterfly Protocol Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
62.89 / 100
Xếp hạng:
3.15 trên 5
Tính toán lúc 13-09-2026
Điểm số:
65 / 100
Xếp hạng:
3.25 trên 5
Kiểm tra lần cuối 14-09-2026
Điểm số:
60.78 / 100
Xếp hạng:
3.04 trên 5
Kiểm tra lần cuối 14-09-2026
Trang web chính thức của Butterfly Protocol
Trình khám phá giao dịch Butterfly Protocol
Tài khoản Twitter chính thức của Butterfly Protocol
Mã nguồn của Butterfly Protocol
Blog của Butterfly Protocol -
Diễn đàn / Bảng tin của Butterfly Protocol
Cập nhật lần cuối
56 Giây
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-13-2026 21:30:09 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-14-2026 11:14:02 UTC

Butterfly Protocol (BFLY) giá hiện tại và chi tiết Butterfly Protocol. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Butterfly Protocol.

Butterfly Protocol BFLY

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Butterfly Protocol

So sánh giá trị Butterfly Protocol bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

BFLY/USD Đô la USD
$ 0.000379
BFLY/EUR Euro
€ 0.000329
BFLY/JPY Yên
¥ 0.058610
BFLY/GBP Bảng Anh
£ 0.000281
BFLY/ARS Peso Argentina
AR$ 0.572057
BFLY/AUD Đô la Úc
AU$ 0.000532
BFLY/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.046812
BFLY/BRL Real Brazil
R$ 0.001943
BFLY/CAD Đô la Canada
CA$ 0.000527
BFLY/CLP Peso Chile
CL$ 0.357521
BFLY/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.002544
BFLY/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.002974
BFLY/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.036311
BFLY/IDR Rupiah Indonesia
Rp 6.70
BFLY/SGD Đô la Singapore
S$ 0.000482
BFLY/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.001156
BFLY/KRW Won Hàn Quốc
₩ 0.510419
BFLY/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.001543
BFLY/MXN Peso Mexico
MX$ 0.006474
BFLY/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.001427
BFLY/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.000657
BFLY/NGN Naira Nigeria
₦ 0.502451
BFLY/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.105166
BFLY/PHP Peso Philippines
₱ 0.023882
BFLY/RUB Rúp Nga
₽ 0.031946
BFLY/ZAR Rand Nam Phi
R 0.006159
BFLY/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.000310
BFLY/THB Baht Thái Lan
฿ 0.012607
BFLY/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.018437
BFLY/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.315268
BFLY/COP Peso Colombia
CO$ 1.1776
BFLY/PEN Sol Peru
S/ 0.001276
BFLY/VND Đồng Việt Nam
₫ 9.85
BFLY/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.016898
BFLY/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.019622
BFLY/AED Dirham UAE
د.إ 0.001393
BFLY/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.001422
BFLY/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.001383
BFLY/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.012051
BFLY/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 0.171179