Vốn hóa thị trường $2.60T 0.19%
Khối lượng 24h $52.39B
BTC % 59.7913% -0.24%
ETH % 10.5433% 0.69%
Coin 34.661
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
BunnyToken BUNNY

BunnyToken (BUNNY) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Dữ liệu giá của đồng coin này chưa được cập nhật trong 48 giờ qua.
BunnyToken BUNNY

Giá BunnyToken - BUNNY ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.000014
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000063
% Thay đổi 1 giờ 0.68%
% Thay đổi 24 giờ 2.02%
% Thay đổi 7 ngày 12.2%
BUNNY Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.0000774
Thấp 24h $0.0000774
Cao 24h $0.0000774
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
BUNNY Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.0000774
2020-11-12 09:21:55
Cao 7d $0.0000774
2020-11-19 08:18:49
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0
BUNNY Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.011822
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
29-09-2018
2954 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.88%
% Đến ATH
USD
81,592.35%
BUNNY ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.00000633
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
06-05-2020
2369 ngày trước
ATL Từ %
USD
128.56%
BunnyToken BUNNY

Giá BunnyToken - BUNNY ~BTC

Giá hiện tại
BTC
-
Thay đổi 24 giờ
BTC
-
% Thay đổi 1 giờ -0.78%
% Thay đổi 24 giờ 4.46%
% Thay đổi 7 ngày 0.03%
BUNNY Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000001
Thấp 24h Ƀ0.00000001
Cao 24h Ƀ0.00000001
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
BUNNY Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d -
2020-11-17 00:22:35
Cao 7d Ƀ0.00000001
2020-11-19 08:18:49
Chênh lệch Thấp / Cao 7d -
BUNNY Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
-
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
-
ATH Từ %
BTC
-
% Đến ATH
BTC
-
BUNNY ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
-
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
-
ATL Từ %
BTC
-
BunnyToken BUNNY

Chuyển đổi BunnyToken sang USD - Máy tính BunnyToken

Chuyển đổi BunnyToken sang USD

BUNNY
USD

Chuyển đổi USD sang BunnyToken

USD
BUNNY
1 BunnyToken = $0.000014
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
BunnyToken BUNNY

Khối lượng và Thị trường

BUNNY Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$0
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
BUNNY
-
BUNNY Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$3,827
Vốn hóa thị trường
BTC
-
BUNNY Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 264,486,021 BUNNY
Lượng lưu hành khả dụng 407,562,867 BUNNY
Tổng / Tối đa lưu thông -
Xếp hạng vốn hóa
USD
6761
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 2150
BunnyToken BUNNY

Công nghệ và chi tiết của BunnyToken (BUNNY)

Tên tiền tệ BunnyToken
Ký hiệu tiền tệ BUNNY
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là BUNNY trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x755eb14D2fefF2939EB3026f5CaD9D03775b9fF4
Ngày bắt đầu dự án -
Thuật toán của đồng tiền None
Loại Proof của đồng tiền Not mineable
Mã nguồn mở
Có
BunnyToken là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với BunnyToken
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với BunnyToken.

BunnyToken BUNNY

Phân tích thị trường của BunnyToken

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử BunnyToken (BUNNY) là $0.000014 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 2.02%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 0.68%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động 12.2%.

Trong ngày qua, BunnyToken đã được giao dịch trong khoảng từ $0.0000774 USD đến $0.0000774 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000063 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.0000774 USD đến mức cao $0.0000774 USD, chênh lệch $0 USD.

Xét về dài hạn, BunnyToken đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - và -.

So với cặp Bitcoin, BunnyToken (BUNNY) có giá hiện tại là -, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000001, giá thấp nhất là Ƀ0.00000001 và giá cao nhất là Ƀ0.00000001. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của BunnyToken so với Bitcoin là 0 và giá cao nhất là Ƀ0.00000001.
BunnyToken BUNNY

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của BunnyToken là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của BunnyToken, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.011822 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 29-09-2018, cách đây 2954 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.88%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, BunnyToken cần tăng thêm 81,592.35%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là -, đạt được vào ngày -, cách đây - ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi - và cần thay đổi thêm - để đạt lại mức ATH.

BunnyToken BUNNY

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của BunnyToken là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.00000633 USD, được ghi nhận cách đây 2369 ngày, vào ngày 06-05-2020. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 128.56%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là -, xảy ra cách đây - ngày, vào ngày -. Kể từ đó, giá đã thay đổi -.

BunnyToken BUNNY

Vốn hóa thị trường của BunnyToken là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $0 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của BunnyToken là $3,827 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là -, lượng đang lưu hành hiện tại là 264,486,021 BUNNY.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-21-2026 06:45:09 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của BunnyToken trên các thị trường và sàn giao dịch 1 - 6 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

BunnyToken BUNNY

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho BunnyToken.

BunnyToken BUNNY

Whitepaper của BunnyToken

BunnyToken BUNNY

BunnyToken Thành viên nhóm

-
BunnyToken BUNNY

BunnyToken Kiểm toán & Xếp hạng
0

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Hiện tại chúng tôi không theo dõi kiểm toán, đánh giá hoặc xếp hạng cho đồng coin này, vì vậy chúng tôi chưa thể cung cấp xếp hạng vào lúc này.
Trang web chính thức của BunnyToken
Trình khám phá giao dịch BunnyToken
Tài khoản Twitter chính thức của BunnyToken
Mã nguồn của BunnyToken
Blog của BunnyToken -
Diễn đàn / Bảng tin của BunnyToken
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-21-2026 06:45:09 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-31-2026 16:48:03 UTC

BunnyToken (BUNNY) giá hiện tại và chi tiết BunnyToken. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của BunnyToken.

BunnyToken BUNNY

Giá tiền pháp định toàn cầu cho BunnyToken

So sánh giá trị BunnyToken bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

BUNNY/USD Đô la USD
$ 0.000014
BUNNY/EUR Euro
€ 0.000013
BUNNY/JPY Yên
¥ 0.002280
BUNNY/GBP Bảng Anh
£ 0.000011
BUNNY/ARS Peso Argentina
AR$ 0.022220
BUNNY/AUD Đô la Úc
AU$ 0.000021
BUNNY/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.001794
BUNNY/BRL Real Brazil
R$ 0.000079
BUNNY/CAD Đô la Canada
CA$ 0.000020
BUNNY/CLP Peso Chile
CL$ 0.014369
BUNNY/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.000096
BUNNY/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.000114
BUNNY/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.001373
BUNNY/IDR Rupiah Indonesia
Rp 0.262318
BUNNY/SGD Đô la Singapore
S$ 0.000019
BUNNY/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.000046
BUNNY/KRW Won Hàn Quốc
₩ 0.019296
BUNNY/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.000059
BUNNY/MXN Peso Mexico
MX$ 0.000272
BUNNY/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.000057
BUNNY/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.000026
BUNNY/NGN Naira Nigeria
₦ 0.019485
BUNNY/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.003998
BUNNY/PHP Peso Philippines
₱ 0.000923
BUNNY/RUB Rúp Nga
₽ 0.001162
BUNNY/ZAR Rand Nam Phi
R 0.000242
BUNNY/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.000012
BUNNY/THB Baht Thái Lan
฿ 0.000486
BUNNY/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.000723
BUNNY/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.012843
BUNNY/COP Peso Colombia
CO$ 0.045790
BUNNY/PEN Sol Peru
S/ 0.000050
BUNNY/VND Đồng Việt Nam
₫ 0.373397
BUNNY/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.000656
BUNNY/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.000807
BUNNY/AED Dirham UAE
د.إ 0.000053
BUNNY/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.000054
BUNNY/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.000053
BUNNY/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.000472
BUNNY/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 0.006553