Vốn hóa thị trường $2.83T -3.49%
Khối lượng 24h $102.49B 28.87%
BTC % 59.1609% 0.17%
ETH % 11.0701% -2.14%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
Bunicorn BUNI

Bunicorn (BUNI) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Bunicorn BUNI

Giá Bunicorn - BUNI ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.002310
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000685
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày -1.19%
% Thay đổi
30d
1.37%
60d
-3.04%
90d
-27.7%
BUNI Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.0029959
Thấp 24h $0.0029959
Cao 24h $0.0029959
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
BUNI Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.0029959
2026-01-06 18:15:15
Cao 7d $0.00303209
2026-01-06 17:15:12
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00003619
BUNI Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.620490
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
05-09-2021
1858 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.63%
% Đến ATH
USD
26,755.57%
BUNI ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.001335
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
09-10-2023
1094 ngày trước
ATL Từ %
USD
73.09%
Bunicorn BUNI

Giá Bunicorn - BUNI ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000002
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000001
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày -1.19%
% Thay đổi
30d
1.37%
60d
-3.04%
90d
-27.7%
BUNI Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000002
Thấp 24h Ƀ0.00000002
Cao 24h Ƀ0.00000002
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
BUNI Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000002
2026-01-05 20:15:12
Cao 7d Ƀ0.00000002
2026-01-12 22:15:14
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0
BUNI Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00001281
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
29-07-2021
1896 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.84%
% Đến ATH
BTC
63,974.02%
BUNI ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000002
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
03-02-2025
611 ngày trước
ATL Từ %
BTC
3.72%
Bunicorn BUNI

Chuyển đổi Bunicorn sang USD - Máy tính Bunicorn

Chuyển đổi Bunicorn sang USD

BUNI
USD

Chuyển đổi USD sang Bunicorn

USD
BUNI
1 Bunicorn = $0.002310
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Bunicorn BUNI

Khối lượng và Thị trường

BUNI Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$6
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
BUNI
-
BUNI Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$64,806
Vốn hóa thị trường
BTC
-
BUNI Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 28,049,239 BUNI
Lượng lưu hành khả dụng 131,394,109 BUNI
Tổng / Tối đa lưu thông 1,000,000,000 BUNI
Xếp hạng vốn hóa
USD
6746
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 3101
Bunicorn BUNI

Công nghệ và chi tiết của Bunicorn (BUNI)

Tên tiền tệ Bunicorn
Ký hiệu tiền tệ BUNI
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là BUNI trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Binance Coin
Địa chỉ Token: 0x0e7beec376099429b85639eb3abe7cf22694ed49
Ngày bắt đầu dự án 12-07-2021
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở
Có
Bunicorn là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với Bunicorn
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với Bunicorn.

Bunicorn BUNI

Phân tích thị trường của Bunicorn

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Bunicorn (BUNI) là $0.002310 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -1.19%.

Trong ngày qua, Bunicorn đã được giao dịch trong khoảng từ $0.0029959 USD đến $0.0029959 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000685 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.0029959 USD đến mức cao $0.00303209 USD, chênh lệch $0.00003619 USD.

Xét về dài hạn, Bunicorn đã ghi nhận mức biến động giá 1.37% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -3.04% và -27.7%.

So với cặp Bitcoin, Bunicorn (BUNI) có giá hiện tại là Ƀ0.00000002, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000002, giá thấp nhất là Ƀ0.00000002 và giá cao nhất là Ƀ0.00000002. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Bunicorn so với Bitcoin là Ƀ0.00000002 và giá cao nhất là Ƀ0.00000002.
Bunicorn BUNI

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Bunicorn là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Bunicorn, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.620490 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 05-09-2021, cách đây 1858 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.63%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Bunicorn cần tăng thêm 26,755.57%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00001281, đạt được vào ngày 29-07-2021, cách đây 1896 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.84% và cần thay đổi thêm 63,974.02% để đạt lại mức ATH.

Bunicorn BUNI

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Bunicorn là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.001335 USD, được ghi nhận cách đây 1094 ngày, vào ngày 09-10-2023. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 73.09%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000002, xảy ra cách đây 611 ngày, vào ngày 03-02-2025. Kể từ đó, giá đã thay đổi 3.72%.

Bunicorn BUNI

Vốn hóa thị trường của Bunicorn là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $6 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của Bunicorn là $64,806 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 1,000,000,000 BUNI, lượng đang lưu hành hiện tại là 28,049,239 BUNI.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-07-2026 12:30:08 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Bunicorn trên các thị trường và sàn giao dịch 1 - 1 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

PancakeSwap V2
Bunicorn BUNI

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Bunicorn.

Bunicorn BUNI

Whitepaper của Bunicorn

Bunicorn BUNI

Bunicorn Thành viên nhóm

-
Bunicorn BUNI

Bunicorn Kiểm toán & Xếp hạng
3

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
68.82 / 100
Xếp hạng:
3.44 trên 5
Tính toán lúc 06-10-2026
Điểm số:
69.44 / 100
Xếp hạng:
3.47 trên 5
Kiểm tra lần cuối 07-10-2026
Điểm số:
68.19 / 100
Xếp hạng:
3.41 trên 5
Kiểm tra lần cuối 07-10-2026
Kiểm tra lần cuối 07-10-2026
Trang web chính thức của Bunicorn
Trình khám phá giao dịch Bunicorn
Tài khoản Twitter chính thức của Bunicorn
Mã nguồn của Bunicorn
Blog của Bunicorn -
Diễn đàn / Bảng tin của Bunicorn
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-07-2026 12:30:08 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-07-2026 16:16:02 UTC

Bunicorn (BUNI) giá hiện tại và chi tiết Bunicorn. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Bunicorn.

Bunicorn BUNI

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Bunicorn

So sánh giá trị Bunicorn bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

BUNI/USD Đô la USD
$ 0.002310
BUNI/EUR Euro
€ 0.002065
BUNI/JPY Yên
¥ 0.365311
BUNI/GBP Bảng Anh
£ 0.001749
BUNI/ARS Peso Argentina
AR$ 3.52
BUNI/AUD Đô la Úc
AU$ 0.003319
BUNI/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.284607
BUNI/BRL Real Brazil
R$ 0.011550
BUNI/CAD Đô la Canada
CA$ 0.003294
BUNI/CLP Peso Chile
CL$ 2.26
BUNI/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.015491
BUNI/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.018133
BUNI/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.223565
BUNI/IDR Rupiah Indonesia
Rp 41.37
BUNI/SGD Đô la Singapore
S$ 0.002957
BUNI/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.007098
BUNI/KRW Won Hàn Quốc
₩ 3.09
BUNI/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.009443
BUNI/MXN Peso Mexico
MX$ 0.041572
BUNI/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.009044
BUNI/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.004128
BUNI/NGN Naira Nigeria
₦ 3.07
BUNI/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.639849
BUNI/PHP Peso Philippines
₱ 0.144895
BUNI/RUB Rúp Nga
₽ 0.197545
BUNI/ZAR Rand Nam Phi
R 0.038443
BUNI/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.001927
BUNI/THB Baht Thái Lan
฿ 0.077766
BUNI/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.113665
BUNI/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 2.02
BUNI/COP Peso Colombia
CO$ 7.47
BUNI/PEN Sol Peru
S/ 0.007954
BUNI/VND Đồng Việt Nam
₫ 60.03
BUNI/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.103675
BUNI/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.120999
BUNI/AED Dirham UAE
د.إ 0.008485
BUNI/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.008666
BUNI/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.008424
BUNI/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.073616
BUNI/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 1.0328