Vốn hóa thị trường $2.67T 1.37%
Khối lượng 24h $69.41B 35.01%
BTC % 59.1815% 0.53%
ETH % 11.4773% -0.62%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
BROTHER BRAT

BROTHER (BRAT) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Dữ liệu giá của đồng coin này chưa được cập nhật trong 48 giờ qua.
BROTHER BRAT

Giá BROTHER - BRAT ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.000011
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000119
% Thay đổi 1 giờ 0.67%
% Thay đổi 24 giờ 1.43%
% Thay đổi 7 ngày 12.75%
BRAT Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00012989
Thấp 24h $0.00012989
Cao 24h $0.00012989
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
BRAT Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00012989
2020-11-12 09:21:54
Cao 7d $0.00012989
2020-11-19 08:18:49
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0
BRAT Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.018478
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
13-01-2018
3166 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.94%
% Đến ATH
USD
162,240.54%
BRAT ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.00000145
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
01-02-2021
2051 ngày trước
ATL Từ %
USD
684.97%
BROTHER BRAT

Giá BROTHER - BRAT ~BTC

Giá hiện tại
BTC
-
Thay đổi 24 giờ
BTC
-
% Thay đổi 1 giờ -0.8%
% Thay đổi 24 giờ 3.86%
% Thay đổi 7 ngày 0.52%
BRAT Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000001
Thấp 24h Ƀ0.00000001
Cao 24h Ƀ0.00000001
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
BRAT Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d -
2020-11-17 00:22:34
Cao 7d Ƀ0.00000001
2020-11-19 08:18:49
Chênh lệch Thấp / Cao 7d -
BRAT Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
-
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
-
ATH Từ %
BTC
-
% Đến ATH
BTC
-
BRAT ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
-
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
-
ATL Từ %
BTC
-
BROTHER BRAT

Chuyển đổi BROTHER sang USD - Máy tính BROTHER

Chuyển đổi BROTHER sang USD

BRAT
USD

Chuyển đổi USD sang BROTHER

USD
BRAT
1 BROTHER = $0.000011
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
BROTHER BRAT

Khối lượng và Thị trường

BRAT Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$0
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
BRAT
-
BRAT Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$1,821
Vốn hóa thị trường
BTC
-
BRAT Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 160,000,000 BRAT
Lượng lưu hành khả dụng 1,000,000,000 BRAT
Tổng / Tối đa lưu thông -
Xếp hạng vốn hóa
USD
6513
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 2146
BROTHER BRAT

Công nghệ và chi tiết của BROTHER (BRAT)

Tên tiền tệ BROTHER
Ký hiệu tiền tệ BRAT
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là BRAT trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x9e77d5a1251b6f7d456722a6eac6d2d5980bd891
Ngày bắt đầu dự án -
Thuật toán của đồng tiền None
Loại Proof của đồng tiền Not mineable
Mã nguồn mở
BROTHER là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với BROTHER
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với BROTHER.

MetaMask MetaMask
Trust Wallet Trust Wallet
BROTHER BRAT

Phân tích thị trường của BROTHER

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử BROTHER (BRAT) là $0.000011 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 1.43%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 0.67%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động 12.75%.

Trong ngày qua, BROTHER đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00012989 USD đến $0.00012989 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000119 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00012989 USD đến mức cao $0.00012989 USD, chênh lệch $0 USD.

Xét về dài hạn, BROTHER đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - -.

So với cặp Bitcoin, BROTHER (BRAT) có giá hiện tại là -, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000001, giá thấp nhất là Ƀ0.00000001 và giá cao nhất là Ƀ0.00000001. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của BROTHER so với Bitcoin là 0 và giá cao nhất là Ƀ0.00000001.
BROTHER BRAT

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của BROTHER là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của BROTHER, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.018478 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 13-01-2018, cách đây 3166 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.94%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, BROTHER cần tăng thêm 162,240.54%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là -, đạt được vào ngày -, cách đây - ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi - và cần thay đổi thêm - để đạt lại mức ATH.

BROTHER BRAT

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của BROTHER là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.00000145 USD, được ghi nhận cách đây 2051 ngày, vào ngày 01-02-2021. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 684.97%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là -, xảy ra cách đây - ngày, vào ngày -. Kể từ đó, giá đã thay đổi -.

BROTHER BRAT

Vốn hóa thị trường của BROTHER là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $0 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của BROTHER là $1,821 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là -, lượng đang lưu hành hiện tại là 160,000,000 BRAT.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-08-2026 06:00:09 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của BROTHER trên các thị trường và sàn giao dịch 1 - 6 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

BROTHER BRAT

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của BROTHER, biểu đồ đường và nến. Giá BROTHER tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

BROTHER BRAT

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho BROTHER.

BROTHER BRAT

Whitepaper của BROTHER

BROTHER BRAT

BROTHER Thành viên nhóm

-
BROTHER BRAT

BROTHER Kiểm toán & Xếp hạng
0

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Hiện tại chúng tôi không theo dõi kiểm toán, đánh giá hoặc xếp hạng cho đồng coin này, vì vậy chúng tôi chưa thể cung cấp xếp hạng vào lúc này.
Trang web chính thức của BROTHER
Trình khám phá giao dịch BROTHER
Tài khoản Twitter chính thức của BROTHER
Mã nguồn của BROTHER -
Blog của BROTHER -
Diễn đàn / Bảng tin của BROTHER -
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-08-2026 06:00:09 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-14-2026 16:14:02 UTC

BROTHER (BRAT) giá hiện tại và chi tiết BROTHER. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của BROTHER.

BROTHER BRAT

Giá tiền pháp định toàn cầu cho BROTHER

So sánh giá trị BROTHER bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

BRAT/USD Đô la USD
$ 0.000011
BRAT/EUR Euro
€ 0.00000986
BRAT/JPY Yên
¥ 0.001758
BRAT/GBP Bảng Anh
£ 0.00000844
BRAT/ARS Peso Argentina
AR$ 0.017189
BRAT/AUD Đô la Úc
AU$ 0.000016
BRAT/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.001400
BRAT/BRL Real Brazil
R$ 0.000059
BRAT/CAD Đô la Canada
CA$ 0.000016
BRAT/CLP Peso Chile
CL$ 0.010811
BRAT/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.000076
BRAT/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.000089
BRAT/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.001091
BRAT/IDR Rupiah Indonesia
Rp 0.201344
BRAT/SGD Đô la Singapore
S$ 0.000014
BRAT/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.000035
BRAT/KRW Won Hàn Quốc
₩ 0.015326
BRAT/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.000046
BRAT/MXN Peso Mexico
MX$ 0.000195
BRAT/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.000043
BRAT/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.000020
BRAT/NGN Naira Nigeria
₦ 0.015090
BRAT/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.003154
BRAT/PHP Peso Philippines
₱ 0.000715
BRAT/RUB Rúp Nga
₽ 0.000962
BRAT/ZAR Rand Nam Phi
R 0.000185
BRAT/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.00000930
BRAT/THB Baht Thái Lan
฿ 0.000378
BRAT/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.000553
BRAT/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.009464
BRAT/COP Peso Colombia
CO$ 0.035516
BRAT/PEN Sol Peru
S/ 0.000038
BRAT/VND Đồng Việt Nam
₫ 0.295790
BRAT/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.000508
BRAT/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.000588
BRAT/AED Dirham UAE
د.إ 0.000042
BRAT/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.000043
BRAT/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.000042
BRAT/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.000362
BRAT/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 0.005092