Vốn hóa thị trường $2.74T -0.68%
Khối lượng 24h $72.35B -21.52%
BTC % 60.0343% -0.08%
ETH % 10.7333% -0.24%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
BounceBit BB

BounceBit (BB) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

BounceBit BB

Giá BounceBit - BB ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.008200
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000360
% Thay đổi 1 giờ -0.1218%
% Thay đổi 24 giờ -1.442%
% Thay đổi 7 ngày -3.4158%
BB Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00856
Thấp 24h $0.00797999
Cao 24h $0.00858
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.0006
BB Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00755
2026-10-18 19:46:03
Cao 7d $0.00908
2026-10-21 20:54:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00152999
BB Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.863583
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
06-06-2024
869 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.05%
% Đến ATH
USD
10,431.49%
BB ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.007500
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
10-09-2026
43 ngày trước
ATL Từ %
USD
9.33%
BounceBit BB

Giá BounceBit - BB ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000010
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ -0.1003%
% Thay đổi 24 giờ -0.7182%
% Thay đổi 7 ngày -3.5032%
BB Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.0000001
Thấp 24h Ƀ0.0000001
Cao 24h Ƀ0.0000001
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
BB Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000009
2026-10-18 19:46:03
Cao 7d Ƀ0.00000011
2026-10-21 20:54:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000002
BB Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00001213
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
06-06-2024
869 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.17%
% Đến ATH
BTC
11,995.63%
BB ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000009
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
18-10-2026
5 ngày trước
ATL Từ %
BTC
7.11%
BounceBit BB

Chuyển đổi BounceBit sang USD - Máy tính BounceBit

Chuyển đổi BounceBit sang USD

BB
USD

Chuyển đổi USD sang BounceBit

USD
BB
1 BounceBit = $0.008200
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
BounceBit BB

Khối lượng và Thị trường

BB Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$488,846
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ6
Khối lượng 24h
BB
59,615,423 BB
BB Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$10,221,132
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ125
BB Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 1,126,045,896 BB
Lượng lưu hành khả dụng 2,100,000,000 BB
Tổng / Tối đa lưu thông 2,100,000,000 BB
Xếp hạng vốn hóa
USD
690
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 539
BounceBit BB

BounceBit là gì?

BounceBit là một blockchain Layer 1 CeDeFi được bảo mật bởi Bitcoin. Nó cho phép restaking và tạo lợi suất thông qua cơ chế staking hai token và các token thanh khoản lưu ký.
BounceBit BB

Công nghệ và chi tiết của BounceBit (BB)

Tên tiền tệ BounceBit
Ký hiệu tiền tệ BB
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là BB trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Coin
Nền tảng
BounceBit BB BounceBit không phụ thuộc vào nền tảng bên ngoài nào vì đây là một loại tiền điện tử độc lập và tự chủ.
Ngày bắt đầu dự án 13-05-2024
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với BounceBit
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
BounceBit BB

Phân tích thị trường của BounceBit

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử BounceBit (BB) là $0.008200 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -1.442%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -0.1218%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -3.4158%.

Trong ngày qua, BounceBit đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00797999 USD đến $0.00858 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000360 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00755 USD đến mức cao $0.00908 USD, chênh lệch $0.00152999 USD.

Xét về dài hạn, BounceBit đã ghi nhận mức biến động giá -11.6379% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - và -53.2497%.

So với cặp Bitcoin, BounceBit (BB) có giá hiện tại là Ƀ0.00000010, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.0000001, giá thấp nhất là Ƀ0.0000001 và giá cao nhất là Ƀ0.0000001. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của BounceBit so với Bitcoin là Ƀ0.00000009 và giá cao nhất là Ƀ0.00000011.
BounceBit BB

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của BounceBit là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của BounceBit, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.863583 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 06-06-2024, cách đây 869 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.05%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, BounceBit cần tăng thêm 10,431.49%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00001213, đạt được vào ngày 06-06-2024, cách đây 869 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.17% và cần thay đổi thêm 11,995.63% để đạt lại mức ATH.

BounceBit BB

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của BounceBit là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.007500 USD, được ghi nhận cách đây 43 ngày, vào ngày 10-09-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 9.33%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000009, xảy ra cách đây 5 ngày, vào ngày 18-10-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 7.11%.

BounceBit BB

Vốn hóa thị trường của BounceBit là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $488,846 USD, tương đương 59,615,423 BB. Vốn hóa thị trường hiện tại của BounceBit là $10,221,132 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 2,100,000,000 BB, lượng đang lưu hành hiện tại là 1,126,045,896 BB.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-23-2026 07:24:02 UTC, 12 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của BounceBit trên các thị trường và sàn giao dịch 19 - 31 Pairs

BounceBit BB

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của BounceBit, biểu đồ đường và nến. Giá BounceBit tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

BB***** chart by TradingView
Biểu đồ và phân tích trên TradingView

Biểu đồ tương tác và các chỉ báo kỹ thuật cho BounceBit trên TradingView.

Mở BB***** trên TradingView

Đây là liên kết tiếp thị liên kết: nếu bạn đăng ký dịch vụ, trang web nhận hoa hồng mà bạn không phải trả thêm gì. Điều đó không ảnh hưởng đến nội dung của trang này.

BounceBit BB

Địa chỉ hợp đồng
0

    Hiện tại chúng tôi chưa có hợp đồng hoặc trình khám phá nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
BounceBit BB

Whitepaper của BounceBit

BounceBit BB

BounceBit Thành viên nhóm

-
BounceBit BB

BounceBit Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
75.82 / 100
Xếp hạng:
3.79 trên 5
Tính toán lúc 22-10-2026
Điểm số:
85.64 / 100
Xếp hạng:
4.28 trên 5
Kiểm tra lần cuối 23-10-2026
Điểm số:
66 / 100
Xếp hạng:
3.3 trên 5
Kiểm tra lần cuối 23-10-2026
Trang web chính thức của BounceBit
Trình khám phá giao dịch BounceBit
Tài khoản Twitter chính thức của BounceBit
Mã nguồn của BounceBit -
Blog của BounceBit -
Diễn đàn / Bảng tin của BounceBit
Cập nhật lần cuối
12 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-23-2026 07:24:02 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-23-2026 07:24:02 UTC

BounceBit (BB) giá hiện tại và chi tiết BounceBit. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của BounceBit.

BounceBit BB

Giá tiền pháp định toàn cầu cho BounceBit

So sánh giá trị BounceBit bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

BB/USD Đô la USD
$ 0.008200
BB/EUR Euro
€ 0.007315
BB/JPY Yên
¥ 1.2880
BB/GBP Bảng Anh
£ 0.006127
BB/ARS Peso Argentina
AR$ 12.53
BB/AUD Đô la Úc
AU$ 0.011680
BB/BDT Taka Bangladesh
Tk 1.0137
BB/BRL Real Brazil
R$ 0.041435
BB/CAD Đô la Canada
CA$ 0.011492
BB/CLP Peso Chile
CL$ 8.08
BB/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.054725
BB/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.064297
BB/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.778620
BB/IDR Rupiah Indonesia
Rp 148.28
BB/SGD Đô la Singapore
S$ 0.010481
BB/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.025516
BB/KRW Won Hàn Quốc
₩ 10.87
BB/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.033495
BB/MXN Peso Mexico
MX$ 0.153375
BB/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.032045
BB/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.014413
BB/NGN Naira Nigeria
₦ 10.91
BB/PKR Rupee Pakistan
₨ 2.27
BB/PHP Peso Philippines
₱ 0.520876
BB/RUB Rúp Nga
₽ 0.665222
BB/ZAR Rand Nam Phi
R 0.135389
BB/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.006748
BB/THB Baht Thái Lan
฿ 0.276754
BB/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.407848
BB/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 7.21
BB/COP Peso Colombia
CO$ 26.16
BB/PEN Sol Peru
S/ 0.028157
BB/VND Đồng Việt Nam
₫ 211.79
BB/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.369330
BB/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.453479
BB/AED Dirham UAE
د.إ 0.030115
BB/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.030785
BB/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.029959
BB/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.267365
BB/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 3.67