Vốn hóa thị trường $2.86T 0.08%
Khối lượng 24h $102.36B 16.54%
BTC % 58.6526% 0.07%
ETH % 11.4463% 0.17%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
BounceBit BB

BounceBit (BB) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

BounceBit BB

Giá BounceBit - BB ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.009710
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.000130
% Thay đổi 1 giờ -1.4213%
% Thay đổi 24 giờ 0.831%
% Thay đổi 7 ngày -6.7861%
% Thay đổi
30d
9.4027%
60d
-30.106%
90d
-51.7561%
BB Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00958
Thấp 24h $0.00933999
Cao 24h $0.01
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00066
BB Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00916999
2026-09-29 17:54:03
Cao 7d $0.01143
2026-09-24 15:14:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00226
BB Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.863583
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
06-06-2024
847 ngày trước
ATH Từ %
USD
-98.88%
% Đến ATH
USD
8,793.74%
BB ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.007500
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
10-09-2026
21 ngày trước
ATL Từ %
USD
29.47%
BounceBit BB

Giá BounceBit - BB ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000012
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000001
% Thay đổi 1 giờ -0.7167%
% Thay đổi 24 giờ 0.1928%
% Thay đổi 7 ngày -6.1992%
% Thay đổi
30d
1.1286%
60d
-47.0677%
90d
-63.9847%
BB Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000011
Thấp 24h Ƀ0.00000011
Cao 24h Ƀ0.00000011
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0
BB Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000011
2026-09-29 17:54:03
Cao 7d Ƀ0.00000014
2026-09-24 15:14:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000003
BB Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00001213
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
06-06-2024
847 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.04%
% Đến ATH
BTC
10,343.36%
BB ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000010
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
10-09-2026
21 ngày trước
ATL Từ %
BTC
18.71%
BounceBit BB

Chuyển đổi BounceBit sang USD - Máy tính BounceBit

Chuyển đổi BounceBit sang USD

BB
USD

Chuyển đổi USD sang BounceBit

USD
BB
1 BounceBit = $0.009710
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
BounceBit BB

Khối lượng và Thị trường

BB Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$1,518,776
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ18
Khối lượng 24h
BB
156,413,552 BB
BB Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$12,103,316
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ145
BB Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 1,126,045,896 BB
Lượng lưu hành khả dụng 2,100,000,000 BB
Tổng / Tối đa lưu thông 2,100,000,000 BB
Xếp hạng vốn hóa
USD
684
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 539
BounceBit BB

BounceBit là gì?

BounceBit là một blockchain Layer 1 CeDeFi được bảo mật bởi Bitcoin. Nó cho phép restaking và tạo lợi suất thông qua cơ chế staking hai token và các token thanh khoản lưu ký.
BounceBit BB

Công nghệ và chi tiết của BounceBit (BB)

Tên tiền tệ BounceBit
Ký hiệu tiền tệ BB
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là BB trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Coin
Nền tảng
BounceBit BB BounceBit không phụ thuộc vào nền tảng bên ngoài nào vì đây là một loại tiền điện tử độc lập và tự chủ.
Ngày bắt đầu dự án 13-05-2024
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với BounceBit
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
BounceBit BB

Phân tích thị trường của BounceBit

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử BounceBit (BB) là $0.009710 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 0.831%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -1.4213%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -6.7861%.

Trong ngày qua, BounceBit đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00933999 USD đến $0.01 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.000130 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00916999 USD đến mức cao $0.01143 USD, chênh lệch $0.00226 USD.

Xét về dài hạn, BounceBit đã ghi nhận mức biến động giá 9.4027% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -30.106% và -51.7561%.

So với cặp Bitcoin, BounceBit (BB) có giá hiện tại là Ƀ0.00000012, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000011, giá thấp nhất là Ƀ0.00000011 và giá cao nhất là Ƀ0.00000011. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của BounceBit so với Bitcoin là Ƀ0.00000011 và giá cao nhất là Ƀ0.00000014.
BounceBit BB

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của BounceBit là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của BounceBit, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.863583 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 06-06-2024, cách đây 847 ngày, và giá hiện tại cách mức này -98.88%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, BounceBit cần tăng thêm 8,793.74%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00001213, đạt được vào ngày 06-06-2024, cách đây 847 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.04% và cần thay đổi thêm 10,343.36% để đạt lại mức ATH.

BounceBit BB

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của BounceBit là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.007500 USD, được ghi nhận cách đây 21 ngày, vào ngày 10-09-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 29.47%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000010, xảy ra cách đây 21 ngày, vào ngày 10-09-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 18.71%.

BounceBit BB

Vốn hóa thị trường của BounceBit là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $1,518,776 USD, tương đương 156,413,552 BB. Vốn hóa thị trường hiện tại của BounceBit là $12,103,316 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 2,100,000,000 BB, lượng đang lưu hành hiện tại là 1,126,045,896 BB.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-01-2026 08:56:02 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của BounceBit trên các thị trường và sàn giao dịch 19 - 31 Pairs

BounceBit BB

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của BounceBit, biểu đồ đường và nến. Giá BounceBit tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

BounceBit BB

Địa chỉ hợp đồng
0

    Hiện tại chúng tôi chưa có hợp đồng hoặc trình khám phá nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
BounceBit BB

Whitepaper của BounceBit

BounceBit BB

BounceBit Thành viên nhóm

-
BounceBit BB

BounceBit Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
75.82 / 100
Xếp hạng:
3.79 trên 5
Tính toán lúc 30-09-2026
Điểm số:
85.64 / 100
Xếp hạng:
4.28 trên 5
Kiểm tra lần cuối 01-10-2026
Điểm số:
66 / 100
Xếp hạng:
3.3 trên 5
Kiểm tra lần cuối 01-10-2026
Trang web chính thức của BounceBit
Trình khám phá giao dịch BounceBit
Tài khoản Twitter chính thức của BounceBit
Mã nguồn của BounceBit -
Blog của BounceBit -
Diễn đàn / Bảng tin của BounceBit
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-01-2026 08:56:02 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-01-2026 08:56:02 UTC

BounceBit (BB) giá hiện tại và chi tiết BounceBit. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của BounceBit.

BounceBit BB

Giá tiền pháp định toàn cầu cho BounceBit

So sánh giá trị BounceBit bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

BB/USD Đô la USD
$ 0.009710
BB/EUR Euro
€ 0.008590
BB/JPY Yên
¥ 1.54
BB/GBP Bảng Anh
£ 0.007337
BB/ARS Peso Argentina
AR$ 14.81
BB/AUD Đô la Úc
AU$ 0.013992
BB/BDT Taka Bangladesh
Tk 1.1967
BB/BRL Real Brazil
R$ 0.050306
BB/CAD Đô la Canada
CA$ 0.013828
BB/CLP Peso Chile
CL$ 9.45
BB/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.065104
BB/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.076193
BB/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.934048
BB/IDR Rupiah Indonesia
Rp 174.49
BB/SGD Đô la Singapore
S$ 0.012433
BB/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.029917
BB/KRW Won Hàn Quốc
₩ 13.23
BB/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.039671
BB/MXN Peso Mexico
MX$ 0.177199
BB/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.037581
BB/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.017307
BB/NGN Naira Nigeria
₦ 12.89
BB/PKR Rupee Pakistan
₨ 2.69
BB/PHP Peso Philippines
₱ 0.610487
BB/RUB Rúp Nga
₽ 0.808365
BB/ZAR Rand Nam Phi
R 0.160847
BB/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.008099
BB/THB Baht Thái Lan
฿ 0.327324
BB/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.476126
BB/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 8.34
BB/COP Peso Colombia
CO$ 32.57
BB/PEN Sol Peru
S/ 0.033507
BB/VND Đồng Việt Nam
₫ 252.24
BB/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.434770
BB/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.504755
BB/AED Dirham UAE
د.إ 0.035660
BB/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.036713
BB/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.035393
BB/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.310602
BB/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 4.28