Vốn hóa thị trường $2.63T -1.3%
Khối lượng 24h $82.94B 29.52%
BTC % 58.7855% -0.25%
ETH % 11.4941% -0.67%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
megaBONK - Bonk MBONK

megaBONK - Bonk (MBONK) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Dữ liệu giá của đồng coin này chưa được cập nhật trong 48 giờ qua.
megaBONK - Bonk MBONK

Giá megaBONK - Bonk - MBONK ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.00000303
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.00000014
% Thay đổi 1 giờ 2.0202%
% Thay đổi 24 giờ 8.214%
% Thay đổi 7 ngày -0.3289%
MBONK Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00000289
Thấp 24h $0.00000277
Cao 24h $0.00000307
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.0000002999
MBONK Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00000277
2026-08-30 23:46:03
Cao 7d $0.00000341
2026-08-25 02:44:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.0000006399
MBONK Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$1.54
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
01-10-2020
2175 ngày trước
ATH Từ %
USD
-100.00%
% Đến ATH
USD
50,695,863.37%
MBONK ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.00000277
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
30-08-2026
16 ngày trước
ATL Từ %
USD
9.39%
megaBONK - Bonk MBONK

Giá megaBONK - Bonk - MBONK ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000000
Thay đổi 24 giờ
BTC
-
% Thay đổi 1 giờ 2.6217%
% Thay đổi 24 giờ 7.3222%
% Thay đổi 7 ngày -1.9492%
MBONK Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h -
Thấp 24h -
Cao 24h -
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
MBONK Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d -
2026-09-01 01:30:03
Cao 7d -
2026-09-01 01:30:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d -
MBONK Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00014342
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
22-09-2020
2184 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-100.00%
% Đến ATH
BTC
371,203,157.67%
MBONK ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000000
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
31-08-2026
15 ngày trước
ATL Từ %
BTC
8.13%
megaBONK - Bonk MBONK

Chuyển đổi megaBONK - Bonk sang USD - Máy tính megaBONK - Bonk

Chuyển đổi megaBONK - Bonk sang USD

MBONK
USD

Chuyển đổi USD sang megaBONK - Bonk

USD
MBONK
1 megaBONK - Bonk = $0.00000303
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
megaBONK - Bonk MBONK

Khối lượng và Thị trường

MBONK Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$9,545,748
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ122
Khối lượng 24h
MBONK
-
MBONK Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
-
Vốn hóa thị trường
BTC
-
MBONK Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 3,000,000 MBONK
Lượng lưu hành khả dụng 4,000,000 MBONK
Tổng / Tối đa lưu thông 3,000,000 MBONK
Xếp hạng vốn hóa
USD
19434
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 2324
megaBONK - Bonk MBONK

Công nghệ và chi tiết của megaBONK - Bonk (MBONK)

Tên tiền tệ megaBONK - Bonk
Ký hiệu tiền tệ MBONK
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là MBONK trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0xacfe45c352c902ae3a3f9b6bfe6ec994c5d791bf
Ngày bắt đầu dự án 19-07-2020
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với megaBONK - Bonk
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với megaBONK - Bonk.

MetaMask MetaMask
Trust Wallet Trust Wallet
megaBONK - Bonk MBONK

Phân tích thị trường của megaBONK - Bonk

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử megaBONK - Bonk (MBONK) là $0.00000303 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 8.214%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 2.0202%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -0.3289%.

Trong ngày qua, megaBONK - Bonk đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00000277 USD đến $0.00000307 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.00000014 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00000277 USD đến mức cao $0.00000341 USD, chênh lệch $0.0000006399 USD.

Xét về dài hạn, megaBONK - Bonk đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - -.

So với cặp Bitcoin, megaBONK - Bonk (MBONK) có giá hiện tại là Ƀ0.00000000, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là -, giá thấp nhất là - và giá cao nhất là -. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của megaBONK - Bonk so với Bitcoin là 0 và giá cao nhất là 0.
megaBONK - Bonk MBONK

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của megaBONK - Bonk là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của megaBONK - Bonk, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $1.54 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 01-10-2020, cách đây 2175 ngày, và giá hiện tại cách mức này -100.00%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, megaBONK - Bonk cần tăng thêm 50,695,863.37%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00014342, đạt được vào ngày 22-09-2020, cách đây 2184 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -100.00% và cần thay đổi thêm 371,203,157.67% để đạt lại mức ATH.

megaBONK - Bonk MBONK

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của megaBONK - Bonk là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.00000277 USD, được ghi nhận cách đây 16 ngày, vào ngày 30-08-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 9.39%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000000, xảy ra cách đây 15 ngày, vào ngày 31-08-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 8.13%.

megaBONK - Bonk MBONK

Vốn hóa thị trường của megaBONK - Bonk là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $9,545,748 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của megaBONK - Bonk là - USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 3,000,000 MBONK, lượng đang lưu hành hiện tại là 3,000,000 MBONK.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-01-2026 01:30:03 UTC, 1 phút trước.
megaBONK - Bonk MBONK

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của megaBONK - Bonk, biểu đồ đường và nến. Giá megaBONK - Bonk tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

megaBONK - Bonk MBONK

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho megaBONK - Bonk.

megaBONK - Bonk MBONK

Whitepaper của megaBONK - Bonk

-
megaBONK - Bonk MBONK

megaBONK - Bonk Thành viên nhóm

-
megaBONK - Bonk MBONK

megaBONK - Bonk Kiểm toán & Xếp hạng
0

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Hiện tại chúng tôi không theo dõi kiểm toán, đánh giá hoặc xếp hạng cho đồng coin này, vì vậy chúng tôi chưa thể cung cấp xếp hạng vào lúc này.
Trang web chính thức của megaBONK - Bonk
Trình khám phá giao dịch megaBONK - Bonk
Tài khoản Twitter chính thức của megaBONK - Bonk
Mã nguồn của megaBONK - Bonk
Blog của megaBONK - Bonk -
Diễn đàn / Bảng tin của megaBONK - Bonk
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-01-2026 01:30:03 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-15-2026 10:44:02 UTC

megaBONK - Bonk (MBONK) giá hiện tại và chi tiết megaBONK - Bonk. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của megaBONK - Bonk.

megaBONK - Bonk MBONK

Giá tiền pháp định toàn cầu cho megaBONK - Bonk

So sánh giá trị megaBONK - Bonk bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

MBONK/USD Đô la USD
$ 0.00000303
MBONK/EUR Euro
€ 0.00000263
MBONK/JPY Yên
¥ 0.000469
MBONK/GBP Bảng Anh
£ 0.00000225
MBONK/ARS Peso Argentina
AR$ 0.004569
MBONK/AUD Đô la Úc
AU$ 0.00000425
MBONK/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.000373
MBONK/BRL Real Brazil
R$ 0.000016
MBONK/CAD Đô la Canada
CA$ 0.00000421
MBONK/CLP Peso Chile
CL$ 0.002896
MBONK/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.000020
MBONK/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.000024
MBONK/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.000291
MBONK/IDR Rupiah Indonesia
Rp 0.053591
MBONK/SGD Đô la Singapore
S$ 0.00000386
MBONK/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.00000924
MBONK/KRW Won Hàn Quốc
₩ 0.004126
MBONK/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.000012
MBONK/MXN Peso Mexico
MX$ 0.000052
MBONK/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.000011
MBONK/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.00000525
MBONK/NGN Naira Nigeria
₦ 0.004015
MBONK/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.000840
MBONK/PHP Peso Philippines
₱ 0.000190
MBONK/RUB Rúp Nga
₽ 0.000255
MBONK/ZAR Rand Nam Phi
R 0.000049
MBONK/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.00000248
MBONK/THB Baht Thái Lan
฿ 0.000101
MBONK/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.000147
MBONK/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.002549
MBONK/COP Peso Colombia
CO$ 0.009407
MBONK/PEN Sol Peru
S/ 0.000010
MBONK/VND Đồng Việt Nam
₫ 0.078671
MBONK/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.000135
MBONK/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.000158
MBONK/AED Dirham UAE
د.إ 0.000011
MBONK/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.000011
MBONK/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.000011
MBONK/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.000096
MBONK/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 0.001356