Vốn hóa thị trường $2.73T -0.33%
Khối lượng 24h $43.82B -57.6%
BTC % 60.0944% 0.42%
ETH % 10.7789% -0.59%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
BlockBank BBANK

BlockBank (BBANK) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Dữ liệu giá của đồng coin này chưa được cập nhật trong 48 giờ qua.
BlockBank BBANK

Giá BlockBank - BBANK ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.000041
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000037
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày -12.17%
% Thay đổi
30d
70.56%
60d
101.78%
90d
109.03%
BBANK Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00007785
Thấp 24h $0.00007785
Cao 24h $0.00007785
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
BBANK Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00007785
2025-06-15 12:15:14
Cao 7d $0.00008864
2025-06-15 11:15:13
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00001078
BBANK Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.342007
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
17-05-2021
1980 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.99%
% Đến ATH
USD
838,747.88%
BBANK ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.000022
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
05-09-2024
773 ngày trước
ATL Từ %
USD
84.23%
BlockBank BBANK

Giá BlockBank - BBANK ~BTC

Giá hiện tại
BTC
-
Thay đổi 24 giờ
BTC
-
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày -12.17%
% Thay đổi
30d
70.56%
60d
101.78%
90d
109.03%
BBANK Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h -
Thấp 24h -
Cao 24h -
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
BBANK Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d -
2025-06-14 14:15:12
Cao 7d -
2025-06-21 16:15:14
Chênh lệch Thấp / Cao 7d -
BBANK Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
-
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
-
ATH Từ %
BTC
-
% Đến ATH
BTC
-
BBANK ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
-
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
-
ATL Từ %
BTC
-
BlockBank BBANK

Chuyển đổi BlockBank sang USD - Máy tính BlockBank

Chuyển đổi BlockBank sang USD

BBANK
USD

Chuyển đổi USD sang BlockBank

USD
BBANK
1 BlockBank = $0.000041
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
BlockBank BBANK

Khối lượng và Thị trường

BBANK Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$3
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
BBANK
-
BBANK Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$8,625
Vốn hóa thị trường
BTC
-
BBANK Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 211,561,980 BBANK
Lượng lưu hành khả dụng 400,000,000 BBANK
Tổng / Tối đa lưu thông -
Xếp hạng vốn hóa
USD
5788
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 3047
BlockBank BBANK

Công nghệ và chi tiết của BlockBank (BBANK)

Tên tiền tệ BlockBank
Ký hiệu tiền tệ BBANK
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là BBANK trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0xf4b5470523ccd314c6b9da041076e7d79e0df267
Ngày bắt đầu dự án 27-05-2021
Thuật toán của đồng tiền None
Loại Proof của đồng tiền Not mineable
Mã nguồn mở
Có
BlockBank là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với BlockBank
3

Chúng tôi đã tìm thấy 3 ví tương thích với BlockBank.

BlockBank BBANK

Phân tích thị trường của BlockBank

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử BlockBank (BBANK) là $0.000041 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -12.17%.

Trong ngày qua, BlockBank đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00007785 USD đến $0.00007785 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000037 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00007785 USD đến mức cao $0.00008864 USD, chênh lệch $0.00001078 USD.

Xét về dài hạn, BlockBank đã ghi nhận mức biến động giá 70.56% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 101.78% và 109.03%.

So với cặp Bitcoin, BlockBank (BBANK) có giá hiện tại là -, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là -, giá thấp nhất là - và giá cao nhất là -. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của BlockBank so với Bitcoin là 0 và giá cao nhất là 0.
BlockBank BBANK

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của BlockBank là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của BlockBank, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.342007 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 17-05-2021, cách đây 1980 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.99%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, BlockBank cần tăng thêm 838,747.88%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là -, đạt được vào ngày -, cách đây - ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi - và cần thay đổi thêm - để đạt lại mức ATH.

BlockBank BBANK

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của BlockBank là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000022 USD, được ghi nhận cách đây 773 ngày, vào ngày 05-09-2024. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 84.23%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là -, xảy ra cách đây - ngày, vào ngày -. Kể từ đó, giá đã thay đổi -.

BlockBank BBANK

Vốn hóa thị trường của BlockBank là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $3 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của BlockBank là $8,625 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là -, lượng đang lưu hành hiện tại là 211,561,980 BBANK.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-05-2026 00:15:08 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của BlockBank trên các thị trường và sàn giao dịch 4 - 7 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

PancakeSwap V2, Uniswap V2
BlockBank BBANK

Địa chỉ hợp đồng
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho BlockBank.

BlockBank BBANK

Whitepaper của BlockBank

BlockBank BBANK

BlockBank Thành viên nhóm

-
BlockBank BBANK

BlockBank Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
61.75 / 100
Xếp hạng:
3.09 trên 5
Tính toán lúc 17-10-2026
Điểm số:
67.3 / 100
Xếp hạng:
3.36 trên 5
Kiểm tra lần cuối 18-10-2026
Điểm số:
56.19 / 100
Xếp hạng:
2.81 trên 5
Kiểm tra lần cuối 18-10-2026
Trang web chính thức của BlockBank
Trình khám phá giao dịch BlockBank
Tài khoản Twitter chính thức của BlockBank
Mã nguồn của BlockBank -
Blog của BlockBank -
Diễn đàn / Bảng tin của BlockBank
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-05-2026 00:15:08 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-18-2026 07:48:02 UTC

BlockBank (BBANK) giá hiện tại và chi tiết BlockBank. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của BlockBank.

BlockBank BBANK

Giá tiền pháp định toàn cầu cho BlockBank

So sánh giá trị BlockBank bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

BBANK/USD Đô la USD
$ 0.000041
BBANK/EUR Euro
€ 0.000036
BBANK/JPY Yên
¥ 0.006442
BBANK/GBP Bảng Anh
£ 0.000031
BBANK/ARS Peso Argentina
AR$ 0.061880
BBANK/AUD Đô la Úc
AU$ 0.000059
BBANK/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.005023
BBANK/BRL Real Brazil
R$ 0.000206
BBANK/CAD Đô la Canada
CA$ 0.000058
BBANK/CLP Peso Chile
CL$ 0.040110
BBANK/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.000273
BBANK/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.000320
BBANK/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.003872
BBANK/IDR Rupiah Indonesia
Rp 0.736039
BBANK/SGD Đô la Singapore
S$ 0.000052
BBANK/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.000126
BBANK/KRW Won Hàn Quốc
₩ 0.054419
BBANK/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.000166
BBANK/MXN Peso Mexico
MX$ 0.000754
BBANK/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.000158
BBANK/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.000072
BBANK/NGN Naira Nigeria
₦ 0.054275
BBANK/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.011303
BBANK/PHP Peso Philippines
₱ 0.002568
BBANK/RUB Rúp Nga
₽ 0.003369
BBANK/ZAR Rand Nam Phi
R 0.000672
BBANK/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.000034
BBANK/THB Baht Thái Lan
฿ 0.001356
BBANK/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.002019
BBANK/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.035834
BBANK/COP Peso Colombia
CO$ 0.129405
BBANK/PEN Sol Peru
S/ 0.000140
BBANK/VND Đồng Việt Nam
₫ 1.0557
BBANK/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.001831
BBANK/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.002179
BBANK/AED Dirham UAE
د.إ 0.000150
BBANK/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.000153
BBANK/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.000149
BBANK/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.001323
BBANK/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 0.018477