Vốn hóa thị trường $2.80T 0.16%
Khối lượng 24h $42.74B -51.14%
BTC % 59.5272% 0.15%
ETH % 10.9103% 0.14%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
BENQI QI

BENQI (QI) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

BENQI QI

Giá BENQI - QI ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.002700
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000119
% Thay đổi 1 giờ -1.2075%
% Thay đổi 24 giờ -4.391%
% Thay đổi 7 ngày -8.7879%
% Thay đổi
30d
113.6435%
60d
104.7619%
90d
146.2727%
QI Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.002819
Thấp 24h $0.002684
Cao 24h $0.002832
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00014799
QI Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.002613
2026-10-08 17:02:02
Cao 7d $0.003265
2026-10-07 09:44:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.000652
QI Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.408055
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
24-08-2021
1874 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.34%
% Đến ATH
USD
15,013.13%
QI ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.001016
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
25-07-2026
78 ngày trước
ATL Từ %
USD
165.75%
BENQI QI

Giá BENQI - QI ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000003
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ -1.2273%
% Thay đổi 24 giờ -4.7026%
% Thay đổi 7 ngày -4.7997%
% Thay đổi
30d
98.8979%
60d
56.6122%
90d
84.7539%
QI Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000002
Thấp 24h Ƀ0.00000002
Cao 24h Ƀ0.00000002
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
QI Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000002
2026-10-08 13:50:04
Cao 7d Ƀ0.00000004
2026-10-07 09:44:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000001
QI Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000826
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
24-08-2021
1874 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.61%
% Đến ATH
BTC
25,307.07%
QI ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000002
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
16-09-2026
25 ngày trước
ATL Từ %
BTC
113.32%
BENQI QI

Chuyển đổi BENQI sang USD - Máy tính BENQI

Chuyển đổi BENQI sang USD

QI
USD

Chuyển đổi USD sang BENQI

USD
QI
1 BENQI = $0.002700
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
BENQI QI

Khối lượng và Thị trường

QI Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$287,902
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ3
Khối lượng 24h
QI
106,630,388 QI
QI Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$19,440,000
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ234
QI Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 7,200,000,000 QI
Lượng lưu hành khả dụng 7,200,000,000 QI
Tổng / Tối đa lưu thông 7,200,000,000 QI
Xếp hạng vốn hóa
USD
571
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 949
BENQI QI

BENQI là gì?

BENQI là một thị trường thanh khoản không lưu ký và giao thức liquid staking trên Avalanche. Người dùng có thể cho vay, vay và giải phóng AVAX đã stake để sử dụng trong DeFi.
BENQI QI

Công nghệ và chi tiết của BENQI (QI)

Tên tiền tệ BENQI
Ký hiệu tiền tệ QI
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là QI trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Avalanche
Địa chỉ Token: 0x8729438EB15e2C8B576fCc6AeCdA6A148776C0F5
Ngày bắt đầu dự án 19-08-2021
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở
Có
BENQI là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với BENQI
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 ví tương thích với BENQI.

BENQI QI

Phân tích thị trường của BENQI

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử BENQI (QI) là $0.002700 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -4.391%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -1.2075%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -8.7879%.

Trong ngày qua, BENQI đã được giao dịch trong khoảng từ $0.002684 USD đến $0.002832 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000119 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.002613 USD đến mức cao $0.003265 USD, chênh lệch $0.000652 USD.

Xét về dài hạn, BENQI đã ghi nhận mức biến động giá 113.6435% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 104.7619% và 146.2727%.

So với cặp Bitcoin, BENQI (QI) có giá hiện tại là Ƀ0.00000003, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000002, giá thấp nhất là Ƀ0.00000002 và giá cao nhất là Ƀ0.00000002. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của BENQI so với Bitcoin là Ƀ0.00000002 và giá cao nhất là Ƀ0.00000004.
BENQI QI

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của BENQI là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của BENQI, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.408055 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 24-08-2021, cách đây 1874 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.34%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, BENQI cần tăng thêm 15,013.13%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000826, đạt được vào ngày 24-08-2021, cách đây 1874 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.61% và cần thay đổi thêm 25,307.07% để đạt lại mức ATH.

BENQI QI

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của BENQI là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.001016 USD, được ghi nhận cách đây 78 ngày, vào ngày 25-07-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 165.75%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000002, xảy ra cách đây 25 ngày, vào ngày 16-09-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 113.32%.

BENQI QI

Vốn hóa thị trường của BENQI là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $287,902 USD, tương đương 106,630,388 QI. Vốn hóa thị trường hiện tại của BENQI là $19,440,000 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 7,200,000,000 QI, lượng đang lưu hành hiện tại là 7,200,000,000 QI.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-11-2026 06:12:03 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của BENQI trên các thị trường và sàn giao dịch 10 - 10 Pairs

BENQI QI

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của BENQI, biểu đồ đường và nến. Giá BENQI tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

QI chart by TradingView
Biểu đồ và phân tích trên TradingView

Biểu đồ tương tác và các chỉ báo kỹ thuật cho BENQI trên TradingView.

Mở QI trên TradingView

Đây là liên kết tiếp thị liên kết: nếu bạn đăng ký dịch vụ, trang web nhận hoa hồng mà bạn không phải trả thêm gì. Điều đó không ảnh hưởng đến nội dung của trang này.

BENQI QI

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho BENQI.

BENQI QI

Whitepaper của BENQI

BENQI QI

BENQI Thành viên nhóm

-
BENQI QI

BENQI Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
79.59 / 100
Xếp hạng:
3.98 trên 5
Tính toán lúc 10-10-2026
Điểm số:
89.31 / 100
Xếp hạng:
4.47 trên 5
Kiểm tra lần cuối 11-10-2026
Điểm số:
69.87 / 100
Xếp hạng:
3.49 trên 5
Kiểm tra lần cuối 11-10-2026
Trang web chính thức của BENQI
Trình khám phá giao dịch BENQI
Tài khoản Twitter chính thức của BENQI
Mã nguồn của BENQI
Blog của BENQI -
Diễn đàn / Bảng tin của BENQI
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-11-2026 06:12:03 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-11-2026 06:12:03 UTC

BENQI (QI) giá hiện tại và chi tiết BENQI. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của BENQI.

BENQI QI

Giá tiền pháp định toàn cầu cho BENQI

So sánh giá trị BENQI bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

QI/USD Đô la USD
$ 0.002700
QI/EUR Euro
€ 0.002410
QI/JPY Yên
¥ 0.427370
QI/GBP Bảng Anh
£ 0.002039
QI/ARS Peso Argentina
AR$ 4.10
QI/AUD Đô la Úc
AU$ 0.003866
QI/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.332938
QI/BRL Real Brazil
R$ 0.013466
QI/CAD Đô la Canada
CA$ 0.003851
QI/CLP Peso Chile
CL$ 2.64
QI/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.018070
QI/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.021191
QI/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.261294
QI/IDR Rupiah Indonesia
Rp 48.31
QI/SGD Đô la Singapore
S$ 0.003454
QI/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.008271
QI/KRW Won Hàn Quốc
₩ 3.62
QI/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.011031
QI/MXN Peso Mexico
MX$ 0.049718
QI/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.010576
QI/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.004812
QI/NGN Naira Nigeria
₦ 3.59
QI/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.747714
QI/PHP Peso Philippines
₱ 0.169412
QI/RUB Rúp Nga
₽ 0.229931
QI/ZAR Rand Nam Phi
R 0.044604
QI/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.002240
QI/THB Baht Thái Lan
฿ 0.090755
QI/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.132898
QI/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 2.36
QI/COP Peso Colombia
CO$ 8.68
QI/PEN Sol Peru
S/ 0.009260
QI/VND Đồng Việt Nam
₫ 69.92
QI/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.121275
QI/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.141489
QI/AED Dirham UAE
د.إ 0.009916
QI/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.010130
QI/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.009828
QI/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.086296
QI/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 1.2270