Vốn hóa thị trường $2.78T -0.59%
Khối lượng 24h $70.19B -15.16%
BTC % 58.7237% -0.07%
ETH % 11.5708% 0.14%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
BEG BEG

BEG (BEG) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

BEG BEG

Giá BEG - BEG ~USD

Giá hiện tại
USD
$267.50
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.240000
% Thay đổi 1 giờ -0.0187%
% Thay đổi 24 giờ -0.19%
% Thay đổi 7 ngày 2.2938%
BEG Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $267.74
Thấp 24h $267.13
Cao 24h $270.26
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $3.1299
BEG Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $250.94
2026-09-14 13:40:02
Cao 7d $288.23
2026-09-18 08:22:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $37.29
BEG Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$288.19
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
18-09-2026
2 ngày trước
ATH Từ %
USD
-7.18%
% Đến ATH
USD
7.73%
BEG ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.0000000016
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
17-10-2024
703 ngày trước
ATL Từ %
USD
16,723,864,293,314.04%
BEG BEG

Giá BEG - BEG ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00329044
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000625
% Thay đổi 1 giờ -0.9435%
% Thay đổi 24 giờ 0.0291%
% Thay đổi 7 ngày -2.2867%
BEG Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00328419
Thấp 24h Ƀ0.00326754
Cao 24h Ƀ0.00336003
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00009248
BEG Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.0032121
2026-09-14 13:34:02
Cao 7d Ƀ0.00375997
2026-09-17 13:34:04
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00054787
BEG Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00396746
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
14-08-2026
37 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-17.06%
% Đến ATH
BTC
20.58%
BEG ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000000
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
17-10-2024
703 ngày trước
ATL Từ %
BTC
13,904,099,204,278.97%
BEG BEG

Chuyển đổi BEG sang USD - Máy tính BEG

Chuyển đổi BEG sang USD

BEG
USD

Chuyển đổi USD sang BEG

USD
BEG
1 BEG = $267.50
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
BEG BEG

Khối lượng và Thị trường

BEG Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$24,410
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
BEG
-
BEG Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
-
Vốn hóa thị trường
BTC
-
BEG Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại -
Lượng lưu hành khả dụng 525,600 BEG
Tổng / Tối đa lưu thông 525,600 BEG
Xếp hạng vốn hóa
USD
1536
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 9267
BEG BEG

BEG là gì?

BEG là một nền tảng do cộng đồng dẫn dắt, nơi các cá nhân trình bày dự án để kêu gọi vốn bằng ETH. Một hội đồng chuyên gia sẽ đánh giá đề xuất và phân bổ vốn cho các sáng kiến được chọn.
BEG BEG

Công nghệ và chi tiết của BEG (BEG)

Tên tiền tệ BEG
Ký hiệu tiền tệ BEG
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là BEG trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0xbe6bE64e9E5042B6e84E4c27956cCE6353efa5f5
Ngày bắt đầu dự án 06-11-2023
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với BEG
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
BEG BEG

Phân tích thị trường của BEG

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử BEG (BEG) là $267.50 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -0.19%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -0.0187%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động 2.2938%.

Trong ngày qua, BEG đã được giao dịch trong khoảng từ $267.13 USD đến $270.26 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.240000 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $250.94 USD đến mức cao $288.23 USD, chênh lệch $37.29 USD.

Xét về dài hạn, BEG đã ghi nhận mức biến động giá 33.3632% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - -.

So với cặp Bitcoin, BEG (BEG) có giá hiện tại là Ƀ0.00329044, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00009248. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00328419, giá thấp nhất là Ƀ0.00326754 và giá cao nhất là Ƀ0.00336003. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của BEG so với Bitcoin là Ƀ0.0032121 và giá cao nhất là Ƀ0.00375997.
BEG BEG

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của BEG là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của BEG, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $288.19 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 18-09-2026, cách đây 2 ngày, và giá hiện tại cách mức này -7.18%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, BEG cần tăng thêm 7.73%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00396746, đạt được vào ngày 14-08-2026, cách đây 37 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -17.06% và cần thay đổi thêm 20.58% để đạt lại mức ATH.

BEG BEG

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của BEG là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.0000000016 USD, được ghi nhận cách đây 703 ngày, vào ngày 17-10-2024. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 16,723,864,293,314.04%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000000, xảy ra cách đây 703 ngày, vào ngày 17-10-2024. Kể từ đó, giá đã thay đổi 13,904,099,204,278.97%.

BEG BEG

Vốn hóa thị trường của BEG là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $24,410 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của BEG là - USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 525,600 BEG, lượng đang lưu hành hiện tại là -.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-20-2026 17:52:02 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của BEG trên các thị trường và sàn giao dịch 1 - 1 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

BEG BEG

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của BEG, biểu đồ đường và nến. Giá BEG tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

BEG BEG

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho BEG.

BEG BEG

Whitepaper của BEG

-
BEG BEG

BEG Thành viên nhóm

-
BEG BEG

BEG Kiểm toán & Xếp hạng
1

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
48.47 / 100
Xếp hạng:
2.42 trên 5
Tính toán lúc 19-09-2026
Điểm số:
48.47 / 100
Xếp hạng:
2.42 trên 5
Kiểm tra lần cuối 20-09-2026
Trang web chính thức của BEG
Trình khám phá giao dịch BEG
Tài khoản Twitter chính thức của BEG
Mã nguồn của BEG -
Blog của BEG -
Diễn đàn / Bảng tin của BEG -
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-20-2026 17:52:02 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-20-2026 17:52:02 UTC

BEG (BEG) giá hiện tại và chi tiết BEG. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của BEG.

BEG BEG

Giá tiền pháp định toàn cầu cho BEG

So sánh giá trị BEG bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

BEG/USD Đô la USD
$ 267.50
BEG/EUR Euro
€ 233.04
BEG/JPY Yên
¥ 41,964.72
BEG/GBP Bảng Anh
£ 199.80
BEG/ARS Peso Argentina
AR$ 403,406.02
BEG/AUD Đô la Úc
AU$ 375.07
BEG/BDT Taka Bangladesh
Tk 32,807.37
BEG/BRL Real Brazil
R$ 1,375.49
BEG/CAD Đô la Canada
CA$ 374.46
BEG/CLP Peso Chile
CL$ 256,655.55
BEG/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 1,792.14
BEG/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 2,098.55
BEG/INR Rupee Ấn Độ
₹ 25,677.77
BEG/IDR Rupiah Indonesia
Rp 4,764,736.75
BEG/SGD Đô la Singapore
S$ 341.36
BEG/ILS Shekel mới Israel
₪ 812.30
BEG/KRW Won Hàn Quốc
₩ 370,765.70
BEG/MYR Ringgit Malaysia
RM 1,092.39
BEG/MXN Peso Mexico
MX$ 4,607.96
BEG/PLN Zloty Ba Lan
zł 1,015.84
BEG/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 468.03
BEG/NGN Naira Nigeria
₦ 355,945.79
BEG/PKR Rupee Pakistan
₨ 74,049.15
BEG/PHP Peso Philippines
₱ 16,828.43
BEG/RUB Rúp Nga
₽ 22,492.49
BEG/ZAR Rand Nam Phi
R 4,352.17
BEG/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 220.02
BEG/THB Baht Thái Lan
฿ 8,948.59
BEG/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 13,045.17
BEG/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 226,702.13
BEG/COP Peso Colombia
CO$ 845,051.79
BEG/PEN Sol Peru
S/ 901.54
BEG/VND Đồng Việt Nam
₫ 6,961,613.65
BEG/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 11,936.18
BEG/EGP Bảng Ai Cập
E£ 13,975.85
BEG/AED Dirham UAE
د.إ 982.39
BEG/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 1,003.87
BEG/QAR Riyal Qatar
ر.ق 976.51
BEG/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 8,500.96
BEG/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 119,442.95